9
Aminoglutethimide là một chất ức chế corticosteroid tuyến vỏ thượng thận, được sử dụng để điều trị hội chứng Cushing, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzym chuyển đổi cholesterol thành D5-pregnenolone, giảm sản xuất glucocorticoid, mineralocorticoid, estrogen và androgen của tuyến thượng thận.
Tổng quan về Aminoglutethimide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Amininoglutethimide
Loại thuốc
- Chất ức chế corticosteroid tuyến vỏ thượng thận
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 250 mg
Chỉ định Aminoglutethimide
Chỉ định
- Hội chứng Cushing.
- Ung thư vú.
- Ung thư tuyến tiền liệt.
Dược lực học
Dược lực học
- Aminoglutethimide hoạt động bằng cách ức chế enzym chịu trách nhiệm chuyển đổi cholesterol thành D5-pregnenolone, từ đó làm giảm sản xuất glucocorticoid, mineralocorticoid, estrogen và androgen của tuyến thượng thận.
- Thuốc cũng ngăn chặn một số bước khác trong quá trình tổng hợp steroid, bao gồm các phản ứng hydroxyl hóa tại C-11, C-18, C-21 và quá trình hydroxyl hóa cần thiết để cấu trúc nhân thơm của androgen thành estrogen. Cơ chế này được thực hiện thông qua liên kết của aminoglutethimide với phức hợp cytochrom P-450.
- Cụ thể, thuốc gắn kết và làm bất hoạt men aromatase, một enzym thiết yếu cho việc sản xuất estrogen từ androstenedione và testosterone.
- Sự giảm bài tiết cortisol từ tuyến thượng thận dẫn đến việc tăng tiết hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH). ACTH tăng cao này có thể vượt qua sự ức chế tổng hợp steroid của aminoglutethimide tại vỏ thượng thận.
- Có thể ngăn chặn sự tăng tiết ACTH mang tính bù trừ này bằng cách sử dụng hydrocortisone đồng thời.
- Mặc dù aminoglutethimide ức chế sự tổng hợp thyroxine ở tuyến giáp, nhưng sự gia tăng bù trừ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) thường đủ lớn để vượt qua tác dụng ức chế tổng hợp tuyến giáp do thuốc gây ra.
- Dù có sự tăng TSH, aminoglutethimide không liên quan đến việc tăng tiết prolactin.
Dược động học
Dược động học
- Aminoglutethimide làm giảm sự hình thành D5-thuậnenolone và đồng thời ngăn cản nhiều giai đoạn khác trong quá trình tổng hợp steroid. Các giai đoạn này bao gồm hydroxyl hóa tại các vị trí C-11, C-18, C-21, và quá trình hydroxyl hóa cần thiết cho việc chuyển đổi androgen thành estrogen thông qua phản ứng thơm hóa, nhờ sự tương tác của aminoglutethimide với phức hợp cytochrom P-450.
- Chính xác hơn, thuốc gắn kết và làm bất hoạt men aromatase, một enzym cực kỳ quan trọng cho việc tạo ra estrogen từ androstenedione và testosterone.
- Việc giảm tiết cortisol từ tuyến thượng thận kéo theo sự tăng tiết hormone hướng vỏ thượng thận của tuyến yên (ACTH), điều này sẽ làm mất hiệu lực sự phong tỏa tổng hợp steroid tại vỏ thượng thận do aminoglutethimide gây ra.
- Có thể ngăn chặn sự gia tăng bù trừ trong bài tiết ACTH bằng cách sử dụng hydrocortison đồng thời.
- Hydrocortison được ưu tiên làm chất thay thế glucocorticoid tuyến thượng thận vì aminoglutethimide tăng tốc độ chuyển hóa của dexamethasone nhưng không ảnh hưởng đến hydrocortison.
- Mặc dù aminoglutethimide có khả năng ức chế tổng hợp thyroxine của tuyến giáp, sự gia tăng bù trừ của hormone kích thích tuyến giáp (TSH) thường đủ mạnh để vượt qua tác dụng ức chế tổng hợp tuyến giáp do aminoglutethimide.
- Dù có sự gia tăng TSH, aminoglutethimide không có liên hệ với việc tăng tiết prolactin.
Tương tác thuốc Aminoglutethimide
Tương tác với các thuốc khác
- Aminoglutethimide thúc đẩy quá trình chuyển hóa của dexamethasone; vì vậy, khi cần sử dụng glucocorticoid, khuyến nghị nên dùng hydrocortisone.
- Aminoglutethimide làm suy yếu hiệu quả của các thuốc như coumarin, warfarin, theophyllin, tamoxifen, medroxyprogesterone hoặc các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống.
Tương tác với thực phẩm
- Một số loại thuốc không nên dùng chung với thực phẩm do có khả năng xảy ra tương tác. Tương tự, việc tiêu thụ rượu hoặc sử dụng thuốc lá cùng với một số dược phẩm cũng có thể dẫn đến các tương tác bất lợi.
- Việc uống rượu có thể làm tăng cường tác dụng của aminoglutethimide.
Chống chỉ định thuốc Aminoglutethimide
- Chống chỉ định cho những người có phản ứng quá mẫn với glutethimide, aminoglutethimide hoặc bất cứ thành phần nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Aminoglutethimide
Người lớn
Hội chứng Cushing
- Liều khởi đầu là 250 mg uống mỗi 6 giờ. Cần theo dõi chặt chẽ phản ứng của vỏ thượng thận, đặc biệt là trong giai đoạn đầu điều trị và tốt nhất là tại bệnh viện.
- Trong trường hợp hiệu quả ức chế chưa đạt yêu cầu, liều có thể được điều chỉnh tăng thêm 250 mg mỗi 1 đến 2 tuần, cho đến khi đạt liều tối đa hàng ngày là 2 g.
Ung thư vú
- Liều khuyến nghị là 250 mg, dùng hai lần một ngày. Sau 2 tuần, liều có thể được tăng lên 250 mg uống 4 lần một ngày, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp thuốc của từng bệnh nhân.
- Khoảng liều thông thường dao động từ 250 mg đến 1000 mg/ngày. Aminoglutethimide thường được dùng phối hợp với hydrocortisone hoặc cortisone acetate trong điều trị bệnh này nhằm mục đích ngăn chặn phản ứng phản xạ ACTH.
Ung thư tuyến tiền liệt
- Liều khởi đầu là 250 mg, dùng hai lần một ngày. Sau 2 tuần, có thể tăng liều lên 250 mg uống 4 lần một ngày, dựa trên sự đáp ứng lâm sàng và mức độ dung nạp thuốc của bệnh nhân.
- Liều thông thường nằm trong khoảng 250 mg đến 1000 mg/ngày. Để kiểm soát phản xạ ACTH, aminoglutethimide thường được dùng kết hợp với hydrocortisone hoặc cortisone acetate trong điều trị bệnh lý này.
- Việc giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị có thể cần thiết nếu xuất hiện các tác dụng phụ, ví dụ như buồn ngủ quá mức, phát ban da nghiêm trọng, hoặc nồng độ cortisol giảm xuống quá thấp.
- Nếu tình trạng phát ban trên da kéo dài quá 5-8 ngày hoặc trở nên nghiêm trọng, cần ngưng sử dụng thuốc. Aminoglutethimide có thể được dùng lại với liều thấp hơn sau khi phát ban nhẹ hoặc trung bình đã biến mất hoàn toàn.
- Việc bổ sung mineralocorticoid (chẳng hạn như fludrocortisone) có thể là cần thiết. Trong trường hợp cần liệu pháp thay thế glucocorticoid, khuyến nghị dùng 20-30 mg hydrocortisone uống vào buổi sáng.
Tác dụng phụ của Aminoglutethimide
Thường gặp
- Buồn ngủ, phát ban hoặc ngứa da dạng sởi trên mặt và/hoặc lòng bàn tay, giảm số lượng hồng cầu và bạch cầu, chán ăn, buồn nôn.
Ít gặp
- Chóng mặt, choáng váng (nhất là khi thay đổi tư thế từ nằm hoặc ngồi sang đứng), nhịp tim nhanh, trạng thái tinh thần chán nản, run rẩy, khó nói, mắt chuyển động không tự chủ, cảm giác mệt mỏi, suy nhược cơ thể bất thường.
Hiếm gặp
- Phân có màu đen, có máu trong phân hoặc nước tiểu, ho và khàn tiếng kèm sốt, ớn lạnh, đau lưng dưới hoặc đau một bên cơ thể, tiểu tiện khó khăn hoặc đau rát, ban đỏ trên da, khó thở, xuất huyết hoặc bầm tím bất thường, mắt và da chuyển sang màu vàng.
Lưu ý khi dùng Aminoglutethimide
Lưu ý chung
- Aminoglutethimide có khả năng làm suy giảm hoạt động của vỏ tuyến thượng thận, nhất là trong các tình huống căng thẳng như phẫu thuật, chấn thương hoặc bệnh cấp tính. Người bệnh cần được giám sát chặt chẽ và bổ sung hydrocortisone cùng mineralocorticoid theo chỉ định của bác sĩ. Dexamethasone không được khuyến nghị sử dụng.
- Thuốc này cũng có thể ngăn chặn sự sản xuất aldosterone từ vỏ thượng thận, dẫn đến tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng hoặc hạ huyết áp kéo dài. Cần định kỳ kiểm tra huyết áp cho tất cả bệnh nhân. Người bệnh cần được cảnh báo về các triệu chứng như mệt mỏi, suy nhược và chóng mặt, đây có thể là dấu hiệu của hạ huyết áp, và cần biết cách xử lý khi các triệu chứng này xuất hiện.
- Hiệu quả của aminoglutethimide có thể tăng lên khi sử dụng đồng thời với đồ uống có cồn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng aminoglutethimide cho phụ nữ mang thai có thể tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Do aminoglutethimide có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh bú mẹ, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc ngưng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của thuốc đối với sức khỏe của người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc có thể gây ra cảm giác buồn ngủ, vì vậy bệnh nhân không nên lái xe hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí quá liều
- Không được sử dụng thuốc vượt quá liều lượng đã được kê đơn. Việc dùng liều cao hơn sẽ không làm tăng hiệu quả điều trị mà có thể gây ra tình trạng ngộ độc hoặc dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Nếu bạn nghi ngờ mình hoặc người khác đã dùng thuốc quá liều, hãy khẩn trương đến phòng cấp cứu của bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời.
- Khi đến cơ sở y tế, vui lòng mang theo hộp thuốc, bao bì hoặc nhãn sản phẩm đã sử dụng quá liều để cung cấp thông tin cần thiết cho các bác sĩ.
- Tuyệt đối không đưa thuốc của bạn cho người khác, kể cả khi bạn nghĩ rằng họ có cùng triệu chứng hoặc tình trạng bệnh. Hành động này có thể khiến họ bị quá liều.
- Để có thêm thông tin chi tiết, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
Xử trí quên liều
- Nếu bạn quên uống một liều, hãy dùng ngay lập tức khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường với liều kế tiếp.
- Không được tự ý tăng gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
4) Martindale 36th.
3) https://go.drugbank.com/drugs/DB00357
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/aminoglutethimide.html
1) Sản phẩm Cytadren: https://www.drugs.com/pro/cytadren.html
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

