Thuốc Amantadine là một loại thuốc kháng vi-rút và chống ung thư biểu mô, được sử dụng để điều trị và dự phòng nhiễm trùng đường hô hấp do vi-rút cúm A, cũng như điều trị hội chứng Parkinson và các phản ứng ngoại tháp. Thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ như lú lẫn, ảo giác, và rối loạn tiêu hóa. Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tổng quan về Amantadine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Amantadine
Loại thuốc
- Thuốc kháng vi rút
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang 100 mg
- Dung dịch uống 50 mg/5 mL
- Siro 50 mg
Chỉ định Amantadine
- Amantadine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Dự phòng và xử lý các dấu hiệu, triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp do virus cúm A.
- Điều trị triệu chứng hội chứng Parkinson, bao gồm các dạng bệnh lý sau viêm não, vô căn, và xơ cứng động mạch. Thuốc cũng giúp giảm các biểu hiện Parkinson và triệu chứng ngộ độc carbon monoxide, dù hiệu quả của nó kém hơn so với levodopa.
- Kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp phát sinh do tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần.
- Điều trị Herpes zoster ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc người có thể trạng suy nhược.
Dược lực học
- Amantadine là một thuốc kháng virus, đồng thời cũng hoạt động như một tác nhân chống ung thư biểu mô. Thuốc này thường được kết hợp với L-DOPA khi phản ứng với L-DOPA bị suy giảm.
- Cơ chế hoạt động của amantadine trong việc điều trị bệnh Parkinson và các phản ứng ngoại tháp do thuốc vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể thuốc tác động trực tiếp và gián tiếp lên các tế bào thần kinh dopamine, dẫn đến sự gia tăng giải phóng dopamine trong não động vật, và không thể hiện hoạt tính kháng cholinergic.
- Ngoài việc kích thích phản ứng norepinephrine, Amantadine còn ức chế giai đoạn đầu của quá trình nhân lên của virus bằng cách ngăn chặn bơm proton của protein M2 có trong cấu trúc virus.
Dược động học
Hấp thu
- Amantadine được hấp thu hiệu quả qua đường uống, quá trình này diễn ra chậm nhưng gần như hoàn toàn.
Phân bố
- Sau vài giờ, amantadine tích lũy trong dịch tiết mũi và có khả năng vượt qua hàng rào máu não. Thuốc liên kết với khoảng 67% protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Amantadine trải qua quá trình chuyển hóa không đáng kể, chủ yếu thông qua phản ứng N-acetyl hóa.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu bằng cách lọc ở cầu thận và bài tiết tại ống thận; khoảng 5–15% liều được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng acetylamantadine. Thời gian bán thải của thuốc xấp xỉ 15 giờ (dao động từ 10 đến 31 giờ).
Tương tác thuốc Amantadine
Tương tác của Amantadine với các dược chất khác
- Việc sử dụng đồng thời amantadine với thuốc kháng cholinergic hoặc levodopa có thể làm gia tăng các tác dụng phụ như lú lẫn, ảo giác, ác mộng, rối loạn tiêu hóa, hoặc các biểu hiện khác tương tự atropine.
- Các thuốc kháng histamine có khả năng làm tăng hiệu ứng trên hệ thần kinh trung ương.
- Nguy cơ phát triển Hội chứng ác tính thần kinh có thể tăng lên khi dùng chung với thuốc chống loạn thần.
- Khả năng xảy ra các tác dụng phụ kích thích hệ thần kinh trung ương sẽ tăng lên khi phối hợp với thuốc kích thích thần kinh trung ương.
- Một trường hợp mê sảng nhiễm độc đã được ghi nhận ở bệnh nhân sử dụng đồng thời co-trimoxazole và amantadine.
- Nồng độ amantadine trong huyết tương có thể tăng lên khi dùng chung với thuốc lợi tiểu phối hợp (hydrochlorothiazide kết hợp với thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali).
- Thanh thải amantadine qua thận bị giảm khi dùng cùng với quinidine hoặc quinine.
- Bệnh nhân cao tuổi mắc hội chứng Parkinson có thể gặp tình trạng run nặng hơn khi dùng thioridazine.
Tương tác với thực phẩm và đồ uống
- Uống rượu cùng với amantadine có thể làm tăng các tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, bao gồm chóng mặt, lú lẫn, choáng váng và hạ huyết áp tư thế đứng.
Chống chỉ định thuốc Amantadine
Chống chỉ định
- Amantadine không được chỉ định cho các đối tượng sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với amantadine hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
- Bệnh nhân mắc các cơn co giật.
- Người có tiền sử loét dạ dày.
- Người bị bệnh thận ở mức độ nặng.
- Phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Amantadine
Hướng dẫn về của Amantadine
Người lớn
Đối với việc điều trị nhiễm virus cúm A theo mùa:
- Bệnh nhân trưởng thành dưới 65 tuổi được khuyến nghị dùng 200 mg mỗi ngày một lần hoặc 100 mg hai lần mỗi ngày.
- Liều lượng hàng ngày có thể được điều chỉnh giảm xuống 100 mg đối với bệnh nhân gặp các vấn đề về hệ thần kinh trung ương hoặc các tác dụng phụ khác khi dùng liều 200 mg mỗi ngày.
- Việc điều trị nên khởi đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 24 – 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng, và tiếp tục trong 24 – 48 giờ sau khi các triệu chứng không còn.
Để phòng ngừa nhiễm virus cúm A theo mùa:
- Người trưởng thành dưới 65 tuổi nên dùng 200 mg mỗi ngày một lần hoặc 100 mg hai lần mỗi ngày.
- Có thể cân nhắc giảm liều xuống 100 mg mỗi ngày cho những bệnh nhân có bệnh lý hệ thần kinh trung ương hoặc gặp độc tính khi dùng liều 200 mg mỗi ngày.
- Cần duy trì phác đồ dự phòng trong ít nhất 10 ngày sau khi tiếp xúc với virus. Trong trường hợp dùng thuốc kết hợp với tiêm phòng cúm, việc điều trị nên kéo dài thêm 2 – 4 tuần sau khi tiêm vắc xin để đảm bảo đủ thời gian hình thành kháng thể bảo vệ.
Đối với hội chứng Parkinson và các phản ứng ngoại tháp do thuốc chống loạn thần:
- Bệnh nhân nên dùng 100 mg hai lần mỗi ngày.
- Đối với bệnh nhân có tình trạng bệnh nặng hoặc đang sử dụng các thuốc chống ung thư biểu mô tế bào khác:
- Bắt đầu với 100 mg mỗi ngày một lần trong ít nhất 1 tuần, sau đó có thể tăng lên 100 mg hai lần mỗi ngày nếu cần thiết.
- Ở bệnh nhân Parkinson, liều dùng có thể được điều chỉnh tăng đến 400 mg mỗi ngày, chia thành nhiều lần.
- Đối với những người bị phản ứng ngoại tháp do thuốc, liều có thể được nâng lên 300 mg mỗi ngày, chia thành các liều nhỏ.
Trong điều trị Herpes zoster:
- Dùng 100 mg hai lần mỗi ngày trong thời gian 14 ngày.
- Cần khởi đầu liệu pháp càng sớm càng tốt sau khi chẩn đoán bệnh.
- Nếu tình trạng đau sau herpes vẫn tồn tại, việc điều trị có thể được kéo dài thêm 14 ngày.
Trẻ em
Đối với việc điều trị nhiễm virus cúm A theo mùa ở trẻ em:
- Trẻ em từ 1 đến 9 tuổi: 4,4–8,8 mg/kg (tối đa 150 mg) mỗi ngày. Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến nghị 5 mg/kg (tối đa 150 mg) hai lần mỗi ngày.
- Trẻ em từ 9 đến 12 tuổi: 100 mg hai lần mỗi ngày.
- Đối với trẻ em từ 10 tuổi trở lên: AAP khuyến nghị 5 mg/kg hai lần mỗi ngày cho trẻ nặng dưới 40 kg, hoặc 100 mg hai lần mỗi ngày cho trẻ nặng từ 40 kg trở lên.
- Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: 200 mg mỗi ngày một lần hoặc 100 mg hai lần mỗi ngày.
- Việc dùng thuốc nên được bắt đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong khoảng 24 – 48 giờ sau khi các triệu chứng xuất hiện, và duy trì trong 24 – 48 giờ sau khi các triệu chứng đã hết.
Để phòng ngừa nhiễm virus cúm A theo mùa ở trẻ em:
- Trẻ em từ 1 đến 9 tuổi: Liều lượng là 4,4–8,8 mg/kg (tối đa 150 mg) mỗi ngày. AAP khuyến nghị 5 mg/kg (tối đa 150 mg) hai lần mỗi ngày.
- Trẻ em từ 9 đến 12 tuổi: 100 mg hai lần mỗi ngày.
- Đối với trẻ em từ 10 tuổi trở lên: AAP khuyến nghị 5 mg/kg hai lần mỗi ngày cho trẻ nặng dưới 40 kg, hoặc 100 mg hai lần mỗi ngày cho trẻ nặng từ 40 kg trở lên.
- Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: 200 mg mỗi ngày một lần hoặc 100 mg hai lần mỗi ngày. Ngoài ra, trẻ em nặng hơn 20 kg có thể dùng 100 mg mỗi ngày.
- Phác đồ dự phòng nên được duy trì ít nhất 10 ngày sau khi tiếp xúc với mầm bệnh. Nếu dùng thuốc bổ trợ cho việc tiêm phòng cúm, cần tiếp tục trong 2 – 4 tuần sau khi tiêm vắc xin để đảm bảo sự hình thành đủ kháng thể bảo vệ.
Đối tượng khác
Người lớn trên 65 tuổi:
- Dùng 100 mg mỗi ngày một lần để điều trị hoặc dự phòng nhiễm virus cúm A. Một số bệnh nhân có thể yêu cầu giảm liều thêm.
Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm:
- Với độ thanh thải creatinin (CrCl) từ 30 – 50 mL/phút: 200 mg vào ngày đầu tiên, tiếp theo là 100 mg mỗi ngày.
- Với CrCl từ 15 – 29 mL/phút: 200 mg vào ngày đầu tiên, sau đó 100 mg uống cách ngày.
- Với CrCl dưới 15 mL/phút: 200 mg mỗi 7 ngày.
- Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo: 200 mg mỗi 7 ngày.
Cách sử dụng
- Thuốc được dùng qua đường uống.
Tác dụng phụ của Amantadine
Thường gặp
- Các phản ứng thần kinh bao gồm: cảm giác bồn chồn, trạng thái kích thích, hoa mắt, đau đầu, hôn mê, ảo giác, gặp ác mộng, rối loạn phối hợp vận động, khó tập trung, bất an, tâm trạng chán nản, khó ngủ, lẫn lộn.
- Về tim mạch: nhịp tim bất thường, cảm giác tim đập nhanh mạnh, huyết áp giảm khi đứng dậy đột ngột, sưng phù ở các chi.
- Về thị giác: thị lực giảm.
- Về cơ xương: đau nhức cơ bắp.
- Các vấn đề tiêu hóa: miệng khô, chán ăn, cảm giác muốn nôn, ói mửa, khó đi đại tiện.
- Da liễu: đổ mồ hôi nhiều.
Ít gặp
- Rối loạn tiêu hóa: đi ngoài phân lỏng.
- Mắt: tổn thương bề mặt mắt.
- Tâm thần kinh: tình trạng không rõ ràng về nhận thức, không định hướng được không gian/thời gian, các vấn đề về tinh thần, tay chân run rẩy, khó khăn trong cử động, co giật, hội chứng an thần kinh ác tính.
- Tiết niệu: khó tiểu tiện, són tiểu.
Hiếm gặp
- Huyết học: số lượng bạch cầu giảm.
- Gan: enzym gan tăng cao (có khả năng phục hồi).
- Tim mạch: chức năng tim suy yếu.
- Da liễu: nổi mẩn đỏ trên da, nhạy cảm với ánh sáng.
Không xác định tần suất
- Rối loạn kiểm soát hành vi bốc đồng, trạng thái hoang tưởng, ảo giác, tâm trạng phấn khích quá mức, nhiệt độ cơ thể giảm thấp.
Lưu ý khi dùng Amantadine
Lưu ý chung khi dùng Amantadine
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho những người có biểu hiện lú lẫn, ảo giác, hoặc các tình trạng rối loạn tâm thần tiềm ẩn. Ngoài ra, cần lưu ý khi dùng cho bệnh nhân có suy giảm chức năng gan hoặc thận, cũng như những người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch.
- Liều thấp nhất gây tử vong từng được ghi nhận là 1g. Do đó, việc kê đơn cần giới hạn ở số lượng thuốc tối thiểu cần thiết, đồng thời phải có cơ chế hướng dẫn và giám sát chặt chẽ việc bệnh nhân sử dụng thuốc.
- Những bệnh nhân từng có tiền sử động kinh hoặc các loại rối loạn co giật khác cần được giám sát kỹ lưỡng về nguy cơ gia tăng tần suất các cơn co giật.
- Phải thận trọng khi dùng amantadine và điều chỉnh liều khi cần thiết đối với người bệnh bị suy tim sung huyết, phù ngoại biên, hoặc hạ huyết áp tư thế đứng.
- Thuốc có thể gây giãn đồng tử; do đó, chống chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng chưa được kiểm soát.
- Các phản ứng dị ứng, bao gồm sốc phản vệ, nổi ban, viêm da dạng chàm, nhạy cảm với ánh sáng, ngứa và tăng tiết mồ hôi, đã được ghi nhận nhưng với tần suất hiếm gặp.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho những người bệnh có tiền sử viêm da eczema tái đi tái lại.
- Không được ngưng sử dụng amantadine một cách đột ngột ở những bệnh nhân mắc hội chứng Parkinson, vì đã có trường hợp bệnh Parkinson tái phát nặng sau khi ngừng thuốc. Việc ngừng thuốc đột ngột cũng có thể dẫn đến các triệu chứng như mê sảng, kích động, hoang tưởng, ảo giác, phản ứng paranoid, sững sờ, lo âu, trầm cảm và nói lắp.
- Hội chứng an thần kinh ác tính có thể xuất hiện khi giảm liều hoặc ngưng dùng amantadine. Cần theo dõi sát sao bệnh nhân trong quá trình giảm liều hoặc ngừng thuốc. Việc thận trọng này càng trở nên cần thiết đối với những người đang được điều trị đồng thời bằng thuốc chống loạn thần.
- Nếu bệnh nhân bắt đầu có những thôi thúc hoặc hành vi cưỡng chế mãnh liệt trong quá trình điều trị, cần xem xét việc giảm liều hoặc ngưng sử dụng amantadine.
- Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ về các khối u ác tính trong suốt thời gian điều trị bằng amantadine, bất kể chỉ định sử dụng là gì.
- Các trường hợp nhiễm trùng vi khuẩn nghiêm trọng có thể biểu hiện triệu chứng tương tự cúm, hoặc có thể đồng thời xảy ra hoặc phát triển như một biến chứng của bệnh cúm. Hiện không có bằng chứng nào cho thấy amantadine có khả năng phòng ngừa những biến chứng này.
- Thuốc không có tác dụng điều trị hay phòng ngừa các bệnh đường hô hấp do virus gây ra, ngoại trừ những bệnh do chủng virus cúm A nhạy cảm với thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Đã có báo cáo về các biến chứng thai kỳ liên quan đến việc sử dụng amantadine. Do đó, amantadine bị chống chỉ định đối với phụ nữ đang mang thai và những người có kế hoạch mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Amantadine được bài tiết vào sữa mẹ, và đã có ghi nhận về các tác dụng phụ ở trẻ bú mẹ. Vì vậy, không khuyến nghị sử dụng amantadine trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân cần được khuyến cáo về các rủi ro có thể xảy ra khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu họ gặp phải các tác dụng không mong muốn như chóng mặt hoặc nhìn mờ.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc dùng amantadine vượt quá liều khuyến cáo có thể gây tử vong.
- Ở hệ thần kinh cơ, các biểu hiện rối loạn và triệu chứng tâm thần cấp tính được ghi nhận rõ rệt.
- Đối với hệ thần kinh trung ương, các triệu chứng bao gồm tăng cường phản xạ, bồn chồn vận động, co giật, dấu hiệu ngoại tháp, co thắt xoắn vặn, loạn trương lực cơ, giãn đồng tử, khó khăn khi nuốt, tình trạng lú lẫn, mất định hướng, mê sảng, ảo giác thị giác và rung giật cơ.
- Về hệ hô hấp, có thể xảy ra tình trạng giảm thông khí, phù phổi, suy hô hấp, bao gồm cả hội chứng suy hô hấp cấp ở người lớn.
- Đối với hệ tim mạch, các báo cáo đã ghi nhận ngừng tim và đột tử do nguyên nhân tim mạch; các biểu hiện khác gồm nhịp xoang nhanh, loạn nhịp tim và tăng huyết áp.
- Các triệu chứng ở đường tiêu hóa bao gồm cảm giác buồn nôn, nôn mửa và khô miệng.
- Liên quan đến chức năng thận, có thể xuất hiện bí tiểu và rối loạn chức năng thận, với các chỉ số như tăng urê huyết (BUN) và giảm độ thanh thải creatinin.
Cách xử lý khi quá liều thuốc Amantadine
- Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho amantadine.
- Biện pháp xử trí bao gồm gây nôn và/hoặc rửa dạ dày (nếu bệnh nhân còn tỉnh táo), cùng với việc sử dụng than hoạt tính.
- Việc điều chỉnh pH nước tiểu thành axit có thể thúc đẩy quá trình đào thải thuốc.
- Thẩm phân máu không hiệu quả trong việc loại bỏ một lượng đáng kể amantadine khỏi cơ thể.
- Cần tiến hành theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn như huyết áp, nhịp tim, điện tâm đồ, hô hấp và nhiệt độ cơ thể, đồng thời xử lý kịp thời các tình trạng hạ huyết áp và loạn nhịp tim nếu chúng xảy ra.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Amantadine
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00915
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00915
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/amantadine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/amantadine.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc
Ngày cập nhật: 26/06/2021

