Dấu hiệu Harzer là gì? Thường xuất hiện ở bệnh lý nào?

bởi thuvienbenh

Dấu hiệu Harzer là gì? Thường xuất hiện ở bệnh lý nào?

Dấu hiệu Harzer là một trong những triệu chứng lâm sàng quan trọng giúp bác sĩ nhận diện tình trạng phì đại tâm thất phải ngay từ bước thăm khám ban đầu. Khi hệ thống hô hấp gặp trục trặc mãn tính, áp lực dồn nén lên tim phải có thể gây ra những biến đổi cơ học mà chúng ta có thể cảm nhận được qua thành ngực.

Dấu hiệu Harzer là gì?

Dấu hiệu Harzer là một dấu hiệu lâm sàng được sử dụng trong thăm khám hệ tim mạch để xác định tình trạng phì đại hoặc giãn của tâm thất phải. Ở một người khỏe mạnh bình thường, tâm thất trái chiếm ưu thế và mỏm tim thường đập ở khoang liên sườn 4 hoặc 5 đường trung đòn trái. Tuy nhiên, khi tâm thất phải bị dày lên hoặc giãn rộng do quá tải áp lực, nó sẽ chiếm không gian lớn hơn trong lồng ngực và đẩy sát vào vùng dưới xương ức.

Minh họa về dấu hiệu Harzer

Minh họa về dấu hiệu Harzer (Nguồn: Sưu tầm)

Dấu hiệu Harzer xuất hiện khi chúng ta có thể cảm nhận được nhịp đập của tâm thất phải ngay tại vùng thượng vị, phía dưới mũi ức. Đây là một chỉ báo quan trọng cho thấy trái tim đang phải nỗ lực hoạt động để chống lại một sức cản lớn trong hệ thống mạch máu phổi, thường gặp ở những người mắc các bệnh lý hô hấp kéo dài nhiều năm.

Cách thăm khám dấu hiệu Harzer trên lâm sàng

Để thực hiện thăm khám dấu hiệu này, các bác sĩ thường yêu cầu người bệnh nằm ngửa ở tư thế thoải mái, hai chân hơi co để làm giãn các cơ vùng bụng. Người khám sẽ sử dụng ngón tay cái hoặc các đầu ngón tay đặt nhẹ nhàng vào vùng góc ức sườn (vùng mũi ức), ấn hơi sâu về phía trên và ra sau hướng về phía tim. Trong quá trình khám, các bạn có thể được yêu cầu hít vào thật sâu và nín thở.

Khi hít vào, cơ hoành hạ thấp xuống sẽ đẩy tim sát vào các ngón tay của người khám hơn. Nếu có dấu hiệu Harzer dương tính, người khám sẽ cảm nhận được nhịp đập của tim đập vào đầu ngón tay một cách rõ ràng và nhịp nhàng theo nhịp tim.

Dấu hiệu Harzer dương tính gây triệu chứng gì?

Bản thân dấu hiệu Harzer là một phát hiện khi thăm khám, nhưng tình trạng phì đại thất phải gây ra dấu hiệu này thường đi kèm với nhiều triệu chứng cơ năng mà các bạn có thể tự cảm nhận được. Người bệnh thường xuyên gặp phải tình trạng khó thở, đặc biệt là khi gắng sức hoặc khi nằm đầu thấp. Cảm giác đau ngực, nặng ngực có thể xuất hiện do cơ tim phải bị dày lên nhưng lượng máu cung cấp từ động mạch vành không đủ đáp ứng nhu cầu oxy của nó.

Xem thêm:  Nhận biết sớm dấu hiệu ung thư thận và các phương pháp điều trị

Ngoài ra, các dấu hiệu của suy tim phải cũng dần lộ rõ như phù chân (thường nặng hơn về chiều), gan to gây cảm giác tức nặng vùng hạ sườn phải, và tĩnh mạch cổ nổi rõ ngay cả khi người bệnh đang ở tư thế ngồi. Những triệu chứng này là hồi chuông cảnh báo rằng hệ thống tim phổi của các bạn đang rơi vào trạng thái mất bù và cần được can thiệp y tế ngay lập tức.

Dấu hiệu Harzer thường xuất hiện ở bệnh lý nào?

Dấu hiệu Harzer thường gắn liền với những bệnh lý gây tăng áp lực lên hệ thống tuần hoàn phổi. Phổ biến nhất chính là bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Trong COPD, tình trạng hẹp đường thở và phá hủy phế nang dẫn đến thiếu oxy máu mạn tính, làm co thắt các mạch máu phổi và buộc tâm thất phải phải bơm máu mạnh hơn để thắng sức cản này. Theo thời gian, tâm thất phải sẽ phì đại và giãn ra, hình thành nên bệnh cảnh “tâm phế mạn” và cho kết quả Harzer dương tính.

Bên cạnh đó, dấu hiệu này còn gặp ở những người bị hẹp van động mạch phổi, tăng huyết áp động mạch phổi nguyên phát, hoặc các bệnh lý tim bẩm sinh gây quá tải gánh nặng cho tim phải. Các bệnh lý cột sống ngực gây biến dạng lồng ngực nghiêm trọng cũng có thể làm thay đổi vị trí tim và gây ra dấu hiệu tương tự.

Dấu hiệu Harzer dương tính nguy hiểm như thế nào?

Khi một bệnh nhân có dấu hiệu Harzer dương tính, điều đó có nghĩa là tình trạng phì đại thất phải đã ở giai đoạn rõ rệt về mặt hình thái. Sự nguy hiểm nằm ở chỗ tâm thất phải vốn có thành mỏng, chức năng chính là bơm máu lên phổi với áp lực thấp. Khi phải chịu áp lực cao liên tục, cơ tim phải sẽ nhanh chóng bị xơ hóa và suy yếu. Biến chứng nguy hiểm nhất là suy tim phải hoàn toàn, dẫn đến tình trạng ứ trệ tuần hoàn toàn thân, gây tổn thương chức năng gan và thận.

Ngoài ra, tâm thất phải giãn rộng cũng làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, đặc biệt là các cơn nhịp nhanh thất hoặc rung nhĩ, có thể dẫn đến đột tử nếu không được kiểm soát. Dấu hiệu này là bằng chứng cho thấy tổn thương tại phổi đã bắt đầu gây tác động dây chuyền tiêu cực lên hệ tim mạch của các bạn.

Đối tượng nào có nguy cơ đột tử khi Harzer dương tính?

Nguy cơ đột tử tăng cao ở những đối tượng có dấu hiệu Harzer dương tính kèm theo các yếu tố nguy cơ khác. Đầu tiên là những bệnh nhân COPD giai đoạn nặng vẫn tiếp tục hút thuốc lá, khiến nồng độ oxy máu sụt giảm đột ngột trong các đợt cấp, gây co thắt mạch phổi dữ dội và suy tim phải cấp tính.

Xem thêm:  Các biến chứng sau thay van tim và cách phòng ngừa hiệu quả

Thứ hai là những người cao tuổi có kèm theo các bệnh lý mạch vành, khi đó cả tim trái và tim phải đều suy yếu đồng thời. Những người có biểu hiện loạn nhịp tim phức tạp được ghi nhận trên điện tâm đồ hoặc những người thường xuyên bị ngất xỉu do cung lượng tim thấp là nhóm có nguy cơ cao nhất.

Những lưu ý khi thực hiện khám dấu hiệu Harzer

Trong thực tế lâm sàng, có một số yếu tố có thể gây nhiễu hoặc làm sai lệch kết quả khi khám dấu hiệu Harzer mà các bạn nên biết. Ở những người có thành bụng quá dày hoặc bị béo phì, lớp mỡ dưới da sẽ ngăn cản việc cảm nhận nhịp đập của tim, khiến kết quả có thể âm tính giả. Ngược lại, ở những người quá gầy hoặc bị lõm ngực, mỏm tim có thể nằm gần vùng thượng vị hơn bình thường, dễ gây nhầm lẫn với dấu hiệu Harzer dương tính thực sự.

Một lưu ý quan trọng khác là cần phân biệt nhịp đập vùng thượng vị do tâm thất phải với nhịp đập của động mạch chủ bụng. Động mạch chủ bụng thường đập mạnh hơn và nằm lệch về phía trái của đường giữa, trong khi nhịp đập của tim phải thường nằm ngay dưới mũi ức và đập hướng vào đầu ngón tay theo chiều từ trên xuống dưới. Vì vậy, kết quả Harzer dương tính luôn cần được đối chiếu với các xét nghiệm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và siêu âm tim để có kết luận chính xác nhất.

Người mắc phì đại thất phải có chữa được không?

Mặc dù phì đại thất phải là một biến đổi cấu trúc nghiêm trọng, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể cải thiện và kiểm soát tình trạng này nếu điều trị đúng nguyên nhân gốc rễ. Nếu nguyên nhân là do các bệnh lý hô hấp, việc sử dụng các thuốc giãn phế quản, thuốc kháng viêm và liệu pháp oxy dài hạn tại nhà sẽ giúp giảm áp lực động mạch phổi, từ đó giảm bớt gánh nặng cho tâm thất phải. Các loại thuốc lợi tiểu và thuốc hỗ trợ cơ tim có thể được bác sĩ chỉ định để giảm tình trạng ứ trệ tuần hoàn và giúp cơ tim hoạt động hiệu quả hơn.

Đối với các trường hợp do bệnh lý van tim, phẫu thuật sửa van hoặc thay van có thể giúp hồi phục chức năng tim đáng kể. Các bạn cần nhớ rằng việc duy trì một lối sống lành mạnh, thực hiện chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân COPD hợp lý và từ bỏ hoàn toàn các chất kích thích là chìa khóa để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và cải thiện tiên lượng sống.

Dấu hiệu Harzer là một chỉ báo lâm sàng quý giá giúp chúng ta nhận diện sớm những biến đổi nguy hiểm của tim phải trong bối cảnh các bệnh lý hô hấp mạn tính. Việc phát hiện sớm dấu hiệu này cho phép các bác sĩ can thiệp kịp thời, ngăn chặn sự chuyển biến sang giai đoạn suy tim không hồi phục. Nếu nhận thấy những thay đổi về nhịp đập vùng thượng vị kèm theo khó thở, hãy nhanh chóng đến các cơ sở y tế để được thăm khám.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Xem thêm:  Khát nước quá mức: Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe bạn không nên bỏ qua

Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0