Rùm nao: Tìm hiểu công dụng chữa bệnh và một số vị thuốc thường gặp

bởi thuvienbenh

Rùm nao là một loại cây thuốc có nhiều công dụng chữa bệnh, bao gồm kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng virus. Nó cũng được sử dụng để điều trị các bệnh như tiêu chảy, động kinh và tẩy giun sán. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng và cách sử dụng của Rùm nao.

Tìm hiểu chung về Rùm nao

Tên gọi, danh pháp

  • Tên Tiếng Việt: Rùm nao.
  • Tên gọi khác: Mọt; Kamala; Cánh kiến; Thuốc sán; Dù mào reo điẳng.
  • Danh pháp khoa học: Mallotus philippinensis (Lam.) Muell. -Arg.
  • Thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae).

Đặc điểm tự nhiên

  • Cây gỗ đơn tính cùng loại có kích thước từ nhỏ đến trung bình, có thể cao tới 25 m với thân đường kính tối đa 50 cm.

  • Lá sắp xếp so le trên cây, cấu trúc đơn giản, phủ lông thưa đến dày tùy từng bộ phận, hình dạng từ trứng đến mác, đầu lá tròn với hai tuyến rõ ở gốc. Phần lớn lá có đỉnh nhọn hoặc tù nhọn, chia thành 3 khía rõ rệt, có lông sít và tuyến màu đỏ ở mặt dưới; cuống lá dài 1–4 cm, có vân rõ và màu nâu đỏ.

Hoa

  • Hoa đực nằm ở đầu tận cùng và nách lá, chiều dài 2–10 cm, mọc đơn độc hoặc thành chùy có gai, mỗi bông hoa chứa nhiều nhị nhỏ; hoa cái có cấu trúc gai hoặc chùy mảnh, bao phủ lông hình sao, bầu nhụy chia 3 ô với 3 đầu nhụy.

Quả

  • Quả có hình cầu; quả nang chia 3 thùy; kích thước 5–7 mm đến 10 mm; bề mặt hình sao. Khi trưởng thành, quả mang lông tuyến được thu hoạch dưới dạng bột màu nâu đỏ thông qua việc lắc và xoa quả bằng tay trên vải. Sản phẩm thu được là bột mịn hoặc dạng hạt, có màu đỏ xỉn hoặc đỏ đậm hơn, nổi trên mặt nước.

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Rùm nao mọc tự nhiên khắp vùng từ phía tây dãy Himalaya, qua Ấn Độ, Sri Lanka, đến miền nam Trung Quốc, và lan rộng khắp Malaysia đến Australia. Cây thường sống lẫn lộn với các loài thực vật khác, có thể tìm thấy cả trong rừng nguyên sinh và đất bụi thưa thớt.
  • Rùm nao được trồng chủ yếu ở độ cao 0–1600 m với nhiệt độ trung bình hàng năm 16–28°C và lượng mưa trung bình 800–2000 mm hàng năm. Cây thích nghi tốt trên nhiều loại đất bao gồm đất bạc màu, đất đá vôi, đất chua và đất đá.
  • Trong chi này, Rùm nao ra hoa trưởng thành vào khoảng tháng 3 đến tháng 4, quả chín vào tháng 7–8.
  • Thu hái, chế biến: Khi vào mùa quả chín, thu quả vào rây, xoa quả trên rây để tách lớp lông đỏ bao ngoài, thu được bột mịn màu đỏ. Rễ và vỏ cây được thu hái quanh năm.

Bộ phận sử dụng

  • Rễ, lông bao phủ ngoài quả và vỏ cây.

Thành phần hóa học

  • Rùm nao chứa một quần thể hợp chất hóa học tự nhiên đa dạng, trong đó nhóm phenol chiếm tỷ lệ đáng kể, cùng với diterpenoids, steroid, flavonoid, cardenolide, triterpenoids, coumarin, isocoumarins và nhiều loại hoạt chất khác.
Xem thêm:  Bán Hạ – Vị Thuốc Trị Ho, Tiêu Đàm Hiệu Quả Trong Đông Y

Cardenolide

  • Hạt của Rùm nao tích tụ cardenolide, với bốn loại cardenolide được xác định sau quá trình lên men, gồm hai dẫn xuất mới được công bố lần đầu: corotoxigenin L-rhamnoside và corogl-aucigenin L-rhamnoside.

Triterpenoids

  • Từ dịch chiết ete của tâm gỗ Rùm nao, các nhà khoa học đã phân lập được triterpenoids với betulin-3-acetate là thành phần chính, đi kèm theo lupeol acetate và lupeol. Các triterpenoid kiểu Friedelane rất phổ biến trong cây, trong đó friedelin được thu nhận từ vỏ thân của M. philippinensis. Các terpenoid pentacyclic khác như axit acetylaleuritolic cũng được xác định trong các chiết xuất từ vỏ cây. Từ mô vỏ thân của Rùm nao, olean-18 triterpene và a-amyrin cũng được tách lập thành công.

Steroid

  • β-sitosterol là steroid phổ biến nhất, được phân lập từ dịch chiết của cả tâm gỗ lẫn vỏ cây Rùm nao. Daucosterol được thu nhận từ chiết xuất ete của vỏ thân.

Hợp chất phenolic

  • Isocoumarins và bergenin được tách lập từ tâm gỗ của Rùm nao từ năm 1972, với bergenin sau đó cũng được phát hiện ở vỏ cây và lá. Hai dẫn xuất chalcone mới (thuộc nhóm flavonoid), kamalachalcones A và B, sở hữu hệ thống vòng độc đáo do dime hóa giữa vòng dimethylchromene và nhóm phenoxyl, đã được tách lập từ Rùm nao. Ba dẫn xuất chalcone mới bổ sung là mallotophilippens C, D và E được xác định từ quả của dược liệu, cùng với các lignans, chalcones, và dẫn xuất dimeric chalcone khác.

Hợp chất khác

  • Các axit béo không bão hòa như axit malonic, axit hydroxy và glyceride đã được ghi nhận từ dầu hạt của Rùm nao.

Công dụng của Rùm nao

Theo y học cổ truyền

  • Tính vị, quy kinh: Rùm nao có vị hơi đắng, hơi chát, tính mát; phần rễ được ghi nhận trong y văn cổ truyền với tác dụng thanh nhiệt và lợi thấp.
  • Công năng, chủ trị: Theo các ghi chép của Ayurveda, lá dược liệu này mang vị đắng, tính mát, khai vị. Toàn bộ các phần của cây bao gồm tuyến và lông từ vỏ nang hay quả được các lương y sử dụng làm thuốc sưởi ấm, tẩy giun, tẩy giun sán, chất tẩy rửa, thuốc diệt côn trùng và đặc biệt hữu ích trong điều trị viêm phế quản, cũng như khá có hiệu quả để đuổi sán dây. Kamala hoặc Kampillakah còn được vận dụng như một phương tiện tránh thai. Bột và nhiều phần khác của Kamala được áp dụng ngoài da để thúc đẩy quá trình liền sẹo vết loét và vết thương. Chúng cũng được dùng để xử trị các bệnh ký sinh trùng da như ghẻ, hắc lào và mụn rộp.

Theo y học hiện đại

  • Phổ tác dụng sinh học: Theo các nghiên cứu dược lý hiện đại, Rùm nao thể hiện nhiều hoạt động sinh học quan trọng bao gồm kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng virus, độc tế bào, chống viêm, ức chế protein hoạt động điều hòa miễn dịch chống lại tế bào ung thư. Ngoài ra, loài cây này được các chuyên gia đánh giá có khả năng kháng lại các tác nhân gây bệnh cho con người như H. pylori, bảo vệ gan, chống dị ứng, hoạt động chống HIV và nhiều tác dụng khác. Các đánh giá hiện tại cho thấy Rùm nao là một nguồn có giá trị của các phân tử tự nhiên quan trọng về mặt y học và cung cấp bằng chứng thuyết phục cho tiềm năng ứng dụng trong y học hiện đại.
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm: Các loài thực vật thuộc 33 họ khác nhau (trong đó có Rùm nao) đã được sàng lọc các đặc tính kháng khuẩn ở nồng độ 1000 và 500 μg/mL bằng phương pháp pha loãng thạch đối với các loại vi khuẩn và nấm như Bacillus cereus, Bacillus pumilus, Bacillus subtilis, Bordetella domainsseptica, Micrococcus Luteus, Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Escherichia coli, Klebsiella pneumonia, Candida albicans và Saccharomyces cerevisiae. Kết quả cho thấy 28 chất chiết xuất từ thực vật thể hiện hoạt tính chống lại ít nhất một loại vi khuẩn hoặc nấm được kiểm tra, từ đó xác nhận rằng các chất chiết xuất thô của Rùm nao sở hữu hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Vỏ cây và các phân đoạn cloroform của nó cùng với dịch chiết metanol ức chế rõ rệt vi khuẩn gây bệnh với các vùng ức chế tương đương với các chế phẩm tiêu chuẩn. Lông tuyến của quả Rùm nao thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đáng kể chống lại vi khuẩn gây bệnh ở người với MIC dao động 15–20 mg/mL, tuy nhiên chiết xuất này không cho thấy sự ức chế đối với các loài nấm candida khác nhau, chứng tỏ chiết xuất quả sở hữu hoạt tính kháng khuẩn mà không có khả năng kháng nấm. Những phát hiện này có thể giải thích việc người bản địa sử dụng cây này để kháng lại một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
  • Hoạt động chống viêm và điều hòa miễn dịch: Các dẫn xuất chalcones từ quả của Rùm nao ức chế sản sinh các chất trung gian viêm như oxit nitric (NO) và biểu hiện gen NO synthase (iNOS) cảm ứng bởi dòng tế bào giống đại thực bào (RAW 264.7), được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) và interferon-gamma của chuột tái tổ hợp (IFN-gamma).
  • Hoạt động bảo vệ gan: Chiết xuất methanolic của lá Rùm nao cải thiện các chỉ số sinh hóa gan (SGOT, SGPT, SALP, bilirubin trực tiếp, bilirubin toàn phần và MDA) ở liều 100–200 mg/kg. Các nghiên cứu này cho thấy chiết xuất Rùm nao có hiệu quả trong việc cải thiện chức năng tế bào gan, và các phân tích mô bệnh học cũng xác nhận hoạt động bảo vệ gan của loài thực vật này.
  • Chống lại tế bào ung thư: Chiết xuất tuyến lông của bột quả Rùm nao đã được thử nghiệm chống lại 14 dòng tế bào ung thư ở người trong các phân đoạn khác nhau. Vỏ cây Rùm nao cũng được báo cáo có tác dụng thúc đẩy chống khối u, được quy do sự hiện diện của 3α-Hydroxy-D:A-Friedooleanan-2-one.
  • Hoạt động tẩy giun sán: Các nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng tẩy giun đáng kể sau khi sử dụng liều uống chiết xuất từ nhựa cây Rùm nao ở chuột, với tác dụng gây chết giun lần lượt là 35,69% và 78,21% ở ruột non ở nồng độ 60 và 120 mg/kg.
  • Hoạt động chống lao: Khả năng kháng bệnh lao của chiết xuất lá cây Rùm nao đã được xác định bằng xét nghiệm BACTEC đo phóng xạ, kết quả cho thấy chiết xuất etanolic của Rùm nao thể hiện hoạt tính chống lao chống lại các chủng vi khuẩn lao.
  • Hoạt động chống dị ứng: Tác dụng chống dị ứng của rottlerin được chiết xuất từ Rùm nao đã được kiểm tra trên mô hình chuột. Thí nghiệm này chứng minh tác dụng chống dị ứng của rottlerin bằng cách ngăn chặn sự phân hủy tế bào mast do IgE cảm ứng. Báo cáo này đề xuất tiềm năng sử dụng rottlerin trong các rối loạn dị ứng được trung gian hóa bởi tế bào mast bao gồm mày đay và hen suyễn dị ứng.
  • Hoạt động chống HIV: Bốn dẫn xuất phloroglucinol, được đặt tên là mallotophenone (5-methylene-bis-2,6-dihydroxy-3-methyl-4-methoxyacetophenone), mallotochromene (8-acetyl-5,7-dihydroxy-6-(3-acetyl-2,4-dihydroxy-5-methyl-6-methoxybenzyl)-2,2-dimethylchromene), mallotojaponin (3-(3,3-dimethylallyl-S-(3-(acetyl-2,4-dihydroxy-5-methyl-6-methoxybenzyl))-phloracetophenone) và mallotolerin (3-(3-methyl-2-hydroxybut-3-enyl)-5-(3-acetyl-2,4-dihydroxy-5-methyl-6-methoxybenzyl)-phloracetophenone), đã được kiểm tra khả năng ức chế hoạt động của enzym phiên mã ngược của virus gây suy giảm miễn dịch (HIV).
  • Chữa lành vết thương: Chiết xuất vỏ cây Rùm nao đã được thử nghiệm và báo cáo sở hữu hoạt tính chữa lành vết thương. Chiết xuất từ lông quả Rùm nao cũng đã chứng minh hoạt động chữa lành vết thương đáng kể thông qua việc tăng cường tổng hợp collagen.
Xem thêm:  Cỏ bấc đèn: Công dụng giúp giảm lo âu, an thần và cách dùng

Liều dùng và cách dùng Rùm nao

  • Việc xác định liều dùng thích hợp của Rùm nao cần phải xem xét nhiều yếu tố cá nhân như độ tuổi, tình trạng sức khỏe hiện tại và các điều kiện sức khỏe đặc thù khác của người sử dụng. Hiện nay, lượng thông tin khoa học về liều lượng tối ưu của dược liệu này còn hạn chế, chưa đủ để đưa ra khuyến cáo chính thức. Cần lưu ý rằng các sản phẩm từ thiên nhiên không phải lúc nào cũng đảm bảo an toàn tuyệt đối, do đó việc tuân thủ liều lượng chính xác là yếu tố then chốt để tránh tác dụng không mong muốn.

Bài thuốc kinh nghiệm

Bài thuốc tẩy sán và giun mỏ từ cây rùm nao

  • Mỗi ngày dùng 2-6g bột Rùm nao hòa trộn với một lượng nhỏ bột gạo rang; chia thành 2 lần uống, cách nhau 1/2 giờ một lần. Trẻ em cần giảm liều lượng so với người lớn.

Bài thuốc kinh nghiệm chữa động kinh

  • Kết hợp 10g vỏ thân cây Rùm nao với 5g rễ Găng trâu. Sắc nước và uống một lần duy nhất trong ngày (theo kinh nghiệm dân gian).

Bài thuốc điều trị tiêu chảy

  • Lấy 6-12 gram vỏ thân cây Rùm nao, tiến hành sao vàng, sau đó sắc nước để uống.

Lưu ý khi dùng Rùm nao

  • Các thông tin về đặc tính và (H2) Công dụng của dược liệu chỉ có giá trị tham khảo, vì vậy bệnh nhân tuyệt đối không nên tự ý sử dụng mà không có sự hướng dẫn chuyên môn. Trước khi áp dụng bất kỳ phương thuốc nào từ Rùm nao, người bệnh cần chủ động tìm kiếm tư vấn từ các bác sĩ chuyên khoa Y Học Cổ Truyền để được đánh giá toàn diện và nhận được phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể.

Nguồn tham khảo

Mallotus philippinensis Muell. Arg (Euphorbiaceae): Ethnopharmacology and Phytochemistry Review (2014) https://www.hindawi.com/journals/bmri/2014/213973/

Mallotus philippinensis Muell. Arg fruit glandular hairs extract promotes wound healing on different wound model in rats (2015) https://bmccomplementmedtherapies.biomedcentral.com/articles/10.1186/s12906-015-0647-y

Cây rùm nao (cánh kiến) và 3 bài thuốc chữa tiêu chảy, giun sán, động kinh hiệu quả (2021) https://thongtinthuoc.org/cay-rum-nao.html

Vỏ cây rùm nao điều trị tiêu chảy, động kinh và những lưu ý khi dùng (2021) https://caythuoc.org/vo-cay-rum-nao-dieu-tri-tieu-chay-dong-kinh.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0