12
Phi yến là cây thảo một năm, có tên khoa học Delphinium ajacis L., chứa các alcaloid diterpenoid độc tính cao, được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh chấy ký sinh và các bệnh lở loét da, tuy nhiên do độc tính cao nên cần thận trọng khi sử dụng.
Tìm hiểu chung về Phi yến
Tên gọi, danh pháp
- Tên Việt Nam: Phi yến, Hoa la lét, Tai thỏ, Hoa chân chim.
- Danh pháp khoa học: Delphinium ajacis L., thuộc họ Hoàng Liên (Ranunculaceae).
- Tên đồng nghĩa: Consolida ajacis (L.) Schur.
Đặc điểm tự nhiên
- Phi yến là cây thảo một năm, chiều cao thường dao động từ 30 đến 50 cm, nhưng có thể phát triển tới gần một mét. Thân và các cành được phủ một lớp lông mịn, nhỏ trên bề ngoài. Lá cây có hình dạng hẹp với các rãnh xẻ sâu tạo nên hình dáng tương tự chân vịt; lá ngắn nhỏ với chiều rộng dưới 2 mm.
- Hoa mọc trên cuống dài, thanh mảnh (cuống hoa dài 5 – 16 mm), xếp thành các chùm hoa dài với số lượng từ 8 đến 21 bông trên mỗi chùm. Cánh hoa mỏng mềm, đa sắc (hồng, tím hoặc trắng), bền lâu, chiều rộng từ 2 đến 2,5 cm. Đài hoa có 6 cánh, màu sắc tương đương cánh hoa; phía dưới đài hoa có lá đài sau kéo dài thành cựa (dài 12 – 18 mm). Ở ngọn cành mọc hai cánh hoa thẳng đứng giống tai thỏ — đây là nguyên nhân cây được gọi là Tai thỏ. Các cánh hoa sau cũng mọc thành cựa tương tự lá đài nhưng nằm bên trong đài hoa.
- Quả có dạng nang, đường kính từ 9 đến 18 mm, chứa nhiều hạt bên trong.
- Mùa ra hoa và kết quả diễn ra gần như liên tục quanh năm.
Phân bố, thu hái, chế biến
- Nhờ hoa đẹp với sắc màu đa dạng (xanh lam, hồng, tím nổi bật), phi yến được trồng làm cây cảnh rộng rãi. Loài có nguồn gốc từ Châu Âu (vùng Địa Trung Hải) và được canh tác phổ biến ở miền nam Châu Âu. Ở Anh, từ giữa tháng 6 đến tháng 8 hàng năm, những cánh đồng phi yến nở rộ với vẻ đẹp lộng lẫy ở các khu ngoại ô. Loài cây này được gọi là "Larkspur" ở một số quốc gia vì hình dáng hoa giống mào của chim chiền chiện (lark).
- Phi yến được du nhập vào Việt Nam, tên gọi bắt nguồn từ hình dáng giống mũi nhọn trên đầu cá heo. Cây ưa mọc ở những nơi có đất bị xáo trộn, vùng hoang phế, gần rãnh nước, ở độ cao dưới 300 m. Đây là giống cây chịu hạn và chịu rét tốt, yêu cầu ánh sáng cao nên nên trồng ở nơi sáng, ít phân bón. Hạt cần phơi kỹ dưới bóng râm, sau đó bọc giấy báo và bảo quản ở nơi không gần lửa. Tại Việt Nam, phi yến được trồng làm cây cảnh ở các tỉnh như Lâm Đồng (Đà Lạt), Hà Nội và nhiều địa phương khác.
- Cánh hoa phi yến giữ màu sắc và độ tươi rất lâu, khoảng 3 đến 4 tuần sau khi thu hái.
Bộ phận sử dụng
- Bộ phận dùng bao gồm hạt và rễ — Semen et Radix Delphinii Ajacis.
Thành phần hóa học
- Theo các phân tích thành phần, hạt của cây Phi yến chứa dầu cố định với hàm lượng khoảng 39% và alcaloid toàn phần chiếm xấp xỉ 1%. Trong số các alcaloid được tách chiết, ajaconine được xác định là alcaloid đầu tiên được phát hiện từ hạt cây loài này. Ngoài ra, cây Phi yến còn tích tụ hơn 30 chủng alcaloid diterpenoid khác nhau, bao gồm ajacine, ajacinine, ajacinoidine và các hoạt chất alkaloid tương tự lycoctonine.
Công dụng của Phi yến
Theo y học cổ truyền
- Nhờ sự hiện diện của các alcaloid diterpenoid trong cây Phi yến, đặc biệt là methyllycaconitine có tính độc, cộng đồng Ấn Độ từ lâu đã khai thác dược liệu này để sản xuất chế phẩm diệt côn trùng hoặc chuẩn bị dạng ngoài da nhằm điều trị bệnh chấy ký sinh ở vùng tóc da đầu.
- Ở khu vực Quảng Tây (Trung Quốc), người dân truyền thống đã áp dụng rễ và hạt Phi yến sau khi sấy khô dưới dạng thuốc bôi ngoài da để xử trị chấn thương từ ngã, hoặc như một chế phẩm diệt ký sinh trùng nhằm chữa các bệnh lở loét và ghẻ lở da. Tuy nhiên, do mức độ độc tính đáng kể, công dụng này hiện nay đã hạn chế sử dụng.
Theo y học hiện đại
- Cây Phi yến chưa trở thành đối tượng nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực y học hiện đại, do vậy hiện chưa có dữ liệu khoa học cụ thể.
Liều dùng và cách dùng Phi yến
- Chưa ghi nhận thông tin về liều lượng và phương thức sử dụng.
Bài thuốc kinh nghiệm
- Chưa ghi nhận thông tin về (H2) Bài thuốc kinh nghiệm.
Lưu ý khi dùng Phi yến
- Các bộ phận khác nhau của cây Phi yến đã được xác định chứa các alcaloid diterpenoid độc tính cao, trong đó có methyllycaconitine, vì vậy cần hết sức thận trọng trong quá trình sử dụng. Do hạt chứa các chất độc này nên hiện nay cây Phi yến ít được áp dụng trong thực hành điều trị bệnh.
Nguồn tham khảo
Từ điển cây thuốc Việt nam – Võ Văn Chi.
Tracuuduoclieu.vn: https://tracuuduoclieu.vn/delphinium-ajacis-l.html.
https://encyclopedia.thefreedictionary.com/Delphinium+ajacis.
https://ucjeps.berkeley.edu/cgi-bin/get_JM_treatment.pl?6434,6458,6459.
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

