Pholcodine là thuốc giảm ho thuộc nhóm opioid, được sử dụng để kiểm soát các đợt ho khan cấp tính. Với cơ chế tác dụng trung ương, Pholcodine ức chế trực tiếp phản xạ ho, giúp giảm các cơn ho khan, dai dẳng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ gây nghiện và tương tác với các thuốc khác.
Tổng quan về Pholcodine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pholcodine
Loại thuốc
- Pholcodine là thuốc giảm ho, thuộc nhóm opioid giảm ho tác dụng trung ương nhưng có tác dụng gây nghiện thấp hơn so với các opioid khác
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén/viên nang: Ít gặp hơn, thường khoảng 15 mg – 20 mg/viên, dùng theo chỉ định của bác sĩ.
- Pholcodine thường có các dạng bào chế và hàm lượng sau:
- Siro uống: Phổ biến 5 mg/5 ml, dùng cho người lớn và trẻ em theo hướng dẫn.
- Công thức hóa học của Pholcodine
Chỉ định Pholcodine
- Thuốc giảm ho này được sử dụng để kiểm soát các đợt ho khan cấp tính, đặc biệt là những trường hợp liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Dược lực học
- Pholcodine là một tác nhân giảm ho có cơ chế tác dụng trung ương, thuộc nhóm opioid nhưng mang nguy cơ gây nghiện thấp.
- Hoạt chất này ức chế trực tiếp phản xạ ho tại trung tâm ho nằm ở hành tủy, đồng thời gần như không gây ảnh hưởng đến chức năng hô hấp hay tạo ra tác dụng an thần mạnh như codeine.
- Nhờ cơ chế này, Pholcodine hiệu quả trong việc giảm các cơn ho khan, dai dẳng, đặc biệt là khi không có sự hiện diện của đờm.
- Dù không có tác dụng giảm đau đáng kể, Pholcodine vẫn cần được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với opioid hoặc từng trải qua các phản ứng quá mẫn.
Dược động học
Hấp thu
- Khi uống Pholcodine với liều 60 mg, nồng độ cao nhất của thuốc trong huyết tương (Cmax) đạt khoảng 26,3 ng/mL sau khoảng 1,3 giờ.
- Với cùng liều lượng đó, diện tích dưới đường cong (AUC) của thuốc là khoảng 1,67 mg·giờ/L trong huyết tương và 6,61 mg·giờ/L trong dịch nước bọt.
- Các kết quả này chứng minh rằng Pholcodine được hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa, với ước tính khoảng 88% liều dùng được hấp thu.
Phân bố
- Thể tích phân bố của Pholcodine biến thiên tùy thuộc vào mô hình dược động học sử dụng, với giá trị khoảng 265 L đối với mô hình một ngăn và lên đến khoảng 3207 L khi áp dụng mô hình hai ngăn.
- Điều này gợi ý rằng hoạt chất có sự phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể.
- Khả năng gắn kết với protein huyết tương của Pholcodine tương đối thấp, chỉ từ 21% đến 23%, và tỷ lệ này không thay đổi đáng kể ngay cả khi dùng thuốc kéo dài.
Chuyển hóa
- Pholcodine trải qua quá trình chuyển hóa chậm trong cơ thể.
- Dựa vào đặc điểm thải trừ, nhiều nguồn tài liệu cho rằng phần lớn liều Pholcodine được chuyển hóa trước khi được đào thải khỏi cơ thể.
- Các nghiên cứu trong giai đoạn tiền lâm sàng chỉ ra rằng Pholcodine có thể tạo ra morphine dưới dạng một chất chuyển hóa phụ, nhưng với tỷ lệ rất nhỏ, chỉ khoảng 1% của liều dùng, và không phải là chất chuyển hóa chủ yếu.
Thải trừ
- Nồng độ Pholcodine trong huyết thanh sau khi uống đạt đỉnh rồi giảm theo động học bậc một (hàm mũ đơn).
- Khoảng 25% đến 30% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng Pholcodine chưa bị chuyển hóa.
- Bên cạnh đó, các chất chuyển hóa của Pholcodine cũng được tìm thấy và thải trừ qua nước tiểu.
- Một lượng nhỏ hơn, khoảng 5% liều dùng, được đào thải qua phân, chủ yếu dưới dạng Pholcodine nguyên vẹn.
- Nước tiểu là con đường thải trừ chính của Pholcodine.
Tương tác thuốc Pholcodine
- Cần tránh dùng Pholcodine cùng lúc với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc trong khoảng thời gian 14 ngày sau khi ngưng điều trị bằng MAOI, do có khả năng xảy ra các phản ứng tương tác nghiêm trọng.
- Các báo cáo đã ghi nhận tương tác giữa Pholcodine và thuốc phong bế thần kinh cơ, có thể dẫn đến các phản ứng quá mẫn hoặc sốc phản vệ.
- Khi Pholcodine được dùng chung với thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc thuốc lợi tiểu, tác dụng hạ huyết áp của nó có thể bị tăng cường.
- Hoạt chất này cũng có khả năng làm gia tăng hiệu ứng ức chế hệ thần kinh trung ương khi kết hợp với rượu và các loại thuốc an thần khác, bao gồm barbiturat, thuốc ngủ, opioid dùng để giảm đau, các thuốc an thần khác, phenothiazine, và thuốc chống trầm cảm ba vòng.
- Cần lưu ý đặc biệt rằng sự kết hợp giữa opioid với benzodiazepine hoặc các loại thuốc an thần có đặc tính tương tự sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ an thần quá mức, suy hô hấp, hôn mê và tử vong, do hiệu ứng ức chế hệ thần kinh trung ương của chúng được cộng hưởng.
- Do đó, việc sử dụng đồng thời các thuốc này chỉ được thực hiện khi thật sự cần thiết, với liều lượng hiệu quả thấp nhất có thể, trong thời gian điều trị ngắn nhất, và bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng một cách sát sao.
Chống chỉ định thuốc Pholcodine
Chống chỉ định
- Không nên dùng thuốc cho người bệnh suy giảm chức năng gan.
- Không khuyến cáo sử dụng Pholcodine cho bệnh nhân đang trong tình trạng suy hô hấp, có nguy cơ suy hô hấp, hoặc đang trải qua cơn hen phế quản cấp tính.
- Cần hết sức thận trọng và tránh dùng ở những bệnh nhân bị viêm phế quản mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm tiểu phế quản hoặc giãn phế quản có kèm theo tình trạng ứ đọng đờm.
- Chống chỉ định với những người đang sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc trong khoảng thời gian 14 ngày kể từ khi dừng các thuốc này.
- Không được dùng Pholcodine cho các trường hợp quá mẫn với hoạt chất Pholcodine hay bất kỳ tá dược nào có trong sản phẩm.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng.
Liều lượng & cách dùng Pholcodine
Liều dùng
Người lớn
- Người trưởng thành có thể dùng 1 đến 2 thìa 5 ml mỗi lần, với tần suất 3 đến 4 lần mỗi ngày.
- Tổng liều tối đa không được vượt quá 4 liều trong vòng 24 giờ.
Trẻ em
- Việc áp dụng liều Pholcodine cho trẻ em cần tuân thủ đặc điểm của từng chế phẩm cụ thể.
- Một số sản phẩm có hướng dẫn liều cho trẻ dưới 12 tuổi, thường dành cho nhóm từ 6 tuổi trở lên, với liều lượng được tính toán dựa trên mg/kg thể trọng và yêu cầu giám sát chặt chẽ.
- Tuy nhiên, có những chế phẩm khác lại không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi, do sự khác biệt về hàm lượng, dạng bào chế hoặc đánh giá an toàn từ nhà sản xuất.
- Do đó, khi dùng Pholcodine cho trẻ em, điều quan trọng là phải tuân thủ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm với sản phẩm cụ thể hoặc theo chỉ định của bác sĩ, không nên áp dụng một giới hạn tuổi chung cho tất cả các loại thuốc chứa hoạt chất này.
Đối tượng khác
- Đối với người cao tuổi hoặc bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan: Nên khởi đầu điều trị với liều bằng một nửa liều dùng cho người lớn. Sau đó, có thể điều chỉnh tăng liều dần tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Cách dùng
- Pholcodine được dùng qua đường uống, thường ở dạng siro.
- Thuốc nên được uống sau bữa ăn, tuân thủ đúng liều lượng và khoảng cách thời gian đã được chỉ định.
- Khi dùng siro, cần sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng để đong liều chính xác, tránh dùng muỗng ăn thông thường vì có thể dẫn đến sai lệch liều.
- Không dùng đồng thời với các thuốc giảm ho khác có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương.
- Tránh kết hợp thuốc với rượu hoặc các chất có tác dụng an thần.
- Nếu tình trạng ho không thuyên giảm hoặc kéo dài, cần ngưng thuốc và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ.
Tác dụng phụ của Pholcodine
- Việc sử dụng Pholcodine monohydrate có thể gây ra một số phản ứng bất lợi, với tần suất chưa được xác định rõ ràng do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.
- Các tác dụng này bao gồm phản ứng quá mẫn và sốc phản vệ, cùng với các biểu hiện ngoài da như phát ban.
- Về mặt thần kinh và tâm thần, người bệnh có khả năng trải qua tình trạng buồn ngủ, chóng mặt, đôi khi đi kèm với kích động hoặc lú lẫn.
- Trên hệ hô hấp, thuốc có thể gây ứ đọng đờm; trong trường hợp quá liều, có nguy cơ suy hô hấp.
- Các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa và táo bón cũng đã được ghi nhận.
- Ngoài ra, đã có báo cáo về các phản ứng da nghiêm trọng, bao gồm mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), yêu cầu ngừng thuốc ngay lập tức và can thiệp y tế khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ.
Lưu ý khi dùng Pholcodine
Lưu ý chung
- Cần cẩn trọng khi chỉ định Pholcodine cho những người có bệnh lý về gan, thận, hoặc đường hô hấp, bao gồm cả những bệnh nhân có tiền sử hen phế quản.
- Những bệnh nhân từng lạm dụng thuốc cần được theo dõi sát sao, bởi Pholcodine thuộc nhóm opioid và tiềm ẩn nguy cơ gây lệ thuộc.
- Pholcodine cùng các loại thuốc giảm ho khác có thể dẫn đến việc ứ đọng đờm, từ đó làm trầm trọng thêm tình trạng ở người mắc viêm phế quản mạn tính hoặc giãn phế quản.
- Bệnh nhân nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ nếu tình trạng ho kéo dài, tái phát, ho kèm theo việc tiết nhiều đờm, hoặc đang trong giai đoạn hen cấp tính.
- Tuyệt đối không sử dụng Pholcodine kết hợp với rượu hoặc các thuốc có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương, vì sự kết hợp này có thể gia tăng mạnh hiệu ứng an thần và nguy cơ độc tính, ngay cả khi dùng ở liều thấp.
- Đã có báo cáo về các phản ứng da nghiêm trọng (SCARs), bao gồm mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), thường xuất hiện trong tuần điều trị đầu tiên; do đó, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào.
- Thuốc có thể chứa propylene glycol và các paraben, những chất này có khả năng gây ra phản ứng dị ứng ở một số cá nhân; nồng độ natri trong thuốc rất thấp, gần như không đáng kể.
- Không được vượt quá liều khuyến cáo, không kết hợp với các loại thuốc ho hoặc cảm lạnh khác, và không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Việc kết hợp Pholcodine với thuốc an thần (như benzodiazepine) chỉ nên được cân nhắc khi không có lựa chọn điều trị nào khác, với yêu cầu sử dụng liều thấp nhất, trong thời gian ngắn nhất có thể, đồng thời phải theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu an thần quá mức và suy hô hấp.
- Thuốc cần được cất giữ xa tầm tay trẻ em, và bệnh nhân nên đi khám bác sĩ nếu các triệu chứng không có dấu hiệu cải thiện.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, thông tin lâm sàng về việc sử dụng các sản phẩm chứa Pholcodine trong suốt thai kỳ còn hạn chế.
- Thuốc chỉ nên được dùng khi thật sự cần thiết và phải có chỉ định của chuyên gia y tế; khuyến cáo tránh dùng trong 3 tháng đầu của thai kỳ do đây là giai đoạn phát triển nhạy cảm của thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Pholcodine có thể tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên, lượng này rất nhỏ và ít có khả năng gây tác động đáng kể đến trẻ sơ sinh.
- Mặc dù vậy, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ vẫn nên cẩn trọng khi dùng thuốc, chỉ sử dụng khi cần thiết và dưới sự tư vấn của nhân viên y tế.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Khi sử dụng Pholcodine monohydrate đúng liều khuyến cáo, thuốc thường không gây rủi ro đáng kể.
- Tuy nhiên, một số cá nhân có thể trải qua các tác dụng như buồn ngủ, chóng mặt hoặc cảm giác buồn nôn.
- Nếu gặp phải những triệu chứng đó, bệnh nhân không nên lái xe hoặc điều khiển các loại máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Mặc dù Pholcodine được xem là có độc tính thấp, nguy cơ này tăng lên đáng kể khi dùng quá liều, đặc biệt là khi kết hợp với rượu hoặc các loại thuốc hướng thần.
- Các biểu hiện của quá liều có thể bao gồm suy hô hấp, cảm giác buồn nôn, buồn ngủ, bồn chồn, trạng thái kích động và mất thăng bằng.
Cách xử lý khi quá liều
- Việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc hỗ trợ các chức năng sống thiết yếu của cơ thể.
- Tình trạng suy hô hấp cần được quản lý bằng các biện pháp hỗ trợ thở, và có thể tiến hành rửa dạ dày nếu đảm bảo an toàn cho đường thở.
- Trong những trường hợp nghiêm trọng, naloxone có thể được dùng để đối kháng tác dụng opioid ở cả trung ương và ngoại biên (liều cho trẻ em là 0,01 mg/kg).
- Ngoài ra, than hoạt tính (1 g/kg) có thể được cân nhắc sử dụng nếu bệnh nhân đã nuốt phải >4 mg/kg Pholcodine trong vòng 1 giờ, với điều kiện đường thở được bảo vệ an toàn.
Quên liều và xử trí
- Nếu bạn quên uống một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc theo quy định thông thường.
- Không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/search?q=Pholcodine
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09209
Pholcodine Linctus BP: https://www.medsafe.govt.nz/profs/datasheet/p/PholcodineLinctusBP.pdf?
OTC medicine monograph: Pholcodine: https://www.tga.gov.au/sites/default/files/consult-otc-monographs-131128-pholcodine.pdf?

