15
Perampanel là một thuốc chống động kinh tác động bằng cách ức chế không cạnh tranh thụ thể glutamate AMPA, được chỉ định để điều trị các cơn động kinh khởi phát cục bộ và cơn co giật toàn thân co cứng – giãn cơ nguyên phát. Thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, và cần được sử dụng cẩn thận, đặc biệt là khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tổng quan về Perampanel
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Perampanel
Loại thuốc
- Perampanel là một thuốc chống động kinh tác động bằng cách ức chế không cạnh tranh thụ thể glutamate AMPA. Thuốc được chỉ định trong điều trị các cơn động kinh khởi phát khu trú, có thể kèm hoặc không kèm lan toàn thể thứ phát, đồng thời được sử dụng như liệu pháp phối hợp cho các cơn co giật toàn thể nguyên phát ở người bệnh động kinh.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Perampanel được bào chế chủ yếu dưới dạng viên nén dùng đường uống với các hàm lượng thường gặp gồm 2 mg, 4 mg, 6 mg, 8 mg và 10 mg. Ngoài ra, thuốc còn có dạng dung dịch uống, phù hợp cho trẻ em hoặc bệnh nhân khó nuốt viên nén, giúp linh hoạt hơn trong điều chỉnh liều điều trị.
- Công thức hóa học của Perampanel
Chỉ định Perampanel
- Perampanel được chỉ định để điều trị các cơn động kinh khởi phát cục bộ, có hoặc không kèm theo cơn toàn thể hóa thứ phát, ở bệnh nhân động kinh từ 4 tuổi trở lên.
- Ngoài ra, thuốc còn được dùng như một liệu pháp bổ trợ cho các cơn co giật toàn thân thể nguyên phát ở những bệnh nhân động kinh từ 12 tuổi trở lên.
Dược lực học
- Perampanel có khả năng làm giảm mức độ hưng phấn của các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương, điều này có thể tác động đến chức năng vận động và hoạt động tâm thần của người bệnh.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc Perampanel cho thấy khả năng hấp thu qua đường uống tốt, đồng thời quá trình chuyển hóa lần đầu ở gan gần như không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của nó.
- Việc dùng thuốc chung với bữa ăn giàu chất béo không làm thay đổi đáng kể nồng độ đỉnh trong huyết tương hoặc tổng mức độ phơi nhiễm toàn thân của thuốc; tuy nhiên, thời gian để đạt nồng độ đỉnh có thể bị kéo dài thêm khoảng 1 giờ so với khi dùng lúc đói.
Phân bố
- Các thử nghiệm trong ống nghiệm đã chỉ ra rằng Perampanel có tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương cao, đạt xấp xỉ 95%.
- Ngoài ra, Perampanel không có vai trò là cơ chất hay chất ức chế đáng kể đối với các protein vận chuyển thuốc quan trọng, bao gồm OATP1B1/1B3, OAT1-4, OCT1-3, cũng như các bơm đẩy ra P-glycoprotein và BCRP.
Chuyển hóa
- Trong cơ thể, Perampanel trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ, bắt đầu bằng các phản ứng oxy hóa và tiếp theo là glucuronid hóa.
- Vai trò chủ yếu của enzym CYP3A trong quá trình chuyển hóa Perampanel đã được xác nhận thông qua cả nghiên cứu lâm sàng và thử nghiệm in vitro.
- Khi Perampanel được sử dụng dưới dạng đánh dấu phóng xạ, chỉ một lượng rất ít các chất chuyển hóa được phát hiện trong huyết tương.
- Quá trình chuyển hóa chính của Perampanel diễn ra tại gan.
Thải trừ
- Khi dùng Perampanel có đánh dấu phóng xạ cho người lớn khỏe mạnh hoặc người cao tuổi, đa số hoạt chất phóng xạ được thải trừ qua phân (khoảng 70%), còn lại khoảng 30% được bài tiết qua nước tiểu.
- Các thành phần phóng xạ được thu hồi chủ yếu bao gồm các chất chuyển hóa oxy hóa và các dạng liên hợp của thuốc.
- Dữ liệu dược động học chỉ ra rằng Perampanel có thời gian bán thải trung bình khoảng 105 giờ; tuy nhiên, khi kết hợp với một chất cảm ứng CYP3A mạnh như carbamazepine, thời gian bán thải này giảm rõ rệt xuống còn khoảng 25 giờ.
Tương tác thuốc Perampanel
- Perampanel, khi dùng ở liều 12 mg/ngày, có khả năng làm giảm nồng độ của levonorgestrel, điều này có thể dẫn đến việc giảm hiệu quả của các loại thuốc tránh thai chứa progestin.
- Vì vậy, những phụ nữ đang dùng Perampanel với liều 12 mg/ngày được khuyến cáo nên sử dụng thêm một phương pháp tránh thai không chứa hormone, chẳng hạn như đặt vòng tránh thai hoặc dùng bao cao su.
- Mối tương tác giữa Perampanel và các thuốc chống động kinh khác đã được đánh giá kỹ lưỡng thông qua phân tích dược động học quần thể trong nhiều giai đoạn của các nghiên cứu lâm sàng.
- Perampanel nhìn chung ít tác động đến nồng độ của phần lớn các thuốc chống động kinh khác; ngược lại, một số thuốc chống động kinh có khả năng cảm ứng enzym (ví dụ carbamazepine, phenytoin) lại gây giảm nồng độ Perampanel một cách đáng kể.
Chống chỉ định thuốc Perampanel
- Không được sử dụng cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với Perampanel hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Liều lượng & cách dùng Perampanel
Liều dùng
Người lớn
- Đối với cơn động kinh khởi phát cục bộ: Liều dùng thông thường dao động từ 4 mg/ngày đến 12 mg/ngày. Khuyến cáo nên bắt đầu điều trị Perampanel ở mức 2 mg/ngày.
- Đối với cơn co giật co cứng – co giật toàn thể nguyên phát: Liều điều trị thường là 8 mg/ngày. Cần khởi đầu bằng Perampanel liều 2 mg/ngày nhằm đánh giá khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Trẻ em
- Cơn động kinh khởi phát cục bộ
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: Bắt đầu với Perampanel 2 mg/ngày. Liều lượng được tăng dần 2 mg mỗi 1 – 2 tuần, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Liều duy trì thường là 4 – 8 mg/ngày, và có thể tăng tối đa lên 12 mg/ngày nếu cần thiết. Khi không sử dụng đồng thời các thuốc làm giảm thời gian bán thải, việc điều chỉnh liều nên cách nhau ít nhất 2 tuần; nếu có dùng kèm, có thể điều chỉnh mỗi tuần.
- Trẻ em 4 – 11 tuổi, cân nặng ≥ 30 kg: Khởi đầu với 2 mg/ngày. Liều tăng 2 mg mỗi 1 – 2 tuần tùy theo đáp ứng. Liều duy trì là 4 – 8 mg/ngày, với liều tối đa 12 mg/ngày khi dung nạp tốt. Khoảng cách giữa các lần chỉnh liều tương tự như người lớn, phụ thuộc vào việc có dùng kèm các thuốc khác hay không.
- Trẻ em 4 – 11 tuổi, cân nặng 20 đến < 30 kg: Bắt đầu với 1 mg/ngày. Liều tăng 1 mg mỗi 1 – 2 tuần. Liều duy trì thường là 4 – 6 mg/ngày, và có thể tăng tối đa 8 mg/ngày nếu cần. Thời gian điều chỉnh liều là ít nhất 2 tuần khi không dùng thuốc làm giảm thời gian bán thải, hoặc có thể rút ngắn còn 1 tuần nếu dùng kèm.
- Trẻ em (từ 4 đến 11 tuổi) cân nặng dưới 20 kg: Bắt đầu điều trị Perampanel với liều 1 mg/ngày. Liều được tăng từng bước 1 mg mỗi 1 – 2 tuần, dựa trên đáp ứng và dung nạp. Liều duy trì thường là 2 – 4 mg/ngày; nếu cần và bệnh nhân dung nạp tốt ở liều 4 mg/ngày, có thể tăng thêm 0,5 mg/lần đến liều tối đa 6 mg/ngày. Khi không dùng thuốc làm giảm thời gian bán thải, việc chỉnh liều nên cách nhau ít nhất 2 tuần; nếu có dùng kèm, có thể chỉnh mỗi tuần.
- Cơn động kinh toàn thân co cứng – giãn cơ nguyên phát
- Người lớn và thanh thiếu niên ≥ 12 tuổi: Bắt đầu với Perampanel 2 mg/ngày. Liều tăng 2 mg mỗi 1 – 2 tuần theo đáp ứng. Liều duy trì tối đa là 8 mg/ngày, và có thể tăng đến 12 mg/ngày nếu cần. Thời gian giữa các lần chỉnh liều là ít nhất 2 tuần; nếu bệnh nhân đang dùng thuốc làm giảm thời gian bán thải, có thể chỉnh liều mỗi tuần.
- Trẻ em 7 – 11 tuổi, cân nặng ≥ 30 kg: Khởi đầu với 2 mg/ngày. Liều tăng 2 mg mỗi 1 – 2 tuần. Liều duy trì là 4 – 8 mg/ngày, với liều tối đa 12 mg/ngày khi dung nạp tốt. Khoảng cách chỉnh liều phụ thuộc vào các thuốc dùng kèm.
- Trẻ em 7–11 tuổi, cân nặng 20 đến < 30 kg: Bắt đầu với 1 mg/ngày. Liều tăng 1 mg mỗi 1 – 2 tuần. Liều duy trì là 4 – 6 mg/ngày, tối đa 8 mg/ngày nếu cần. Việc chỉnh liều có thể thực hiện cách nhau ít nhất 2 tuần, hoặc mỗi tuần khi dùng đồng thời với thuốc làm giảm thời gian bán thải.
- Trẻ em 7 – 11 tuổi, cân nặng < 20 kg: Khởi đầu với 1 mg/ngày. Liều tăng 1 mg mỗi 1 – 2 tuần. Liều duy trì là 2 – 4 mg/ngày, có thể tăng tối đa 6 mg/ngày (tăng 0,5 mg/lần khi cần). Khoảng cách giữa các lần chỉnh liều tương tự như các nhóm tuổi và cân nặng khác đã nêu.
Cách dùng
- Perampanel nên được dùng một lần mỗi ngày vào buổi tối, trước khi đi ngủ.
- Bệnh nhân có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn.
- Viên nén cần được nuốt nguyên với nước; không được nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc.
- Lý do là viên thuốc không có vạch chia, do đó không thể chia liều một cách chính xác.
- Khi quyết định ngừng sử dụng Perampanel, liều lượng nên được giảm dần từ từ.
Tác dụng phụ của Perampanel
Rất phổ biến
- Phản ứng thường xuyên được ghi nhận ở nhiều bệnh nhân trong quá trình điều trị, chủ yếu liên quan đến tình trạng tỉnh táo và khả năng điều hòa vận động, bao gồm chóng mặt và buồn ngủ.
Phổ biến
- Những tác dụng ngoại ý này có thể phát sinh trong quá trình dùng thuốc và cần được theo dõi sát sao.
- Sự hung hăng;
- Sự tức giận;
- Sự lo lắng;
- Trạng thái bối rối;
- Chóng mặt (tiền đình);
- Mất điều hòa vận động;
- Rối loạn phát âm;
- Rối loạn thăng bằng;
- Tính cáu kỉnh;
- Tầm nhìn mờ;
- Buồn nôn;
- Đau lưng;
- Mệt mỏi;
- Cân nặng tăng;
- Ngã.
Hiếm gặp
- Những tác dụng phụ này ít xảy ra nhưng có thể rất nghiêm trọng, vì vậy cần được phát hiện và xử lý kịp thời. Các biểu hiện bao gồm ảo giác, cùng với ý định và hành vi tự tử.
- Mặc dù hiếm gặp, Perampanel vẫn có thể gây ra ý nghĩ tự tử ở một số bệnh nhân sử dụng.
Lưu ý khi dùng Perampanel
Lưu ý chung
- Để giảm thiểu các tác dụng phụ lên hệ thần kinh và tâm thần, cần tuân thủ đúng liều lượng Perampanel và điều chỉnh liều tăng dần.
- Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ về những thay đổi trong hành vi, trạng thái cảm xúc và mức độ tỉnh táo trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt là khi bắt đầu dùng thuốc hoặc khi thay đổi liều.
- Khi Perampanel được dùng chung với các loại thuốc gây cảm ứng hoặc ức chế enzym chuyển hóa, cần hết sức cẩn trọng vì khả năng thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Bệnh nhân không được tự ý ngưng sử dụng hoặc điều chỉnh liều lượng thuốc nếu không có chỉ dẫn từ chuyên gia y tế.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc dùng Perampanel cho phụ nữ có thai không được khuyến nghị vì dữ liệu về độ an toàn ở người còn rất ít.
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy thuốc gây dị tật bẩm sinh, tuy nhiên đã ghi nhận độc tính trên phôi thai khi dùng ở liều độc đối với con mẹ.
- Do đó, chỉ nên xem xét sử dụng Perampanel khi có nhu cầu điều trị cấp thiết và khi lợi ích mang lại rõ ràng lớn hơn rủi ro có thể xảy ra.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Perampanel được xác định là có tiết vào sữa mẹ ở động vật, nhưng thông tin về sự bài tiết ở người vẫn chưa đầy đủ.
- Vì không thể loại trừ hoàn toàn rủi ro cho trẻ bú mẹ, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc duy trì cho con bú và lợi ích mà liệu pháp mang lại cho người mẹ.
- Quyết định cuối cùng nên dựa trên việc đánh giá cụ thể giữa lợi ích và nguy cơ trong từng tình huống cá nhân.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Perampanel có thể tác động ở mức độ trung bình đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
- Thuốc này có khả năng gây ra các triệu chứng như chóng mặt, trạng thái buồn ngủ và làm giảm sự tập trung.
- Do đó, bệnh nhân cần tránh lái xe, vận hành thiết bị hoặc tham gia vào các hoạt động tiềm ẩn rủi ro cho đến khi họ hiểu rõ Perampanel ảnh hưởng đến mình như thế nào.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các trường hợp sử dụng Perampanel quá liều đã được ghi nhận sau khi thuốc được đưa ra thị trường, bao gồm cả các tình huống cố ý và vô ý, với liều lượng lên tới 36 mg ở trẻ em và 300 mg ở người lớn.
- Các dấu hiệu chủ yếu của quá liều thường liên quan đến hệ thần kinh và tâm thần, biểu hiện như rối loạn ý thức, tình trạng kích động, hành vi hung hăng, thay đổi trạng thái tinh thần, và thậm chí là hôn mê.
- Đa số bệnh nhân trải qua quá liều đều hồi phục hoàn toàn mà không gặp phải di chứng lâu dài nào.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Perampanel; do đó, việc điều trị chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ và theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng cùng các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
- Vì Perampanel có thời gian bán thải dài, các triệu chứng quá liều có thể kéo dài và đòi hỏi sự giám sát liên tục.
- Các phương pháp như lợi tiểu cưỡng bức, lọc máu, hay tuần hoàn ngoài cơ thể thường không mang lại hiệu quả đáng kể do Perampanel có độ thanh thải qua thận thấp.
Quên liều và xử trí
- Do Perampanel sở hữu thời gian bán thải kéo dài, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Nếu bệnh nhân quên uống hơn một liều liên tiếp nhưng tổng thời gian gián đoạn vẫn dưới 5 chu kỳ bán thải (tương đương khoảng 3 tuần đối với bệnh nhân không dùng các thuốc chống động kinh gây cảm ứng chuyển hóa Perampanel, hoặc khoảng 1 tuần đối với bệnh nhân có sử dụng các thuốc này), có thể xem xét việc tiếp tục điều trị từ liều đang dùng trước đó.
- Trong trường hợp ngừng Perampanel trong khoảng thời gian dài hơn 5 chu kỳ bán thải, việc điều trị nên được bắt đầu lại theo phác đồ liều khởi đầu đã được khuyến cáo.
Nguồn tham khảo
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB08883
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7876/smpc
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

