Panitumumab là một loại thuốc chống ung thư và điều hòa miễn dịch, được chỉ định để điều trị ung thư đại trực tràng di căn ở người lớn có kiểu gen RAS hoang dã. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) và ức chế sự tăng sinh tế bào. Panitumumab thường được sử dụng kết hợp với các phác đồ hóa trị liệu khác, và liều lượng được đề xuất là 6 mg/kg trọng lượng cơ thể, truyền mỗi 2 tuần. Tuy nhiên, cần lưu ý về các tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm phản ứng da liễu, độc tính trên phổi, và rối loạn điện giải.
Tổng quan về Panitumumab
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Panitumumab
Loại thuốc
- Thuốc chống ung thư và điều hoà miễn dịch (kháng thể đơn dòng).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch đậm đặc pha tiêm 20 mg/ml.
Chỉ định Panitumumab
- Panitumumab được chỉ định trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn (mCRC) ở bệnh nhân người lớn có kiểu gen RAS hoang dã.
- Các phác đồ điều trị cụ thể như sau:
- Điều trị bước đầu: Dùng phối hợp với phác đồ FOLFOX (gồm Oxaliplatin, fluorouracil và leucovorin) hoặc phác đồ FOLFIRI (gồm Irinotecan, fluorouracil và leucovorin).
- Điều trị bước hai: Dùng kết hợp với phác đồ FOLFIRI cho những bệnh nhân đã trải qua hóa trị liệu bước đầu có chứa fluoropyrimidine (nhưng không bao gồm irinotecan).
- Đơn trị liệu: Dành cho bệnh nhân đã thất bại với các phác đồ hóa trị liệu có chứa fluoropyrimidine, oxaliplatin và irinotecan.
Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc kháng ung thư, kháng thể đơn dòng.
- Mã ATC: L01XC08.
Cơ chế hoạt động:
- Panitumumab là một kháng thể đơn dòng IgG2 tái tổ hợp hoàn toàn từ người, có khả năng gắn kết với EGFR của người với ái lực và độ đặc hiệu cao.
- EGFR là một glycoprotein xuyên màng, thuộc phân họ tyrosine kinase thụ thể loại I, bao gồm EGFR (còn gọi là HER1/c-ErbB-1), HER2, HER3 và HER4.
- EGFR đóng vai trò thúc đẩy sự tăng trưởng của tế bào trong các biểu mô bình thường (như da và nang lông) và được biểu hiện trên bề mặt nhiều loại tế bào khối u.
- Panitumumab liên kết với vị trí gắn phối tử trên EGFR, từ đó ngăn chặn quá trình tự phosphoryl hóa thụ thể do tất cả các phối tử EGFR gây ra.
- Sự gắn kết của panitumumab với EGFR dẫn đến nội hóa thụ thể, ức chế sự tăng sinh tế bào, khởi phát quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình), đồng thời làm giảm sản xuất interleukin 8 và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu.
- KRAS (gen ung thư tương đồng sarcoma chuột Kirsten 2) và NRAS (gen ung thư tương đồng virus RAS của nguyên bào thần kinh) là những thành viên có mối liên hệ chặt chẽ trong họ gen sinh ung thư RAS.
- Các gen KRAS và NRAS mã hóa các protein nhỏ gắn GTP, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu tế bào.
- Một loạt các tín hiệu kích thích, bao gồm cả tín hiệu từ EGFR, có thể hoạt hóa KRAS và NRAS, từ đó kích thích các protein nội bào khác và thúc đẩy quá trình tăng sinh, tồn tại và hình thành mạch máu của tế bào.
- Các đột biến hoạt hóa gen RAS thường xuyên được tìm thấy trong nhiều loại khối u ở người và có mối liên hệ với cả sự khởi phát và tiến triển của bệnh ung thư.
Dược động học
Hấp thu
- Panitumumab cho thấy dược động học phi tuyến tính, dù dùng đơn lẻ hay kết hợp với hóa trị liệu.
- Sau khi truyền panitumumab trong 1 giờ, diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC) tăng không tương xứng với mức tăng liều, và độ thanh thải (Cl) của thuốc giảm từ 30,6 xuống 4,6 mL/ngày/kg khi liều tăng từ 0,75 lên 9 mg/kg.
- Tuy nhiên, đối với các liều trên 2 mg/kg, AUC của panitumumab lại tăng gần như tỷ lệ thuận với liều dùng.
Phân bố
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương của panitumumab đạt 213 ± 59 mcg/mL.
- Thuốc có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Chưa có thông tin về quá trình chuyển hóa của dược chất này.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 4 đến 11 ngày, với giá trị trung bình là 7,5 ngày.
- Độ thanh thải của panitumumab là 4,9 ± 1,4 mL/kg/ngày.
Tương tác thuốc Panitumumab
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng panitumumab đồng thời với irinotecan ở bệnh nhân mắc ung thư đại trực tràng di căn (mCRC) không gây ảnh hưởng đến dược động học của irinotecan hay chất chuyển hóa có hoạt tính của nó là SN-38.
- Ngược lại, các phác đồ chứa irinotecan (như IFL hoặc FOLFIRI) cũng không làm thay đổi dược động học của panitumumab.
- Không khuyến cáo phối hợp panitumumab với hóa trị liệu IFL hoặc các phác đồ có chứa bevacizumab.
- Đã có nhiều báo cáo về tiêu chảy nghiêm trọng khi panitumumab được dùng chung với IFL, cũng như sự gia tăng độc tính hoặc tử vong khi kết hợp panitumumab với bevacizumab và các hóa trị liệu khác.
- Chống chỉ định kết hợp panitumumab với hóa trị liệu chứa oxaliplatin đối với bệnh nhân mCRC đã được xác định hoặc nghi ngờ có đột biến RAS.
- Một nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng thời gian sống sót bị rút ngắn ở những bệnh nhân có khối u đột biến RAS được điều trị bằng panitumumab và FOLFOX.
Chống chỉ định thuốc Panitumumab
- Chống chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng với panitumumab.
- Không sử dụng thuốc này cho bệnh nhân mắc viêm phổi kẽ hoặc xơ phổi.
- Không được kết hợp panitumumab với hóa trị liệu chứa oxaliplatin ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn (mCRC) đã được xác định hoặc nghi ngờ có đột biến RAS.
Liều lượng & cách dùng Panitumumab
Liều dùng
Người lớn
- Trước khi khởi đầu liệu pháp panitumumab, cần tiến hành xét nghiệm khối u của bệnh nhân để xác định sự hiện diện của đột biến RAS kiểu hoang dã, cụ thể là các đột biến tại exon 2 (codon 12 và 13), exon 3 (codon 59 và 61) và exon 4 (codon 117 và 146) của cả gen KRAS và NRAS.
- Liều lượng panitumumab được đề xuất là 6 mg/kg trọng lượng cơ thể, được dùng bằng cách tiêm truyền mỗi 2 tuần.
Xử lý khi gặp các phản ứng không mong muốn
Phản ứng da liễu
- Đối với các phản ứng da liễu có mức độ nhẹ đến trung bình (độ 1 hoặc 2), nên giảm tốc độ truyền thuốc đi 50%.
- Phản ứng nghiêm trọng (≥ độ 3):
- Mức độ ≥ 3 được định nghĩa là phản ứng nghiêm trọng hoặc có khả năng đe dọa tính mạng.
- Lần xuất hiện đầu tiên:
- Giữ lại 1 hoặc 2 liều.
- Nếu tình trạng cải thiện (< độ 3), tiếp tục truyền 100% liều ban đầu.
- Nếu không hồi phục, ngừng điều trị.
- Lần xuất hiện thứ 2:
- Giữ lại 1 hoặc 2 liều.
- Nếu tình trạng cải thiện (< độ 3), tiếp tục truyền 80% liều ban đầu.
- Nếu không hồi phục, ngừng điều trị.
- Lần xuất hiện thứ 3:
- Giữ lại 1 hoặc 2 liều.
- Nếu tình trạng cải thiện (< độ 3), tiếp tục truyền 60% liều ban đầu.
- Nếu không hồi phục, ngừng điều trị.
- Lần xuất hiện thứ 4:
- Ngừng điều trị.
Độc tính trên mắt (viêm giác mạc cấp tính hoặc nặng hơn)
- Trong trường hợp độc tính trên mắt, bao gồm viêm giác mạc cấp tính hoặc tình trạng xấu đi, cần tạm thời ngừng hoặc chấm dứt điều trị.
Độc tính với phổi
- Nếu xuất hiện các triệu chứng phổi cấp tính hoặc tình trạng bệnh phổi trở nên trầm trọng hơn, cần tạm thời ngưng liệu pháp.
- Đối với bệnh phổi kẽ, phải ngừng điều trị vĩnh viễn.
Trẻ em
- Panitumumab không được khuyến nghị sử dụng cho bệnh nhi trong điều trị ung thư đại trực tràng.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận
- Chưa có nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả của panitumumab ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc gan.
Bệnh nhân cao tuổi
- Bệnh nhân cao tuổi sử dụng liều lượng tương tự như người trưởng thành.
Cách dùng
- Panitumumab chỉ được sử dụng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm.
- Trước khi tiến hành truyền, dung dịch đậm đặc panitumumab cần được pha loãng trong dung dịch natri clorid 9 mg/mL (0,9%) để đạt nồng độ cuối cùng không quá 10 mg/ml.
- Trong quá trình truyền panitumumab, dung dịch phải được truyền qua một bộ lọc có kích thước lỗ lọc 0,20 hoặc 0,22 micromet, có đặc tính ít gắn kết với protein.
- Thời gian truyền thuốc được khuyến nghị là khoảng 60 phút. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt trong lần truyền đầu tiên, các lần truyền tiếp theo có thể thực hiện trong 30 đến 60 phút. Tuy nhiên, các liều vượt quá 1000 mg nên được truyền trong khoảng 90 phút.
- Cần xả đường truyền bằng dung dịch natri clorid trước và sau khi truyền panitumumab nhằm ngăn ngừa việc pha trộn với các loại thuốc hoặc dịch truyền tĩnh mạch khác.
- Trong trường hợp bệnh nhân gặp phản ứng liên quan đến truyền dịch, tốc độ truyền panitumumab cần được điều chỉnh giảm.
Tác dụng phụ của Panitumumab
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, viêm niêm mạc miệng, táo bón.
- Các vấn đề về da và phần phụ: viêm da dạng mụn trứng cá, phát ban, ban đỏ, ngứa da, khô da, nứt da, nổi mụn, rụng tóc từng mảng.
- Toàn thân: mệt mỏi, sốt, suy nhược cơ thể, viêm niêm mạc, phù ngoại biên, đau lưng, giảm cân.
- Hô hấp: khó thở, ho.
- Mắt: viêm kết mạc.
- Các tác dụng khác: viêm quanh móng, thiếu máu, hạ kali máu, hạ magie máu, giảm cảm giác thèm ăn, mất ngủ.
Ít gặp
- Nhiễm trùng và viêm da: phát ban mụn mủ, viêm mô tế bào, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm nang lông, nhiễm trùng khu trú, viêm bờ mi.
- Mắt: lông mi mọc dài bất thường, tăng tiết nước mắt, tăng áp lực nội nhãn, khô mắt, ngứa mắt, kích ứng mắt.
- Tim mạch và mạch máu: huyết khối tĩnh mạch sâu, hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp, đỏ bừng mặt, thuyên tắc phổi.
- Rối loạn tiêu hóa và niêm mạc: chảy máu cam, xuất huyết trực tràng, khô miệng, khó tiêu, loét miệng aphthous, viêm môi, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.
Hiếm gặp
- Phản ứng da nghiêm trọng: hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da, phù mạch, rậm lông bất thường, móng mọc ngược.
- Mắt: viêm giác mạc loét, kích ứng mí mắt, nhiễm trùng mắt, nhiễm trùng mí mắt.
- Phản ứng dị ứng: sốc phản vệ.
Lưu ý khi dùng Panitumumab
Lưu ý chung
- Phản ứng ngoài da và độc tính mô mềm
- Hầu hết bệnh nhân dùng panitumumab trải qua các phản ứng da liễu, đây là một tác dụng dược lý thường thấy của các thuốc ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR).
- Khi sử dụng panitumumab, dù là đơn trị liệu hay kết hợp hóa trị, bệnh nhân có thể xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng (NCI-CTC độ 3) hoặc thậm chí đe dọa tính mạng (NCI-CTC độ 4).
- Việc điều chỉnh liều panitumumab là cần thiết nếu các phản ứng da tiến triển đến độ 3 trở lên hoặc trở nên không dung nạp được.
- Một số bệnh nhân, sau khi gặp phải các phản ứng da nghiêm trọng (kể cả viêm miệng), đã phát triển nhiễm trùng, điển hình là nhiễm trùng huyết và viêm cân hoại tử, có khả năng gây tử vong, cùng với các áp xe cục bộ đòi hỏi phẫu thuật rạch và dẫn lưu.
- Cần theo dõi chặt chẽ các bệnh nhân có phản ứng da nghiêm trọng, độc tính mô mềm, hoặc các tác dụng phụ trở nên tồi tệ hơn trong quá trình điều trị panitumumab để phát hiện sớm các biến chứng viêm hoặc nhiễm trùng (như viêm mô tế bào và viêm cân mạc hoại tử), và cần can thiệp điều trị kịp thời.
- Nếu độc tính trên da hoặc mô mềm liên quan đến các biến chứng viêm nhiễm, nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng, cần ngừng hoặc tạm thời gián đoạn điều trị panitumumab.
- Các biện pháp phòng ngừa và xử lý phản ứng da nên được điều chỉnh theo mức độ nghiêm trọng của chúng.
- Bệnh nhân có thể sử dụng kem dưỡng ẩm, kem chống nắng có chỉ số SPF > 15 (chống UVA và UVB), kem bôi steroid (không mạnh hơn hydrocortisone 1%) trên các vùng da bị ảnh hưởng, và/hoặc thuốc kháng sinh đường uống (ví dụ: Doxycycline).
- Ngoài ra, những người bị phát ban hoặc độc tính trên da cần mặc quần áo chống nắng, đội mũ và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, vì ánh nắng có thể làm tình trạng da tồi tệ hơn.
- Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân nên thoa kem dưỡng ẩm và kem chống nắng lên mặt, tay, chân, cổ, lưng, ngực vào buổi sáng, và bôi steroid lên các vị trí tương tự mỗi tối.
- Biến chứng trên phổi
- Panitumumab có khả năng gây ra các biến chứng về phổi.
- Nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng phổi cấp tính hoặc tình trạng phổi trở nên tồi tệ hơn, cần ngưng dùng panitumumab và tiến hành chẩn đoán để tìm nguyên nhân.
- Trong trường hợp bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phổi kẽ (ILD), việc ngừng sử dụng panitumumab vĩnh viễn và áp dụng liệu pháp điều trị phù hợp là bắt buộc.
- Đối với những người có tiền sử viêm phổi kẽ hoặc xơ phổi, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị của panitumumab và nguy cơ biến chứng phổi.
- Rối loạn điện giải
- Trong quá trình điều trị, một số bệnh nhân đã trải qua sự giảm nồng độ magie đáng kể, dẫn đến tình trạng hạ magie máu nghiêm trọng (độ 4).
- Cần theo dõi chặt chẽ tình trạng hạ magie máu và hạ calci máu liên quan ở bệnh nhân trước khi bắt đầu dùng panitumumab, và tiếp tục theo dõi định kỳ cho đến 8 tuần sau khi kết thúc liệu trình.
- Việc bổ sung magie là cần thiết nếu tình trạng thiếu hụt xảy ra.
- Các rối loạn điện giải khác, chẳng hạn như hạ kali máu, cũng đã được ghi nhận.
- Việc theo dõi tương tự và bổ sung các chất điện giải phù hợp cũng được khuyến nghị.
- Các phản ứng truyền dịch
- Các nghiên cứu lâm sàng về panitumumab trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn (mCRC), cả đơn trị liệu và phối hợp, đã ghi nhận các phản ứng xảy ra trong vòng 24 giờ sau khi truyền thuốc, bao gồm các phản ứng nghiêm trọng (NCI-CTC cấp 3 và cấp 4).
- Trong trường hợp xuất hiện phản ứng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng trong hoặc sau khi truyền (ví dụ: co thắt phế quản, phù mạch, hạ huyết áp, hoặc sốc phản vệ), cần ngừng vĩnh viễn panitumumab.
- Đối với bệnh nhân có phản ứng truyền dịch nhẹ hoặc trung bình (CTCAE v 4.0 độ 1 và 2), nên giảm tốc độ truyền thuốc.
- Việc duy trì tốc độ truyền đã giảm này được khuyến nghị cho tất cả các chu kỳ điều trị tiếp theo.
- Suy thận cấp
- Bệnh nhân trải qua tiêu chảy nặng kèm mất nước có nguy cơ bị suy thận cấp, đã có báo cáo về tình trạng này.
- Những bệnh nhân này cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Điều trị bằng panitumumab kết hợp với hóa trị liệu irinotecan, 5-fluorouracil và leucovorin (IFL)
- Bệnh nhân sử dụng panitumumab kết hợp với phác đồ IFL (bao gồm 5-fluorouracil 500 mg/m2, leucovorin 20 mg/m2, và irinotecan 125 mg/m2) có nguy cơ cao bị tiêu chảy nghiêm trọng.
- Vì vậy, việc kết hợp panitumumab với phác đồ IFL nên được tránh.
- Panitumumab kết hợp với bevacizumab và phác đồ hóa trị
- Đối với bệnh nhân được điều trị bằng panitumumab kết hợp với bevacizumab và hóa trị, đã ghi nhận sự giảm thời gian sống và tăng tỷ lệ tử vong.
- Nhóm bệnh nhân này cũng cho thấy tần suất cao hơn của thuyên tắc phổi, nhiễm trùng (chủ yếu ở da), tiêu chảy, rối loạn điện giải, buồn nôn, nôn và mất nước.
- Panitumumab kết hợp với hóa trị liệu dựa trên oxaliplatin ở bệnh nhân có đột biến RAS mCRC hoặc chưa xác định được tình trạng khối u RAS
- Không được sử dụng panitumumab cùng với hóa trị liệu chứa oxaliplatin ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn (mCRC) có đột biến gen RAS hoặc chưa xác định được tình trạng gen RAS.
- Ở những bệnh nhân có khối u mang đột biến KRAS (exon 2) và các đột biến RAS khác (KRAS – exon 3 và 4 hoặc NRAS – exon 2, 3, 4) được điều trị bằng panitumumab kết hợp với 5-fluorouracil, leucovorin và oxaliplatin (phác đồ FOLFOX), thời gian sống không tiến triển (PFS) và thời gian sống sót toàn bộ (OS) đều ngắn hơn so với nhóm chỉ dùng FOLFOX.
- Độc tính trên mắt
- Các trường hợp viêm giác mạc và viêm loét giác mạc nghiêm trọng đã được báo cáo, mặc dù hiếm gặp.
- Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng cho thấy viêm giác mạc, bao gồm viêm mắt cấp tính hoặc trầm trọng hơn, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, mờ mắt, đau mắt và/hoặc mắt đỏ, cần được giới thiệu ngay lập tức đến bác sĩ nhãn khoa.
- Khi chẩn đoán viêm loét giác mạc được xác nhận, việc ngừng điều trị panitumumab là cần thiết.
- Trong trường hợp viêm giác mạc được chẩn đoán, cần đánh giá cẩn thận tỷ lệ lợi ích-nguy cơ trước khi quyết định tiếp tục điều trị.
- Cần sử dụng panitumumab một cách thận trọng ở những người có tiền sử viêm giác mạc, viêm loét giác mạc hoặc tình trạng khô mắt nghiêm trọng.
- Việc đeo kính áp tròng cũng được xem là một yếu tố nguy cơ có thể góp phần gây viêm và loét giác mạc.
- Bệnh nhân có chỉ số đánh giá hoạt động cơ thể ECOG mức 2 được điều trị bằng panitumumab kết hợp với hóa trị liệu
- Trước khi bắt đầu điều trị mCRC bằng panitumumab kết hợp hóa trị liệu cho bệnh nhân có chỉ số hoạt động cơ thể ECOG mức 2 (có triệu chứng, nằm giường bệnh ít hơn 50% thời gian trong ngày), cần tiến hành đánh giá cẩn thận tỷ lệ lợi ích-nguy cơ.
- Một sự cân bằng lợi ích-nguy cơ thuận lợi chưa được chứng minh ở những bệnh nhân có chỉ số hoạt động cơ thể ECOG mức 2.
- Bệnh nhân cao tuổi
- Khi panitumumab được dùng đơn trị liệu, không có sự khác biệt đáng kể nào về độ an toàn hoặc hiệu quả được quan sát thấy ở bệnh nhân lớn tuổi (từ 65 tuổi trở lên).
- Tuy nhiên, số lượng báo cáo về các phản ứng có hại nghiêm trọng đã tăng lên ở bệnh nhân cao tuổi được điều trị bằng panitumumab kết hợp với hóa trị liệu FOLFIRI hoặc FOLFOX, so với việc chỉ dùng hóa trị liệu đơn thuần.
- Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phân loại thai kỳ theo FDA: C.
- Hiện chưa có đủ thông tin về việc sử dụng panitumumab ở phụ nữ mang thai.
- Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển trước khi sinh và có thể cần thiết cho quá trình hình thành cơ quan, tăng sinh và biệt hóa tế bào bình thường của phôi thai.
- Hơn nữa, kháng thể IgG của con người có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, điều này ngụ ý rằng panitumumab có thể truyền từ người mẹ sang thai nhi đang phát triển.
- Do đó, panitumumab tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho thai nhi nếu được sử dụng trong thai kỳ.
- Phụ nữ mang thai hoặc có thai trong quá trình điều trị bằng panitumumab cần được tư vấn về nguy cơ sảy thai hoặc các tác động tiêu cực tiềm tàng lên thai nhi.
- Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Khả năng panitumumab được bài tiết vào sữa mẹ vẫn chưa được xác định.
- Do kháng thể IgG của người có thể đi vào sữa mẹ, panitumumab có thể cũng làm như vậy.
- Mức độ hấp thu và nguy cơ gây hại cho trẻ sơ sinh qua đường uống vẫn chưa được biết rõ.
- Phụ nữ đang dùng panitumumab không nên cho con bú trong suốt quá trình điều trị và trong vòng 2 tháng sau liều cuối cùng.
- Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Panitumumab có ảnh hưởng tối thiểu đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, nếu bệnh nhân trải qua các triệu chứng do thuốc gây ảnh hưởng đến thị lực, khả năng tập trung và/hoặc phản ứng, họ nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi các triệu chứng này thuyên giảm.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính của Panitumumab
- Các trường hợp dùng Panitumumab vượt quá liều khuyến cáo, cụ thể là gần gấp đôi mức 12 mg/kg, đã được ghi nhận.
- Các dấu hiệu của tình trạng quá liều bao gồm các phản ứng bất lợi như nhiễm độc da, tiêu chảy, mất nước và cảm giác mệt mỏi, tương tự như những tác dụng phụ thường gặp ở liều điều trị thông thường.
Xử trí quá liều
- Hiện tại, chưa có dữ liệu cụ thể về cách xử lý khi bệnh nhân dùng thuốc quá liều.
Quên liều và xử trí
- Do việc điều trị bằng Panitumumab chỉ được thực hiện trong môi trường bệnh viện, bệnh nhân cần liên hệ ngay lập tức với nhân viên y tế hoặc bác sĩ điều trị nếu bỏ lỡ một liều đã định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Panitumumab
3. Medscape: https://reference.medscape.com/drug/vectibix-panitumumab-342261
2. Drugs.com: www.drugs.com/ppa/panitumumab.html
1. EMC: www.medicines.org.uk/emc/product/6178
Ngày cập nhật: 29/10/2021.

