Paromomycin – Kháng sinh điều trị nhiễm trùng đường ruột: Công dụng, liều dùng

bởi thuvienbenh

Paromomycin là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid, được chỉ định để điều trị nhiễm amip cấp và mãn tính, cũng như các nhiễm trùng khác. Thuốc này hoạt động bằng cách tiêu diệt các vi khuẩn và động vật nguyên sinh gây bệnh, tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ độc tính trên thận và thính giác. Với liều dùng phù hợp, Paromomycin có thể là một lựa chọn hiệu quả cho điều trị các bệnh nhiễm trùng này.

Tổng quan về Paromomycin

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Paromomycin

Loại thuốc

  • Kháng sinh và kháng amip nhóm aminoglycosid.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nang 250 mg.

Chỉ định Paromomycin

  • Paromomycin được chỉ định trong các trường hợp sau đây:
  • Điều trị nhiễm amip cấp tính và mãn tính tại đường ruột gây ra bởi Entamoeba histolytica.
  • Xử lý các cá nhân nhiễm bào nang Entamoeba histolytica không có triệu chứng, đặc biệt là ở trẻ em và phụ nữ có thai.
  • Mục tiêu diệt trừ bào nang E. histolytica trong lòng ruột khi theo dõi sau liệu trình điều trị bằng các thuốc diệt amip khác (như metronidazol hoặc tinidazol).
  • Bệnh do nhiễm Balantidium coli (tuy nhiên, tetracyclin và metronidazol là các lựa chọn ưu tiên hơn).
  • Điều trị nhiễm sán dây/sán dải do một số loài gây bệnh ở người, bao gồm Diphyllobothrium latum (sán dải cá), Dipylidium caninum (sán dây chó và mèo), Hymenolepis nana (sán dải lùn), Taenia saginata (sán dải bò) và Taenia solium (sán dải lợn) (Lưu ý: praziquantel, niclosamide và nitazoxanide được ưu tiên hơn).
  • Xử lý bệnh gây ra bởi Cryptosporidium parvum ở những bệnh nhân nhiễm HIV, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với azithromycin.
  • Điều trị bệnh nhân nhiễm Dientamoeba fragilis.
  • Dùng để chữa trị bệnh giardia do Giardia duodenalis (còn được gọi là G. lamblia hoặc G. intestinalis) gây ra, là một lựa chọn thay thế cho metronidazole, tinidazole, hoặc nitazoxanide, đặc biệt được ưu tiên cho phụ nữ có thai.
  • Bệnh não gan.

Dược lực học

  • Paromomycin là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid có phổ tác dụng rộng, có khả năng tiêu diệt cả đơn bào (như amip/động vật nguyên sinh) và các loại sán dải/sán dây.
  • Tương tự như các aminoglycosid khác, Paromomycin phát huy tác dụng diệt khuẩn và ức chế tổng hợp protein ở các vi khuẩn nhạy cảm bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
  • Phổ kháng khuẩn của Paromomycin tương đồng với neomycin, bao gồm một số vi khuẩn gram dương (ví dụ, một số chủng Staphylococcus) và nhiều vi khuẩn hiếu khí gram âm; tuy nhiên, thuốc không có hoạt tính diệt khuẩn trên Pseudomonas aeruginosa và các vi khuẩn kỵ khí. Thuốc cũng thể hiện một phần hoạt tính chống lại Mycobacterium tuberculosis.
  • Với vai trò là một chất diệt amip, Paromomycin hoạt động chủ yếu trong lòng ruột. Thuốc có tác dụng diệt amip trực tiếp, duy trì hiệu quả bất kể có sự hiện diện của vi khuẩn hay không.
  • Paromomycin thể hiện hoạt tính đối kháng Entamoeba histolytica, được cho là có tác dụng chống lại cả dạng tư dưỡng và dạng bào nang của Entamoeba. Tuy nhiên, các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng tác động đối kháng Acanthamoeba của thuốc còn hạn chế.
  • Ngoài ra, Paromomycin còn có tác dụng đối kháng một số loài sán (sán dải/sán dây) gây bệnh ở người, bao gồm Diphyllobothrium latum (sán dải cá), Dipylidium caninum (sán dây chó và mèo), Hymenolepis nana (sán dải lùn), Taenia saginata (sán dải bò) và T. solium (sán dải lợn).
Xem thêm:  Enflurane: Tính chất, công dụng gây mê, giảm đau và những lưu ý

Dược động học

Hấp thu

  • Sự hấp thu của paromomycin qua đường tiêu hóa diễn ra kém.
  • Tuy nhiên, các tình trạng như giảm nhu động ruột hoặc có tổn thương, loét ở ruột có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp thụ thuốc khi dùng đường uống.

Phân bố

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về sự phân bố của thuốc.

Chuyển hóa

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về quá trình chuyển hóa của thuốc.

Thải trừ

  • Gần như toàn bộ lượng thuốc (100%) được bài tiết qua phân dưới dạng không thay đổi.

Tương tác thuốc Paromomycin

Tương tác với các thuốc khác

  • Hiện chưa có các nghiên cứu chính thức được thực hiện để đánh giá tương tác thuốc của Paromomycin.
  • Mặc dù vậy, một số tương tác đã được ghi nhận với các hoạt chất khác, được phân loại theo mức độ nghiêm trọng như sau:
  • Nghiêm trọng: Atracurium, Cisatracurium, Doxacurium, Metocurine, Mivacurium, Pancuronium, Pipecuronium, Rapacuronium, Rocuronium, Succinylcholine, Vecuronium, Tubocurarine, vaccin thương hàn sống giảm độc lực, vaccin tả sống giảm độc lực.
  • Trung bình: Dexlansoprazole, Enflurane, Esomeprazole, Estradiol, Ethinyl Estradiol, Indibum, Oxyquinoline, Lansoprazole, Methotrexate, Mycophenolate Mofetil, Axit Mycophenolic, Neostigmine, Omeprazole, Pantoprazole, Pyridostigmine, Rabeprazole, Natri Iodua, Valacyclovir, Voclosporin.
  • Nhẹ: Digoxin, Nadolol.

Chống chỉ định thuốc Paromomycin

  • Việc sử dụng Paromomycin không được khuyến nghị trong các tình huống sau đây:
  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất này.
  • Sự hiện diện của các triệu chứng tắc nghẽn đường ruột.

Liều lượng & cách dùng Paromomycin

Liều dùng Paromomycin

Người lớn

  • Để điều trị nhiễm amip gây ra bởi Entamoeba Histolytica, liều khuyến nghị là 25 – 35 mg/kg mỗi ngày, được chia thành 3 lần uống, kéo dài trong khoảng 5 – 10 ngày (thông thường là 7 ngày).
  • Đối với các trường hợp nhiễm sán như Diphyllobothrium latum (sán dải cá), Dipylidium caninum (sán dây chó và mèo), Taenia saginata (sán dải bò) và Taenia solium (sán dải lợn), bệnh nhân nên uống 11 mg/kg, với mỗi liều cách nhau 15 phút, tổng cộng 4 liều.
  • Khi bị nhiễm sán dải lùn Hymenolepis nana, liều dùng là 45 mg/kg mỗi ngày, uống một lần duy nhất trong ngày, liên tục trong 5 – 7 ngày.
  • Trong điều trị bệnh do Cryptosporidium parvum ở người nhiễm HIV, liều lượng là 25 – 35 mg/kg mỗi ngày, chia thành 2 – 4 lần. Hoặc có thể dùng 1,5 – 2,25 g mỗi ngày, chia 3 – 6 lần, trong khoảng thời gian 10 – 14 ngày. Một số trường hợp có thể yêu cầu liệu pháp điều trị kéo dài hơn, chẳng hạn 4 – 8 tuần.
  • Đối với nhiễm Dientamoeba fragilis, liều khuyến cáo là 25–35 mg/kg mỗi ngày, chia làm 3 lần uống, sử dụng trong 7 ngày.
  • Trong trường hợp nhiễm Giardia, bệnh nhân nên dùng 25 – 35 mg/kg mỗi ngày, chia thành 3 liều, uống trong 7 ngày.
  • Để điều trị bệnh não gan, liều dùng là 4 g mỗi ngày, được chia thành nhiều lần uống, trong 5 – 6 ngày.

Trẻ em

  • Trẻ em bị nhiễm amip do Entamoeba histolytica nên dùng 25 – 35 mg/kg mỗi ngày, chia 3 lần, trong khoảng thời gian 5 – 10 ngày (thường là 7 ngày).
  • Khi trẻ em nhiễm các loại sán như Diphyllobothrium latum (sán dải cá), Dipylidium caninum (sán dây chó và mèo), Taenia saginata (sán dải bò) và Taenia solium (sán dải lợn), liều dùng là 11 mg/kg, mỗi liều cách nhau 15 phút, tổng cộng 4 liều.
  • Đối với trẻ em mắc sán dải lùn Hymenolepis nana, liều khuyến nghị là 45 mg/kg mỗi ngày, uống một liều duy nhất hàng ngày, trong 5 – 7 ngày.
  • Để điều trị bệnh do Cryptosporidium parvum ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên nhiễm HIV, liều dùng là 25 – 35 mg/kg mỗi ngày, chia thành 2 – 4 lần. Liều tối đa cho trẻ em là 500 mg, uống 4 lần mỗi ngày.
  • Trẻ em bị nhiễm Dientamoeba fragilis nên dùng 25 – 35 mg/kg mỗi ngày, chia 3 lần, uống trong 7 ngày.
  • Đối với trẻ em nhiễm Giardia, liều lượng là 25 – 35 mg/kg mỗi ngày, chia 3 lần, uống trong 7 ngày.
Xem thêm:  Misoprostol: Không Chỉ Bảo Vệ Dạ Dày Mà Còn Hơn Thế Nữa

Cách dùng

  • Thuốc Paromomycin cần được dùng qua đường uống và nên uống sau bữa ăn.

Tác dụng phụ của Paromomycin

Thường gặp

  • Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm chán ăn, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, nóng rát và đau ở vùng thượng vị, tăng cường hoạt động của đường tiêu hóa, đau quặn bụng, tiêu chảy và ngứa vùng hậu môn.
  • Cần lưu ý rằng buồn nôn, đau quặn bụng và tiêu chảy thường xuất hiện ở những bệnh nhân sử dụng liều trên 3 g/ngày.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về các tác dụng phụ ở mức độ này.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về các tác dụng phụ ở mức độ này.

Lưu ý khi dùng Paromomycin

Lưu ý chung

  • Độc tính trên thận, độc tính trên tai, ức chế thần kinh cơ:
  • Tương tự các thuốc kháng sinh nhóm aminoglycosid khác, Paromomycin có nguy cơ gây độc cho thận, độc tính trên thính giác, và có thể dẫn đến ức chế thần kinh cơ nếu thuốc được hấp thu vào hệ tuần hoàn.
  • Việc sử dụng thuốc với liều lượng cao hoặc trong thời gian dài cần được tránh.
  • Cần thận trọng khi dùng Paromomycin qua đường uống cho bệnh nhân có tổn thương hoặc loét đường ruột, bởi vì khả năng hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa có thể tăng lên, dẫn đến nguy cơ độc tính trên thận.
  • Phản ứng nhạy cảm:
  • Các viên nang thuốc có thể bao gồm Tartrazin, một chất có khả năng kích hoạt các phản ứng dị ứng, ví dụ như hen phế quản, ở những cá nhân nhạy cảm.
  • Mặc dù tỷ lệ mẫn cảm với tartrazin không cao, tình trạng này thường được ghi nhận ở những người đã có tiền sử nhạy cảm với aspirin.
  • Bội nhiễm vi khuẩn:
  • Giống như những loại kháng sinh khác, việc dùng Paromomycin có thể thúc đẩy sự tăng sinh của các vi sinh vật không đáp ứng với thuốc, bao gồm cả nấm. Do đó, bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện kịp thời các nhiễm trùng mới phát sinh từ những sinh vật không nhạy cảm này.
  • Nguy cơ viêm ruột thứ phát do tụ cầu khuẩn (Staphylococcus) có thể xuất hiện.
  • Nếu bội nhiễm vi khuẩn xảy ra, cần áp dụng phác đồ điều trị phù hợp.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Mặc dù Paromomycin có thể được cân nhắc dùng để điều trị nhiễm amip hoặc Giardia ở phụ nữ mang thai, nhưng vẫn chưa có các nghiên cứu xác định đầy đủ mức độ an toàn của thuốc đối với thai phụ và thai nhi.
  • Do đó, việc sử dụng trong thai kỳ không được khuyến cáo, chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và lợi ích tiềm năng lớn hơn rủi ro.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện không có hướng dẫn đặc biệt nào dành cho đối tượng phụ nữ đang cho con bú.
Xem thêm:  Calcium (Canxi): Vai trò đối với xương và chức năng cơ thể

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Quá liều và độc tính
  • Khi dùng Paromomycin quá liều, người bệnh có thể trải qua các triệu chứng như chóng mặt nghiêm trọng, ngất xỉu hoặc khó thở.
  • Cách xử lý khi quá liều
  • Việc xử trí quá liều đòi hỏi các biện pháp điều trị hỗ trợ và nâng đỡ.
  • Quên liều và xử trí
  • Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên uống ngay khi phát hiện ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều quy định.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Paromomycin

3) https://www.webmd.com/drugs/2/drug-5160/paromomycin-oral/details

2) https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=cc0f4113-e627-4caf-b2d4-95b4106e57f5

1) https://www.drugs.com/monograph/paromomycin.html

Ngày cập nhật: 26/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0