Petrolatum: Thuốc làm mềm da tại chỗ có hại không? Ứng dụng trong mỹ phẩm

bởi thuvienbenh

Petrolatum là thuốc làm mềm da tại chỗ, đóng vai trò như lớp màng bảo vệ ngăn mất nước. Thuốc được chỉ định hiệu quả để điều trị hăm tã, làm dịu đôi môi nứt nẻ và ngăn ngừa kích ứng da do tác động môi trường. Bài viết cung cấp chi tiết về công dụng, cách dùng an toàn, giúp bạn duy trì làn da ẩm mượt và phục hồi nhanh chóng các tổn thương nhẹ.

Tổng quan về Petrolatum

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Petrolatum

Loại thuốc

  • Thuốc làm mềm da tại chỗ

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc mỡ 100%

Chỉ định Petrolatum

  • Được dùng như một tác nhân bảo vệ da không cần kê đơn.
  • Điều trị hăm tã.
  • Giúp làm dịu môi nứt nẻ.
  • Bảo vệ các vết cắt nhỏ, vết trầy xước, vết bỏng hoặc vết chàm.
  • Ngăn ngừa tình trạng kích ứng da do tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ.

Dược lực học

  • Petrolatum là một hệ thống keo bao gồm các hydrocacbon bán rắn, được chiết xuất từ dầu mỏ (dầu khoáng).
  • Nó được ứng dụng dưới dạng thuốc mỡ, chất bảo vệ da tại chỗ và chất bôi trơn.
  • Với đặc tính không thấm nước, Petrolatum tạo thành một lớp rào chắn chống lại các yếu tố môi trường khắc nghiệt.
  • Khi thoa lên da, Petrolatum có tác dụng bảo vệ các vết cắt nhỏ, vết trầy xước, vết bỏng hoặc vết chàm.

Dược động học

Hấp thu

  • Hiện chưa có dữ liệu báo cáo về quá trình hấp thu của thuốc.

Phân bố

  • Thông tin về sự phân bố của thuốc trong cơ thể vẫn chưa được ghi nhận.

Chuyển hóa

  • Chưa có báo cáo nào về con đường chuyển hóa của dược chất này.

Thải trừ

  • Dữ liệu liên quan đến quá trình thải trừ của thuốc hiện không có sẵn.

Tương tác thuốc Petrolatum

Tương tác với các thuốc khác

  • Petrolatum có khả năng làm tăng mức độ hấp thu của các loại thuốc bôi ngoài da khác, ví dụ như corticosteroid.

Chống chỉ định thuốc Petrolatum

  • Chống chỉ định cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn cảm với petrolatum.

Liều lượng & cách dùng Petrolatum

Liều dùng Petrolatum

  • Người lớn: Thuốc mỡ petrolatum chỉ nên được dùng khi cần thiết.

Cách dùng

  • Việc sử dụng cần tuân thủ đúng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm hoặc chỉ định của bác sĩ.
  • Sản phẩm này không được dùng qua đường uống. Thuốc chỉ dùng ngoài da, cần tránh tiếp xúc với các vùng nhạy cảm như mắt, miệng, mũi và khu vực âm đạo.
  • Để tăng cường hiệu quả, nên thoa sản phẩm sau khi tắm hoặc ngay sau khi tắm xong, lúc da vẫn còn ẩm.
  • Không được bôi thuốc này lên các vết thương sâu, vết thương thủng, vết cắn của động vật hoặc các vết bỏng nghiêm trọng.
  • Cần làm sạch khu vực cần điều trị trước khi sử dụng thuốc.
  • Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày sử dụng thuốc, hoặc nếu tình trạng bệnh thuyên giảm rồi tái phát, hãy liên hệ với bác sĩ.
  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh nơi ẩm ướt và nhiệt độ cao.
  • Đối với vết thương hoặc trầy da: Rửa sạch vùng bị ảnh hưởng bằng nước muối sinh lý, nước sạch hoặc các dung dịch rửa vết thương chuyên dụng. Sau đó, bôi petrolatum xung quanh vùng tổn thương. Cần bôi lại sau 24-48 giờ hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ cho đến khi vết thương hoặc tổn thương lành hoàn toàn. Khi cần làm sạch petrolatum trên da, hãy dùng nước muối sinh lý hoặc nước sạch để tránh gây tổn thương cho vùng da mới hình thành.
  • Đối với vết bỏng (độ 1, độ 2 và bỏng nắng): Cẩn thận loại bỏ quần áo ở khu vực bị bỏng. Bôi càng sớm càng tốt một lớp petrolatum dày 0,25 – 0,5 inch lên vùng bỏng cho đến khi da không còn hấp thụ được sản phẩm. Nếu vết bỏng vẫn còn đau, hãy thoa nhiều lớp mỏng hơn cho đến khi cảm giác đau biến mất. Tiếp tục sử dụng petrolatum cho đến khi vùng bị bỏng hoàn toàn phục hồi.
Xem thêm:  Icodextrin: Dung dịch thẩm phân phúc mạc và lưu ý an toàn y khoa

Tác dụng phụ của Petrolatum

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Da mẩn đỏ, ngứa.

Hiếm gặp

  • Sưng tấy.

Lưu ý khi dùng Petrolatum

Lưu ý chung

  • Luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm hoặc theo chỉ định của chuyên gia y tế.
  • Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt.
  • Sản phẩm này chỉ dùng để bôi ngoài da.

Phụ nữ có thai

  • Thuốc được phân loại là Loại A theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
  • Các nghiên cứu có kiểm soát tiến hành trên phụ nữ mang thai chưa ghi nhận bất kỳ nguy cơ nào đối với thai nhi. Tuy nhiên, việc cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro vẫn cần thiết cho những phụ nữ đang trong giai đoạn thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú

  • Các bà mẹ đang cho con bú nên tránh thoa petrolatum lên các vùng da ở vú có thể tiếp xúc trực tiếp với miệng của em bé.

Lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hay vận hành thiết bị.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng quá liều petrolatum tại chỗ thường không gây ra các tác dụng độc hại.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp nuốt phải thuốc một cách vô tình hoặc cố ý, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được hỗ trợ kịp thời.

Quên liều và xử trí

  • Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Không được tự ý dùng gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Petrolatum

Medscape: https://reference.medscape.com/drug/eletone-cream-tropazone-petrolatum-mineral-oil-topical-999753#6

Medscape: https://reference.medscape.com/drug/eletone-cream-tropazone-petrolatum-mineral-oil-topical-999753#6

MIMS:https://www.mims.com/philippines/drug/info/white%20petrolatum?mtype=generic

MIMS:https://www.mims.com/philippines/drug/info/white%20petrolatum?mtype=generic

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=f9164696-3128-4712-9276-e1d3e69dfd1b

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=f9164696-3128-4712-9276-e1d3e69dfd1b

Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB11058

Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB11058

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/petrolatum-topical.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/petrolatum-topical.html

Ngày cập nhật: 01/08/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0