Pegademase bovine: Công dụng điều trị thiếu hụt adenosine deaminase và lưu ý

bởi thuvienbenh

Pegademase bovine là một loại thuốc miễn dịch được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu hụt enzyme adenosine deaminase ở những bệnh nhân mắc chứng suy giảm miễn dịch kết hợp trầm trọng. Pegademase bovine hoạt động bằng cách tăng số lượng tế bào máu, hỗ trợ phòng ngừa và ngăn chặn các tác nhân gây nhiễm trùng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng, cách dùng và các tác dụng phụ của thuốc Pegademase bovine.

Tổng quan về Pegademase bovine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Pegademase bovine (adenosine deaminase).

Loại thuốc

  • Thuốc miễn dịch, protein tổng hợp.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm 250 UI / mL, lọ 1,5 mL.

Chỉ định Pegademase bovine

  • Pegademase được chỉ định để điều trị tình trạng thiếu hụt enzyme adenosine deaminase ở những bệnh nhân mắc chứng suy giảm miễn dịch kết hợp trầm trọng. Thuốc hoạt động bằng cách tăng số lượng tế bào máu, từ đó hỗ trợ phòng ngừa và ngăn chặn các tác nhân gây nhiễm trùng, đồng thời loại bỏ các yếu tố gây chết tế bào lympho.
  • Khuyến nghị sử dụng pegademase bovine cho trẻ sơ sinh và trẻ em ở mọi độ tuổi.

Dược lực học

  • Pegademase thực hiện chức năng chuyển đổi adenosine (một chất độc hại) thành inosine (ít độc hơn) thông qua phản ứng khử amin. Tương tự, thuốc cũng biến đổi 2'-deoxyadenosine thành 2'-deoxyinosine bằng cùng một quá trình khử này.
  • Khi cơ thể thiếu enzyme adenosine deaminase, các chất nền purine như adenosine và 2'-deoxyadenosine, cùng với các chất chuyển hóa của chúng, sẽ tích tụ và gây độc cho tế bào lympho. Sự chết của các tế bào lympho này cuối cùng dẫn đến tình trạng suy giảm hệ miễn dịch.

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi tiêm bắp một liều, thuốc được hấp thu nhanh chóng; nồng độ đỉnh của adenosine deaminase trong huyết tương được duy trì trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 ngày sau đó.

Phân bố

  • Khi pegademase được tiêm hàng tuần với liều 15 UI/kg, hoạt tính của adenosine deaminase trong huyết tương đạt mức khoảng 20 đến 25 µmol/giờ/mL.

Chuyển hóa

  • Chưa có thông tin được báo cáo về quá trình chuyển hóa của thuốc.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của adenosine deaminase trong huyết tương dao động từ khoảng 3 ngày đến kéo dài hơn 6 ngày.
Xem thêm:  Atazanavir là gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Tương tác thuốc Pegademase bovine

Tương tác với các thuốc khác

  • Do pegademase có cấu trúc hóa học tương tự elapegademase-lvlr, không nên sử dụng hai thuốc này cùng lúc vì có thể xảy ra tương tác.
  • Vidarabine là cơ chất cho cả enzyme adenosine deaminase (ADA) và pentostatin (2'-deoxycoformycin), một chất ức chế ADA mạnh. Do đó, hoạt tính của các thuốc này có thể bị thay đổi đáng kể khi dùng kết hợp.

Tương tác với thực phẩm

  • Việc dùng thuốc đồng thời với thức ăn, rượu hoặc thuốc lá có thể dẫn đến các tương tác.

Tương kỵ thuốc

  • Không được pha loãng hoặc trộn pegademase với bất kỳ loại thuốc nào khác trước khi sử dụng.

Chống chỉ định thuốc Pegademase bovine

  • Người bệnh bị giảm tiểu cầu nghiêm trọng.
  • Các tình trạng suy giảm miễn dịch không liên quan đến thiếu hụt enzyme adenosine deaminase, chẳng hạn như AIDS.
  • Bệnh nhân có tình trạng suy tủy xương.
  • Người đã thực hiện ghép tủy xương.
  • Quá mẫn cảm với hoạt chất adenosine deaminase, elapegademase-lvlr hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong sản phẩm thuốc.

Liều lượng & cách dùng Pegademase bovine

Liều dùng

Trẻ em

  • Liều lượng thông thường của pegademase bovine dao động từ 10 đến 20 UI/kg trọng lượng cơ thể, được tiêm mỗi tuần một lần.
  • Việc điều chỉnh liều sẽ được thực hiện riêng cho từng bệnh nhân, chủ yếu dựa trên kết quả theo dõi sát sao mức hoạt động của enzyme adenosine deaminase (ADA) trong huyết tương và nồng độ deoxyadenosine triphosphate (dATP) trong hồng cầu.
  • Các xét nghiệm này cần được lặp lại sau mỗi 1-2 tuần trong suốt 8 đến 12 tuần điều trị đầu tiên (bao gồm cả trước khi bắt đầu điều trị), cho đến khi xác định được liều tối ưu cho bệnh nhân. Liều có thể được tăng dần 5 UI/kg mỗi tuần, với liều tối đa là 30 UI/kg mỗi tuần.
  • Hầu hết bệnh nhân thường bắt đầu điều trị với liều tiêm bắp khởi đầu là 10 UI/kg, sau đó tăng lên 15 UI/kg và 20 UI/kg cho liều tiêm bắp thứ hai và thứ ba.
  • Liều duy trì thông thường là 20 UI/kg mỗi tuần.

Cách dùng

  • Liều lượng sử dụng, khoảng cách giữa các lần dùng thuốc cũng như tổng thời gian điều trị với pegademase bovine sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, được đánh giá dựa trên sức khỏe tổng thể, cân nặng và mức độ đáp ứng của từng cá nhân trong suốt quá trình điều trị. Việc điều trị phải luôn tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Pegademase bovine được dùng bằng cách tiêm bắp một lần mỗi tuần, không được tiêm vào tĩnh mạch.

Tác dụng phụ của Pegademase bovine

Hiếm gặp

  • Sự hình thành kháng thể.

Không xác định tần suất

  • Thiếu máu tan máu, thiếu máu tan máu tự miễn, tăng hoặc giảm tiểu cầu, giảm tiểu cầu tự miễn, u lympho (Lymphomas).
  • Mày đay, xuất hiện u lympho, đau đầu, đau tại chỗ tiêm, ban đỏ, chảy máu, bầm tím.
  • Một số phản ứng dị ứng nghiêm trọng: phát ban, ngứa, sưng (đặc biệt là ở mặt, lưỡi, cổ họng), da đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc (có thể kèm theo sốt), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở, khó nuốt.
Xem thêm:  Alverin: Lựa Chọn Quen Thuộc Cho Các Cơn Đau Bụng Co Thắt

Lưu ý khi dùng Pegademase bovine

Lưu ý chung

  • Để duy trì hiệu quả cải thiện chức năng miễn dịch, liều dùng cần đạt được các mục tiêu sau:
  • Hoạt động của adenosine deaminase (ADA) cần được duy trì ở mức 15-35 µmol/giờ/mL.
  • Hàm lượng deoxyadenosine triphosphate (dATP) trong hồng cầu phải giảm xuống ≤ 0,005 – 0,015 µmol/mL hồng cầu, hoặc chiếm ≤ 1% tổng lượng adenin nucleotide (gồm ATP và dATP) trong hồng cầu. (Mức ATP bình thường cần được xác định trước khi tiêm thuốc).
  • Việc điều chỉnh liều có thể cần thiết nếu có dấu hiệu hình thành kháng thể, gây ra sự dung nạp thuốc hoặc ảnh hưởng đến khả năng phục hồi hoạt động của adenosine deaminase (ADA).
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có tình trạng giảm tiểu cầu.
  • Mỗi lọ thuốc chỉ được dùng cho một liều duy nhất; bất kỳ phần thuốc còn lại nào không được sử dụng phải được loại bỏ.
  • Thuốc cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C (36-46°F), tránh nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ đóng băng. Không được sử dụng thuốc nếu có dấu hiệu cho thấy sản phẩm có thể đã bị đông lạnh.
  • Sau khi nồng độ deoxyadenosine triphosphate (dATP) trong hồng cầu của bệnh nhân đã giảm đến mức mục tiêu điều trị, việc giám sát dATP vẫn cần được tiếp tục khoảng 2-4 lần mỗi năm trong năm điều trị đầu tiên, sau đó tần suất có thể giảm xuống 2-3 lần mỗi năm.
  • Trong khoảng 3-9 tháng đầu điều trị bằng pegademase, hoạt động của adenosine deaminase (ADA) trong huyết tương cần được kiểm tra hai lần mỗi tháng. Sau đó, tần suất này có thể giảm xuống còn một lần mỗi tháng trong 18-24 tháng tiếp theo của liệu trình. Đối với những bệnh nhân đã điều trị được 2 năm, hoạt động ADA nên được kiểm tra mỗi 2-4 tháng. Tần suất theo dõi có thể tăng lên nếu việc điều trị bị gián đoạn hoặc nếu bệnh nhân có dấu hiệu tăng tốc độ thanh thải thuốc.
  • Tốc độ thanh thải thuốc tăng nhanh có thể liên quan đến sự hình thành kháng thể, những kháng thể này ức chế trực tiếp cả ADA nội sinh và pegademase bovine. Trong trường hợp này, bệnh nhân được chỉ định một phác đồ điều trị với liều tiêm bắp 20 UI/kg, hai lần mỗi tuần; hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ bất lợi ở liều này. Khi nồng độ ADA trong huyết tương dần được phục hồi, bệnh nhân sẽ chuyển về liều 20 UI/kg mỗi tuần sau 4 tháng.
  • Pegademase cần được dùng liên tục suốt đời; bệnh nhân không được tự ý ngưng điều trị nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc gián đoạn liệu pháp thường xuyên có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, từ đó tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.
  • Mức độ cải thiện hệ miễn dịch có thể biến đổi tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, do đó mỗi cá nhân sẽ cần một chế độ chăm sóc và quản lý phù hợp.
  • Những bệnh nhân tự dùng thuốc tại nhà cần đọc kỹ tất cả các tài liệu hướng dẫn đi kèm và tham khảo ý kiến của nhân viên y tế chuyên môn. Dung dịch thuốc phải luôn trong suốt và không màu; cần kiểm tra bằng mắt thường trước khi dùng. Tuyệt đối không sử dụng nếu dung dịch có chứa các hạt hoặc bị đổi màu.
  • Sự cải thiện của hệ thống miễn dịch thường diễn ra dần dần sau một thời gian điều trị, thường trong khoảng 2-6 tháng, hoặc muộn nhất là có hiệu quả rõ rệt vào cuối năm điều trị đầu tiên.
Xem thêm:  Hoạt chất Glutathione: Cơ chế giải độc và bảo vệ tế bào

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Thuốc chỉ được cân nhắc sử dụng cho phụ nữ có thai trong những trường hợp thực sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để đánh giá đầy đủ các rủi ro tiềm ẩn của thuốc đối với trẻ sơ sinh bú mẹ. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị dự kiến cho mẹ và các nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ trước khi quyết định dùng thuốc.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Hiện chưa có báo cáo tài liệu nào ghi nhận trường hợp sử dụng quá liều pegademase bovine ở người.
  • Trong các nghiên cứu trên chuột, liều 50.000 UI/kg dùng qua đường phúc mạc đã gây ra tình trạng giảm trọng lượng cơ thể lên tới 9%.
  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như mất ý thức hoặc khó thở, cần xem xét khả năng đã dùng thuốc quá liều.

Cách xử lý khi quá liều

  • Cần thông báo khẩn cấp cho chuyên gia y tế hoặc liên hệ trung tâm chống độc gần nhất để được hỗ trợ.

Quên liều và xử trí

  • Nếu quên dùng một liều, hãy uống bổ sung ngay lập tức khi phát hiện ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp theo lịch trình, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu.
  • Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã được chỉ định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Pegademase bovine

Medscape https://reference.medscape.com/drug/adagen-pegademase-342862

Drugs.com https://www.drugs.com/cons/adagen.html

Drugs.com https://www.drugs.com/sfx/adagen-side-effects.html

Drugs.com https://www.drugs.com/dosage/pegademase-bovine.html

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-8823/pegademase-bovine-intramuscular/details

FDA https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2008/019818s042lbl.pdf

Go.drugbank https://go.drugbank.com/drugs/DB00061

Ngày cập nhật: 02/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0