Oxybenzone: Công dụng chắn nắng, liều dùng, chỉ định và lưu ý

bởi thuvienbenh

Oxybenzone là một thành phần chính trong thuốc chắn nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVA và UVB, ngăn ngừa cháy nắng và giảm nguy cơ ung thư da. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách sử dụng và lưu ý khi dùng Oxybenzone.

Tổng quan về Oxybenzone

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Oxybenzone (Oxybenzon).

Loại thuốc

  • Thuốc chắn nắng.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Eucerin Plus dùng bôi mặt có SPF 15 (SPF: Yếu tố bảo vệ chống nắng) chứa những thành phần hoạt tính: Octyl methoxycinamat, oxybenzone, octyl salicylat và những thành phần khác: glycerin, urê, glyceryl stearat, octydodecanol, cyclomethicon, vitamin E, methylcloroisothiazolinon, methylisothiazolinon và chất khác.
  • Kem bôi da Solbar PF có SPF 50 chứa: Oxybenzone, octyl methoxycinamat, octocrylen.
  • Dịch lỏng Solbar PF có SPF 30 chứa: Oxybenzone, octyl methoxycinamat, octocrylen và cồn SD 40.
  • Kem dioxybenzone và oxybenzone.

Chỉ định Oxybenzone

  • Oxybenzone là một thành phần trong thuốc chắn nắng hóa học phổ rộng, được dùng kết hợp với các biện pháp bảo vệ khác (bao gồm giới hạn thời gian phơi nắng, mặc quần áo bảo hộ, sử dụng thuốc chắn nắng kháng nước và thoa lại ít nhất mỗi 2 giờ) nhằm phòng ngừa cháy nắng, làm chậm quá trình lão hóa da sớm, và giảm tỷ lệ mắc chứng dày sừng do ánh nắng hoặc do quang hóa, cũng như ung thư da.
  • Cần lưu ý rằng các loại thuốc chắn nắng không có phổ rộng hoặc có chỉ số SPF từ 2 đến 14 chỉ cung cấp khả năng bảo vệ chống lại cháy nắng.
  • Thành phần oxybenzone trong các chế phẩm chắn nắng giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ da trước cả tia UVA và UVB, điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có làn da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với ánh sáng.

Dược lực học

  • Oxybenzone, một dẫn xuất của benzophenon, có đặc tính ít tan trong nước nhưng dễ dàng hòa tan trong cồn và toluen.
  • Chất này được ứng dụng tại chỗ với vai trò là một hoạt chất chống nắng.
  • Là thành viên của nhóm benzophenon, oxybenzone có khả năng hấp thụ hiệu quả tia cực tím B (UVB) trong khoảng bước sóng 290 – 320 nm, đồng thời cũng hấp thụ một phần tia cực tím A (UVA) ở bước sóng 320 – 360 nm và một số tia cực tím C (UVC) với bước sóng 250 – 290 nm.
  • Các tác động lên da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời phụ thuộc trực tiếp vào bước sóng và tổng lượng bức xạ tia cực tím (UV) mà da nhận được.
  • Tia UVB là nguyên nhân gây bỏng nắng, ung thư da và sạm da.
  • Trong khi đó, tia UVA gây ra sạm da và có thể phối hợp với UVB để thúc đẩy nguy cơ ung thư da cũng như quá trình lão hóa da sớm.
  • Tia UVC dẫn đến hiện tượng đỏ da (hồng ban) nhưng không làm da bị sạm.
  • Vì vậy, các hợp chất benzophenon, bao gồm oxybenzone, được sử dụng để phòng ngừa cháy nắng và cũng có thể cung cấp một phần sự bảo vệ chống lại các phản ứng nhạy cảm với ánh sáng do thuốc hoặc các nguyên nhân khác, đặc biệt là do tia UVA.
  • Khi được sử dụng riêng lẻ, benzophenon thường không duy trì tác dụng bảo vệ lâu dài, vì vậy chúng thường được kết hợp với các hoạt chất chống nắng thuộc nhóm khác.
  • Các công thức kết hợp benzophenon với PABA, este PABA và/hoặc cinamat đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với việc sử dụng từng thành phần riêng lẻ.
  • Viêm da dị ứng quang tiếp xúc có khả năng xảy ra khi áp dụng các sản phẩm chống nắng chứa benzophenon lên da.
  • Việc sử dụng benzophenon làm thành phần chống nắng tại chỗ có thể dẫn đến viêm da dị ứng do tiếp xúc với ánh sáng.
  • Oxybenzone được sử dụng phổ biến và đã được ghi nhận là một chất gây phản ứng dị ứng ánh sáng (quang dị ứng).
  • Hiệu quả của một sản phẩm chống nắng được đánh giá dựa trên thời gian tác dụng bảo vệ và chỉ số chống nắng (SPF) của nó.
  • Khả năng duy trì tác dụng bảo vệ của thuốc được quyết định bởi các đặc tính lý hóa của hoạt chất trong công thức bào chế, thể hiện qua mức độ thâm nhập vào lớp hạ bì và khả năng liên kết với protein trong lớp sừng.
  • Chỉ số SPF được xác định trong môi trường phòng thí nghiệm, sử dụng thiết bị mô phỏng ánh sáng mặt trời.
  • Để tính SPF, người ta chia liều lượng tối thiểu của tia UVB cần thiết để gây đỏ da trên vùng da đã được bôi kem chống nắng cho liều lượng tối thiểu của tia UVB gây đỏ da trên vùng da không được bảo vệ.
  • Chỉ số SPF nên được hiểu theo ý nghĩa so sánh, chứ không phải là một giá trị tuyệt đối.
Xem thêm:  Primaquine - Thuốc điều trị và ngừa tái phát bệnh sốt rét: Công dụng, liều dùng

Chọn lựa SPF:

  • Chỉ số SPF thể hiện mức độ bảo vệ da khỏi cháy nắng và chỉ phản ánh khả năng chống lại tia UVB của sản phẩm.
  • Các sản phẩm chống nắng phổ rộng (có khả năng bảo vệ cả tia UVA và UVB) với chỉ số SPF từ 15 trở lên không chỉ giúp ngăn ngừa cháy nắng mà còn góp phần giảm nguy cơ ung thư da và lão hóa da sớm, nếu được sử dụng đúng cách.
  • Đối với kem chống nắng phổ rộng, chỉ số SPF càng cao (tối đa 50), khả năng bảo vệ tổng thể cho da càng lớn.
  • Mọi sản phẩm chống nắng với SPF từ 2 đến 14 chỉ có tác dụng chính là ngăn ngừa cháy nắng.
  • Các chỉ số SPF khuyến nghị bao gồm: SPF ≥ 15 cho loại da I và II; SPF 10 – 15 cho loại da III; SPF 6 – 10 cho loại da IV; SPF 4 – 6 cho loại da V. Với loại da VI, việc sử dụng kem chống nắng thường không cần thiết.

Các loại typ da:

  • Loại I: Luôn dễ bị cháy nắng, hiếm khi có khả năng rám nắng.
  • Loại II: Thường xuyên bị cháy nắng, chỉ rám nắng rất ít.
  • Loại III: Bị cháy nắng ở mức độ trung bình, da dần sạm màu (nâu nhạt đến bình thường).
  • Loại IV: Ít khi bị cháy nắng, da dễ sạm màu mạnh (nâu vừa đến bình thường).
  • Loại V: Rất hiếm khi cháy nắng, da dễ dàng rám nắng nhiều (nâu sẫm, không nhạy cảm với ánh nắng).
  • Loại VI: Không bao giờ bị cháy nắng, da có sắc tố đậm tự nhiên (không nhạy cảm với ánh nắng).

Dược động học

Dược động học

Hấp thu

  • Hiện tại, thông tin về mức độ hấp thu qua da, sự phân bố và quá trình thải trừ của đa số các loại thuốc chắn nắng dùng ngoài da còn hạn chế.
  • Lượng hấp thu qua da mặt cao hơn từ 2 đến 13 lần so với da cẳng tay; việc sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm chứa thành phần chống nắng có thể cho thấy dấu hiệu hấp thu của thuốc.

Phân bố

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Chuyển hóa

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Thải trừ

  • Oxybenzone, một thành phần của kem chống nắng SPF-15, đã được phát hiện trong nước tiểu sau khi bôi thuốc lên cẳng tay của 9 bệnh nhân. Theo ước tính, khoảng 1 – 2 % lượng thuốc được thoa đã hấp thu vào cơ thể trong hơn 10 giờ.

Tương tác thuốc Oxybenzone

Tương tác thuốc

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về các tương tác thuốc.

Chống chỉ định thuốc Oxybenzone

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định sử dụng thuốc chắn nắng cho những bệnh nhân có tình trạng quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & cách dùng Oxybenzone

Liều dùng

Người lớn

  • Liều lượng khuyến nghị là bôi 2 mg thuốc chắn nắng/cm2 da, thực hiện trước khi tiếp xúc với ánh nắng 15 – 30 phút. Cần thoa lại thuốc sau mỗi ít nhất 2 giờ, hoặc ngay sau khi bơi lội hay đổ mồ hôi nhiều, do hầu hết các loại thuốc chắn nắng dễ bị rửa trôi khỏi bề mặt da.
Xem thêm:  Daclizumab: Công dụng điều trị đa xơ cứng và những lưu ý quan trọng

Trẻ em

  • Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở xuống thường không nên sử dụng.
  • Các sản phẩm chống nắng có chỉ số SPF dưới 3 không được dùng cho trẻ dưới 2 tuổi.
  • Đối với trẻ em dưới 6 tháng tuổi, việc sử dụng sản phẩm chắn nắng chỉ nên thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Cách dùng

  • Thuốc chắn nắng có sẵn dưới nhiều dạng bào chế để bôi ngoài da, bao gồm kem, thuốc bôi dẻo, thuốc nhão, dung dịch và dịch treo.
  • Tuyệt đối không được uống các chế phẩm chắn nắng. Chỉ số SPF ghi trên nhãn sản phẩm là thước đo về hiệu lực của sản phẩm.
  • Để đạt hiệu quả tối ưu, thuốc chắn nắng phải được thoa đều và bao phủ toàn bộ các vùng da tiếp xúc, bao gồm cả môi, trước khi phơi ra tia UVB.
  • Để loại bỏ thuốc chắn nắng này khỏi da, nên sử dụng xà phòng và nước sạch.

Tác dụng phụ của Oxybenzone

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Có thể xuất hiện viêm da dị ứng do tiếp xúc với ánh sáng. Oxybenzone là thành phần phổ biến trong các sản phẩm chống nắng và được xác định là dị nguyên ánh sáng phổ biến nhất qua xét nghiệm miếng dán.

Ít gặp

  • Phản ứng dị ứng tiếp xúc (với oxybenzone).

Hiếm gặp

  • Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng do oxybenzone ít khi xảy ra, bao gồm cả sốc phản vệ.

Không xác định tần suất

  • Sản phẩm chống nắng có khả năng ức chế đáng kể quá trình tổng hợp vitamin D tại da. Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng do oxybenzone hiếm khi xảy ra, bao gồm cả phản ứng phản vệ.

Lưu ý khi dùng Oxybenzone

Lưu ý chung

  • Cần thận trọng ở những người có tiền sử dị ứng với benzocain, procain, paraphenylendiamin (có trong thuốc nhuộm tóc), thuốc lợi tiểu thiazid, sulfonamid, anilin hoặc methylparaben, vì họ có thể phát triển phản ứng dị ứng chéo với các sản phẩm chống nắng chứa PABA và ester PABA.
  • Các chế phẩm chống nắng này chỉ dùng để bôi ngoài da. Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt; nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch mắt ngay lập tức bằng nước. Không thoa lên vùng da bị viêm hoặc có vết nứt. Luôn giữ thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • Các nhà sản xuất sản phẩm chống nắng dạng xịt đã đưa ra cảnh báo rằng việc xịt quá nhiều và sau đó hít phải hơi từ các chế phẩm này có thể gây nguy hiểm hoặc dẫn đến tử vong.
  • Ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu kích ứng hoặc phát ban trên da.
  • Mặc dù các đặc điểm về da ở người cao tuổi có thể khác biệt so với người trưởng thành trẻ hơn, hiện tại vẫn còn ít thông tin về những khác biệt này và về sự cần thiết phải có những lưu ý đặc biệt khi sử dụng sản phẩm chống nắng cho nhóm đối tượng này.
  • Không nên ở dưới ánh nắng mặt trời quá lâu, ngay cả khi đã sử dụng các sản phẩm chống nắng.
Xem thêm:  Công dụng của thuốc Megestrol acetate trong điều trị ung thư nội tiết

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Oxybenzone và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Cách xử lý khi quá liều

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Quên liều và xử trí

  • Do sản phẩm thuốc này chỉ được sử dụng khi cần thiết, khả năng quên liều là không xảy ra.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Oxybenzone

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=2759d420-4388-46e8-b36f-ace3278b2c6c

Drugs.com: https://www.drugs.com/otc/1337473/mk-men-advanced-facial-hydrator-sunscreen-spf-30.html

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 22/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0