Orphenadrine là thuốc giãn cơ xương tác dụng trung ương và thuốc kháng cholinergic, thường được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson và giảm đau cơ cấp tính. Với khả năng hoạt động như một chất đối kháng muscarinic, Orphenadrine mang lại hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng của bệnh Parkinson và các cơn đau cơ. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này do khả năng gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, khô miệng và buồn nôn.
Tổng quan về Orphenadrine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Orphenadrine.
Loại thuốc
- Thuốc giãn cơ xương tác dụng trung ương, thuốc kháng cholinergic.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén phóng thích kéo dài: 100 mg.
- Dung dịch uống: 50 mg/5 ml.
- Tiêm: 30 mg/ml.
Chỉ định Orphenadrine
- Orphenadrine được chỉ định sử dụng trong các tình trạng:
- Điều trị mọi dạng bệnh Parkinson, bao gồm cả Parkinson do thuốc gây ra (còn gọi là hội chứng an thần kinh).
- Giảm bớt sự khó chịu liên quan đến các cơn đau cơ cấp tính.
Dược lực học
- Orphenadrine hoạt động như một chất đối kháng muscarinic.
- Ngoài ra, thuốc còn sở hữu các đặc tính kháng histamin và khả năng gây tê cục bộ ở mức độ nhẹ.
- Cơ chế giảm co thắt cơ xương của thuốc có thể liên quan đến tác động trung ương, tương tự atropine, lên các trung tâm vận động trong não hoặc hành tủy.
- Dạng hydrochloride của Orphenadrine được dùng để điều trị triệu chứng bệnh Parkinson.
- Thuốc này cũng hữu ích trong việc làm thuyên giảm các hội chứng ngoại tháp gây ra bởi một số loại thuốc, chẳng hạn như các dẫn xuất phenothiazin.
- Tuy nhiên, Orphenadrine không có hiệu quả đối với chứng rối loạn vận động chậm và thậm chí có thể làm nặng thêm tình trạng này.
Dược động học
Hấp thu
- Orphenadrine được hấp thụ một cách thuận lợi sau khi dùng qua đường tiêu hóa.
Phân bố
- Thuốc nhanh chóng lan tỏa khắp các mô trong cơ thể.
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy sự hiện diện của thuốc ở mọi cơ quan, đặc biệt là những nơi có lưu lượng máu cao như phổi.
- Orphenadrine có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai; tuy nhiên, việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không vẫn chưa được xác định.
Chuyển hóa
- Phần lớn hoạt chất được chuyển hóa sinh học để tạo ra ít nhất 8 chất chuyển hóa khác nhau.
Thải trừ
- Thuốc được đào thải qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa và một phần nhỏ ở dạng không đổi.
- Thời gian bán thải của Orphenadrine là 14 giờ.
Tương tác thuốc Orphenadrine
Chống chỉ định thuốc Orphenadrine
- Chống chỉ định dùng Orphenadrine trong các trường hợp:
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với orphenadrine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt.
- Người mắc chứng rối loạn vận động chậm.
- Bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Người bị bí tiểu hoặc tắc nghẽn ở cổ bàng quang.
- Bệnh nhân liệt ruột hoặc hẹp môn vị.
- Người bệnh tăng nhãn áp hoặc có góc tiền phòng hẹp.
- Bệnh nhân có nguy cơ cao bị tăng kali huyết.
- Người mắc bệnh nhược cơ.
- Bệnh nhân co thắt tâm vị (phì đại thực quản).
Liều lượng & cách dùng Orphenadrine
Người lớn
- Đối với dạng dung dịch uống:
- Để điều trị bệnh Parkinson vô căn và Parkinson sau viêm não: Khởi đầu với 150 mg mỗi ngày, chia thành nhiều liều. Sau mỗi hai hoặc ba ngày, có thể tăng liều thêm 50 mg cho đến khi đạt được hiệu quả tối đa. Liều lượng tối ưu thường nằm trong khoảng 250 mg đến 300 mg mỗi ngày, được chia thành nhiều lần uống.
- Đối với bệnh Parkinson do xơ cứng động mạch: Liều khuyến nghị là 100 mg đến 150 mg mỗi ngày, chia thành nhiều lần.
- Trong trường hợp hội chứng an thần kinh: Liều dùng là 150 mg đến 300 mg mỗi ngày, cũng chia thành nhiều lần.
- Liều tối đa của Orphenadrine không được vượt quá 400 mg mỗi ngày, chia làm nhiều lần.
- Đối với dạng viên nén:
- Để giảm các cơn đau cơ cấp tính: Sử dụng 100 mg, 2 lần mỗi ngày.
- Đối với dạng tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch:
- Trong các cơn đau cơ cấp tính: Tiêm 60 mg, mỗi 12 giờ.
Đối tượng khác
Người lớn tuổi
- Đối với dạng dung dịch uống:
- Liều lượng sử dụng tương tự như người lớn.
- Đối với dạng thuốc viên và thuốc tiêm:
- Nên tránh dùng Orphenadrine cho các bệnh nhân lớn tuổi.
Tác dụng phụ của Orphenadrine
Thường gặp
- Chóng mặt, cảm giác bồn chồn, khô miệng, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa.
Ít gặp
- Phản ứng quá mẫn cảm, tác dụng an thần, tình trạng lú lẫn, lo lắng, ảo giác, co giật, mất ngủ, hưng phấn, rối loạn khả năng phối hợp vận động, choáng váng, nhịp tim nhanh, táo bón, bí tiểu.
Hiếm gặp
- Rối loạn trí nhớ.
Lưu ý khi dùng Orphenadrine
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi dùng Orphenadrine cho bệnh nhân lớn tuổi.
- Các trường hợp đau hoặc co thắt cơ xương đã được ghi nhận khi dùng thuốc này đơn thuần hoặc kết hợp với các thuốc giảm đau khác.
- Người bệnh có thể trải qua các giai đoạn choáng váng, chóng mặt hoặc ngất xỉu tạm thời.
- Ở một số bệnh nhân dùng đồng thời propoxyphen và orphenadrine, các triệu chứng như lú lẫn, lo lắng và run đã được ghi nhận. Do đây có thể là phản ứng phụ của thuốc, việc giảm liều hoặc ngừng một trong hai hoặc cả hai loại thuốc cần được xem xét trong những tình huống này.
- Cần dùng thuốc cẩn trọng ở những người bệnh có tiền sử nhịp tim nhanh (ví dụ: suy tim, nhiễm độc tuyến giáp), bởi vì Orphenadrine có thể làm tăng thêm tần số tim.
- Orphenadrine không hiệu quả trong việc xử lý rối loạn vận động chậm và thậm chí có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này; vì vậy, không nên dùng thuốc cho bệnh nhân mắc phải rối loạn này.
- Thận trọng khi dùng thuốc cho những người bệnh có tình trạng tăng huyết áp, hoặc các vấn đề về chức năng tim, thận, gan.
- Cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân bị bí tiểu, cũng như phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nên tránh việc ngừng điều trị đột ngột. Một số bệnh nhân có thể lạm dụng Orphenadrine do tác dụng gây hưng phấn của thuốc.
- Mức độ an toàn của việc điều trị Orphenadrine liên tục trong thời gian dài chưa được xác định. Vì vậy, trong trường hợp kê đơn Orphenadrine để sử dụng kéo dài, cần thực hiện theo dõi định kỳ các chỉ số chức năng gan, xét nghiệm nước tiểu và công thức máu.
- Dung dịch uống có thể gây ra phản ứng dị ứng (có khả năng xuất hiện muộn) do chứa các tá dược methyl hydroxybenzoate (E218), propyl hydroxybenzoate (E216) và liquid maltitol (E965).
- Những bệnh nhân mắc phải các vấn đề di truyền hiếm gặp liên quan đến việc không dung nạp fructose được khuyến cáo không nên sử dụng dạng dung dịch uống của thuốc.
- Nồng độ sorbitol trong dung dịch thuốc có thể tác động đến khả năng hấp thu của các thuốc uống khác dùng cùng lúc. Sản phẩm này không nên dùng cho bệnh nhân không dung nạp fructose di truyền (HFI).
- Dạng thuốc tiêm chứa natri bisulfit, một chất có thể khởi phát phản ứng dị ứng, từ phản vệ và các cơn hen đe dọa tính mạng đến các biểu hiện ít nghiêm trọng hơn, ở những cá nhân nhạy cảm. Tần suất mẫn cảm với sulfit trong dân số nói chung chưa được xác định rõ ràng nhưng được cho là thấp; tuy nhiên, tình trạng nhạy cảm này có vẻ phổ biến hơn ở người bệnh hen suyễn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Orphenadrine được xếp vào nhóm C theo phân loại rủi ro cho phụ nữ mang thai.
- Dù đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều năm mà không có báo cáo về tác động rõ rệt, vẫn chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn khi dùng thuốc này cho thai phụ. Do đó, nếu việc sử dụng là cần thiết, Orphenadrine nên được dùng một cách thận trọng trong suốt thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra bất kỳ nguy cơ nào.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Ở liều điều trị thông thường, thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với một lượng không đáng kể. Trong trường hợp cần thiết, Orphenadrine nên được dùng thận trọng cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
- Orphenadrine có thể gây ra các tác dụng như nhìn mờ, cảm giác hưng phấn nhẹ, choáng váng, chóng mặt hoặc ngất tạm thời. Bệnh nhân nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào nêu trên.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Orphenadrine: Độc tính và Cách xử trí
- Liều Orphenadrine từ 2 đến 3 g có thể gây tử vong ở người lớn, mặc dù đã có trường hợp bệnh nhân sống sót sau khi dùng 5 g và thậm chí 7,5 g.
- Một trẻ 23 tháng tuổi đã trải qua tình trạng ngộ độc nghiêm trọng sau khi tiêu thụ 300 mg thuốc.
- Nguyên nhân chính gây độc là do tác động kháng cholinergic của thuốc lên các đầu mút thần kinh tự chủ và hệ thần kinh trung ương.
- Các biểu hiện ngộ độc phổ biến bao gồm buồn nôn, nôn mửa, đỏ bừng mặt, đồng tử giãn rộng, khô miệng và lưỡi, da khô và nóng, sốt, nhịp tim nhanh xoang, tăng huyết áp, mất khả năng phối hợp vận động, rung giật nhãn cầu, buồn ngủ, trạng thái mê sảng, kích động và ảo giác thị giác.
- Các triệu chứng ít gặp hơn bao gồm giật cơ, hôn mê, co giật, các bất thường về dẫn truyền và rối loạn nhịp tim, trụy tim mạch, liệt ruột và bí tiểu.
- Việc sử dụng than hoạt tính hoặc rửa dạ dày có thể mang lại lợi ích nếu được thực hiện trong vòng 1 giờ sau khi bệnh nhân uống phải một lượng thuốc có khả năng gây độc.
- Các biện pháp như bài niệu cưỡng bức, lọc máu ngoài thận (chạy thận nhân tạo) và truyền máu đều không cho thấy hiệu quả trong điều trị ngộ độc này.
- Cần theo dõi sát sao và can thiệp điều trị các tình trạng sau đây dựa trên đánh giá lâm sàng: duy trì đường thở thông thoáng; phân tích khí máu động mạch (để điều chỉnh tình trạng thiếu oxy hoặc tăng CO2 máu bằng cách thở oxy hoặc thông khí hỗ trợ); xử lý hạ thân nhiệt hoặc tăng thân nhiệt; điều trị hạ huyết áp (có thể cần sử dụng dung dịch truyền dịch tĩnh mạch hoặc dopamine); chăm sóc mụn nước (tương tự như điều trị bỏng); và kiểm soát co giật hoặc mê sảng (có thể dùng diazepam).
- Đối với rối loạn nhịp tim, cần dùng thuốc chống loạn nhịp thích hợp, đồng thời điều chỉnh tình trạng thiếu oxy và truyền natri bicarbonat, ngay cả khi không có dấu hiệu nhiễm toan chuyển hóa.
Quên liều Orphenadrine và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên uống ngay khi phát hiện ra.
- Tuy nhiên, trong trường hợp thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
Nguồn tham khảo
https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=30855838-7757-4533-aff7-b5d1369b0524
https://www.drugs.com/monograph/orphenadrine.html
https://www.medicines.org.uk/emc/product/6691

