Nitric Oxide là một loại thuốc giãn mạch được sử dụng để điều trị suy hô hấp thiếu oxy và tăng áp động mạch phổi ở trẻ sơ sinh, cũng như hội chứng suy hô hấp cấp tính và tăng áp động mạch phổi ở người lớn. Với khả năng gây giãn cơ trơn mạch máu, Nitric Oxide giúp cải thiện nồng độ oxy và giảm nhu cầu oxy hóa màng ngoài cơ thể.
Tổng quan về Nitric Oxide
Tên thuốc gốc
- Nitric Oxide
Loại thuốc
- Thuốc giãn mạch
Dạng thuốc và hàm lượng
- Khí dung: 100 ppm, 400 ppm, 800 ppm.
Chỉ định Nitric Oxide
Thuốc Nitric Oxide được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị suy hô hấp thiếu oxy liên quan đến tăng áp động mạch phổi ở trẻ sơ sinh:
- Dùng cho trẻ đủ tháng và gần đủ tháng (trên 34 tuần tuổi thai) bị suy hô hấp do thiếu oxy, được xác định qua bằng chứng lâm sàng hoặc siêu âm tim, nhằm cải thiện nồng độ oxy và giảm nhu cầu oxy hóa màng ngoài cơ thể (ECMO).
- Thuốc được sử dụng kết hợp với các biện pháp hỗ trợ thông khí và các tác nhân điều trị khác.
- Điều trị hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS) từ trung bình đến nặng.
- Thực hiện thử nghiệm giãn mạch cấp tính trong tăng áp động mạch phổi (PAH) và rối loạn chức năng thất phải sau phẫu thuật tim.
Dược lực học
- Nitric oxide gây giãn cơ trơn mạch máu thông qua việc liên kết với gốc heme của guanylate cyclase trong bào tương, từ đó kích hoạt enzyme này và làm tăng nồng độ guanosine 3',5'-monophosphate nội bào, dẫn đến giãn mạch.
- Khi được hít vào, thuốc gây giãn mạch phổi, làm tăng áp suất riêng phần của oxy trong động mạch.
- Sự giãn nở của các mạch máu phổi tại những vùng phổi được thông khí tốt giúp phân bổ lại lưu lượng máu, chuyển hướng từ các khu vực có tỷ lệ thông khí/tưới máu thấp sang các vùng có khả năng trao đổi khí hiệu quả hơn.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc được hấp thu toàn thân sau khi hít qua đường hô hấp.
Phân bố
- Nitric oxide phân bố nhanh chóng vào hệ thống phổi; tại giường mao mạch phổi, nó kết hợp với hemoglobin để tạo thành methemoglobin và nitrat, sau đó các chất này được phân bố vào tuần hoàn chung.
Chuyển hóa
- Sau khi hít vào, thuốc nhanh chóng được chuyển hóa thành methemoglobin và nitrat.
Thải trừ
- Nitrat là chất chuyển hóa chính của nitric oxide và được bài tiết qua nước tiểu, chiếm hơn 70% liều nitric oxide hít vào.
- Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 2 đến 6 giây.
Tương tác thuốc Nitric Oxide
Tương tác với các thuốc khác
- Sử dụng đồng thời với các hợp chất phóng thích oxit nitric (ví dụ: natri nitroprussid, nitroglycerin, prilocaine) có thể làm tăng nguy cơ mắc methemoglobin huyết.
Chống chỉ định thuốc Nitric Oxide
- Không được sử dụng Nitric Oxide cho trẻ sơ sinh có shunt phụ thuộc từ phải sang trái (ví dụ, các bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc vào ống động mạch).
Liều lượng & cách dùng Nitric Oxide
Liều dùng Nitric Oxide
Người lớn
- Liều dùng thông thường trong điều trị hội chứng suy hô hấp cấp tính, từ trung bình đến nặng (sử dụng ngoài nhãn):
- Việc dùng thường quy không được khuyến nghị vì không tác động đến kết quả lâm sàng và có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Mặc dù vậy, thuốc có thể giúp cải thiện khả năng dung nạp oxy nếu các phương pháp điều trị không dùng thuốc không mang lại hiệu quả.
- Đối với dạng hít: liều khởi đầu là 5 đến 10 phần triệu (ppm); cần điều chỉnh để đạt liều thấp nhất có hiệu quả, dựa trên phản ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của bệnh nhân; khoảng liều tổng thể nằm trong khoảng từ 1,25 đến 80 ppm.
- Liều dùng thông thường trong thử nghiệm giãn mạch cấp tính trong tăng áp động mạch phổi (sử dụng ngoài nhãn):
- Đối với dạng hít: dùng 10 đến 80 ppm trong 5 phút; liều phổ biến thường là 20 đến 40 ppm.
- Liều dùng thông thường trong rối loạn chức năng thất phải sau phẫu thuật tim (sử dụng ngoài nhãn):
- Đối với dạng hít: liều phổ biến là 20 ppm qua máy thở; khoảng liều có thể dao động từ 5 đến 20 ppm.
Trẻ em
- Liều dùng thông thường trong suy hô hấp thiếu oxy ở trẻ sơ sinh:
- Dạng hít qua đường miệng:
- Ở trẻ sơ sinh đủ tháng hoặc gần đủ tháng (tuổi thai > 34 tuần): liều khuyến cáo thông thường là 20 ppm, và trẻ sẽ tiếp tục duy trì liều này trong 14 ngày hoặc cho đến khi tình trạng bệnh được kiểm soát ổn định.
- Khi tình trạng bệnh được cải thiện, liều duy trì sẽ thấp hơn, khoảng 5–6 ppm. Việc ngưng điều trị đột ngột cần được tránh; thay vào đó, nên giảm liều dần dần, với việc tạm dừng vài giờ ở mỗi bước giảm để theo dõi chặt chẽ tình trạng giảm oxy máu.
- Trong trường hợp có sự suy giảm lâm sàng trong quá trình giảm liều, có thể tạm thời tăng liều oxit nitric. Nếu tình trạng suy giảm lâm sàng xuất hiện sau khi đã ngưng điều trị, cần tạm thời dùng lại thuốc ở liều cuối cùng đã được sử dụng.
- Liều dùng thông thường trong hội chứng suy giảm hô hấp cấp tính:
- Dạng hít qua đường miệng: liều dao động từ 5–10 ppm. Thời gian điều trị có thể kéo dài từ dưới 24 giờ đến 4 tuần (thường là 7 ngày).
- Lưu ý: Các liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng chính xác sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể và diễn biến bệnh của từng cá nhân. Để xác định liều lượng phù hợp, người bệnh nên tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Cách dùng
- Việc sử dụng Nitric Oxide phải được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của một bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm.
- Trong suốt quá trình điều trị, cần theo dõi liên tục nồng độ nitơ dioxit và PaO2. Ngoài ra, việc đo nồng độ methemoglobin định kỳ cũng được khuyến cáo thực hiện.
Tác dụng phụ của Nitric Oxide
Khi sử dụng Nitric Oxide, bệnh nhân có thể gặp phải các phản ứng bất lợi của thuốc (ADR).
Thường gặp
- Tụt huyết áp, hội chứng ngưng thuốc (ví dụ: Tăng áp lực động mạch phổi, giảm PaO2), tăng hoặc trở lại dòng máu chuyển từ phải sang trái, xẹp phổi, tiểu ra máu, tăng đường huyết, nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng, stridor, viêm mô tế bào.
Lưu ý khi dùng Nitric Oxide
Trước khi sử dụng thuốc này, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo các thông tin dưới đây.
Lưu ý chung
- Nitric oxide có khả năng gây tổn thương đường thở.
- Do nitric oxide dạng hít có thể làm giảm sự kết tụ và kết dính tiểu cầu, cần theo dõi chặt chẽ những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ chảy máu.
- Việc hít nitric oxide có thể gia tăng nguy cơ tổn thương thận.
- Sử dụng nitric oxide cho bệnh nhân bị rối loạn chức năng thất trái có thể dẫn đến tăng áp lực mao mạch phổi, làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn chức năng thất trái và gây ra phù phổi, hạ huyết áp toàn thân, nhịp tim chậm và ngừng tim.
- Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân đồng thời bị suy tim hoặc mắc bệnh tắc tĩnh mạch phổi/u máu mao mạch phổi.
- Tránh ngừng thuốc đột ngột vì có thể dẫn đến tình trạng thiếu oxy trở nên nghiêm trọng hơn và tăng áp lực động mạch phổi.
- Không nên sử dụng liều trên 20 ppm (hoặc cần thận trọng đặc biệt) do nguy cơ gia tăng methemoglobin huyết và nồng độ NO2, một chất chuyển hóa có độc tính.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Methemoglobin huyết đã được báo cáo xảy ra khi dùng liều lượng từ 40 ppm trở lên.
Cách xử lý khi quá liều
- Các triệu chứng quá liều thường sẽ thuyên giảm trong vòng vài giờ sau khi giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Nitric oxide
3) Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00435
2) Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/nitric-oxide-drug-information?search=Nitric%20Oxide&source=panel_search_result&selectedTitle=1~148&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F201923
1) Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/nitric-oxide.html#cautions
Ngày cập nhật: 24/7/2021

