Mirabegron là một loại thuốc tác động lên hệ thần kinh giao cảm, được chỉ định để điều trị các vấn đề về tiểu tiện, đặc biệt là hội chứng bàng quang tăng hoạt. Nó có tác dụng thư giãn cơ bàng quang, giảm các biểu hiện như tiểu gấp và tiểu tiện không kiểm soát. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, và các lưu ý khi sử dụng Mirabegron.
Tổng quan về Mirabegron
Tên thuốc gốc (hoạt chất)
- Mirabegron.
Loại thuốc
- Thuốc tác động lên hệ thần kinh giao cảm, cụ thể là chất chủ vận chọn lọc beta-3 adrenergic.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 25 mg.
- Viên nén 50 mg.
- Mirabegron thường được bào chế dưới dạng viên nang hoặc viên nén với hàm lượng phổ biến như:
- Mirabegron là một loại thuốc tác động lên hệ thần kinh giao cảm
Chỉ định Mirabegron
- Mirabegron được dùng để điều trị các vấn đề về tiểu tiện, đặc biệt là hội chứng bàng quang tăng hoạt (OAB).
- Thuốc này có tác dụng thư giãn cơ bàng quang, từ đó làm giảm các biểu hiện như tiểu gấp, đi tiểu thường xuyên và tình trạng tiểu tiện không kiểm soát.
- Các chỉ định cụ thể của thuốc bao gồm:
- Điều trị các triệu chứng của bàng quang tăng hoạt, có hoặc không đi kèm với tình trạng tiểu không tự chủ ở người trưởng thành.
- Hỗ trợ kiểm soát tình trạng tiểu gấp và tiểu tiện thường xuyên khi các triệu chứng này gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống.
- Thuốc cũng có thể được sử dụng trong một số tình trạng rối loạn tiểu tiện khác theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế.
Dược lực học
- Mirabegron là một chất chủ vận tác động chọn lọc lên thụ thể beta-3 adrenergic, vốn phân bố chủ yếu trên các tế bào cơ trơn của bàng quang.
- Khi kích hoạt thụ thể này, Mirabegron thúc đẩy sự thư giãn của cơ trơn thành bàng quang trong pha chứa đựng nước tiểu, dẫn đến việc tăng dung tích chứa mà không làm tăng áp lực bên trong bàng quang.
- Hiệu ứng giãn cơ trơn này góp phần làm giảm các biểu hiện của hội chứng bàng quang tăng hoạt, bao gồm tiểu gấp, tiểu tiện thường xuyên và tình trạng tiểu không tự chủ.
- Không giống như các loại thuốc kháng cholinergic thông thường, Mirabegron không tác động trực tiếp lên các thụ thể muscarinic, do đó ít gây ra các phản ứng phụ như khô miệng hoặc táo bón.
- Ngoài ra, Mirabegron có thể tác động đến các mô khác cũng chứa thụ thể beta-3, chẳng hạn như mô mỡ và cơ tim; tuy nhiên, công dụng chính và được ứng dụng trong điều trị y tế vẫn là làm giãn cơ trơn bàng quang.
- Đặc tính chọn lọc này giúp Mirabegron đạt được hiệu quả điều trị cao trong khi giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi được hấp thu qua đường tiêu hóa, Mirabegron nhanh chóng đi vào tuần hoàn máu với sinh khả dụng khoảng 29% đến 35%. Tỷ lệ này biến đổi tùy thuộc vào liều lượng và tình trạng dạ dày lúc dùng thuốc (đói hoặc no). Nồng độ thuốc đạt đỉnh trong huyết tương thường sau khoảng 3 đến 4 giờ kể từ khi uống.
Phân bố
- Mirabegron có khả năng liên kết với protein huyết tương khoảng 71%, yếu tố này ảnh hưởng đến sự phân bố và hiệu quả điều trị của thuốc trong cơ thể. Thuốc phân tán rộng rãi vào các mô, đặc biệt là những mô có nhiều mạch máu như gan, thận và bàng quang.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của Mirabegron chủ yếu diễn ra tại gan thông qua nhiều con đường enzym, bao gồm CYP3A4 và các enzym khác thuộc họ CYP450. Một phần nhỏ Mirabegron được biến đổi thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Sự thải trừ Mirabegron chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa và một lượng nhỏ ở dạng thuốc gốc. Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 50 giờ, cho phép dùng một liều mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong huyết tương. Quá trình đào thải có thể bị ảnh hưởng ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan, do đó cần điều chỉnh liều dùng phù hợp trong những trường hợp này.
Tương tác thuốc Mirabegron
- Cần tìm hiểu về các tương tác tiềm ẩn khi sử dụng Mirabegron cùng với các loại thuốc hoặc thực phẩm khác:
- Thuốc ức chế CYP2D6: Mirabegron có thể làm tăng nồng độ trong máu của các thuốc này (ví dụ: metoprolol, desipramin).
- Thuốc tăng huyết áp: Việc dùng đồng thời có thể làm giảm hiệu quả hạ áp hoặc gia tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ.
- Thức ăn: Không ghi nhận tương tác đáng kể với thức ăn, do đó có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm bữa ăn.
- Mirabegron có khả năng tương tác với một số loại thuốc điều trị huyết áp.
Chống chỉ định thuốc Mirabegron
- Nên tránh dùng Mirabegron trong các trường hợp sau:
- Người bệnh quá mẫn cảm với hoạt chất Mirabegron hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
- Bệnh nhân đang bị tăng huyết áp mà không được kiểm soát đầy đủ.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú khi chưa có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
- Người mắc các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng hoặc có rối loạn chức năng thận nặng.
- Đối với phụ nữ mang thai, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
Liều lượng & cách dùng Mirabegron
Liều dùng
Người lớn
- Mirabegron hiện chưa phổ biến rộng rãi ở một số quốc gia; việc sử dụng thuốc cho người lớn phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Liều dùng thường quy cho đối tượng này như sau:
- Liều khởi đầu: 25mg/ngày.
- Liều duy trì: Liều có thể được điều chỉnh tăng lên 50mg/ngày, tùy thuộc vào sự đáp ứng điều trị và mức độ dung nạp của từng bệnh nhân.
Trẻ em
- Đối với trẻ em, hiện không có đầy đủ thông tin về tính an toàn và hiệu quả của Mirabegron, vì vậy không nên khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
Cách dùng
- Mirabegron được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với một ly nước đầy, có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn. Để duy trì hiệu quả điều trị ổn định, khuyến nghị uống thuốc vào một giờ cố định mỗi ngày.
Tác dụng phụ của Mirabegron
Thường gặp
- Những phản ứng bất lợi sau đây có tần suất xuất hiện tương đối cao, người bệnh cần chú ý để theo dõi và xử lý:
- Nhức đầu: Đây là một phản ứng phụ thường gặp; bệnh nhân có thể trải qua cơn đau đầu từ nhẹ đến trung bình, thường thuyên giảm khi cơ thể thích nghi với thuốc.
- Tăng huyết áp nhẹ: Một số bệnh nhân có thể ghi nhận mức tăng huyết áp không đáng kể, do đó việc theo dõi huyết áp định kỳ là cần thiết.
- Buồn nôn hoặc khó tiêu: Bệnh nhân có thể gặp phải cảm giác khó chịu ở vùng bụng, giảm cảm giác thèm ăn hoặc buồn nôn nhẹ trong giai đoạn đầu điều trị.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Một số người sử dụng Mirabegron có thể phát triển nhiễm trùng tiểu do những thay đổi trong hoạt động của bàng quang.
Ít gặp
- Bên cạnh các tác dụng phụ phổ biến hơn, một số bệnh nhân có thể trải qua những phản ứng không thường xuyên nhưng vẫn cần được lưu ý:
- Chóng mặt: Người bệnh có thể cảm thấy mất thăng bằng hoặc xây xẩm, đặc biệt là khi thay đổi tư thế đột ngột sang đứng dậy.
- Phản ứng dị ứng mức độ nhẹ: Các biểu hiện có thể bao gồm nổi ban trên da, cảm giác ngứa hoặc đỏ da ở một số vùng cụ thể trên cơ thể.
- Mệt mỏi, cảm giác khó chịu toàn thân: Một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng uể oải hoặc thiếu năng lượng trong một khoảng thời gian.
Hiếm gặp
- Mặc dù tần suất xuất hiện rất thấp, các tác dụng phụ nghiêm trọng sau đây có khả năng xảy ra và đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời:
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Bao gồm phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng), khó thở hoặc khó nuốt.
- Rối loạn nhịp tim: Có thể biểu hiện bằng nhịp tim nhanh, rung nhĩ hoặc các bất thường khác về tim mạch.
- Tăng men gan: Các dấu hiệu tổn thương gan có thể được nhận biết qua tình trạng vàng da, vàng mắt hoặc đau ở vùng gan.
Lưu ý khi dùng Mirabegron
Lưu ý chung
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi dùng Mirabegron, người bệnh cần tuân thủ các chỉ dẫn quan trọng sau:
- Do Mirabegron có thể gây tăng huyết áp, việc kiểm tra huyết áp thường xuyên là cần thiết trong suốt quá trình điều trị.
- Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về việc đang dùng các loại thuốc khác hoặc có bất kỳ tình trạng sức khỏe nền nào như đái tháo đường, bệnh tim mạch hay rối loạn chức năng thận.
- Không được tự ý dừng thuốc hay điều chỉnh liều lượng nếu chưa có sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
- Nên bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và nhiệt độ cao.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, thông tin về mức độ an toàn của Mirabegron đối với thai kỳ còn rất hạn chế, do thiếu các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và có kiểm soát.
- Vì vậy, chưa thể khẳng định chắc chắn về khả năng thuốc gây ra tác động bất lợi cho sự phát triển của thai nhi.
- Mặc dù các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra một số ảnh hưởng tiềm tàng, nhưng những phát hiện này chưa được xác minh ở người.
- Do đó, Mirabegron chỉ nên được xem xét sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội rõ rệt so với các rủi ro tiềm ẩn, và sau khi đã có sự tư vấn chuyên sâu từ bác sĩ sản khoa.
- Tự ý dùng thuốc trong giai đoạn này có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn, ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và em bé.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ để xác định liệu Mirabegron có bài tiết vào sữa mẹ hay không khi người mẹ đang cho con bú.
- Do đó, không thể loại trừ khả năng thuốc có thể gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, đặc biệt là ở giai đoạn đầu đời khi hệ miễn dịch và các cơ quan còn chưa phát triển hoàn thiện.
- Vì vậy, trước khi quyết định dùng Mirabegron trong thời gian cho con bú, người mẹ nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa để cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và rủi ro.
- Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề xuất ngừng thuốc hoặc chuyển sang phương pháp điều trị khác an toàn hơn nhằm bảo vệ sức khỏe của trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Mirabegron thường không gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, nếu bệnh nhân trải qua các tác dụng phụ như chóng mặt, mệt mỏi hoặc bất kỳ phản ứng bất lợi nào khác, cần tránh thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
Khi có nghi ngờ về việc dùng quá liều Mirabegron, cần nhận biết các dấu hiệu dưới đây để có biện pháp xử trí phù hợp. Các biểu hiện gợi ý quá liều bao gồm:
- Huyết áp tăng cao nghiêm trọng.
- Nhịp tim nhanh hoặc rối loạn nhịp tim.
- Buồn nôn, nôn ói, và cảm giác chóng mặt nặng.
- Bất kỳ triệu chứng ngộ độc nào khác đều cần được chăm sóc y tế kịp thời.
Cách xử lý khi quá liều
Ngay khi nghi ngờ quá liều, cần thực hiện các bước xử lý sau:
- Dừng ngay việc sử dụng thuốc.
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ.
- Thực hiện các biện pháp hồi sức hỗ trợ nếu cần thiết, đồng thời theo dõi chặt chẽ huyết áp, nhịp tim và các chức năng sống cơ bản.
Quên liều và xử trí
Nếu bỏ lỡ một liều Mirabegron, người bệnh nên làm theo các hướng dẫn sau:
- Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra, nếu còn nhiều giờ trước thời điểm dùng liều kế tiếp.
- Trong trường hợp đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên nhằm tránh nguy cơ quá liều.
Nguồn tham khảo
Pharmacokinetics and pharmacodynamics of mirabegron, a β3-adrenoceptor agonist for the treatment of overactive bladder: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23735156/
Mirabegron for overactive bladder: a review of safety, efficacy, and tolerability: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4017880/
Mirabegron Pharmacology and Clinical Use: https://www.medscape.com/viewarticle/815716
Mirabegron in Overactive Bladder: Mechanism and Clinical Application: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6147124/
Mirabegron: Uses, Side Effects, and Mechanism of Action: https://www.drugs.com/mirabegron.html

