Magnesium oxide là một loại thuốc kháng acid và nhuận tràng, được sử dụng để làm giảm cơn đau do loét dạ dày – tá tràng, thúc đẩy quá trình liền loét và hỗ trợ điều trị các triệu chứng đầy bụng do acid tăng. Ngoài ra, nó cũng được chỉ định như một loại thuốc nhuận tràng và bổ sung hỗ trợ trong các trường hợp thiếu hụt magnesi, giúp duy trì chức năng bình thường của cơ và thần kinh.
Tổng quan về Magnesium oxide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Magnesium oxide (magnesi oxyd)
Loại thuốc
- Kháng acid; nhuận tràng
Dạng thuốc và hàm lượng
- Nang 140 mg; viên nén 400 mg, 420 mg
Chỉ định Magnesium oxide
- Thuốc được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ để làm giảm cơn đau do loét dạ dày – tá tràng và thúc đẩy quá trình liền loét.
- Nó cũng được dùng để làm dịu các triệu chứng đầy bụng do acid tăng, ợ nóng, khó tiêu và ợ chua (trào ngược dạ dày – thực quản).
- Magnesium oxide còn được chỉ định như một loại thuốc nhuận tràng nhằm làm sạch ruột một cách nhanh chóng và trong thời gian ngắn (ví dụ, trước khi thực hiện phẫu thuật).
- Ngoài ra, nó còn được dùng như một thành phần bổ sung hỗ trợ trong các trường hợp:
- Thiếu hụt magnesi.
- Giúp duy trì chức năng bình thường của cơ và thần kinh, cùng với nhịp tim và huyết áp ổn định.
- Hỗ trợ quá trình hấp thụ canxi và kali.
Dược lực học
- Magnesi oxyd được dùng như một chất kháng acid dịch vị, thuốc nhuận tràng, và nguồn bổ sung magnesi cho cơ thể trong trường hợp thiếu hụt. Magnesi là cation nội bào phong phú thứ hai, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng sinh lý.
- Hiệu quả kháng acid của thuốc phụ thuộc vào các yếu tố như tốc độ hòa tan của dạng bào chế, khả năng phản ứng với acid, tác động sinh lý của cation, độ hòa tan trong nước và sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày.
- Quá trình kiềm hóa dịch vị trong dạ dày sẽ kích thích tăng nhu động dạ dày thông qua tác động của gastrin.
- Khi uống với vai trò nhuận tràng, muối magnesi làm tăng áp lực thẩm thấu trong lòng ruột. Áp suất thẩm thấu này có tác dụng kéo chất lỏng từ cơ thể vào ruột và giữ lại lượng chất lỏng đã có, đồng thời kích thích giải phóng cholecystokinin, qua đó ngăn chặn sự hấp thu của ruột để duy trì nước và điện giải, giúp làm căng ruột.
- Điều này dẫn đến sự kích thích các dây thần kinh ở thành ruột kết, thúc đẩy nhu động ruột và di chuyển các chất chứa trong ruột kết.
- Do đó, muối magnesi thường được phối hợp với muối nhôm trong các thuốc kháng acid dịch vị nhằm điều hòa nhu động ruột và giảm thiểu tình trạng táo bón do cation nhôm gây ra.
- Ngoài ra, việc bổ sung magnesi đã được chứng minh là có khả năng giảm kết tập tiểu cầu thông qua việc ức chế dòng chảy của calci, một yếu tố quan trọng trong quá trình kết tập tiểu cầu.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng lúc đói, thuốc bắt đầu có tác dụng ngay lập tức và duy trì trong khoảng 30 ± 10 phút.
- Nếu uống thuốc cùng bữa ăn hoặc trong vòng 1 giờ sau khi ăn, thời gian tác dụng có thể kéo dài từ 1 đến 3 giờ.
- Khoảng 30% lượng magnesi được hấp thu vào cơ thể.
- Magnesi có độ hòa tan trong nước thấp và được hấp thu kém hơn so với natri bicarbonat, do đó không gây nguy cơ nhiễm kiềm.
- Ở người có chức năng thận bình thường, sự tích lũy magnesi ở mức độ khiêm tốn không gây vấn đề, tuy nhiên, cần hết sức thận trọng ở bệnh nhân suy thận vì có thể dẫn đến tăng magnesi huyết.
- Các thuốc kháng acid có thể làm thay đổi pH của dịch vị và nước tiểu, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan, hấp thu, sinh khả dụng và quá trình đào thải qua thận của một số loại thuốc. Ngoài ra, muối magnesi cũng có xu hướng hấp phụ các thuốc khác và tạo thành phức hợp không hòa tan, ngăn cản sự hấp thu vào cơ thể.
Phân bố
- Chưa có thông tin.
Chuyển hóa
- Chưa có thông tin.
Thải trừ
- Magnesi được đào thải qua thận khi chức năng thận hoạt động bình thường.
- Phần magnesi không được hấp thu sẽ được bài tiết qua phân.
Tương tác thuốc Magnesium oxide
Tương tác với các thuốc khác
- Tất cả các loại thuốc kháng acid đều có khả năng thay đổi tốc độ và mức độ hấp thu của các thuốc khác khi dùng đồng thời, do ảnh hưởng đến thời gian lưu giữ thuốc trong ống tiêu hóa hoặc do khả năng gắn kết với chúng.
- Hiệu quả của tetracyclin, digoxin, indomethacin hoặc các muối sắt bị giảm sút do sự hấp thu của chúng bị suy yếu khi dùng chung.
- Việc sử dụng magnesi oxyd cùng với naproxen làm chậm tốc độ hấp thu của naproxen.
- Tác dụng của một số thuốc như amphetamin và quinidin có thể tăng lên do quá trình đào thải của chúng bị chậm lại.
Tương tác với thực phẩm
- Khi sử dụng magnesi để điều trị bệnh sỏi thận canxi oxalat, khuyến cáo dùng magnesium oxide cùng với thức ăn.
- Uống bổ sung magnesi cùng với thức ăn có thể giúp giảm nguy cơ bị tiêu chảy.
Chống chỉ định thuốc Magnesium oxide
- Không nên sử dụng thuốc Magnesium oxide cho những trường hợp sau đây:
- Bệnh nhân suy thận nặng, do có nguy cơ cao bị tăng magnesi huyết.
- Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ loại thuốc kháng acid nào chứa magnesi.
- Trẻ nhỏ, vì có nguy cơ tăng magnesi huyết, đặc biệt ở những trẻ bị mất nước hoặc có chức năng thận suy giảm.
Liều lượng & cách dùng Magnesium oxide
Liều dùng Magnesium oxide
Người lớn
Liều lượng được xác định dựa trên hàm lượng magnesium oxide.
- Tác dụng chống acid: Uống 1 viên (400 mg) mỗi lần, hai lần mỗi ngày. Liều tối đa không vượt quá 2 viên (800 mg) trong vòng 24 giờ.
- Bổ sung magnesi: Uống từ 1 đến 2 viên mỗi ngày hoặc tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều tối đa là 2 viên (800 mg) trong 24 giờ.
Trẻ em
Liều lượng được tính theo magnesi nguyên tố: uống từ 10 đến 20 mg/kg/liều, tối đa 4 lần mỗi ngày.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Áp dụng liều lượng tương tự như người lớn.
Cách dùng
- Thuốc được dùng qua đường uống và viên thuốc cần được nhai kỹ trước khi nuốt.
- Đối với bệnh nhân loét dạ dày hoặc tá tràng không có biến chứng, nên uống thuốc từ 1 đến 3 giờ sau bữa ăn và vào lúc đi ngủ. Một liệu trình điều trị có thể kéo dài từ 4 đến 6 tuần hoặc cho đến khi vết loét lành hẳn.
- Ở bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản, chảy máu dạ dày hoặc loét do stress, thuốc được dùng mỗi giờ một lần. Đặc biệt, đối với trường hợp chảy máu dạ dày, cần điều chỉnh liều antacid để duy trì pH dạ dày ở mức 3,5.
- Để giảm nguy cơ hít phải acid dạ dày trong quá trình gây mê, thuốc antacid nên được dùng 30 phút trước khi gây mê.
- Các chế phẩm kháng acid kết hợp nhôm và/hoặc calci với magnesi có thể mang lại lợi ích trong việc cân bằng tác dụng gây táo bón của nhôm và/hoặc calci với tác dụng nhuận tràng của magnesi.
- Ở liều chống acid, thuốc chỉ có tác dụng nhuận tràng nhẹ. Khi magnesi carbonat trung hòa acid, sẽ giải phóng carbon dioxyd, có thể gây cảm giác đầy hơi.
Tác dụng phụ của Magnesium oxide
Thường gặp
- Miệng có vị đắng chát, tiêu chảy (khi dùng liều vượt quá mức khuyến cáo).
Ít gặp
- Nôn hoặc buồn nôn, cảm giác cứng bụng.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất
- Tăng nồng độ magnesi trong máu, ngộ độc magnesi.
Lưu ý khi dùng Magnesium oxide
Lưu ý chung
- Các loại thuốc kháng acid chứa magnesi thường có tác dụng nhuận tràng, do đó hiếm khi được dùng đơn độc. Việc dùng lặp lại liều có thể gây tiêu chảy, dẫn đến mất cân bằng dịch và điện giải.
- Bệnh nhân suy thận nặng có nguy cơ bị tăng magnesi huyết (biểu hiện qua hạ huyết áp, suy giảm nhận thức, hôn mê); vì vậy, không được sử dụng các thuốc kháng acid chứa magnesi cho đối tượng này. Khi sử dụng các chế phẩm kháng acid có hàm lượng magnesi vượt quá 50 mEq mỗi ngày, cần theo dõi chặt chẽ cân bằng điện giải và chức năng thận.
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc như một kháng acid liên tục quá 2 tuần nếu không có chỉ định từ bác sĩ. Khi dùng với mục đích nhuận tràng, thời gian sử dụng không nên kéo dài quá 1 tuần.
- Trong trường hợp sử dụng như một chất bổ sung hỗ trợ, liều lượng không được vượt quá 400 mg mỗi ngày (tương đương 1 viên) theo khuyến cáo.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ hoặc các bệnh thần kinh cơ khác.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Nhìn chung, các thuốc kháng acid chứa magnesi được coi là an toàn nếu không sử dụng kéo dài hoặc với liều cao. Tuy nhiên, đã có báo cáo về các phản ứng bất lợi như tăng hoặc giảm magnesi huyết, cùng với tăng phản xạ gân ở thai nhi và trẻ sơ sinh, khi người mẹ dùng thuốc kháng acid magnesi trong thời gian dài và đặc biệt ở liều cao.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có tài liệu nào ghi nhận phản ứng có hại của thuốc. Mặc dù thuốc có thải trừ qua sữa mẹ, lượng này không đủ để gây ra tác dụng phụ cho trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Magnesium oxide và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc dùng quá liều gây ra tiêu chảy, do tác động của muối magnesi hòa tan trong đường ruột. Các dấu hiệu của quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa, cảm giác suy nhược, khó thở, phản xạ chậm, mạch yếu, buồn ngủ và cảm thấy chóng mặt hoặc choáng váng.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp quá liều, cần liên hệ ngay với trung tâm kiểm soát độc chất hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Quên liều và xử trí
- Nếu bạn đang dùng magnesium oxide theo một lịch trình đều đặn và bỏ lỡ một liều, hãy uống liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều tiếp theo đã gần, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Tránh dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Magnesium oxide (magnesi oxyd)
https://go.drugbank.com/drugs/DB01377
https://go.drugbank.com/drugs/DB01377
https://www.drugs.com/mtm/magnesium-oxide.html
https://www.drugs.com/mtm/magnesium-oxide.html
https://www.drugs.com/ppa/magnesium-oxide.html
https://www.drugs.com/ppa/magnesium-oxide.html
https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a601074.html
https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a601074.html
https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=d5c123f8-1396-4d8c-96d3-e5ade96a6ef8
https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=d5c123f8-1396-4d8c-96d3-e5ade96a6ef8
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 26/7/2021

