Indacaterol là một chất chủ vận thụ thể beta-2 adrenergic được sử dụng trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), giúp cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường thở. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về công dụng, chỉ định, liều lượng và cách dùng của Indacaterol, cũng như các tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng thuốc này.
Tổng quan về Indacaterol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Indacaterol
Loại thuốc
- Chất chủ vận thụ thể beta – 2 – adrenergic
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột hít chứa trong nang cứng: Indacaterol maleate 150 mcg, 300 mcg.
- Bột hít chứa trong nang cứng: Indacaterol maleate/glycopyrronium bromide 143mcg/63mcg.
- Bột hít chứa trong nang cứng: Indacaterol axetat/mometasone furoate – 150 mcg/80mcg, 150 mcg/160mcg, 150 mcg/320mcg.
- Bột hít chứa trong nang cứng: Indacaterol axetat/glycopyrronium bromide/mometasone furoate – 150 mcg/63mcg/160mcg.
Chỉ định Indacaterol
Chỉ định
- Thuốc được dùng trong điều trị duy trì nhằm giãn phế quản, giúp cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường thở ở bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Dược lực học
Dược lực học
- Tác dụng dược lý của các chất chủ vận một phần tại thụ thể beta 2-adrenergic bắt nguồn từ việc kích thích enzym adenyl cyclase nội bào. Enzym này xúc tác quá trình chuyển hóa adenosine triphosphate (ATP) thành 3',5'-adenosine monophosphate (AMP vòng). Sự gia tăng nồng độ AMP vòng dẫn đến hiện tượng giãn cơ trơn phế quản.
- Indacaterol là một chất chủ vận beta 2-adrenergic có tác dụng kéo dài và khởi phát nhanh. Hoạt tính chủ vận của nó tại thụ thể beta 2 cao hơn 24 lần so với thụ thể beta 1 và cao hơn 20 lần so với thụ thể beta 3. So với salmeterol, indacaterol thể hiện hoạt tính chủ vận mạnh hơn 35%.
- Khi được hít vào, indacaterol phát huy tác dụng giãn phế quản tại chỗ trong phổi. Mặc dù các thụ thể beta 2-adrenergic chủ yếu tập trung ở cơ trơn phế quản và thụ thể beta 1-adrenergic là chủ yếu ở cơ tim, các thụ thể beta 2-adrenergic cũng có mặt ở cơ tim, chiếm từ 10-50% tổng số thụ thể adrenergic.
- Chức năng chính xác của các thụ thể beta 2-adrenergic ở cơ tim hiện chưa được làm rõ. Tuy nhiên, sự hiện diện của chúng cho thấy khả năng các chất chủ vận beta 2-adrenergic có tính chọn lọc cao cũng có thể gây ra những tác động trên cơ tim.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Nồng độ đỉnh trong huyết thanh của indacaterol thường đạt được khoảng 15 phút sau khi hít một liều đơn hoặc liều lặp lại. Sinh khả dụng tuyệt đối của indacaterol sau khi hít một liều trung bình dao động từ 43% đến 45%.
Phân bố
- Các nghiên cứu in vitro cho thấy tỷ lệ gắn kết với protein huyết thanh và protein huyết tương người lần lượt là 94,1-95,3% và 95,1-96,2%.
Chuyển hóa
- Indacaterol được chuyển hóa thông qua quá trình hydroxyl hóa (chủ yếu bởi CYP3A4, và ở mức độ thấp hơn bởi CYP1A1 và 2D6) và quá trình glucuronid hóa bởi UGT1A1. Các nghiên cứu in vitro cũng chỉ ra rằng indacaterol là một cơ chất có ái lực thấp đối với bơm P-glycoprotein.
Thải trừ
- Phần lớn indacaterol (≥90%) được thải trừ qua phân, bao gồm thuốc dưới dạng không đổi (53% liều) và các chất chuyển hóa hydroxyl hóa (23% liều). Sự thải trừ qua thận chiếm khoảng 2–6% tổng lượng, trong đó <2% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng thuốc không đổi.
- Nồng độ indacaterol trong huyết thanh giảm theo nhiều pha, với thời gian bán thải cuối trung bình từ 45,5 đến 126 giờ. Thời gian bán thải hiệu quả, được tính toán từ sự tích lũy indacaterol sau khi dùng liều lặp lại, dao động từ 40 đến 52 giờ, phù hợp với thời gian cần thiết để đạt trạng thái ổn định, khoảng 12-14 ngày.
Tương tác thuốc Indacaterol
- Indacaterol có khả năng tương tác với một số loại thuốc khác.
- Việc dùng đồng thời các dẫn xuất methylxanthine, steroid hoặc thuốc lợi tiểu không giữ kali cùng với indacaterol có thể làm tăng nguy cơ hạ kali huyết, do đó cần thận trọng.
- Trong trường hợp cần thiết, nên ưu tiên dùng các thuốc chẹn beta-adrenergic có tác dụng bảo vệ tim mạch, tuy nhiên, vẫn phải sử dụng một cách cẩn trọng.
- Khi sử dụng đồng thời, thuốc chẹn beta-adrenergic có thể làm giảm hiệu quả hoặc đối kháng lại tác dụng của thuốc chủ vận beta2-adrenergic.
- Dùng chung indacaterol với các thuốc cường giao cảm có thể làm gia tăng các tác dụng bất lợi.
- Cần đặc biệt thận trọng khi kết hợp indacaterol với thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc thuốc ức chế MAO, vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch.
Chống chỉ định thuốc Indacaterol
- Thuốc chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với indacaterol hay bất kỳ thành phần tá dược nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Indacaterol
Hướng dẫn sử dụng Indacaterol
- Indacaterol được dùng bằng cách hít qua miệng thông qua dụng cụ hít đi kèm, tuyệt đối không được nuốt.
- Khuyến cáo nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Người lớn
- Liều dùng được khuyến nghị là hít 1 viên nang 150 mcg mỗi ngày một lần, dùng kèm dụng cụ hít. Việc tăng liều chỉ được thực hiện dưới sự chỉ định của bác sĩ.
- Đối với một số bệnh nhân gặp tình trạng khó thở nghiêm trọng, đặc biệt là người bệnh COPD nặng, việc hít 1 viên nang 300 mcg mỗi ngày một lần, bằng dụng cụ hít, có thể mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt.
- Liều tối đa được phép dùng là 300 microgam, sử dụng một lần mỗi ngày.
Tác dụng phụ của Indacaterol
Thường gặp
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên
- Viêm mũi họng
- Viêm xoang
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Ho
- Sổ mũi
- Đau ở vùng hầu họng
- Co thắt cơ
- Cảm giác tức ngực
- Phù nề ngoại biên
Ít gặp
- Phản ứng quá mẫn
- Tăng nồng độ đường trong máu
- Hôn mê
- Nhồi máu cơ tim
- Rung tâm nhĩ
- Đánh trống ngực
- Nhịp tim nhanh
- Co thắt phế quản nghịch lý
- Ngứa da
- Phát ban
- Đau cơ
Lưu ý khi dùng Indacaterol
Lưu ý chung
- Phản ứng quá mẫn
Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn cấp tính sau khi sử dụng indacaterol. Khi xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, khó nuốt, sưng môi, lưỡi, mặt, mày đay hoặc phát ban da, cần ngưng thuốc tức thì và chuyển sang liệu pháp điều trị khác.
- Co thắt phế quản nghịch thường
Việc sử dụng indacaterol có thể gây ra hiện tượng co thắt phế quản nghịch thường, một tình trạng có khả năng đe dọa tính mạng. Trong trường hợp này, cần phải ngừng thuốc ngay lập tức và chuyển sang phương pháp điều trị khác.
Indacaterol không được sử dụng để điều trị các đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Nếu tình trạng COPD của bệnh nhân xấu đi trong quá trình điều trị bằng indacaterol, cần xem xét lại toàn diện tình trạng người bệnh và phác đồ điều trị COPD hiện tại. Việc tăng liều hàng ngày vượt quá mức tối đa 300 microgam là không phù hợp.
- Hen phế quản
Thuốc này không được chỉ định cho điều trị hen phế quản. Indacaterol, một thuốc chủ vận beta-2 adrenergic, có thể làm gia tăng nguy cơ xảy ra các biến cố bất lợi nghiêm trọng liên quan đến hen, bao gồm cả tử vong do hen.
- Tác động trên hệ tim mạch
Cần thận trọng khi dùng indacaterol cho những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch (như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp), người bị rối loạn co giật, nhiễm độc giáp, hoặc những người có phản ứng bất thường với các thuốc chủ vận beta-2 adrenergic.
Indacaterol có thể gây ra các tác động lên hệ tim mạch, bao gồm tăng nhịp tim, tăng huyết áp và những thay đổi trên điện tâm đồ (ECG) như sóng T dẹt, kéo dài khoảng QT, và giảm đoạn ST. Vì vậy, cần sử dụng thuốc một cách cẩn trọng ở những bệnh nhân được chẩn đoán hoặc nghi ngờ có khoảng QT kéo dài, hoặc đang dùng các loại thuốc có khả năng ảnh hưởng đến khoảng QT.
- Hạ kali huyết
Các thuốc chủ vận beta-2 adrenergic có thể dẫn đến tình trạng hạ kali máu đáng kể ở một số đối tượng, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các biến cố bất lợi về tim mạch. Mức giảm kali huyết thanh thường chỉ tạm thời và không yêu cầu bổ sung kali. Đối với bệnh nhân COPD nặng, tình trạng hạ kali máu có thể trầm trọng hơn do thiếu oxy và việc sử dụng các liệu pháp điều trị đồng thời, điều này có thể làm tăng tính nhạy cảm với các rối loạn nhịp tim.
- Tăng đường huyết
Việc sử dụng liều cao các chất chủ vận beta-2 adrenergic có thể dẫn đến tăng nồng độ glucose trong máu. Do đó, cần theo dõi sát sao chỉ số glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường khi bắt đầu điều trị.
Vì các viên nang chứa lactose, sản phẩm thuốc này không được khuyến nghị cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Hiện tại, chưa có dữ liệu lâm sàng nào về việc dùng indacaterol ở phụ nữ mang thai. Mặc dù các nghiên cứu độc tính sinh sản ở động vật không ghi nhận tác dụng bất lợi cho thai nhi, indacaterol, tương tự các thuốc chủ vận beta-2 adrenergic khác, có thể ức chế quá trình chuyển dạ do tác dụng làm giãn cơ trơn tử cung. Thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội so với các rủi ro tiềm tàng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Chưa có thông tin xác định liệu indacaterol hoặc các chất chuyển hóa của nó có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không, mặc dù các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra sự hiện diện của indacaterol/chất chuyển hóa trong sữa. Do đó, không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ đang bú mẹ. Quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên việc cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của liệu pháp đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Indacaterol được cho là không ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều Indacaterol và xử trí
- Nếu một liều bị bỏ lỡ, liều tiếp theo cần được dùng vào thời điểm thường lệ của ngày hôm sau.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Ở những bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), việc sử dụng một liều duy nhất cao gấp 10 lần liều điều trị tối đa được khuyến cáo đã cho thấy sự gia tăng vừa phải ở nhịp mạch, huyết áp tâm thu và khoảng QT.
- Các biểu hiện có thể xảy ra khi dùng quá liều indacaterol bao gồm: nhịp tim nhanh, run, đánh trống ngực, đau đầu, buồn nôn, nôn, buồn ngủ, loạn nhịp thất, toan chuyển hóa, hạ kali máu và tăng đường huyết.
Cách xử lý khi quá liều
- Phương pháp điều trị là hỗ trợ và xử lý triệu chứng. Có thể xem xét dùng thuốc chẹn beta 2 chọn lọc dưới sự giám sát cẩn thận của bác sĩ, đồng thời phải hết sức thận trọng vì thuốc chẹn beta có thể gây co thắt phế quản.
Nguồn tham khảo
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB05039
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB05039
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/indacaterol.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/indacaterol.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7794/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7794/smpc

