Ganciclovir là thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị viêm võng mạc do Cytomegalovirus (CMV) và các tình trạng nhiễm CMV khác, cũng như dự phòng nhiễm CMV ở người có hệ miễn dịch suy yếu. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA của virus, giúp ngăn chặn sự sao chép và lây lan của virus trong cơ thể.
Tổng quan về Ganciclovir
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Ganciclovir
Loại thuốc
- Thuốc kháng virus
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang: 250 mg, 500 mg.
- Lọ bột pha tiêm: 500 mg ganciclovir natri.
- Gel tra mắt 0,15% (w/w).
Chỉ định Ganciclovir
- Thuốc được chỉ định để điều trị viêm võng mạc do Cytomegalovirus (CMV) ở các bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu, bao gồm cả những người mắc AIDS.
- Thuốc cũng được dùng trong việc điều trị một số tình trạng nhiễm CMV khác như viêm phổi, viêm đại tràng và viêm thực quản.
- Ganciclovir được sử dụng nhằm mục đích dự phòng nhiễm CMV cho những bệnh nhân được cấy ghép cơ quan có nguy cơ mắc bệnh.
- Ngoài ra, nó còn được chỉ định để ngăn ngừa nhiễm CMV ở những người bệnh nhiễm HIV.
- Thuốc cũng có vai trò trong việc dự phòng tái phát bệnh do CMV. Do hiện tại chưa có phương pháp điều trị CMV đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc duy trì và hỗ trợ cho các bệnh nhân sau giai đoạn nhiễm trùng ban đầu.
- Ganciclovir còn được dùng để điều trị nhiễm một số virus khác như virus Epstein – Barr, tuy nhiên, việc sử dụng này còn hạn chế vì tỷ lệ an toàn-hiệu quả chưa được xác định rõ ràng.
- Thuốc cũng hiệu quả trong điều trị các bệnh do virus Herpes (HSV-1 và HSV-2), virus thủy đậu và zona.
Dược lực học
Ganciclovir là một nucleoside tổng hợp có cấu trúc tương tự guanine và acyclovir.
- Thuốc thể hiện hoạt tính kháng virus chống lại nhiều loại virus ở người, bao gồm Herpes simplex type I (HSV-1), Herpes simplex type II (HSV-2) và Cytomegalovirus (CMV).
- Ngoài ra, virus Epstein – Barr, virus Varicella zoster (VZV) và virus Herpes simplex 6 cũng cho thấy sự nhạy cảm với ganciclovir.
Cơ chế tác dụng
- Mặc dù cơ chế hoạt động chính xác của ganciclovir chưa được làm rõ hoàn toàn, nhiều giả thuyết gợi ý rằng thuốc can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA của virus.
- Sau khi đi vào cơ thể, ganciclovir trải qua quá trình phosphoryl hóa để tạo thành ganciclovir triphosphate.
- Chất chuyển hóa này có cấu trúc hóa học tương tự với deoxyguanosine-5’-triphosphate (dGTP), một cơ chất tự nhiên của enzyme phiên mã ngược.
- Do đó, ganciclovir triphosphate cạnh tranh với dGTP để gắn vào DNA của virus.
- Hơn nữa, nó hoạt động như một nucleotide giả, gây gián đoạn và chấm dứt quá trình sao chép và tổng hợp của virus.
- Đặc biệt, quá trình này diễn ra một cách chọn lọc trong các tế bào đã bị nhiễm virus.
Quá trình phosphoryl hóa
- Ganciclovir được cho là trải qua quá trình phosphoryl hóa trong cơ thể bởi enzyme thymidine kinase (có mặt trong các tế bào nhiễm HSV-1, HSV-2 và VZV) hoặc bởi deoxyguanosine kinase (trong các tế bào nhiễm CMV và virus Epstein – Barr), tạo thành ganciclovir monophosphate.
- Sau đó, các kinase của tế bào tiếp tục phosphoryl hóa để chuyển đổi thành dạng diphosphate và triphosphate có hoạt tính.
- Đáng chú ý, ganciclovir cũng có thể dễ dàng bị phosphoryl hóa bởi các enzyme tương tự có trong các tế bào khỏe mạnh (không nhiễm virus), đặc biệt là ở các tế bào đang phân chia nhanh chóng như tế bào tủy xương.
- Mức độ phosphoryl hóa của ganciclovir trong các tế bào lành này có thể đạt từ 10% đến tương đương với mức độ xảy ra trong các tế bào bị nhiễm virus.
Dược động học
Hấp thu
- Ganciclovir được hấp thu kém qua đường tiêu hóa sau khi uống và cũng chỉ đi vào tuần hoàn một cách hạn chế khi tiêm vào thể kính.
- Sinh khả dụng của thuốc khi dùng đường uống chỉ đạt xấp xỉ 5%, nhưng có thể cải thiện lên 6–9% nếu uống cùng với thức ăn.
Phân bố
- Sau khi tiêm tĩnh mạch, ganciclovir phân bố rộng rãi khắp các mô và dịch sinh học của cơ thể, bao gồm cả dịch nhãn cầu và dịch não tủy.
- Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là từ 1–2%.
Chuyển hóa
- Ngoại trừ quá trình chuyển đổi thành ganciclovir triphosphate bên trong tế bào, thuốc hầu như không trải qua quá trình chuyển hóa tại gan.
Thải trừ
- Đối với những người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải trung bình của ganciclovir là 2,5–4,5 giờ sau khi tiêm tĩnh mạch và khoảng 4–5,7 giờ khi dùng đường uống.
- Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải này có thể kéo dài lên tới 28,5 giờ.
- Ganciclovir được bài tiết chủ yếu qua thận, với phần lớn thuốc được tìm thấy dưới dạng không đổi trong nước tiểu.
- Phương pháp thẩm tách máu có khả năng làm giảm nồng độ ganciclovir trong huyết tương xuống khoảng 50%.
Tương tác thuốc Ganciclovir
Tương tác với các thuốc khác
- Zidovudine: Vì cả hai thuốc đều làm tăng nguy cơ gây độc cho máu, việc sử dụng đồng thời chúng trong điều trị không được khuyến khích.
- Didanosine: Khi dùng didanosine 2 giờ trước hoặc cùng lúc với ganciclovir, người ta ghi nhận sự tăng diện tích dưới đường cong (AUC) của didanosine và giảm AUC của ganciclovir. Nếu việc kết hợp điều trị là bắt buộc, cần hết sức thận trọng và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu độc tính của didanosine.
- Foscarnet: Việc dùng đồng thời hai thuốc này có thể giúp ngăn chặn sự tiến triển và làm giảm đáng kể các triệu chứng bệnh so với khi điều trị riêng lẻ. Mặc dù tỷ lệ thiếu máu có thể cao hơn, nhưng mức độ này thường không đòi hỏi phải ngừng điều trị.
- Probenecid: Probenecid làm tăng diện tích dưới đường cong (AUC) của ganciclovir khi sử dụng cùng lúc. Vì vậy, cần theo dõi cẩn thận các dấu hiệu độc tính của ganciclovir nếu bắt buộc phải dùng chung hai loại thuốc này.
- Để tránh nguy cơ ức chế tủy xương và ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, nên xem xét giảm liều các thuốc tác động lên hệ miễn dịch như azathioprin, cyclosporin và các corticosteroid khi dùng đồng thời với ganciclovir.
- Ở bệnh nhân cấy ghép tạng, việc dùng ganciclovir cùng lúc với các thuốc gây độc thận (ví dụ: cyclosporin, amphotericin B) làm tăng nguy cơ độc tính thận. Do đó, cần theo dõi sát sao chức năng thận.
- Ganciclovir có thể làm tăng cường độc tính của các thuốc ức chế sao chép hoặc phân chia tế bào (như dapson, pentamidin, flucytosin, vincristin, vinblastin, adriamycin, amphotericin B, cotrimoxazole). Vì lý do này, không nên dùng đồng thời ganciclovir với các thuốc đã nêu.
- Nguy cơ co giật có thể xảy ra khi dùng đồng thời imipenem/cilastatin với ganciclovir.
Tương tác với thực phẩm
- Việc sử dụng thuốc cùng với thức ăn giúp tăng sinh khả dụng của ganciclovir.
Chống chỉ định thuốc Ganciclovir
- Chống chỉ định sử dụng Ganciclovir cho những đối tượng sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với ganciclovir hoặc acyclovir.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú.
- Trường hợp số lượng bạch cầu đa nhân trung tính dưới 500/mm3 hoặc số lượng tiểu cầu dưới 25000/mm3.
Liều lượng & cách dùng Ganciclovir
Liều dùng Ganciclovir
Người lớn
- Liều lượng của ganciclovir được tính toán dựa trên dạng ganciclovir base. Đối với các phác đồ điều trị, liệu trình thường khởi đầu bằng một đợt tiêm truyền (giai đoạn tấn công), sau đó chuyển sang giai đoạn duy trì.
Điều trị bệnh viêm võng mạc do CMV ở người có chức năng thận bình thường:
- Điều trị khởi đầu:
- Dùng 5 mg/kg/lần, mỗi 12 giờ. Thuốc được tiêm truyền tĩnh mạch chậm trong 1 giờ với tốc độ ổn định. Giai đoạn điều trị này kéo dài khoảng 14 – 21 ngày, sau đó chuyển sang liều duy trì.
- Không khuyến cáo sử dụng đường uống cho liệu trình khởi đầu.
- Điều trị duy trì:
- Tiêm truyền tĩnh mạch: 5 mg/kg/lần/ngày, liên tục 7 ngày/tuần, hoặc tiêm 6 mg/kg/lần/ngày x 5 ngày/tuần.
- Đường uống: 1000 mg/lần x 3 lần/ngày, uống cùng bữa ăn, hoặc 500 mg/lần x 6 lần/ngày, cách nhau 3 giờ/lần trong ngày, cũng uống kèm thức ăn.
- Nếu viêm võng mạc do CMV tiến triển hoặc tái phát trong quá trình điều trị duy trì, cần khởi động lại phác đồ với liều ban đầu qua đường tiêm truyền tĩnh mạch.
Dự phòng bệnh nhiễm CMV cho người bệnh bị nhiễm HIV giai đoạn cuối, chức năng thận bình thường; phòng cho người nhiễm HIV/AIDS khi có TCDH(+) < 50/mm3:
- Uống 1000 mg/ lần x 3 lần/ngày.
Dự phòng bệnh nhiễm CMV cho người bệnh ghép cơ quan, có chức năng thận bình thường:
- Liều khởi đầu và duy trì tương tự như phác đồ điều trị viêm võng mạc do CMV, nhưng giai đoạn điều trị khởi đầu kéo dài khoảng 7 – 14 ngày.
- Thời gian dùng liều duy trì phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng và mức độ suy giảm miễn dịch (ví dụ, đối với bệnh nhân ghép tạng có huyết tương dương tính với CMV, thời gian điều trị cần ít nhất 1 tháng).
Trẻ em
Điều trị bệnh viêm võng mạc do CMV:
- Trẻ em từ 12 tuổi trở lên có chức năng thận bình thường: Áp dụng liều lượng tương tự người lớn.
- Trẻ em từ sơ sinh đến dưới 12 tuổi: Mặc dù có dữ liệu nghiên cứu, hiện chưa có khuyến nghị liều cụ thể cho nhóm tuổi này.
Dự phòng bệnh nhiễm CMV:
- Trẻ em từ 12 tuổi trở lên có chức năng thận bình thường: Dùng liều lượng giống người lớn.
- Trẻ em từ sơ sinh đến dưới 12 tuổi: Các nghiên cứu đã được thực hiện, nhưng chưa có khuyến nghị liều chính thức.
Đối tượng khác
- Người bệnh suy thận: Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinine của bệnh nhân.
Tiêm truyền tĩnh mạch:
- Độ thanh thải creatinine (ml/phút)
- > 70: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu hoặc khoảng cách liều.
- 50 – 69: Liều dùng (khởi đầu) 2,5 mg/kg, Khoảng cách liều (khởi đầu) 12 giờ; Liều dùng (duy trì) 2,5 mg/kg, Khoảng cách liều (duy trì) 24 giờ.
- 25 – 49: Liều dùng (khởi đầu) 2,5 mg/kg, Khoảng cách liều (khởi đầu) 24 giờ; Liều dùng (duy trì) 1,25 mg/kg, Khoảng cách liều (duy trì) 24 giờ.
- 10 – 24: Liều dùng (khởi đầu) 1,25 mg/kg, Khoảng cách liều (khởi đầu) 24 giờ; Liều dùng (duy trì) 0,625 mg/kg, Khoảng cách liều (duy trì) 24 giờ.
- < 10: Liều dùng (khởi đầu) 1,25 mg/kg, Khoảng cách liều (khởi đầu) 3 lần/tuần, sau khi thẩm tách máu; Liều dùng (duy trì) 0,625 mg/kg, Khoảng cách liều (duy trì) 3 lần/tuần, sau khi thẩm tách máu.
Uống: Điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin như sau:
- 50 – 69 ml/phút: 1500 mg/lần/ngày hoặc 500 mg/lần x 3 lần/ngày.
- 25 – 49 ml/phút: 1000 mg/lần/ngày hoặc 500 mg/lần x 2 lần/ngày.
- 10 – 24 ml/phút: 500 mg/lần/ngày.
- < 10 ml/phút: 500 mg/lần x 3 lần/tuần sau khi thẩm tách máu.
- Thẩm tách phúc mạc: Liều lượng tương đương với liều dùng cho độ thanh thải creatinine dưới 10 ml/phút.
- Lọc máu động mạch – tĩnh mạch hoặc tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục: Sử dụng liều 2,5 mg/kg/lần x 1 lần/ngày.
Cách dùng
- Ganciclovir có thể được dùng qua đường uống hoặc truyền tĩnh mạch chậm.
- Để tối ưu hóa sự hấp thu, nên uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn. Dạng uống chỉ nên được sử dụng để dự phòng nhiễm CMV ở bệnh nhân HIV và ghép tạng, hoặc để điều trị duy trì viêm võng mạc do CMV sau khi tình trạng đã ổn định nhờ điều trị tiêm truyền.
- Khi tiêm truyền tĩnh mạch chậm (dạng ganciclovir natri), dung dịch cần được truyền với tốc độ không đổi trong tối thiểu 1 giờ, đảm bảo nồng độ không vượt quá 10 mg/ml. Tuyệt đối không tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc truyền nhanh, vì điều này có thể dẫn đến nồng độ thuốc trong huyết tương tăng cao gây độc cho bệnh nhân. Bệnh nhân cần được cung cấp đủ nước để giảm thiểu nguy cơ tăng độc tính.
- Không nên tiêm bắp hoặc tiêm dưới da do pH cao của dung dịch thuốc (khoảng 11) có thể gây kích ứng nghiêm trọng và làm tăng nguy cơ viêm tĩnh mạch huyết khối.
- Ganciclovir cũng có thể được cấy (implant) vào thể thủy tinh để điều trị viêm võng mạc do CMV; tuy nhiên, tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Tác dụng phụ của Ganciclovir
Thường gặp
- Sốt
- Giảm số lượng hồng cầu (thiếu máu), giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu
- Nổi ban da
- Nồng độ transaminase trong máu tăng cao
Ít gặp
- Các triệu chứng thần kinh: run rẩy, chán ăn, chóng mặt, nhức đầu
- Tăng số lượng bạch cầu ưa acid
- Rối loạn nhịp tim, huyết áp tăng hoặc giảm
- Các biểu hiện tâm thần kinh: tư duy bất thường, mơ màng, mất phối hợp vận động, hôn mê, lú lẫn, khó ngủ, run rẩy, dễ bị kích động
- Rối loạn tiêu hóa: táo bón, tiêu chảy, xuất huyết, đau quặn bụng, cảm giác buồn nôn
- Các vấn đề về da và lông: rụng tóc, ngứa, nổi mề đay
- Khó thở
- Bong võng mạc ở người bệnh viêm võng mạc do nhiễm CMV đang được điều trị bằng ganciclovir
- Phản ứng tại vị trí tiêm: đau và viêm tĩnh mạch; các chỉ số xét nghiệm: nồng độ urê và creatinine trong huyết tương tăng cao, lượng glucose trong máu giảm
Hiếm gặp
- Thiếu máu không tái tạo (thiếu máu bất sản), giảm hoặc mất bạch cầu hạt
- Phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng (phản vệ)
Lưu ý khi dùng Ganciclovir
Lưu ý chung
- Cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng đường tiêm tĩnh mạch; tuyệt đối không được tiêm nhanh hoặc truyền toàn bộ liều cùng một lúc.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được giám sát chặt chẽ. Liều lượng thuốc cho người cao tuổi và bệnh nhân thận phải được điều chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinine huyết tương.
- Vì ganciclovir có độc tính trên hệ tạo máu, việc kiểm tra công thức máu định kỳ là bắt buộc, đặc biệt chú ý đến số lượng bạch cầu, bạch cầu trung tính và tiểu cầu. Khuyến nghị xét nghiệm 2–3 lần mỗi tuần trong giai đoạn điều trị tiêm và ít nhất 1 lần mỗi tuần khi điều trị duy trì.
- Cần thận trọng đặc biệt đối với bệnh nhân có tiền sử rối loạn huyết học, nhất là tình trạng giảm bạch cầu, hoặc những người từng bị giảm bạch cầu do thuốc, cũng như những bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế tủy xương hoặc xạ trị.
- Bệnh nhân cần được thông báo rằng ganciclovir không có khả năng chữa khỏi hoàn toàn bệnh viêm võng mạc do CMV. Vì thế, tình trạng bệnh có thể tiến triển hoặc tái phát, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch suy yếu liên tục. Việc khám mắt định kỳ, khoảng mỗi 6 tuần một lần, là điều cần thiết.
- Ganciclovir có thể tác động tiêu cực đến quá trình sinh tinh và khả năng sinh sản. Nam giới sử dụng thuốc này phải áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và tiếp tục trong ít nhất 90 ngày sau khi ngưng thuốc.
- Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 13 tuổi hiện chưa được thiết lập rõ ràng, do đó cần hết sức thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và rủi ro tiềm ẩn khi chỉ định cho đối tượng này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy ganciclovir có khả năng gây quái thai hoặc độc tính cho phôi ở liều tương đương liều dùng cho người. Dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ có thai còn rất hạn chế.
- Không nên sử dụng ganciclovir trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi. Vì ganciclovir có khả năng gây đột biến, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa rõ liệu ganciclovir có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do thuốc đã được chứng minh gây quái thai và ung thư trên động vật thí nghiệm, có nguy cơ cao xảy ra phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ nếu người mẹ đang sử dụng ganciclovir.
- Phụ nữ đang điều trị bằng ganciclovir nên ngừng cho con bú. Tuyệt đối không cho trẻ bú trong vòng 72 giờ sau khi dùng liều cuối cùng của thuốc.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Ganciclovir có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và Xử trí
Biểu hiện quá liều và độc tính
- Các triệu chứng có thể bao gồm giảm số lượng bạch cầu trung tính, nôn mửa, tăng tiết nước bọt, phân có máu, giảm các loại tế bào máu, và teo tinh hoàn.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Việc điều trị chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ, bao gồm truyền dịch.
- Thẩm tách máu có khả năng loại bỏ khoảng 50% lượng thuốc khỏi cơ thể.
- Cần cân nhắc sử dụng các yếu tố tăng trưởng tạo máu nếu tình trạng lâm sàng yêu cầu.
Quên liều và cách xử lý
- Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như thường lệ.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Ganciclovir
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01004
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01004
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10242/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10242/smpc
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/ganciclovir.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/ganciclovir.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 18/7/2021

