14
Fluoxetine là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm hai vòng, hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu serotonin, thường được chỉ định trong điều trị trầm cảm, rối loạn hoảng sợ và các tình trạng khác. Để sử dụng hiệu quả và an toàn, cần tuân theo liều lượng và cách dùng được chỉ định.
Tổng quan về Fluoxetine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Fluoxetine (Fluoxetin)
Loại thuốc
- Chống trầm cảm
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dạng nang: 10 mg, 20 mg fluoxetine (ở dạng fluoxetine hydroclorid)
- Dung dịch uống: 20 mg fluoxetine/5 ml (ở dạng fluoxetine hydroclorid)
Chỉ định Fluoxetine
- Fluoxetine được chỉ định trong điều trị các tình trạng như trầm cảm, rối loạn hoảng sợ, chứng ăn uống vô độ và rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
Dược lực học
- Fluoxetine là một thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm hai vòng, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin tại đầu tận cùng trước synap của các tế bào thần kinh serotonergic, từ đó làm tăng nồng độ serotonin tại khe synap và cải thiện các triệu chứng trầm cảm ở bệnh nhân.
- Norfluoxetine, chất chuyển hóa chính của fluoxetine, cũng có hoạt tính tương tự như fluoxetine, góp phần tạo nên hiệu quả nâng cao nồng độ serotonin một cách mạnh mẽ.
- Khác biệt với các thuốc chống trầm cảm ba vòng thế hệ cũ hoặc một số loại thuốc chống trầm cảm khác, ở liều điều trị, fluoxetine chỉ thể hiện tác dụng ức chế chọn lọc lên kênh tái hấp thu serotonin và ít gây ảnh hưởng đến các thụ thể khác như thụ thể cholinergic, α1-adrenergic hoặc histamin.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, fluoxetine được hấp thu hiệu quả từ đường tiêu hóa.
- Khả dụng sinh học của thuốc qua đường uống đạt khoảng 95%.
- Việc dùng thuốc cùng thức ăn không làm thay đổi quá trình hấp thu của nó.
Phân bố
- Fluoxetine có khả năng gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương, với tỷ lệ xấp xỉ 95%.
- Thể tích phân bố của thuốc trong cơ thể ước tính khoảng 35 lít/kg.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của fluoxetine chủ yếu diễn ra ở gan, thông qua enzym CYP2D6, tạo ra norfluoxetine – một chất chuyển hóa vẫn giữ hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Cả fluoxetine và norfluoxetine đều được loại bỏ khỏi cơ thể qua nước tiểu với tốc độ rất chậm.
- Thời gian bán thải của fluoxetine sau một liều duy nhất dao động từ 2 đến 3 ngày; tuy nhiên, khi dùng liều lặp lại, tốc độ thải trừ giảm, làm tăng thời gian bán thải lên khoảng 4 đến 5 ngày.
- Ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận, thời gian bán thải của fluoxetine không có sự thay đổi đáng kể khi dùng liều đơn.
Tương tác thuốc Fluoxetine
Tương tác thuốc
- Với các thuốc khác:
- Tránh kết hợp fluoxetine cùng các chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs) như furazolidon, procarbazin và selegilin, vì sự phối hợp này có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như lú lẫn, kích động, rối loạn tiêu hóa, sốt cao, co giật nặng, hoặc cơn tăng huyết áp cấp tính.
- Fluoxetine có khả năng ức chế mạnh mẽ enzym gan Cytochrom P450 2D6. Do đó, khi điều trị đồng thời với các thuốc có chỉ số điều trị hẹp và được chuyển hóa bởi enzym này (ví dụ: flecainid, encainid, vinblastin, carbamazepin, hoặc thuốc chống trầm cảm 3 vòng), cần khởi đầu hoặc điều chỉnh liều lượng của chúng ở mức thấp.
- Quy tắc điều chỉnh liều này cũng được áp dụng nếu fluoxetine đã được sử dụng trong vòng 5 tuần trước đó.
- Việc kết hợp fluoxetine với các tác nhân kích thích giải phóng serotonin có thể dẫn đến hội chứng cường serotonin, biểu hiện qua các triệu chứng như kích động, ảo giác, hôn mê, tăng thân nhiệt, buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
- Nồng độ trong huyết tương của các thuốc chống trầm cảm 3 vòng, maprotiline hoặc trazodone có thể tăng gấp đôi khi dùng chung với fluoxetine. Do đó, khuyến nghị giảm khoảng 50% liều lượng của các thuốc này khi kết hợp.
- Mặc dù các đáp ứng sinh lý và tâm thần vận động có thể không bị ảnh hưởng, việc dùng fluoxetine với diazepam có thể làm kéo dài thời gian bán thải của diazepam ở một số bệnh nhân.
- Cần lưu ý rằng việc điều trị sốc điện đồng thời với fluoxetine có thể gây ra các cơn co giật kéo dài.
- Nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ có thể tăng lên khi fluoxetine được dùng chung với các thuốc tác dụng thần kinh khác.
- Fluoxetine có thể cạnh tranh vị trí gắn kết protein huyết tương với các thuốc có độ gắn kết cao khác, như thuốc chống đông máu, digitalis hoặc digitoxin. Điều này dẫn đến sự gia tăng nồng độ dạng tự do của các thuốc đó trong huyết tương, kéo theo nguy cơ tăng tác dụng phụ.
- Nồng độ phenytoin trong huyết tương có thể tăng lên đến mức gây độc khi dùng đồng thời với fluoxetine; do đó, việc theo dõi chặt chẽ nồng độ phenytoin là cần thiết.
- Khi fluoxetine được dùng chung với lithi, nồng độ lithi trong máu có thể biến đổi (tăng hoặc giảm), và đã có báo cáo về các trường hợp ngộ độc lithi. Việc theo dõi nồng độ lithi trong máu là bắt buộc.
- Với thực phẩm:
- Trong quá trình điều trị, bệnh nhân nên tránh sử dụng rượu hoặc các sản phẩm có chứa cồn.
- Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Chống chỉ định thuốc Fluoxetine
Chống chỉ định
- Thuốc bị cấm chỉ định cho những người bệnh có biểu hiện quá mẫn cảm với fluoxetine.
- Không được dùng cho bệnh nhân suy thận nặng, với độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút.
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân đang sử dụng các thuốc ức chế MAO; cần có khoảng thời gian ngưng thuốc tối thiểu 5 tuần giữa hai loại.
- Ngoài ra, thuốc không được chỉ định cho người có tiền sử động kinh và phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Fluoxetine
Liều dùng Fluoxetine
- Người lớn
- Đối với điều trị trầm cảm:
- Liều khởi đầu thông thường là 20 mg mỗi ngày, dùng một lần vào buổi sáng.
- Một số bệnh nhân có thể khởi đầu với liều thấp hơn (ví dụ: 5 mg/ngày hoặc 20 mg dùng cách nhật hoặc cách 2 ngày).
- Liều duy trì được điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.
- Hiệu quả điều trị đầy đủ thường đạt được sau vài tuần, do đó không khuyến khích việc tăng liều quá thường xuyên.
- Trong điều trị hội chứng hoảng sợ:
- Liều ban đầu khuyến cáo là 10 mg/ngày, dùng một lần vào buổi sáng.
- Sau 1 tuần điều trị, liều có thể được nâng lên 20 mg/ngày.
- Nếu không thấy cải thiện đáng kể sau vài tuần điều trị, liều fluoxetine có thể được tăng dần đến tối đa 60 mg/ngày.
- Đối với chứng ăn vô độ:
- Liều khuyến nghị là 60 mg/ngày, có thể uống một lần vào buổi sáng hoặc chia thành nhiều liều nhỏ hơn trong ngày.
- Khi điều trị hội chứng xung lực cưỡng bức ám ảnh:
- Liều khởi đầu là 20 mg/ngày.
- Cần vài tuần để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.
- Với liều vượt quá 20 mg, nên chia thành 2 lần uống, vào buổi sáng và buổi chiều.
- Trong một số tình huống, liều có thể cần tăng đến 80 mg/ngày; tuy nhiên, điều cốt yếu là phải dành đủ thời gian (4 – 6 tuần) cho mỗi mức liều để đánh giá hiệu quả điều trị.
- Trẻ em
- Tính an toàn và hiệu quả của fluoxetine đối với trẻ em (dưới 18 tuổi) hiện chưa được thiết lập.
- Các đối tượng đặc biệt
- Đối với bệnh nhân cao tuổi và người suy gan, cần điều chỉnh bằng cách giảm liều khởi đầu và làm chậm tốc độ tăng liều.
- Do nguy cơ tích lũy fluoxetine và các chất chuyển hóa ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, việc điều chỉnh liều cho người suy thận là cần thiết.
- Người cao tuổi thường nên bắt đầu với liều 10 mg mỗi ngày và không được dùng quá 60 mg mỗi ngày.
- Cách dùng
- Fluoxetine thường được sử dụng qua đường uống.
- Các dạng bào chế như viên nang, viên nén và dung dịch thường được uống một lần mỗi ngày (vào buổi sáng) hoặc hai lần mỗi ngày (tốt nhất là vào buổi sáng và buổi trưa), có thể dùng mà không cần gần bữa ăn.
Tác dụng phụ của Fluoxetine
Thường gặp
- Các phản ứng thường thấy bao gồm mệt mỏi, chóng mặt, đổ mồ hôi, rối loạn chức năng cương dương, khó xuất tinh, giảm ham muốn tình dục, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, phát ban trên da, ngứa, run chân tay, cảm giác bồn chồn, mất ngủ và lo lắng.
Ít gặp
- Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm đau đầu, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa, khô miệng, nổi mày đay, co thắt phế quản hoặc các phản ứng giống hen suyễn, và bí tiểu.
Hiếm gặp
- Các phản ứng hiếm gặp bao gồm ngất xỉu, bệnh huyết thanh, loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh, viêm mạch máu, các phản ứng ngoại tháp, rối loạn vận động, hội chứng Parkinson, dị cảm, động kinh, hội chứng serotonin, giảm hoặc tăng chức năng tuyến giáp, tăng prolactin máu, chứng to vú ở nam giới, tiết nhiều sữa, dát sần, mụn mủ, phát ban da, lupus ban đỏ hệ thống, viêm gan, vàng da ứ mật, xơ hóa phổi, phù thanh quản và giảm natri huyết.
- Cần ngừng sử dụng thuốc nếu xuất hiện phát ban da hoặc mày đay; trong trường hợp cần thiết, có thể điều trị bằng kháng histamin và/hoặc steroid.
Lưu ý khi dùng Fluoxetine
Lưu ý chung
- Cần tránh sử dụng fluoxetine đồng thời với các thuốc ức chế MAO. Việc bắt đầu điều trị bằng fluoxetine chỉ nên thực hiện sau khi cơ thể đã đào thải hoàn toàn các chất ức chế MAO (tối thiểu 5 tuần).
- Bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng gan cần được giảm liều thận trọng.
- Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định fluoxetine cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, do thuốc có liên quan đến nguy cơ gia tăng các hành vi tự tử (cố ý tự tử hoặc ý định tự tử).
- Để tránh tình trạng chóng mặt hoặc nhức đầu, bệnh nhân không nên đứng dậy quá nhanh từ tư thế nằm hoặc ngồi.
- Fluoxetine có thể gây hạ đường huyết ở những người bệnh mắc đái tháo đường.
- Cần thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử động kinh, vì fluoxetine có khả năng làm giảm ngưỡng gây cơn động kinh.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Mức độ an toàn của fluoxetine đối với phụ nữ mang thai chưa được xác định rõ ràng. Do đó, cần tránh sử dụng thuốc này trong suốt thai kỳ, trừ khi không có lựa chọn điều trị nào an toàn hơn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Fluoxetine được bài tiết vào sữa mẹ, điều này có thể gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Vì vậy, không nên dùng fluoxetine cho các bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ, hoặc nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc này.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Fluoxetine thường không gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng rất ít đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, thuốc có thể gây buồn ngủ, làm giảm khả năng suy xét, phán đoán, tư duy hoặc khả năng vận động. Do đó, cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe, vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Khi bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, nên uống bổ sung ngay lập tức khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, người bệnh cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã được chỉ định.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Fluoxetine sở hữu một khoảng an toàn tương đối lớn.
- Các triệu chứng chính khi dùng thuốc quá liều thường bao gồm buồn nôn và nôn mửa.
- Ngoài ra, người bệnh có thể biểu hiện tình trạng kích động, hưng cảm nhẹ cùng với các dấu hiệu kích thích hệ thần kinh trung ương.
Cách xử lý khi quá liều
- Việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị các triệu chứng và cung cấp hỗ trợ.
- Có thể cân nhắc sử dụng than hoạt tính và sorbitol.
- Cần đảm bảo duy trì chức năng hô hấp, hoạt động của tim và ổn định thân nhiệt.
- Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng các thuốc chống co giật như diazepam.
- Các phương pháp như thẩm phân máu, lợi tiểu cưỡng bức hoặc thay máu có thể không mang lại hiệu quả do Fluoxetine có thể tích phân bố lớn và khả năng liên kết mạnh với protein huyết tương.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/fluoxetine.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9338/smpc
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00472
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

