Zoledronic acid là một loại thuốc ức chế hủy xương, được sử dụng để điều trị tăng calci huyết do khối u ác tính, di căn xương, bệnh Paget xương và loãng xương. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương, giảm sự giải phóng calci từ các khối u. Zoledronic acid được tiêm truyền tĩnh mạch, với liều lượng và cách dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh.
Tổng quan về Zoledronic acid
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Zoledronic acid (Acid zoledronic)
Loại thuốc
- Thuốc ức chế huỷ xương.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Lọ 4 mg/5 ml để pha truyền tĩnh mạch.
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 5 mg/100 ml.
Chỉ định Zoledronic acid
- Điều trị tình trạng tăng calci huyết do các khối u ác tính.
- Xử lý di căn xương do ung thư hoặc các tổn thương xương phát sinh từ bệnh đa u tủy xương.
- Chữa trị bệnh Paget xương.
- Phòng ngừa và điều trị loãng xương (bao gồm ở phụ nữ sau mãn kinh, nam giới cao tuổi, và loãng xương do sử dụng corticoid).
Dược lực học
- Zoledronic acid là một bisphosphonate tổng hợp, thuộc nhóm dẫn xuất imidazole, với cấu trúc và cơ chế hoạt động tương đồng với các bisphosphonate khác như alendronate, risedronate và pamidronate.
- Tất cả các bisphosphonate đều là các hợp chất tương tự pyrophosphate, có ái lực mạnh mẽ với hydroxyapatit trong xương và khả năng ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương.
- Bên cạnh đó, các bisphosphonate còn ngăn chặn sự hình thành và quá trình hòa tan của các tinh thể hydroxyapatit, từ đó có thể hạn chế quá trình khoáng hóa xương.
- Zoledronic acid hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương và giảm sự giải phóng calci từ các khối u, dẫn đến việc hạ thấp nồng độ calci trong máu.
- Ở bệnh nhân bị tăng calci huyết do khối u ác tính, zoledronic acid giúp giảm nồng độ calci và phospho trong máu, đồng thời thúc đẩy bài tiết các chất này qua nước tiểu.
- Các nghiên cứu dài hạn trên động vật đã chỉ ra rằng zoledronic acid có khả năng ức chế tiêu xương mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tạo xương, khoáng hóa xương, hay tính chất cơ học của xương.
- Ngoài tác dụng ức chế mạnh mẽ lên xương, zoledronic acid còn sở hữu nhiều đặc tính kháng u, góp phần vào hiệu quả tổng thể trong việc điều trị di căn xương. Những đặc tính này đã được chứng minh qua các nghiên cứu tiền lâm sàng:
- Trên cơ thể sống (in vivo), thuốc ức chế quá trình tiêu xương do hủy cốt bào, điều này làm thay đổi môi trường vi mô của tủy xương, tạo điều kiện bất lợi cho sự phát triển của tế bào ung thư, giảm hoạt động tạo mạch máu và có tác dụng giảm đau.
- Trong ống nghiệm (in vitro), thuốc ngăn chặn sự tăng sinh nguyên cốt bào, thể hiện hoạt tính kìm hãm và gây chết trực tiếp tế bào ung thư, đồng thời hiệp đồng tác dụng kìm tế bào khi kết hợp với các liệu pháp chống ung thư khác, cũng như ngăn chặn sự bám dính và xâm lấn của tế bào.
Dược động học
Hấp thu
- Ngay sau khi tiêm truyền tĩnh mạch, nồng độ zoledronic acid trong huyết tương tăng lên nhanh chóng.
Phân bố
- Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương ở mức thấp, dao động trong khoảng từ 22% đến 56%.
Chuyển hóa
- Zoledronic acid không trải qua quá trình chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ
- Trong vòng 24 giờ, khoảng 23% đến 55% liều dùng được bài tiết qua thận dưới dạng không đổi. Phần còn lại chủ yếu tích lũy ở xương và được đào thải rất chậm.
- Thời gian bán thải của thuốc ước tính khoảng 146 giờ. Ở những bệnh nhân suy thận nặng, tốc độ đào thải zoledronic acid qua thận bị chậm lại đáng kể.
Tương tác thuốc Zoledronic acid
Tương tác thuốc
- Tương tác với các thuốc khác
- Nguy cơ hạ calci huyết do zoledronic acid có thể tăng lên khi sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu quai hoặc kháng sinh nhóm aminoglycoside, bởi tác dụng hiệp đồng của chúng.
- Việc dùng zoledronic acid cùng với các thuốc có khả năng gây độc cho thận, thuốc kháng viêm không steroid, hoặc thalidomide có thể làm gia tăng nguy cơ xảy ra các phản ứng bất lợi trên thận.
- Tương kỵ thuốc
- Tuyệt đối không được pha trộn zoledronic acid với các dung dịch chứa calci hoặc các dung dịch tiêm truyền có cation hóa trị hai, ví dụ như dung dịch Ringer lactat.
Chống chỉ định thuốc Zoledronic acid
Chống chỉ định
- Không được sử dụng thuốc Zoledronic acid cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với zoledronic acid, các bisphosphonate khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định ở người bệnh đang trong tình trạng giảm calci huyết.
- Không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 30 ml/phút hoặc đang bị suy thận cấp tính không nên dùng thuốc này.
- Không sử dụng Zoledronic acid cho những người bệnh đang được điều trị bằng một bisphosphonate khác.
Liều lượng & cách dùng Zoledronic acid
Liều dùng
- Người lớn
- Tăng calci máu do khối u ác tính:
- Một liều đơn 4 mg cần được pha trong 100 ml dung dịch natri chlorid 0,9% hoặc glucose 5%, sau đó truyền tĩnh mạch trong tối thiểu 15 phút.
- Nếu cần thiết, có thể lặp lại liều tương tự sau ít nhất 7 ngày.
- Mỗi lần dùng không nên vượt quá 4 mg, bởi điều này làm gia tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ trên thận.
- Di căn xương do ung thư:
- Dùng một liều đơn 4 mg, pha loãng theo cách tương tự như trên, và truyền tĩnh mạch mỗi 3 – 4 tuần.
- Đau tủy xương:
- Truyền tĩnh mạch 4 mg trong thời gian không dưới 15 phút, với tần suất mỗi 3 – 4 tuần.
- Bệnh nhân cần được bổ sung 500 mg calci (dạng uống) và một sản phẩm polyvitamin có chứa 400 đvqt vitamin D.
- Bệnh Paget xương:
- Một liều đơn 5 mg được truyền tĩnh mạch.
- Để giảm thiểu nguy cơ hạ calci máu do zoledronic acid, mỗi bệnh nhân cần bổ sung 1,5 g calci/ngày (chia thành 750 mg x 2 lần/ngày hoặc 500 mg x 3 lần/ngày) và 800 đvqt vitamin D/ngày, đặc biệt quan trọng trong 2 tuần đầu sau khi sử dụng zoledronic acid.
- Điều trị loãng xương (sau mãn kinh, do corticoid):
- Truyền tĩnh mạch một liều đơn 5 mg, mỗi năm một lần.
- Dự phòng loãng xương sau mãn kinh:
- Truyền tĩnh mạch 5 mg trong thời gian không dưới 15 phút, với tần suất mỗi 2 năm một lần.
- Trẻ em
- Zoledronic acid không được khuyến nghị sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
- Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy thận: Liều lượng cần được điều chỉnh như sau:
- ClCr > 60 ml/phút: 4 mg (không yêu cầu điều chỉnh liều).
- ClCr 50 – 60 ml/phút: 3,5 mg.
- ClCr 40 – 49 ml/phút: 3,3 mg.
- ClCr 30 – 39 ml/phút: 3 mg.
- ClCr < 30 ml/phút: Việc sử dụng thuốc không được khuyến cáo.
- Bệnh nhân suy gan: Không cần thiết phải điều chỉnh liều.
- Người cao tuổi (> 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Chức năng thận (SCr hoặc ClCr) cần được đánh giá trước mỗi lần dùng zoledronic acid.
- Bệnh nhân nên uống ít nhất một hoặc hai ly nước trong vài giờ trước khi tiêm thuốc, theo hướng dẫn của bác sĩ và y tá.
- Không được trộn thuốc với bất kỳ dung dịch truyền nào có chứa calci hoặc các cation hóa trị 2.
- Thuốc nên được truyền tĩnh mạch dưới dạng đơn liều thông qua một đường truyền riêng, không dùng chung với các loại thuốc khác.
- Thời gian truyền tĩnh mạch phải là ít nhất 15 phút.
Tác dụng phụ của Zoledronic acid
Thường gặp
- Giảm nồng độ phosphate trong máu, thiếu máu, hội chứng giả cúm (bao gồm đau xương, đau cơ, đau khớp, sốt, cứng cơ), rối loạn tiêu hóa, rung tâm nhĩ, nhức đầu, chóng mặt, viêm kết mạc, suy giảm chức năng thận (có thể tiến triển thành suy thận cấp trong một số trường hợp hiếm gặp).
Ít gặp
- Chán ăn, rối loạn vị giác, khô miệng, viêm niêm mạc miệng, đau tức ngực.
- Tăng hoặc giảm huyết áp, khó thở, ho, thay đổi cảm giác, run rẩy cơ, lo lắng, rối loạn giấc ngủ, thị lực mờ, tăng cân.
- Ngứa, phát ban đỏ, đổ mồ hôi nhiều, chuột rút, tiểu ra máu, protein niệu, các phản ứng quá mẫn (gồm phù mạch).
- Suy nhược cơ thể, phù ngoại biên, giảm số lượng tiểu cầu, giảm số lượng bạch cầu, giảm nồng độ magnesi trong máu, giảm nồng độ kali trong máu, các phản ứng tại vị trí tiêm.
Hiếm gặp
- Nhịp tim chậm, tình trạng lú lẫn, tăng nồng độ kali máu, tăng nồng độ natri máu, giảm toàn thể các loại tế bào máu, hoại tử xương hàm, gãy xương đùi không điển hình, viêm màng bồ đào và viêm củng mạc mắt.
Lưu ý khi dùng Zoledronic acid
Lưu ý chung
- Đảm bảo bệnh nhân được cung cấp đủ nước cả trước và sau khi dùng zoledronic acid là điều cần thiết, bởi tình trạng mất nước có thể dễ dàng dẫn đến tổn thương thận.
- Zoledronic acid có tác động mạnh hơn đến nồng độ calci so với các bisphosphonate khác, điều này tiềm ẩn nguy cơ gây hạ calci huyết nghiêm trọng, có thể dẫn đến co cứng cơ (tetany) hoặc cảm giác dị cảm.
- Trước khi khởi đầu liệu pháp zoledronic acid cho các tình trạng như bệnh Paget xương, loãng xương ở phụ nữ mãn kinh, hoặc tăng calci máu do khối u ác tính, cần phải điều trị tình trạng hạ calci máu hiện có và điều chỉnh bất kỳ yếu tố nào ảnh hưởng đến chuyển hóa xương hoặc khoáng chất (ví dụ: suy tuyến cận giáp, phẫu thuật tuyến giáp, phẫu thuật tuyến cận giáp, rối loạn hấp thu, cắt ruột non).
- Việc theo dõi nồng độ các chất điện giải, calci, phosphate và magnesi trong máu là cần thiết ở những bệnh nhân này. Trong trường hợp nồng độ các chất này giảm, việc bổ sung phải được thực hiện trước khi dùng zoledronic acid. Ngoài ra, tình trạng thiếu vitamin D cũng phải được khắc phục trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc.
- Bisphosphonate có khả năng gây hoại tử xương hàm, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư; tuy nhiên, tình trạng này cũng có thể xảy ra ở phụ nữ loãng xương sau mãn kinh hoặc trong các bệnh lý khác.
- Bệnh nhân cần được kiểm tra răng miệng và lập kế hoạch phòng ngừa các vấn đề răng miệng trước khi bắt đầu điều trị bằng zoledronic acid, đặc biệt đối với những người có yếu tố rủi ro (như bệnh nhân ung thư, đang điều trị hóa trị, xạ trị, sử dụng corticoid, hoặc có vệ sinh răng miệng kém). Nên tránh thực hiện các thủ thuật nha khoa xâm lấn trong suốt quá trình điều trị bằng zoledronic acid.
- Mặc dù hiếm gặp, các triệu chứng đau xương nghiêm trọng (có thể gây suy yếu xương), đau cơ và đau khớp đã được báo cáo ở những bệnh nhân dùng bisphosphonate. Cơn đau có thể kéo dài từ một ngày đến vài tháng và thường thuyên giảm sau khi ngưng thuốc.
- Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu trải qua các triệu chứng này. Không khuyến khích sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử đau tương tự khi đã từng điều trị với một bisphosphonate khác.
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng.
- Vì bisphosphonate có thể gây co thắt phế quản ở người bệnh hen nhạy cảm với aspirin, việc sử dụng zoledronic acid cho những đối tượng này cần được cân nhắc cẩn thận.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phân loại an toàn cho phụ nữ mang thai: Loại D (theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, FDA).
- Dù chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ trên người về rủi ro cho thai nhi khi mẹ dùng thuốc trong thai kỳ, các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng bisphosphonate tích lũy trong xương thai nhi nhiều hơn xương mẹ. Từ đó, có giả thuyết cho rằng nguy cơ gây hại cho thai (ví dụ: dị tật xương hoặc các bất thường khác) có thể tồn tại ngay cả khi người mẹ mang thai sau khi đã hoàn thành liệu trình điều trị bằng bisphosphonate.
- Các yếu tố tác động đến sự phát triển của thai nhi, bao gồm khoảng thời gian từ khi ngưng bisphosphonate đến lúc thụ thai, loại bisphosphonate được sử dụng, và đường dùng, hiện vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.
- Vì những lý do trên, zoledronic acid không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai. Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, việc sử dụng biện pháp tránh thai là cần thiết trong suốt quá trình điều trị bằng zoledronic acid.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc zoledronic acid có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Hơn nữa, do thuốc có khả năng tồn tại trong xương trong thời gian dài, không nên sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Một số tác dụng phụ như chóng mặt có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Bệnh nhân nên tránh lái xe hoặc điều khiển máy móc cho đến khi các triệu chứng này thuyên giảm hoàn toàn.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Zoledronic acid và xử trí
Quá liều và độc tính
- Khi dùng quá liều zoledronic acid, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu của tình trạng hạ calci máu.
Xử trí khi quá liều
- Để điều trị tình trạng giảm calci huyết, cần truyền calci trực tiếp vào tĩnh mạch của bệnh nhân.
- Do zoledronic acid có khả năng gây tổn thương thận, việc theo dõi chức năng thận là rất quan trọng.
Quên liều và cách xử trí
- Vì việc dùng thuốc này thường do nhân viên y tế thực hiện, khả năng bệnh nhân bỏ lỡ liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Zoledronic acid
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/210/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/210/smpc
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/zoledronic-acid.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/zoledronic-acid.html
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Zoltonar&VN-20984-18
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Zoltonar&VN-20984-18
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 18/7/2021

