Zalcitabine là thuốc kháng vi-rút, được chỉ định kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác nhằm điều trị bệnh nhân nhiễm HIV, với liều lượng thông thường là 0,75 mg, dùng đường uống mỗi 8 giờ. Zalcitabine có thể gây ra các tác dụng phụ như bệnh lý thần kinh ngoại biên, viêm tụy và rối loạn chức năng gan. Cần thận trọng khi sử dụng zalcitabine, đặc biệt là đối với những bệnh nhân đã có bệnh lý thần kinh từ trước hoặc đang dùng các loại thuốc gây độc thần kinh khác.
Tổng quan về Zalcitabine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Zalcitabine.
Loại thuốc
- Thuốc kháng vi rút.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 0,375 mg, 0,75 mg
- Viên nén bao phim 0,375 mg, 0,75 mg.
Chỉ định Zalcitabine
- Zalcitabine được chỉ định kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác nhằm điều trị bệnh nhân nhiễm HIV.
Dược lực học
- Zalcitabine là một nucleoside tổng hợp tương tự deoxycytidine tự nhiên, với đặc điểm là nhóm 3'-hydroxyl được thay thế bằng một nguyên tử hydro.
- Trong môi trường nội bào, zalcitabine trải qua quá trình biến đổi thành dạng hoạt động, tức dideoxycytidine 5'-triphosphate (ddCTP), thông qua chuỗi phản ứng xúc tác bởi các enzym của tế bào.
- Dideoxycytidine 5'-triphosphate thực hiện việc ức chế enzym sao chép ngược của HIV thông qua hai cơ chế: cạnh tranh với deoxycytidine 5'-triphosphate (dCTP) — cơ chất tự nhiên — và sau đó được tích hợp vào chuỗi DNA của virus.
- Do sự vắng mặt của nhóm 3'-hydroxyl trong nucleoside tương tự đã được kết hợp, liên kết phosphodiester cần thiết cho việc kéo dài chuỗi DNA (từ 5' đến 3') không thể hình thành, dẫn đến việc chấm dứt quá trình tổng hợp DNA của virus.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của zalcitabine đạt trên 80%.
Phân bố
- Thuốc có thể tích phân bố dao động từ 0,304 đến 0,734 L/kg. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương là dưới 4%.
Chuyển hóa
- Zalcitabine không trải qua quá trình chuyển hóa tại gan.
- Trong tế bào, zalcitabine được phosphoryl hóa để tạo thành zalcitabine triphosphate, đây là cơ chất hoạt tính cần thiết cho enzym sao chép ngược của HIV.
- Nồng độ của zalcitabine triphosphate sau khi bệnh nhân dùng liều điều trị thường quá thấp để có thể định lượng được.
Thải trừ
- Việc thải trừ zalcitabine chủ yếu diễn ra qua thận, với khoảng 80% liều dùng đường tiêm tĩnh mạch và 60% liều dùng đường uống được loại bỏ trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng.
- Thời gian bán thải trung bình của thuốc là 2 giờ, tuy nhiên, ở mỗi bệnh nhân cụ thể, giá trị này thường biến thiên trong khoảng từ 1 đến 3 giờ.
Tương tác thuốc Zalcitabine
Tương tác với các thuốc khác
- Zidovudine: Lâm sàng chưa ghi nhận tương tác dược động học quan trọng giữa zidovudine và zalcitabine.
- Lamivudine: Việc dùng zalcitabine cùng lúc với lamivudine ở người có thể khiến nồng độ zalcitabine được phosphoryl hóa (dạng hoạt động) xuống dưới ngưỡng điều trị, từ đó làm giảm hiệu quả kháng retrovirus của zalcitabine. Vì lý do này, không nên dùng đồng thời zalcitabine và lamivudine.
- Saquinavir: Một nghiên cứu ở người trưởng thành đã khảo sát sự kết hợp ba thuốc gồm zalcitabine, saquinavir và zidovudine. Kết quả dược động học chỉ ra rằng quá trình hấp thu, chuyển hóa và thải trừ của mỗi thuốc không bị ảnh hưởng khi dùng chung.
- Thuốc liên quan đến bệnh thần kinh ngoại vi: Cần tránh kết hợp zalcitabine với các thuốc có nguy cơ gây bệnh thần kinh ngoại biên, nếu có thể. Các thuốc này bao gồm: các chất tương tự nucleoside kháng retrovirus, chloramphenicol, cisplatin, dapsone, disulfiram, ethionamide, glutethimide, vàng, hydralazine, iodoquinol, isoniazid, metronidazole, nitrofurantoin, phenytoin, ribavirin, stavudine và vincristine. Đặc biệt, không khuyến cáo dùng zalcitabine chung với didanosine.
- Pentamidine tiêm tĩnh mạch: Khi bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc có khả năng gây viêm tụy, việc sử dụng zalcitabine cần được ngắt quãng. Đã có báo cáo về các trường hợp tử vong do viêm tụy cấp có thể liên quan đến sự kết hợp của pentamidine tiêm tĩnh mạch và zalcitabine.
- Amphotericin, Foscarnet và Aminoglycoside: Các thuốc như amphotericin, foscarnet và aminoglycoside có thể làm tăng khả năng mắc bệnh thần kinh ngoại biên. Bệnh nhân cần dùng zalcitabine cùng với bất kỳ thuốc nào trong số này cần được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ, đồng thời điều chỉnh liều nếu chức năng thận thay đổi đáng kể.
- Probenecid hoặc cimetidine: Khi probenecid hoặc cimetidine được dùng chung, sự thải trừ zalcitabine bị chậm lại, nhiều khả năng do sự ức chế bài tiết zalcitabine tại ống thận. Do đó, những bệnh nhân đang dùng kết hợp các thuốc này với zalcitabine cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu độc tính và có thể cần điều chỉnh giảm liều zalcitabine.
- Thuốc kháng axit chứa magie/nhôm: Khả năng hấp thu của zalcitabine giảm nhẹ (khoảng 25%) khi được dùng đồng thời với các thuốc kháng axit có chứa magie/nhôm.
- Metoclopramide: Khi zalcitabine được dùng cùng metoclopramide, sinh khả dụng của zalcitabine giảm nhẹ (khoảng 10%).
- Doxorubicin: Doxorubicin ức chế quá trình phosphoryl hóa zalcitabine (giảm > 50% tổng lượng phosphat được hình thành). Điều này có thể dẫn đến việc giảm hoạt tính của zalcitabine do sự hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính bị hạn chế.
Tương tác với thực phẩm
- Nên tránh dùng các sản phẩm có chứa ion đa hóa trị. Đặc biệt, các sản phẩm chứa magiê và nhôm có khả năng làm suy giảm sự hấp thu của zalcitabine.
Chống chỉ định thuốc Zalcitabine
- Chống chỉ định cho những người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với zalcitabine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong sản phẩm.
- Không sử dụng cho người bệnh đang mắc tình trạng nhiễm axit lactic (một dạng rối loạn chuyển hóa) hoặc có các vấn đề về gan như gan to, nhiễm mỡ gan, hay kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường.
- Chống chỉ định đối với bệnh nhân đang trong quá trình điều trị đồng thời với lamivudine hoặc didanosine.
Liều lượng & cách dùng Zalcitabine
Liều lượng zalcitabine được khuyến nghị và cách dùng phù hợp như sau:
Liều dùng
Người lớn
- Để điều trị nhiễm HIV, liều lượng thông thường cho người lớn là 0,75 mg, dùng đường uống mỗi 8 giờ, kết hợp cùng các thuốc kháng retrovirus khác.
Trẻ em
- Tính an toàn và hiệu quả của zalcitabine chưa được thiết lập đối với bệnh nhân dưới 13 tuổi.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận
- Đối với bệnh nhân suy thận, việc điều chỉnh liều lượng cần dựa trên chức năng thận cụ thể như sau:
- Nếu độ thanh thải creatinin (CrCl) dưới 10 mL/phút: dùng 0,75 mg mỗi 24 giờ.
- Nếu độ thanh thải creatinin (CrCl) từ 10 đến 40 mL/phút: dùng 0,75 mg đường uống mỗi 12 giờ.
Bệnh nhân suy gan
- Không yêu cầu điều chỉnh liều. Tuy nhiên, khuyến cáo tạm ngưng việc điều trị nếu có bất kỳ dấu hiệu lâm sàng hoặc kết quả xét nghiệm nào cho thấy tình trạng nhiễm toan lactic hoặc độc tính trên gan.
Cách dùng
- Zalcitabine nên được uống khi đói, tối thiểu 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn.
- Không nên dùng zalcitabine đồng thời với các loại thuốc kháng axit có chứa magiê hoặc nhôm.
Tác dụng phụ của Zalcitabine
Thường gặp
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên, cảm giác tê bì, ngứa ran, và nóng rát ở các chi xa; đau đầu, co giật, chóng mặt.
- Viêm tụy hoặc tăng nồng độ amylase; đau bụng, tổn thương/viêm niêm mạc miệng; nôn/buồn nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Phát ban da, ngứa, mày đay.
- Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu trung tính.
- Rối loạn chức năng gan.
Ít gặp
- Loét ở thực quản.
- Thiếu máu và giảm bạch cầu hạt.
- Tăng nồng độ triglycerid và lipid trong máu.
Hiếm gặp
- Độc tính trên thính giác, bao gồm mất thính giác thần kinh giác quan ở cả hai tai và ù tai.
- Hồng ban đa dạng.
- Trầm cảm.
- Đau và sưng khớp, đau cơ, đau khớp, yếu cơ.
Lưu ý khi dùng Zalcitabine
Lưu ý chung
- Bệnh nhân HIV có triệu chứng tiến triển (cho thấy dự trữ tủy xương suy giảm) cần được theo dõi huyết học định kỳ để phát hiện thiếu máu nghiêm trọng hoặc giảm bạch cầu hạt. Trong trường hợp này, việc ngừng zalcitabine và zidovudine có thể cần thiết cho đến khi tủy xương phục hồi.
- Đối với các trường hợp thiếu máu hoặc giảm bạch cầu hạt ít nghiêm trọng hơn, có thể xem xét giảm liều zidovudine hàng ngày ở những bệnh nhân đang được điều trị kết hợp.
- Ở những bệnh nhân gặp tác dụng phụ về huyết học, sự suy giảm hemoglobin có thể biểu hiện sớm nhất sau 2 – 4 tuần điều trị, trong khi giảm bạch cầu hạt thường xuất hiện sau 6 – 8 tuần điều trị.
- Nếu tủy xương phục hồi sau khi điều chỉnh liều, việc tăng liều dần dần có thể phù hợp, tùy thuộc vào các chỉ số huyết học và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Việc sử dụng zalcitabine có liên quan đến các tác dụng phụ lâm sàng đáng kể, một số trong đó có thể gây tử vong.
- Những bệnh nhân có số lượng tế bào CD4 thấp hơn có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn gặp phải các phản ứng bất lợi này.
- Zalcitabine có thể gây ra bệnh thần kinh ngoại biên nghiêm trọng, được đặc trưng bởi cảm giác tê, nóng rát, ngứa ran và sau đó là đau ở các chi xa.
- Cần hết sức thận trọng khi sử dụng zalcitabine cho những bệnh nhân đã có bệnh lý thần kinh từ trước hoặc đang dùng các loại thuốc gây độc thần kinh khác.
- Zalcitabine cũng có thể gây viêm tụy, mặc dù hiếm gặp. Thuốc nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử viêm tụy và cần ngừng ngay lập tức nếu bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng của viêm tụy.
- Nếu chẩn đoán viêm tụy không thể được loại trừ, không nên bắt đầu điều trị bằng zalcitabine.
- Zalcitabine có liên quan đến tỷ lệ hiếm gặp của nhiễm toan lactic và gan to nghiêm trọng kèm theo nhiễm mỡ, cả hai tình trạng này đều có khả năng gây tử vong.
- Nên nghi ngờ nhiễm toan lactic nếu có thở nhanh không rõ nguyên nhân, khó thở hoặc giảm nồng độ bicarbonat huyết thanh, và cần tạm ngừng điều trị cho đến khi tình trạng nhiễm toan được loại trừ.
- Zalcitabine phải luôn được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để tránh làm tăng nguy cơ kháng thuốc và mất đáp ứng virus.
- Hướng dẫn về HIV của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ không khuyến nghị sử dụng zalcitabine kết hợp với zidovudine, stavudine, didanosine hoặc lamivudine.
- Zalcitabine không có khả năng bảo vệ khỏi việc lây truyền HIV cho người khác qua quan hệ tình dục hoặc qua đường máu.
- Người nhiễm HIV nên sử dụng các biện pháp tránh thai an toàn.
- Không dùng chung kim tiêm, dụng cụ tiêm chích khác hoặc các vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng hoặc dao cạo râu.
- Zalcitabine không phải là phương pháp chữa khỏi nhiễm HIV và bệnh nhân vẫn có thể phát triển các bệnh hoặc nhiễm trùng liên quan đến HIV.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Zalcitabine được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phân loại vào nhóm C đối với thai kỳ.
- Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra bằng chứng về khả năng gây chết phôi và quái thai ở liều cao.
- Hiện chưa có dữ liệu kiểm soát về việc sử dụng thuốc trong thai kỳ ở người.
- Zalcitabine chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi không có lựa chọn thay thế nào và lợi ích dự kiến vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện không có thông tin về sự bài tiết của zalcitabine vào sữa mẹ.
- Các bà mẹ nhiễm HIV không nên cho con bú do nguy cơ lây truyền HIV qua sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có dữ liệu liên quan được ghi nhận.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các trường hợp quá liều khi dùng đồng thời zalcitabine với các thuốc khác đã được ghi nhận gây ra các triệu chứng như buồn ngủ, nôn mửa, tăng chỉ số GGT, phát ban, sốt và bệnh thần kinh ngoại vi.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, chưa có kinh nghiệm cụ thể về việc xử trí quá liều zalcitabine cấp tính.
- Khi xảy ra quá liều, khuyến cáo thực hiện rửa dạ dày và dùng than hoạt tính một cách kịp thời.
- Khả năng loại bỏ zalcitabine thông qua thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm phân máu hiện vẫn chưa được biết rõ.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, cần uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp và đã quá 2 giờ kể từ khi bỏ lỡ liều, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Zalcitabine
Rxlist: https://www.rxlist.com/hivid-drug.htm
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00943
Drug.com: https://www.drugs.com/cdi/zalcitabine.html
Ngày cập nhật: 02/07/2021

