Vasopressin là một loại hormone chống bài niệu, được sử dụng để điều trị các tình huống lâm sàng như đái tháo nhạt, hồi sức tim mạch và xuất huyết tiêu hóa cấp tính. Với khả năng cô đặc nước tiểu và giảm lưu lượng máu đến các cơ quan nội tạng, Vasopressin giúp ngăn ngừa và kiểm soát hiệu quả tình trạng tiểu tiện quá mức và mất nước.
Tổng quan về Vasopressin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Vasopressin
Loại thuốc
- Hormon chống bài niệu.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Vasopressin: 20 đvqt/1 ml (thuốc tiêm, nhỏ mũi).
Chỉ định Vasopressin
- Vasopressin được sử dụng để điều trị trong các tình huống lâm sàng sau:
- Điều trị bệnh đái tháo nhạt có nguồn gốc từ thùy sau tuyến yên, hoặc do hậu quả của chấn thương sọ não, hoặc sau các ca phẫu thuật thần kinh. Mục đích là ngăn ngừa và kiểm soát hiệu quả tình trạng tiểu tiện quá mức, uống nước nhiều bất thường và mất nước.
- Sử dụng trong hồi sức tim mạch cho bệnh nhân ngừng tim do các nguyên nhân như rung thất, nhịp nhanh thất không kèm mạch, vô tâm thu, hoặc phân ly điện cơ tim.
- Được dùng với mục đích chẩn đoán, cụ thể là trong các thử nghiệm kích thích tuyến yên nhằm giải phóng hormone tăng trưởng và corticotropin.
- Hỗ trợ điều trị tạm thời tình trạng xuất huyết tiêu hóa cấp tính, ồ ạt do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc loét dạ dày tá tràng. Thuốc giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa, đồng thời tăng cường đông máu và cầm máu. Tuy nhiên, Vasopressin không thay thế được các biện pháp can thiệp khác như truyền máu, chèn ép thực quản, liệu pháp xơ hóa hoặc phẫu thuật cấp cứu.
- Xử trí sốc do giãn mạch (ví dụ trong sốc nhiễm khuẩn) khi các liệu pháp adrenergic tiêu chuẩn không mang lại hiệu quả mong muốn.
- Điều trị trướng bụng: Thuốc đã được áp dụng để kích thích hoạt động nhu động ruột trong các trường hợp liệt ruột, chướng bụng hậu phẫu, hoặc trướng bụng có biến chứng tràn dịch màng phổi hoặc nhiễm độc huyết.
- Chuẩn bị cho quy trình chụp X-quang bụng: Thuốc được dùng trước khi chụp để loại bỏ các bóng khí có thể gây nhiễu ảnh và/hoặc để tăng cường sự tập trung của chất cản quang.
Dược lực học
- Vasopressin là một loại hormon polypeptid, còn được biết đến với tên gọi hormon chống bài niệu (ADH). Hormon này được tổng hợp bởi các neuron ở nhân trên thị giác và nhân cận não thất của vùng dưới đồi, sau đó được lưu trữ tại thùy sau tuyến yên, có chức năng trực tiếp ức chế quá trình bài niệu.
- Vai trò sinh lý chủ yếu của Vasopressin là duy trì độ thẩm thấu của huyết thanh trong giới hạn bình thường.
- Thuốc này giúp cô đặc nước tiểu bằng cách tăng cường tái hấp thu nước ở ống thận, thông qua cơ chế adenosin monophosphat (AMP) vòng. Vasopressin cũng thúc đẩy tái hấp thu urê ở ống góp, tăng tái hấp thu natri và giảm tái hấp thu kali, nhưng không gây ra tình trạng phù nề.
- Ở những người có huyết động học ổn định, Vasopressin có tác dụng co mạch tương đối yếu. Tuy nhiên, khi huyết động bị đe dọa (như giảm thể tích máu đáng kể hoặc tụt huyết áp), Vasopressin nội sinh sẽ được tiết ra nhiều hơn, trở thành một chất co mạch mạnh mẽ nhằm ngăn chặn trụy tim mạch trong bối cảnh mất máu nặng và/hoặc giảm huyết áp nghiêm trọng.
- Vasopressin cho thấy hiệu quả tương tự như epinephrin ở các trường hợp ngừng tim do rung thất hoặc phân ly điện – cơ tim.
- Thuốc gây co thắt mạch máu, đặc biệt là ở mao mạch và tiểu động mạch, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến các cơ quan nội tạng, động mạch vành, đường tiêu hóa, tuyến tụy, da và cơ.
- Khi tiêm trực tiếp vào động mạch tạng hoặc động mạch mạc treo ruột trên, Vasopressin làm co các động mạch dạ dày – tá tràng, dạ dày trái, mạc treo ruột trên và lách; tuy nhiên, các động mạch gan lại không co mà còn tăng cường lưu lượng máu đến gan. Trong đường ruột, Vasopressin kích thích tăng nhu động ruột, đặc biệt là ở đại tràng.
- Ngoài ra, Vasopressin còn làm tăng áp lực tại các cơ thắt trong hệ tiêu hóa và giảm bài tiết dịch dạ dày, dù không ảnh hưởng đến nồng độ acid dạ dày. Thuốc cũng gây co thắt cơ trơn túi mật và bàng quang.
Dược động học
Hấp thu
- Vasopressin không thể được dùng bằng đường uống do bị trypsin phân hủy trong đường tiêu hóa, do đó phải tiêm hoặc nhỏ mũi. Tuy nhiên, sự hấp thu qua niêm mạc mũi không hiệu quả lắm. Sau khi tiêm dưới da hoặc tiêm bắp dung dịch Vasopressin trong nước, tác dụng chống bài niệu thường kéo dài từ 2 đến 8 giờ, mặc dù thời gian này có thể thay đổi.
Phân bố
- Thuốc phân tán rộng rãi trong khoang dịch ngoại bào. Hiện tại, chưa có bằng chứng về việc Vasopressin liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Phần lớn Vasopressin bị bất hoạt nhanh chóng, chủ yếu ở gan và thận.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của Vasopressin trong huyết tương là khoảng 10 đến 20 phút. Sau khi tiêm dưới da, khoảng 5% liều được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong vòng 4 giờ. Đối với đường tiêm tĩnh mạch, 5% đến 15% tổng liều Vasopressin được tìm thấy trong nước tiểu.
Tương tác thuốc Vasopressin
Tương tác với các thuốc khác
- Khi Vasopressin được sử dụng đồng thời với các loại thuốc thúc đẩy giải phóng hormone chống bài niệu, ví dụ như thuốc chống trầm cảm ba vòng, clorpromazin, và carbamazepin, hiệu quả chống bài niệu của nó sẽ tăng cường. Điều này dẫn đến nguy cơ tích tụ dịch trong cơ thể, làm tăng áp lực lên hệ tuần hoàn, và có thể gây ra các biến cố bất lợi nghiêm trọng cho những bệnh nhân đang mắc suy tim, đau thắt ngực hoặc các bệnh lý tim mạch khác.
Tương tác với thực phẩm
- Việc tiêu thụ rượu có khả năng ức chế tác dụng chống bài niệu của Vasopressin.
Tương kỵ thuốc
- Không được pha chung Vasopressin với furosemid hoặc phenyltoin natri.
Chống chỉ định thuốc Vasopressin
Vasopressin không được khuyến cáo sử dụng trong các tình huống sau:
- Các trường hợp uống nhiều nước do yếu tố tâm thần hoặc thói quen, suy tim mất bù, cùng với các tình trạng lâm sàng đòi hỏi điều trị bằng thuốc lợi niệu.
- Bệnh nhân vừa trải qua nhồi máu cơ tim hoặc cơn đau thắt ngực.
- Viêm thận mạn tính kèm theo tình trạng tăng urê huyết.
Liều lượng & cách dùng Vasopressin
Liều dùng Vasopressin
Người lớn
- Điều trị đái tháo nhạt do thùy sau tuyến yên:
- Đối với người trưởng thành, khi tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, liều thông thường là 5 – 10 đvqt mỗi lần, dùng 2 – 4 lần mỗi ngày; nếu cần, tổng liều hàng ngày có thể thay đổi từ 5 – 60 đvqt.
- Để duy trì bài niệu nhẹ và ngăn ngừa tình trạng ngộ độc nước, liều lượng cần được giảm dần, với khoảng cách giữa các lần dùng là 24 giờ.
- Hồi sức tim mạch:
- Trong hồi sức tim mạch, liều khuyến cáo cho người lớn là một liều duy nhất 40 đvqt, dùng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm trong tủy xương.
- Dựa trên kinh nghiệm từ nhiều quốc gia Châu Âu, việc sử dụng 2 liều Vasopressin, kèm theo một liều adrenalin bổ sung, thường là cần thiết: Ban đầu, sử dụng 1 liều 40 đvqt Vasopressin; nếu sau 30 phút tuần hoàn tự phát vẫn chưa phục hồi, cần dùng thêm liều thứ 2 là 40 đvqt Vasopressin.
- Trong trường hợp tuần hoàn tự phát vẫn chưa trở lại sau liều Vasopressin thứ hai, hãy tiêm tĩnh mạch 1 mg adrenalin (epinephrin).
- Chẩn đoán (Test kích thích giải phóng hormon tăng trưởng và corticotropin):
- Để thực hiện test kích thích giải phóng hormon tăng trưởng và corticotropin, người lớn được tiêm bắp 10 đvqt. Sau đó, cần lấy mẫu máu để phân tích nồng độ hai hormon này.
- Xuất huyết đường tiêu hóa:
- Đối với việc tiêm truyền tĩnh mạch hoặc trong động mạch, Vasopressin thường được pha loãng trong dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5% nhằm đạt nồng độ 0,1 – 1 đvqt/ml.
- Liều lượng Vasopressin được xác định dựa trên kinh nghiệm lâm sàng và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân; cần áp dụng liều thấp nhất có hiệu quả do nguy cơ cao xảy ra các tác dụng phụ.
- Liều khởi đầu thông thường là truyền với tốc độ 0,2 – 0,4 đvqt/phút và có thể tăng dần lên đến 0,9 đvqt/phút nếu cần thiết. Kỹ thuật tiêm truyền trong động mạch đòi hỏi chuyên môn cao.
- Sau khoảng 24 giờ, tốc độ truyền nên được giảm từ từ, tùy thuộc vào phản ứng của bệnh nhân. Vasopressin đã được sử dụng trong khoảng thời gian từ 3 ngày đến 2 tuần.
- Sốc do giãn mạch (sốc nhiễm khuẩn):
- Liều lượng tối ưu cho tình trạng này hiện chưa được xác định. Thuốc được truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 0,02 – 0,1 đvqt/phút.
- Trướng bụng:
- Khi tiêm bắp để điều trị trướng bụng, liều khởi đầu 5 đvqt đã được áp dụng, với các liều tiếp theo được dùng mỗi 3 – 4 giờ, và liều có thể tăng lên 10 đơn vị nếu cần thiết.
- Quy trình chụp X-quang bụng:
- Sử dụng đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
- Thông thường, bệnh nhân sẽ nhận hai mũi tiêm 10 đvqt trước khi chụp X-quang bụng: mũi tiêm đầu tiên cách 2 giờ và mũi tiêm thứ hai cách 30 phút so với thời điểm chiếu phim.
Trẻ em
- Điều trị đái tháo nhạt do thùy sau tuyến yên:
- Đối với trẻ em, liều tiêm bắp hoặc tiêm dưới da là 2,5 – 10 đvqt mỗi lần, dùng 2 – 4 lần mỗi ngày. Ngoài ra, Vasopressin cũng có thể được sử dụng qua đường mũi.
- Chẩn đoán (Test kích thích giải phóng hormon tăng trưởng và corticotropin):
- Trong test kích thích giải phóng hormon tăng trưởng và corticotropin, trẻ em được tiêm bắp 0,3 đvqt/kg. Sau đó, cần lấy mẫu máu để phân tích nồng độ hai hormon nói trên.
- Đối với tình trạng trướng bụng và các quy trình chụp X-quang bụng, liều lượng sử dụng cho trẻ em nên tham khảo theo hướng dẫn dành cho người lớn.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy gan:
- Hiện không có khuyến nghị liều lượng cụ thể cho bệnh nhân suy gan; cần điều chỉnh liều để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn.
- Bệnh nhân suy thận:
- Tương tự, không có khuyến nghị liều lượng cụ thể cho bệnh nhân suy thận; việc điều chỉnh liều là cần thiết để đạt được hiệu lực.
- Bệnh nhân lão khoa:
- Việc lựa chọn liều cho bệnh nhân lớn tuổi cần hết sức thận trọng, thường nên bắt đầu với mức liều thấp nhất trong khoảng cho phép. Điều này là do khả năng chức năng gan, thận, hoặc tim có thể bị suy giảm theo tuổi tác, cùng với các bệnh lý đi kèm hoặc các liệu pháp thuốc khác đang được sử dụng.
Cách dùng
- Vasopressin có thể được dùng bằng cách tiêm bắp, tiêm dưới da, hoặc dùng tại chỗ dưới dạng thuốc xịt mũi.
- Ngoài ra, thuốc cũng có thể được tiêm tĩnh mạch, tiêm vào trong tủy xương (trong các tình huống hồi sức cấp cứu tim mạch), hoặc truyền tĩnh mạch hay truyền động mạch (động mạch mạc treo ruột trên) trong trường hợp xuất huyết đường tiêu hóa (như giãn tĩnh mạch thực quản).
Tác dụng phụ của Vasopressin
Việc dùng Vasopressin có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi (ADR).
Thường gặp
- Đau đầu.
- Đau quặn bụng, cảm giác buồn nôn, ợ nóng.
Ít gặp
- Cảm giác choáng váng, uể oải, chuột rút.
- Nôn mửa, tiêu chảy.
- Phụ nữ có thể trải qua hiện tượng co thắt tử cung.
- Nếu điều trị bằng thuốc mà không kiểm soát lượng nước uống vào, cơ thể có thể bị giữ nước, dẫn đến tình trạng quá tải cho hệ thống tim mạch.
- Sử dụng thuốc dưới dạng xịt mũi có khả năng gây sung huyết, kích ứng và loét lớp niêm mạc mũi.
Không xác định tần suất
- Khi dùng để điều trị xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản, hiệu ứng co mạch trên toàn cơ thể của thuốc có thể gây ra các biến cố bất lợi như nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, thiếu máu cục bộ ở mạc treo ruột, ở các chi, và đột quỵ.
- Nồng độ natri trong máu thấp.
- Số lượng tiểu cầu bị giảm, gây xuất huyết.
- Mức bilirubin trong huyết thanh tăng cao.
- Chức năng thận suy giảm.
- Bệnh đái tháo nhạt (có thể đảo ngược).
Lưu ý khi dùng Vasopressin
Lưu ý chung
- Cần sử dụng thuốc hết sức cẩn trọng cho những bệnh nhân có sự mất cân bằng về nước và điện giải, hoặc những người có nguy cơ tăng áp lực nội sọ hay cao huyết áp. Các trường hợp khác cần lưu ý bao gồm bệnh nhân mắc rối loạn co giật, đau nửa đầu, hen suyễn, suy tim, bệnh thận, bướu cổ có biến chứng tim, và xơ cứng động mạch.
- Việc sử dụng Vasopressin nên được hạn chế hoặc chỉ dùng với liều lượng rất nhỏ và hết sức thận trọng ở những người có bệnh lý về mạch máu, đặc biệt là bệnh động mạch vành.
- Thuốc có khả năng dẫn đến tình trạng nhiễm độc nước.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc thuộc phân loại C theo phân loại nguy cơ thai kỳ.
- Vì dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, thuốc chỉ nên được chỉ định cho phụ nữ mang thai trong những trường hợp thật sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào ghi nhận lượng Vasopressin được bài tiết vào sữa mẹ.
- Tuy nhiên, khả năng thuốc được hấp thu nguyên vẹn qua đường tiêu hóa của trẻ bú mẹ vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Nên cân nhắc khuyến nghị các bà mẹ đang cho con bú hút và loại bỏ sữa mẹ trong khoảng 1,5 giờ sau khi dùng thuốc nhằm giảm thiểu nguy cơ trẻ sơ sinh tiếp xúc với thuốc.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Vì thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ thường gặp như đau đầu và ít gặp như chóng mặt, mệt mỏi, người bệnh cần thận trọng khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Vasopressin và xử trí
Quá liều và độc tính
- Tình trạng nhiễm độc có thể xuất hiện do cơ thể giữ nước quá mức.
- Sưng phù não.
- Cơn đau thắt ngực.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp ngộ độc do ứ nước, cần ngừng ngay việc bổ sung bất kỳ loại dịch nào.
- Đối với các trường hợp nghiêm trọng, có thể xem xét sử dụng một lượng nhỏ dung dịch natri clorid ưu trương.
- Khi có biểu hiện phù não, việc truyền urê và manitol có thể mang lại lợi ích.
- Đối với bệnh nhân xuất hiện cơn đau thắt ngực, có thể cho ngửi amyl nitrit hoặc đặt glyceryl trinitrat dưới lưỡi.
Quên liều và xử trí
- Vì Vasopressin thường được quản lý trong môi trường y tế, tình trạng quên liều hiếm khi xảy ra.
- Nếu một liều bị bỏ lỡ, hãy dùng ngay khi nhớ ra, nhưng không dùng nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo.
- Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Vasopressin
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/vasopressin.html#unlbl-use
1) Dược thư quốc gia Việt Nam 2015, trang1458
Ngày cập nhật: 25/7/2021

