Valrubicin là thuốc chống ung thư, ức chế men topoisomerase anthracycline, được chỉ định điều trị ung thư biểu mô tại chỗ ở bàng quang. Thuốc này được sử dụng qua đường nội soi, với liều dùng 800 mg mỗi tuần một lần, giữ trong bàng quang 2 giờ, liên tục trong 6 tuần. Valrubicin có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng bàng quang, tiểu máu, và nhiễm trùng đường tiết niệu.
Tổng quan về Valrubicin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Valrubicin
Loại thuốc
- Thuốc chống ung thư, ức chế men topoisomerase anthracycline
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch đậm đặc pha loãng dùng trong nội soi 40 mg/mL, lọ 5mL
Chỉ định Valrubicin
- Valrubicin được chỉ định trong liệu pháp kết hợp qua nội soi để điều trị ung thư biểu mô tại chỗ (CIS) ở bàng quang, đặc biệt cho những bệnh nhân có nguy cơ cao về bệnh tật hoặc tử vong nếu phải cắt bàng quang ngay lập tức.
Dược lực học
- Valrubicin là một loại thuốc thuộc nhóm anthracycline, có khả năng tác động đến nhiều chức năng sinh học liên quan chặt chẽ, chủ yếu thông qua việc can thiệp vào quá trình chuyển hóa axit nucleic.
- Trong môi trường tế bào, valrubicin có tác dụng ức chế sự kết hợp của các nucleoside vào axit nucleic, dẫn đến tổn thương nhiễm sắc thể và ngăn chặn chu kỳ tế bào ở pha G2.
- Mặc dù valrubicin không liên kết mạnh mẽ với DNA, các chất chuyển hóa của nó lại có khả năng ức chế hoạt động bình thường của enzym DNA topoisomerase II, vốn chịu trách nhiệm phá vỡ DNA.
Dược động học
Hấp thu
- Valrubicin thẩm thấu vào thành bàng quang; sự hấp thu toàn thân của thuốc là không đáng kể. Tuy nhiên, mức độ hấp thu này phụ thuộc vào tình trạng của thành bàng quang; tổn thương niêm mạc có thể làm tăng sự hấp thu, và thủng thành bàng quang có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể hấp thu cùng với độc tính toàn thân.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin cụ thể về sự phân bố của thuốc.
Chuyển hóa
- Sau khi dùng, valrubicin trải qua quá trình chuyển hóa không đáng kể và duy trì trong cơ thể khoảng 2 giờ.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết qua nước tiểu sau 2 giờ lưu giữ: 98,6% dưới dạng thuốc nguyên vẹn và 0,4% dưới dạng N-trifluoroacetyladriamycin.
Tương tác thuốc Valrubicin
- Không có tương tác thuốc nào được ghi nhận là gây ảnh hưởng đáng kể.
Chống chỉ định thuốc Valrubicin
- Quá mẫn cảm với các thuốc nhóm anthracycline, polyoxyl trong dầu thầu dầu, hoặc với bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức thuốc.
- Bàng quang bị thủng.
- Tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Dung tích bàng quang quá nhỏ, không thể chứa được 75 mL dung dịch thuốc.
Liều lượng & cách dùng Valrubicin
Cách dùng
- Thuốc chỉ được sử dụng qua đường nội bàng quang. Đây là dung dịch để nhỏ vào bàng quang, không dùng để tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV). Cần sử dụng ống thông không chứa PVC vì thuốc có chứa polyoxyl từ dầu thầu dầu.
- Đặt ống thông trong điều kiện vô trùng và đảm bảo dẫn lưu tốt. Nhỏ từ từ 800 mg/75 mL (trong dung dịch nước muối sinh lý) theo tốc độ chảy trọng lực trong vài phút, sau đó rút ống thông. Giữ thuốc trong bàng quang trong 2 giờ, rồi loại bỏ (một số bệnh nhân có thể không giữ đủ 2 giờ). Bệnh nhân cần uống đủ nước trong quá trình điều trị.
Liều dùng
Người lớn
- Ung thư bàng quang: Điều trị tại chỗ: 800 mg mỗi tuần một lần (giữ thuốc trong bàng quang 2 giờ), liên tục trong 6 tuần.
- Lưu ý: Ngừng thuốc ít nhất 2 tuần sau khi phẫu thuật cắt bỏ hoặc cấy ghép qua niệu đạo.
Trẻ em
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở đối tượng này vẫn chưa được xác định.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy gan và suy thận
- Nhãn của nhà sản xuất không cung cấp hướng dẫn điều chỉnh liều cụ thể. Tuy nhiên, do khả năng hấp thu toàn thân của thuốc thấp, việc điều chỉnh liều thường không cần thiết.
Tác dụng phụ của Valrubicin
Thường gặp
- Các dấu hiệu kích thích bàng quang, bao gồm: đi tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu khó, co thắt bàng quang, đau bàng quang và tiểu không tự chủ.
- Tiểu máu.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Nước tiểu thay đổi sang màu đỏ.
Ít gặp
- Các vấn đề tim mạch: đau tức ngực, giãn mạch, phù ngoại vi.
- Phản ứng da: phát ban, cảm giác nóng rát tại chỗ.
- Hệ thần kinh: đau đầu, khó chịu, chóng mặt.
- Rối loạn chuyển hóa: tăng đường huyết.
- Hệ tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi.
- Hệ tiết niệu: tiểu đêm, bí tiểu, đau niệu đạo, đau vùng chậu.
- Huyết học: thiếu máu.
- Các triệu chứng toàn thân: yếu sức, đau lưng, đau cơ, sốt.
- Nhiễm trùng: viêm phổi.
Hiếm gặp
- Chứng già nua sớm.
- Tăng nồng độ nitơ phi protein trong máu.
- Ngứa.
- Giảm lưu lượng nước tiểu.
- Kích ứng da tại chỗ.
- Mộng tinh.
- Viêm niệu đạo.
Lưu ý khi dùng Valrubicin
Lưu ý chung
- Lưu ý liên quan đến tác dụng phụ
- Kích ứng bàng quang:
- Bệnh nhân có thể trải qua các triệu chứng khó chịu ở bàng quang, bao gồm co thắt hoặc đi tiểu không tự chủ, trong suốt quá trình truyền và lưu thuốc, cũng như trong một khoảng thời gian ngắn sau khi loại bỏ thuốc.
- Việc kẹp ống thông tiểu không được khuyến nghị.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có biểu hiện kích ứng bàng quang nghiêm trọng.
- Đổi màu nước tiểu:
- Nước tiểu có thể chuyển sang màu đỏ trong vòng 24 giờ đầu tiên sau khi truyền thuốc.
- Nếu tình trạng đổi màu này kéo dài, bệnh nhân nên liên hệ ngay với chuyên gia y tế.
- Lưu ý liên quan đến tình trạng bệnh
- Thủng bàng quang:
- Cần kiểm tra kỹ tình trạng của bàng quang trước khi tiến hành đặt ống thông.
- Không nên dùng valrubicin nếu niêm mạc bàng quang bị tổn thương hoặc thủng; việc điều trị phải tạm dừng cho đến khi bàng quang hồi phục hoàn toàn.
- Các thủ thuật bàng quang:
- Cần ngừng sử dụng valrubicin ít nhất 2 tuần sau khi thực hiện các thủ thuật cắt bỏ hoặc phẫu thuật bàng quang.
- Các cảnh báo/vấn đề khác
- Sử dụng thích hợp:
- Khoảng 20% bệnh nhân ung thư biểu mô tại chỗ không đáp ứng với BCG đạt được đáp ứng hoàn toàn khi điều trị bằng valrubicin.
- Việc trì hoãn phẫu thuật cắt bỏ bàng quang để ưu tiên điều trị nội bàng quang có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư bàng quang di căn.
- Mặc dù nguy cơ chính xác của ung thư bàng quang di căn chưa được xác định rõ, nhưng nguy cơ này sẽ tăng lên nếu phẫu thuật cắt bỏ bàng quang bị trì hoãn trong thời gian dài hơn.
- Cần xem xét lại việc cắt bỏ bàng quang nếu bệnh tái phát hoặc nếu không có đáp ứng hoàn toàn với điều trị trong vòng 3 tháng.
- Polyoxyl dầu thầu dầu:
- Vì valrubicin chứa polyoxyl, thuốc có thể gây ra các phản ứng quá mẫn.
- Không được sử dụng thuốc này cho những bệnh nhân đã biết quá mẫn cảm với polyoxyl có trong dầu thầu dầu.
- Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dựa trên cơ chế tác dụng của thuốc và các nghiên cứu sinh sản trên động vật, việc phơi nhiễm valrubicin trong tử cung có thể gây tổn thương cho thai nhi.
- Phơi nhiễm toàn thân với thuốc (ví dụ, do thủng bàng quang) trong thai kỳ cũng có thể gây hại đến thai nhi.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng các phương pháp tránh thai hiệu quả và an toàn trong suốt thời gian điều trị và kéo dài thêm 6 tháng sau liều valrubicin cuối cùng.
- Nam giới có bạn tình nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và trong 3 tháng sau khi dùng liều valrubicin cuối cùng.
- Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc valrubicin có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Vì có nguy cơ gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, cần ngừng cho con bú trước khi khởi đầu liệu pháp điều trị.
- Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
N – Quá liều
Quên liều và xử trí
- Vì thuốc này do các chuyên gia y tế quản lý, khả năng bỏ lỡ liều là rất thấp.
Quá liều và độc tính
- Các vấn đề chính dự kiến khi dùng quá liều thuốc này là do sự kích thích bàng quang.
- Tình trạng suy tủy có khả năng phát triển nếu valrubicin được đưa vào cơ thể một cách không chủ ý qua đường toàn thân, hoặc khi có sự phơi nhiễm toàn thân đáng kể sau khi tiêm vào bàng quang (chẳng hạn ở những bệnh nhân bị vỡ hoặc thủng bàng quang).
- Khi phơi nhiễm không chủ ý như vậy xảy ra trong khoang phúc mạc, các tác dụng phụ quan sát được bao gồm giảm số lượng bạch cầu và bạch cầu trung tính, khởi phát trong vòng 1 tuần sau liều dùng, đạt mức thấp nhất vào tuần thứ hai và thường hồi phục vào tuần thứ ba.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện không có chất giải độc chuyên biệt nào cho trường hợp quá liều valrubicin.
- Trong trường hợp valrubicin được sử dụng mà có nghi ngờ bàng quang bị vỡ hoặc thủng, cần thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn phần định kỳ hàng tuần trong suốt 3 tuần.
Nguồn tham khảo
3. Dailymed:https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=e96f30a0-6662-11de-8f80-0002a5d5c51b
2. Drugs: https://www.drugs.com/pro/valrubicin-intravesical.html
1. Uptodate:https://www.uptodate.com/contents/valrubicin-drug-information?search=Valrubicin&source=panel_search_result&selectedTitle=1~4&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1

