Ursadiol (Ursodiol) là thuốc thông mật, tan sỏi mật và bảo vệ gan, thường được chỉ định để hòa tan sỏi cholesterol trong túi mật và điều trị xơ gan mật nguyên phát. Với cơ chế chống hình thành sỏi mật, Ursadiol giúp giảm nồng độ cholesterol trong mật, từ đó làm tan sỏi mật. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc dưới sự theo dõi của nhân viên y tế và tuân thủ liều lượng được chỉ định để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
Tổng quan về Ursadiol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Ursadiol (Ursodiol, Ursodeoxycholic acid)
Loại thuốc
- Thuốc thông mật, tan sỏi mật và bảo vệ gan
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 150 mg; 250 mg; 450 mg; 500 mg.
- Viên nén bao phim 300 mg; 500 mg.
- Viên nang 250mg; 300 mg.
- Hỗn dịch uống 250mg/5ml.
Chỉ định Ursadiol
- Ursadiol được chỉ định để hòa tan sỏi cholesterol trong túi mật, đặc biệt đối với sỏi nhỏ (< 15 mm), không cản quang, không có triệu chứng, và khi túi mật vẫn còn chức năng (sỏi không tạo bóng mờ trên X-quang).
- Thuốc cũng được dùng để điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC) và hòa tan sỏi mật thấu xạ ở những bệnh nhân có túi mật còn hoạt động.
- Đối với trẻ em từ 6 đến dưới 18 tuổi, Ursadiol được dùng để điều trị các rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang.
- Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định cho các bệnh gan mật mãn tính, bao gồm xơ gan mật nguyên phát, viêm xơ đường mật và bệnh gan mắc phải do bệnh nhầy nhớt.
Dược lực học
- Ursodiol điều chỉnh nồng độ cholesterol bằng cách làm chậm quá trình hấp thu cholesterol ở ruột và phá vỡ các mixen chứa cholesterol.
- Nhờ đặc tính này, ursodiol có thể được sử dụng để điều trị sỏi mật mà không cần phẫu thuật.
- Axit ursodeoxycholic giúp giảm nồng độ men gan tăng cao bằng cách thúc đẩy quá trình vận chuyển axit mật qua gan và bảo vệ các tế bào gan.
- Cơ chế chính của thuốc là chống hình thành sỏi mật. Mặc dù cơ chế chính xác vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, người ta cho rằng thuốc tập trung trong mật và làm giảm cholesterol trong mật thông qua việc ức chế tổng hợp và bài tiết cholesterol ở gan, đồng thời ức chế hấp thu cholesterol ở ruột.
- Khi độ bão hòa cholesterol giảm, cholesterol từ sỏi mật có thể hòa tan dần, dẫn đến sự tan rã của sỏi mật.
Dược động học
Hấp thu
- Ursodiol được hấp thu qua đường tiêu hóa thông qua cơ chế khuếch tán thụ động và quá trình hấp thu này không hoàn toàn.
Phân bố
- Khoảng 70% ursodiol ở dạng không liên hợp gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Khoảng 50% ursodiol được chuyển hóa tại gan. Ở những người bị suy gan nặng, quá trình chuyển hóa thuốc sẽ giảm đáng kể.
- Trong gan, ursodiol được liên hợp với glycine hoặc taurine, sau đó được bài tiết vào mật.
Thải trừ
- Thuốc chủ yếu được thải trừ qua phân. Trong quá trình điều trị, sự bài tiết thuốc qua nước tiểu có thể tăng lên, nhưng vẫn dưới 1%, trừ trường hợp bệnh nhân bị ứ mật gan nghiêm trọng.
Tương tác thuốc Ursadiol
- Sự hấp thu và hiệu quả của ursodiol bị suy giảm khi dùng chung với colestyramine, colestipol, hoặc các thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxide và/hoặc smectite (nhôm oxide).
- Trong trường hợp cần thiết phải sử dụng các sản phẩm chứa một trong những hoạt chất này, cần uống cách ursodiol tối thiểu 2 giờ, dù là trước hay sau.
- Ursodiol có khả năng làm thay đổi sự hấp thu ciclosporin từ đường ruột; do đó, cần theo dõi nồng độ ciclosporin trong máu và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết.
- Sự hấp thu của ciprofloxacin có thể bị giảm khi dùng cùng ursodiol.
- Khi dùng chung, ursodiol làm giảm cả nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) của nitrendipine.
- Tác dụng của ursodiol bị giảm đi bởi các dẫn xuất estrogen và các thuốc hạ cholesterol máu như clofibrate.
- Khi ursodiol (500 mg/ngày) được dùng đồng thời với rosuvastatin (20 mg/ngày), đã có báo cáo cho thấy ursodiol làm tăng nồng độ rosuvastatin trong huyết tương.
Chống chỉ định thuốc Ursadiol
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với các axit mật hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của chế phẩm thuốc.
- Tình trạng viêm cấp tính tại túi mật hoặc đường dẫn mật.
- Sự tắc nghẽn của đường mật, bao gồm tắc ống mật chủ hoặc sự hiện diện của nang.
- Những cơn đau quặn mật xảy ra một cách thường xuyên.
- Sỏi mật đã bị vôi hóa và không thể nhìn thấy trên phim X-quang.
- Chức năng co bóp của túi mật bị suy giảm.
- Ở trẻ em bị tắc mật, chống chỉ định nếu phẫu thuật nối ruột (portoenterostomy) không thành công hoặc không giúp phục hồi tốt lưu lượng mật.
Liều lượng & cách dùng Ursadiol
Cách dùng
- Nên uống thuốc kèm với bữa ăn.
- Liều lượng Ursadiol cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo tình trạng và đáp ứng của mỗi bệnh nhân.
- Viên nén ursodiol 500 mg có thể phân chia để đạt liều lượng chính xác theo chỉ định.
- Để bẻ đôi viên nén ursodiol 500 mg một cách dễ dàng, hãy đặt viên thuốc trên bề mặt phẳng sao cho rãnh chia nằm phía trên.
- Dùng hai ngón cái giữ chặt viên thuốc ở hai bên rãnh.
- Ấn nhẹ để tách viên thuốc thành hai phần (không dùng các mảnh vỡ không đều).
- Nên nuốt phần thuốc đã chia đôi với nước mà không nhai, nhằm tránh vị đắng phát sinh khi viên thuốc bị vỡ.
Người lớn
Tan sỏi mật
- Để làm tan sỏi mật, liều lượng khuyến nghị là 8 – 10 mg/kg/ngày, dùng một lần vào buổi tối trước khi ngủ. Đối với viên 250 mg, liều dùng theo thể trọng được quy định như sau:
- Dưới 60 kg: 2 viên
- Từ 61 đến 80 kg: 3 viên
- Từ 81 đến 100 kg: 4 viên
- Trên 100 kg: 5 viên
- Quá trình làm tan sỏi mật thường kéo dài từ 6 đến 24 tháng, phụ thuộc vào kích cỡ và cấu tạo của sỏi.
- Hiệu quả điều trị cần được đánh giá định kỳ 6 tháng một lần thông qua siêu âm hoặc chụp X-quang.
- Việc điều trị nên được duy trì cho đến khi không còn sỏi sau hai lần siêu âm túi mật liên tiếp được thực hiện cách nhau 4 – 12 tuần, bởi các phương pháp này có thể không phát hiện được sỏi có kích thước dưới 2 mm.
Điều trị triệu chứng xơ gan mật nguyên phát (PBC)
- Liều dùng mỗi ngày được xác định dựa trên trọng lượng cơ thể bệnh nhân.
- Liều khuyến nghị thường là 12 – 16 mg/kg/ngày.
- Thuốc nên được uống vào buổi tối trước khi ngủ.
Trẻ em
Điều trị xơ nang
- Đối với trẻ em mắc xơ nang trong độ tuổi từ 6 đến 18, liều lượng là 20 mg/kg/ngày, chia thành 2 – 3 lần uống; có thể tăng lên đến 30 mg/kg/ngày nếu tình trạng yêu cầu.
Tác dụng phụ của Ursadiol
Thường gặp
- Đau bụng, phân lỏng, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, nôn, khó tiêu, viêm túi mật, đầy hơi, rối loạn tiêu hóa, loét dạ dày tá tràng.
- Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm xoang, viêm phế quản, ho, viêm họng, viêm mũi, nhiễm virus, các triệu chứng giống cúm.
- Đau lưng, đau khớp, viêm khớp, đau cơ xương, đau cơ.
- Rụng tóc, phát ban, dị ứng.
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
- Đau bụng kinh, nhiễm trùng đường tiết niệu.
Hiếm gặp
- Đau vùng thượng vị, sỏi mật bị vôi hóa, đau quặn bụng dưới nghiêm trọng, xơ gan chuyển sang giai đoạn mất bù, mề đay.
Không xác định tần suất
- Viêm thực quản, cảm giác ngứa, tình trạng suy nhược cơ thể, sốt.
Lưu ý khi dùng Ursadiol
Lưu ý chung
- Việc sử dụng ursodiol cần được thực hiện dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.
- Trong ba tháng đầu tiên của liệu trình, bác sĩ cần kiểm tra các chỉ số chức năng gan như AST (SGOT), ALT (SGPT) và γ-GT mỗi 4 tuần; sau đó, tần suất theo dõi giảm xuống mỗi 3 tháng một lần. Việc giám sát này không chỉ giúp đánh giá khả năng đáp ứng điều trị ở bệnh nhân xơ gan mật nguyên phát (PBC) mà còn hỗ trợ phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm chức năng gan, đặc biệt quan trọng đối với những trường hợp PBC ở giai đoạn nghiêm trọng.
- Khi thuốc được chỉ định cho điều trị xơ gan mật nguyên phát ở giai đoạn nặng:
- Rất hiếm khi ghi nhận tình trạng xơ gan mất bù; khi đó, bệnh có thể hồi phục một phần sau khi ngưng thuốc.
- Đối với mục đích làm tan sỏi mật cholesterol:
- Nhằm theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện sớm hiện tượng vôi hóa sỏi mật, cần thực hiện các kỹ thuật hình ảnh túi mật (chụp túi mật đường uống với hình ảnh tổng thể và tắc nghẽn ở tư thế đứng và nằm ngửa, hoặc siêu âm kiểm soát) sau 6 đến 10 tháng kể từ khi bắt đầu điều trị, tùy thuộc vào kích thước sỏi.
- Không khuyến nghị dùng ursodiol nếu túi mật không hiển thị rõ trên phim X-quang, hoặc nếu sỏi mật đã vôi hóa, túi mật có khả năng co bóp kém, hay bệnh nhân thường xuyên trải qua cơn đau quặn mật.
- Nguy cơ tái phát sỏi mật sau khi được làm tan bằng liệu pháp axit mật được ước tính lên tới 50% trong vòng 5 năm. Hiệu quả của ursodiol đối với sỏi mật vôi hóa không cản quang hoặc cản quang một phần chưa được nghiên cứu, nhưng các loại sỏi này thường được coi là khó hòa tan hơn sỏi cản quang hoàn toàn. Sỏi không cholesterol chiếm khoảng 10-15% tổng số sỏi mật cản quang và có thể không đáp ứng với việc hòa tan bằng axit mật.
- Đối với bệnh nhân PBC, một số ít trường hợp có thể trải qua tình trạng xấu đi của các triệu chứng lâm sàng khi bắt đầu điều trị, chẳng hạn như ngứa tăng lên. Trong tình huống này, cần điều chỉnh giảm liều ursodiol xuống còn 250 mg (một viên nang cứng) mỗi ngày, sau đó từ từ tăng liều trở lại.
- Nếu xuất hiện tiêu chảy, liều dùng phải được điều chỉnh giảm; nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài, việc điều trị nên được dừng lại.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về việc dùng ursodiol cho phụ nữ đang mang thai còn rất hạn chế hoặc không có. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra khả năng gây độc tính sinh sản trong giai đoạn đầu thai kỳ. Do đó, không nên sử dụng ursodiol trong thời gian mang thai trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.
- Những phụ nữ đang dùng thuốc tránh thai chỉ nên được chỉ định điều trị bằng ursodiol nếu họ đang áp dụng các phương pháp tránh thai hiệu quả, bao gồm biện pháp không chứa nội tiết tố hoặc thuốc tránh thai có hàm lượng estrogen thấp theo khuyến cáo. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân được điều trị ursodiol nhằm mục đích làm tan sỏi mật, việc sử dụng biện pháp tránh thai không nội tiết được ưu tiên hơn, do thuốc tránh thai chứa nội tiết tố có thể thúc đẩy sự hình thành sỏi mật.
- Không được sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Mặc dù một số báo cáo chỉ ra nồng độ ursodiol trong sữa mẹ là rất thấp và có thể không gây ra phản ứng bất lợi nào cho trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Ursodiol không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, cần uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Hiện tượng tiêu chảy có thể xuất hiện khi dùng thuốc quá liều.
- Nhìn chung, các dấu hiệu quá liều khác ít khi xảy ra, bởi vì khả năng hấp thu của ursodiol sẽ giảm khi liều lượng tăng lên, và khi đó, phần lớn thuốc sẽ được đào thải qua phân.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có liệu pháp giải độc đặc hiệu nào cho trường hợp quá liều ursodiol.
- Việc điều trị các triệu chứng tiêu chảy bao gồm việc cân bằng lại nước và điện giải cho bệnh nhân.
Nguồn tham khảo
Drugbank Online: https://go.drugbank.com/drugs/DB01586
MIMS:https://www.mims.com/vietnam/drug/search?q=ursodiol
MIMS:https://www.mims.com/vietnam/drug/search?q=ursodiol
Drugs:https://www.drugs.com/pro/ursodiol.html
Drugs:https://www.drugs.com/pro/ursodiol.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10001/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10001/smpc

