Testosterone undecanoate là một loại thuốc hormone androgen, được sử dụng trong liệu pháp thay thế testosterone cho nam giới trưởng thành mắc chứng suy sinh dục. Thuốc này được bào chế dưới dạng tiêm bắp hoặc viên uống, giúp duy trì nồng độ testosterone ổn định trong máu, cải thiện các triệu chứng liên quan đến thiếu hụt hormone như suy giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương và mất khối lượng cơ xương.
Tổng quan về Testosterone undecanoate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Testosterone undecanoate
Loại thuốc
- Testosterone undecanoate là một este tiền dược của testosterone, có gắn một chuỗi axit béo ở vị trí carbon 17β. Hoạt chất này được phát triển thông qua quá trình este hóa testosterone với axit béo nhằm giúp testosterone có thể được sử dụng qua đường uống. Đây là một hormone androgen, được chỉ định trong liệu pháp thay thế testosterone cho nam giới trưởng thành mắc chứng suy sinh dục nguyên phát hoặc suy sinh dục do tuyến yên – vùng dưới đồi (suy sinh dục giảm gonadotropin).
- Công thức hóa học của Testosterone undecanoate
Dạng thuốc và hàm lượng
- Testosterone undecanoate được bào chế dưới hai dạng chính:
- Dạng tiêm bắp (intramuscular injection): Thường có hàm lượng 1000 mg/4 mL, dùng tiêm sâu vào cơ mông. Dạng này giúp duy trì nồng độ testosterone ổn định trong máu trong thời gian dài.
- Dạng uống (oral capsule): Thường chứa 40 mg Testosterone undecanoate mỗi viên, hấp thu tốt hơn khi dùng cùng bữa ăn có chất béo.
Chỉ định Testosterone undecanoate
Chỉ định
- Testosterone undecanoate được dùng làm liệu pháp thay thế hormone cho nam giới trưởng thành có tình trạng thiếu hụt hoặc không còn khả năng sản xuất testosterone tự nhiên.
- Các trường hợp cụ thể bao gồm:
- Suy sinh dục nguyên phát: Tình trạng này có thể bẩm sinh hoặc mắc phải, thường xuất phát từ các nguyên nhân như tinh hoàn ẩn, xoắn tinh hoàn hai bên, viêm tinh hoàn, hội chứng Klinefelter, cắt bỏ tinh hoàn, hoặc tổn thương do hóa trị, sử dụng rượu, hoặc nhiễm kim loại nặng. Trong nhóm bệnh nhân này, nồng độ testosterone trong máu thấp, trong khi nồng độ gonadotropin (FSH, LH) lại tăng cao.
- Suy sinh dục thứ phát (do thiếu gonadotropin): Xảy ra khi tuyến yên hoặc vùng dưới đồi bị tổn thương (ví dụ: do khối u, chấn thương, xạ trị), dẫn đến việc giảm tiết các hormone kích thích sản xuất testosterone. Ở những bệnh nhân này, cả nồng độ testosterone và gonadotropin đều thấp.
- Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho các trường hợp giảm testosterone do quá trình lão hóa sinh lý bình thường ở nam giới.
Dược lực học
- Khi được hấp thu vào hệ tuần hoàn, Testosterone undecanoate sẽ trải qua quá trình thủy phân để giải phóng testosterone tự do, đây là hoạt chất chính chịu trách nhiệm cho các hiệu ứng sinh lý đa dạng trong cơ thể.
- Là hormone sinh dục nam quan trọng nhất, testosterone đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành các đặc điểm giới tính nam, duy trì khối lượng cơ bắp và mật độ xương, đồng thời thúc đẩy quá trình sản xuất hồng cầu.
- Trong vai trò liệu pháp thay thế hormone, Testosterone undecanoate cung cấp nguồn testosterone ngoại sinh cho các bệnh nhân mắc chứng suy sinh dục, từ đó giúp cải thiện những triệu chứng liên quan đến thiếu hụt hormone như suy giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương và mất khối lượng cơ xương.
- Ở Hoa Kỳ, testosterone được phân loại là chất kiểm soát đặc biệt do tiềm năng bị lạm dụng trong lĩnh vực thể thao và rèn luyện thể hình.
- Sử dụng testosterone vượt quá liều lượng khuyến nghị có thể dẫn đến tình trạng lệ thuộc thuốc; việc ngưng thuốc đột ngột có nguy cơ gây ra hội chứng cai kéo dài, với các biểu hiện như tâm trạng buồn bã, trầm cảm, cảm giác mệt mỏi, mất ngủ, giảm ham muốn tình dục, sự bồn chồn, dễ cáu kỉnh và suy giảm chức năng sinh dục.
- Đối với phụ nữ, testosterone có khả năng gây ra các tác dụng phụ như tăng lông tóc (rậm lông), giọng nói trầm hơn, phì đại âm vật, teo tuyến vú, rụng tóc theo kiểu nam giới và chu kỳ kinh nguyệt bất thường.
- Khi được dùng cho thanh thiếu niên, hormone này có thể thúc đẩy sự đóng sớm các đầu xương, dẫn đến việc ngưng tăng trưởng chiều cao và khởi phát dậy thì sớm.
Dược động học
Hấp thu
- Testosterone undecanoate, một hợp chất có độ hòa tan cao trong lipid, được hấp thu qua hệ thống bạch huyết đường ruột khi dùng đường uống. Điều này giúp thuốc tránh được quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan, một điểm khác biệt so với testosterone nội sinh. Sau đó, thuốc được vận chuyển vào tuần hoàn hệ thống qua ống ngực, góp phần duy trì nồng độ hormone ổn định hơn trong cơ thể.
- Đối với nam giới bị suy sinh dục, khi uống liều 237 mg hai lần mỗi ngày, nồng độ testosterone trong huyết thanh đạt đỉnh trung bình khoảng 1008 ng/dL sau khoảng 5 giờ. Mức độ hấp thu của thuốc sẽ giảm đáng kể nếu dùng khi bụng đói.
- Khi tiêm bắp liều 750 mg, nồng độ testosterone trong máu tăng dần và đạt mức cực đại sau khoảng 7 ngày (với khoảng dao động từ 4 đến 42 ngày), sau đó giảm từ từ. Nồng độ đỉnh trung bình (SD) được ghi nhận là khoảng 90,9 (68,8) ng/dL vào ngày thứ tư sau khi tiêm Testosterone undecanoate. Trạng thái ổn định của thuốc thường đạt được sau mũi tiêm thứ ba, khoảng tuần thứ 14. Sau 42 ngày kể từ khi tiêm, Testosterone undecanoate gần như không còn được phát hiện trong huyết tương.
Phân bố
- Khoảng 40% testosterone trong máu liên kết chặt chẽ với globulin gắn hormone sinh dục (SHBG). Chỉ 2% testosterone tồn tại ở dạng tự do, không gắn kết với protein huyết tương. Phần còn lại liên kết yếu với albumin và các protein huyết tương khác.
Chuyển hóa
- Trong huyết tương và các mô, Testosterone undecanoate trải qua quá trình thủy phân để giải phóng testosterone tự nhiên, vốn là hormone sinh dục nam chính. Tiếp theo, testosterone được chuyển hóa thành dihydrotestosterone (DHT), một dạng có hoạt tính mạnh hơn, và estradiol, một loại estrogen đóng vai trò trong điều hòa nội tiết và chuyển hóa xương.
Thải trừ
- Khoảng 90% testosterone sau khi tiêm bắp được đào thải qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric, hoặc các chất chuyển hóa khác. Khoảng 6% liều thuốc được bài tiết qua phân, phần lớn ở dạng chưa liên hợp. Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm cho quá trình chuyển hóa và bất hoạt testosterone.
Tương tác thuốc Testosterone undecanoate
Testosterone undecanoate có khả năng tương tác với một số loại thuốc khác, bao gồm:
- Warfarin và các thuốc chống đông máu: Testosterone có thể làm thay đổi hiệu quả của các thuốc này, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu hoặc hình thành huyết khối.
- Insulin và thuốc điều trị tiểu đường: Sự hiện diện của testosterone có thể làm giảm độ nhạy cảm với insulin, gây khó khăn trong việc kiểm soát đường huyết ổn định.
- Corticosteroid: Testosterone có thể làm tăng cường tác dụng của corticosteroid, kéo theo nguy cơ tăng giữ nước, huyết áp cao hoặc tăng đường huyết.
Chống chỉ định thuốc Testosterone undecanoate
Không nên sử dụng Testosterone undecanoate trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với testosterone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Người mắc ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư vú ở nam giới.
- Bệnh nhân có tình trạng bệnh tim mạch nghiêm trọng.
- Người bị rối loạn chức năng gan hoặc thận ở mức độ nặng.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
- Chống chỉ định Testosterone undecanoate cho những người mắc bệnh tim.
Liều lượng & cách dùng Testosterone undecanoate
Liều lượng
Người lớn
- Đối với thuốc dùng đường uống: Liều khởi đầu khuyến nghị thường là 120 – 160 mg mỗi ngày, sử dụng trong khoảng 2 đến 3 tuần đầu. Sau giai đoạn này, liều duy trì nên được điều chỉnh trong khoảng 40 – 120 mg/ngày, tùy thuộc vào hiệu quả điều trị và phản ứng lâm sàng của từng người bệnh.
- Đối với thuốc tiêm: Testosterone undecanoate được tiêm bắp sâu với liều khởi đầu 1.000 mg (tương đương 4 mL dung dịch). Mũi tiêm thứ hai được thực hiện sau 6 tuần kể từ liều đầu tiên nhằm đạt nhanh chóng nồng độ testosterone ổn định trong máu. Sau đó, các mũi tiêm duy trì được thực hiện mỗi 10 đến 14 tuần một lần, dựa trên đáp ứng điều trị và nồng độ testosterone huyết thanh của từng bệnh nhân. Việc điều chỉnh khoảng cách giữa các liều cần được quyết định bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Trẻ em
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên đối tượng trẻ em hiện chưa được đánh giá đầy đủ.
Cách dùng
Testosterone undecanoate có thể được dùng theo hai dạng:
- Đường tiêm: Thuốc được tiêm bắp sâu, cần thực hiện một cách chậm rãi và đều đặn để tránh các phản ứng tại vị trí tiêm. Lịch trình tiêm cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.
- Đường uống: Viên thuốc nên được uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ, không được nhai, nghiền nát hoặc tách vỏ nang. Để tăng cường sự hấp thu qua hệ bạch huyết, thuốc nên được dùng cùng với bữa ăn có nhiều chất béo.
Tác dụng phụ của Testosterone undecanoate
Trong quá trình điều trị bằng Testosterone undecanoate, bệnh nhân có khả năng trải qua một số phản ứng phụ không mong muốn, bao gồm các biểu hiện trên các hệ cơ quan sau:
- Hệ sinh sản và nội tiết: Có thể xảy ra tình trạng vú to ở nam giới, giảm số lượng tinh trùng, khó khăn trong việc duy trì hoặc đạt được sự cương cứng, biến đổi chức năng của tuyến tiền liệt, và tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.
- Máu và hệ bạch huyết: Ghi nhận sự gia tăng về số lượng tế bào hồng cầu, điều này có thể dẫn đến nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Hệ thần kinh: Bệnh nhân có thể trải qua những thay đổi về cảm xúc như cảm giác lo âu, trầm cảm, các rối loạn về tính khí hoặc sự biến đổi trong ham muốn tình dục.
- Cơ xương: Có thể xuất hiện cảm giác đau nhức hoặc co thắt ở các cơ.
- Tim mạch: Một số trường hợp ghi nhận tình trạng tăng huyết áp.
- Tiêu hóa: Các triệu chứng như buồn nôn hoặc cảm giác khó chịu ở dạ dày có thể xảy ra.
- Da: Có thể xuất hiện cảm giác ngứa hoặc nổi mụn trứng cá.
- Chuyển hóa: Bao gồm hiện tượng giữ nước trong cơ thể và sự thay đổi trong hồ sơ lipid máu.
Lưu ý khi dùng Testosterone undecanoate
Lưu ý chung
Những điểm cần đặc biệt chú ý và thận trọng trong quá trình sử dụng Testosterone undecanoate bao gồm:
- Chỉ định cụ thể: Việc sử dụng thuốc này chỉ nên giới hạn ở những nam giới có tình trạng thiếu hụt testosterone đã được chứng minh qua các xét nghiệm cận lâm sàng, thay vì chỉ dựa vào các dấu hiệu lâm sàng mơ hồ như cảm giác mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục hoặc rối loạn cương dương.
- Giám sát thường xuyên: Bệnh nhân cần được kiểm tra nồng độ testosterone huyết thanh một cách định kỳ, đồng thời thực hiện các xét nghiệm bổ trợ khác như đánh giá chức năng gan, chỉ số lipid máu và PSA nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ phát sinh tác dụng phụ.
- Đúng liều lượng: Điều quan trọng là phải tuân thủ việc dùng thuốc một cách đều đặn và theo đúng liều lượng đã được khuyến cáo. Bệnh nhân không được phép tự ý điều chỉnh tăng, giảm liều hoặc thay đổi lịch trình dùng thuốc (tiêm/uống) khi chưa có sự chỉ dẫn của nhân viên y tế.
- Bệnh lý sẵn có: Đối với những cá nhân có tiền sử mắc các bệnh lý như tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, hoặc các vấn đề về gan, thận, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu điều trị là điều bắt buộc.
- Kiểm tra chất lượng: Tuyệt đối không được dùng thuốc đã quá hạn sử dụng, bị hư hại, có dấu hiệu ẩm mốc hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào khác.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc dùng Testosterone undecanoate trong suốt giai đoạn mang thai không được khuyến cáo. Trường hợp phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ. Trong thời gian sử dụng thuốc, phụ nữ nên áp dụng các phương pháp tránh thai hiệu quả để phòng ngừa việc mang thai ngoài ý muốn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, thông tin về khả năng Testosterone undecanoate có bài tiết vào sữa mẹ và mức độ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ vẫn chưa được xác định rõ ràng. Vì vậy, khuyến cáo không cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Cho đến nay, chưa có bất kỳ dữ liệu nào chỉ ra rằng Testosterone undecanoate gây ảnh hưởng đến mức độ tỉnh táo, khả năng tập trung hay phản xạ của người dùng. Do đó, bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động lái xe và vận hành máy móc như bình thường.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng Testosterone undecanoate vượt quá liều khuyến cáo có thể gây ra các triệu chứng khó chịu tại đường tiêu hóa.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi bệnh nhân nhận thấy các dấu hiệu quá liều hoặc bất kỳ phản ứng bất thường nào sau khi dùng Testosterone undecanoate, cần ngưng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ để được can thiệp y tế kịp thời.
- Hiện tại, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Testosterone undecanoate, do đó, việc điều trị chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ và kiểm soát các triệu chứng lâm sàng.
Quên liều và xử trí
- Bệnh nhân nên uống liều đã bỏ lỡ ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó quá gần với liều kế tiếp, người bệnh cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục tuân thủ lịch trình điều trị ban đầu.
- Tuyệt đối không được sử dụng gấp đôi liều nhằm bù đắp cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Patient Satisfaction with Oral Testosterone Undecanoate in Hypogonadal Men — Open Access PDF: https://wjmh.org/pdf/10.5534/wjmh.230164
A New Oral Testosterone Undecanoate Formulation Restores Testosterone to Mid-Eugonadal Levels in Hypogonadal Patients (J Clin Endocrinol Metab. 2019): https://academic.oup.com/jcem/article/105/8/2515/5834353 OUP Academic
Long acting testosterone undecanoate therapy in men with hypogonadism: results of a pharmacokinetic clinical study (J Urol. 2008): https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18930255/
Safety Aspects and Rational Use of Testosterone Undecanoate in the Treatment of Male Hypogonadism: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10072151/
Testosterone Therapy for Hypogonadism Guideline Resources: https://www.endocrine.org/clinical-practice-guidelines/testosterone-therapy?
Drug.com: https://www-drugs-com.translate.goog/testosterone.html?_x_tr_sl=en&_x_tr_tl=vi&_x_tr_hl=vi&_x_tr_pto=tc
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB13946

