Terlipressin là một loại thuốc thuộc nhóm vasopressin và chất tương tự, được sử dụng để điều trị xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản và hội chứng gan thận. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự gia tăng áp lực tĩnh mạch cửa và làm giảm lưu lượng máu đến tĩnh mạch cửa. Terlipressin cũng gây co thắt cơ trơn thực quản, tạo ra sự đè ép liên tục lên các tĩnh mạch thực quản. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng terlipressin do nó có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm rối loạn nhịp tim và hạ huyết áp.
Tổng quan về Terlipressin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Terlipressin acetate.
Loại thuốc
- Vasopressin và chất tương tự .
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột (1mg) và dung môi cho dung dịch tiêm (1 ml dung dịch đã pha chứa 0,2 mg terlipressin acetate).
- Dung dịch tiêm 0,12 mg/ml (Một ống chứa 1mg terlipressin acetate trong 8,5ml dung dịch để tiêm).
- Dung dịch tiêm 0.2 mg/ml (Ống 5ml chứa 1 mg terlipressin acetate).
Chỉ định Terlipressin
- Thuốc được chỉ định để điều trị tình trạng xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản.
- Terlipressin cũng dùng để điều trị cho bệnh nhân mắc hội chứng gan thận (HRS) type 1, đặc biệt là những người đang được tích cực xem xét để ghép gan.
Dược lực học
- Terlipressin có tác dụng ức chế sự gia tăng áp lực tĩnh mạch cửa và đồng thời làm giảm lưu lượng máu đến tĩnh mạch cửa.
- Thuốc gây co thắt cơ trơn thực quản, tạo ra sự đè ép liên tục lên các tĩnh mạch thực quản.
- Terlipressin, một tiền hormone không có hoạt tính, sẽ từ từ giải phóng lysine-vasopressin có hoạt tính sinh học.
- Quá trình chuyển hóa và thải trừ diễn ra đồng thời, kéo dài trong khoảng thời gian từ 4 – 6 giờ.
- Nhờ đó, nồng độ hoạt chất trong cơ thể được duy trì liên tục ở mức trên liều hiệu quả tối thiểu và dưới nồng độ gây độc.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, sinh khả dụng của thuốc đạt 100%.
Phân bố
- Lysine-vasopressin, một chất chuyển hóa của terlipressin, xuất hiện trong huyết tương khoảng 30 phút sau khi tiêm, đạt nồng độ đỉnh từ 60 đến 120 phút.
- Terlipressin cũng được phân bố vào dịch màng bụng, đạt nồng độ cân bằng với huyết tương sau 60 phút.
Chuyển hóa và thải trừ
- Sau khi tiêm tĩnh mạch bolus, terlipressin được thải trừ theo dược động học bậc hai.
- Thời gian bán thải trong huyết tương được ghi nhận là 8-12 phút trong pha phân bố và 50-80 phút trong pha thải trừ.
- Sự giải phóng lysine-vasopressin được duy trì trong ít nhất 180 phút.
- Do quá trình phân cắt các nhóm glycyl từ terlipressin, lysine-vasopressin được giải phóng chậm và đạt nồng độ tối đa sau 120 phút.
- Chỉ có 1% terlipressin được tìm thấy dưới dạng không đổi trong nước tiểu, cho thấy thuốc gần như được chuyển hóa hoàn toàn bởi các enzym endopeptidase và exopeptidase tại gan và thận.
Tương tác thuốc Terlipressin
- Terlipressin có thể làm tăng cường tác dụng hạ huyết áp của các thuốc chẹn β không chọn lọc trên tĩnh mạch cửa.
- Việc dùng đồng thời terlipressin với các thuốc đã biết gây nhịp tim chậm (ví dụ: propofol, sufentanil) có thể dẫn đến nhịp tim chậm nghiêm trọng.
- Terlipressin có khả năng gây rối loạn nhịp thất, bao gồm cả Torsade de pointes.
- Do đó, cần thận trọng tối đa khi sử dụng terlipressin cho những bệnh nhân đang dùng các thuốc có thể kéo dài khoảng QT, như thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III, erythromycin, một số thuốc kháng histamin và thuốc chống trầm cảm ba vòng.
- Tương tự, cần cẩn trọng khi dùng chung với các thuốc có thể gây hạ kali huyết hoặc hạ kali máu (ví dụ: một số thuốc lợi tiểu).
Chống chỉ định thuốc Terlipressin
- Chống chỉ định với bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào có trong terlipressin (ví dụ: Mannitol, Acetic acid).
- Không dùng cho phụ nữ đang mang thai.
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân hiện đang mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ.
Liều lượng & cách dùng Terlipressin
Người lớn
Điều trị xuất huyết giãn tĩnh mạch thực quản
- Thuốc chỉ được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch.
- Liều khởi đầu là 1-2 mg terlipressin acetate (tương đương 1-2 lọ Variquel).
- Việc điều chỉnh liều có thể được thực hiện dựa trên trọng lượng cơ thể của bệnh nhân như sau:
- Cân nặng dưới 50 kg: 1 mg.
- Cân nặng 50 kg đến 70 kg: 1,5 mg.
- Cân nặng vượt quá 70 kg: 2 mg.
- Sau liều khởi đầu, liều có thể được giảm xuống 1 mg, dùng mỗi 4 đến 6 giờ.
- Liều dùng tối đa mỗi ngày là 120 μg/kg trọng lượng cơ thể.
- Thời gian điều trị tối đa là 2-3 ngày, tùy thuộc vào tiến triển của tình trạng bệnh.
- Mỗi liều tiêm tĩnh mạch cần được thực hiện trong khoảng thời gian một phút.
Điều trị hội chứng gan thận (HRS)
- Đối với hội chứng gan thận, liều khuyến cáo là 0,85 mg tiêm tĩnh mạch chậm mỗi 6 giờ, kéo dài trong 7 đến 14 ngày (sử dụng đồng thời với 100 mL albumin 20%, hai lần mỗi ngày, cũng trong 7 đến 14 ngày).
- Trong trường hợp creatinin huyết thanh (SCr) không giảm tối thiểu 30% so với mức ban đầu sau 3 ngày điều trị,
- Liều có thể được tăng lên mức tối đa là 1,7 mg terlipressin mỗi 6 giờ. Tuy nhiên, việc tăng liều không được khuyến cáo ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nặng hoặc khi đang xảy ra các biến cố bất lợi, chẳng hạn như phù phổi hay thiếu máu cục bộ.
- Liệu trình điều trị nên được tiếp tục cho đến khoảng 2 ngày sau khi bệnh nhân đạt được sự hồi phục hội chứng gan thận (SCr ≤ 132,6 µmol/L). Ngược lại, điều trị cần ngưng nếu bệnh nhân phải lọc máu, được ghép gan, hoặc nếu chỉ số SCr vẫn ở mức bằng hoặc cao hơn giá trị ban đầu sau 7 ngày điều trị.
- Các tác dụng phụ của thuốc có thể đòi hỏi việc tạm thời ngừng sử dụng và/hoặc giảm liều. Sau khi các phản ứng bất lợi đã được kiểm soát, có thể tái khởi động terlipressin với liều thấp hơn hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều (ví dụ, mỗi 8-12 giờ). Liều thấp nhất được áp dụng trong các nghiên cứu lâm sàng là từ 1,7 đến 2,55 mg terlipressin/ngày. Trong nghiên cứu TAHRS, liều tối đa được thử nghiệm là 1,7 mg terlipressin mỗi 4 giờ.
Trẻ em
- Việc sử dụng terlipressin không được khuyến nghị cho trẻ em và thanh thiếu niên do thiếu dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm đối tượng này.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy thận: Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những người bị suy thận mạn tính.
- Bệnh nhân suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan.
- Người cao tuổi (trên 70 tuổi): Kinh nghiệm sử dụng thuốc còn hạn chế, và hiện chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả để đưa ra khuyến nghị liều lượng cụ thể cho nhóm bệnh nhân này.
Tác dụng phụ của Terlipressin
Thường gặp
- Đau bụng quặn thắt
- Rối loạn nhịp tim
- Tiêu chảy
- Đau đầu
- Tăng huyết áp
- Hạ huyết áp
- Xanh xao
- Thiếu máu cục bộ ở ngoại vi
- Co thắt mạch
Ít gặp
- Đau tức ngực
- Tím tái
- Tình trạng quá tải thể tích dịch
- Suy tim
- Cảm giác nóng bừng
- Giảm nồng độ natri trong máu
- Thiếu máu cục bộ đường ruột
- Bệnh tim thiếu máu cục bộ
- Viêm mạch bạch huyết
- Nhồi máu cơ tim
- Buồn nôn
- Nôn
- Phù phổi
- Rối loạn hô hấp
- Co giật
- Hoại tử da
- Rối loạn chức năng tử cung
Hiếm gặp
- Tăng đường huyết
- Đột quỵ
- Khó thở
Không xác định tần suất
- Co thắt tử cung
- Giảm lưu lượng máu đến tử cung
Lưu ý khi dùng Terlipressin
Lưu ý chung
- Cần sử dụng terlipressin một cách thận trọng và theo dõi sát sao bệnh nhân trong các tình huống sau: sốc nhiễm trùng, hen phế quản, suy hô hấp, tăng huyết áp không kiểm soát, bệnh mạch máu não hoặc bệnh mạch máu ngoại biên, rối loạn nhịp tim, suy chức năng mạch vành hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim, suy thận mạn tính, bệnh nhân trên 70 tuổi (do kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế ở nhóm này), và phụ nữ mang thai.
- Ngoài ra, bệnh nhân có thể tích tuần hoàn giảm thường có phản ứng tăng co mạch và các phản ứng tim mạch không điển hình.
- Vì terlipressin có tác dụng chống bài niệu yếu (chỉ tương đương 3% so với vasopressin tự nhiên), nên cần theo dõi những bệnh nhân có tiền sử rối loạn chuyển hóa điện giải để phòng ngừa khả năng hạ natri máu và hạ kali máu.
- Về nguyên tắc, việc chỉ định và sử dụng thuốc này nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa tại các đơn vị có khả năng theo dõi thường xuyên các chỉ số tim mạch, huyết học và điện giải.
- Để ngăn ngừa hoại tử cục bộ tại vị trí tiêm, thuốc bắt buộc phải được tiêm tĩnh mạch.
- Sau khi thuốc được cấp phép lưu hành, đã có báo cáo về các trường hợp thiếu máu cục bộ da và hoại tử không liên quan đến vị trí tiêm.
- Bệnh nhân mắc tăng huyết áp tĩnh mạch ngoại biên hoặc béo phì dường như có nguy cơ cao hơn đối với phản ứng này. Do đó, cần hết sức thận trọng khi dùng terlipressin ở những bệnh nhân này.
- Trong quá trình thử nghiệm lâm sàng và kinh nghiệm hậu mãi, một số trường hợp kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp thất, bao gồm cả xoắn đỉnh (Torsade de pointes), đã được ghi nhận.
- Trong hầu hết các trường hợp này, bệnh nhân thường có các yếu tố khởi phát như khoảng QT cơ bản đã kéo dài, bất thường điện giải (hạ kali máu, hạ magiê máu) hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có tác dụng kéo dài QT.
- Vì vậy, cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng terlipressin cho bệnh nhân có tiền sử kéo dài khoảng QT, rối loạn điện giải, hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có thể kéo dài khoảng QT (như thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III, erythromycin, một số thuốc kháng histamine và thuốc chống trầm cảm ba vòng) hoặc các thuốc có thể gây hạ kali máu hoặc hạ magiê máu (ví dụ: một số thuốc lợi tiểu).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng terlipressin không được khuyến cáo trong thai kỳ.
- Thuốc đã được chứng minh là gây co thắt tử cung và tăng áp lực trong tử cung trong giai đoạn đầu thai kỳ, điều này có thể làm giảm lưu lượng máu đến tử cung.
- Terlipressin có khả năng gây tác dụng bất lợi cho quá trình mang thai và thai nhi.
- Các nghiên cứu trên thỏ đã ghi nhận hiện tượng sảy thai tự nhiên và dị tật sau khi điều trị bằng terlipressin.
- Do đó, terlipressin chỉ nên được sử dụng khi chỉ định này mang tính sống còn và cần được xem xét kỹ lưỡng trong từng trường hợp cụ thể, đặc biệt là trong ba tháng đầu, khi không thể kiểm soát chảy máu bằng các liệu pháp nội soi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, chưa có thông tin về việc liệu terlipressin có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Sự bài tiết của terlipressin trong sữa cũng chưa được nghiên cứu trên động vật.
- Không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ đang bú mẹ.
- Quyết định về việc ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị bằng terlipressin cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên lợi ích của việc cho trẻ bú mẹ và lợi ích của liệu pháp đối với người phụ nữ.
Lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của terlipressin đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quên liều Terlipressin
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, họ nên dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như thường lệ.
- Không được tăng gấp đôi liều đã quy định để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Quá liều và độc tính
Biểu hiện quá liều
- Việc vượt quá liều terlipressin được khuyến cáo là không nên thực hiện trong bất kỳ tình huống nào, do nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng trên hệ tuần hoàn có mối liên hệ trực tiếp với liều lượng.
- Các dấu hiệu có thể bao gồm các đợt tăng huyết áp đột ngột (đặc biệt ở những người bệnh đã có tiền sử tăng huyết áp) và tình trạng nhịp tim chậm.
Xử lý khi dùng quá liều
- Cơn tăng huyết áp cấp tính có thể được kiểm soát bằng cách sử dụng thuốc chẹn alpha có tác dụng giãn mạch (ví dụ: 150 microgram clonidin tiêm tĩnh mạch).
- Đối với tình trạng nhịp tim chậm cần được can thiệp, việc điều trị bằng atropine là cần thiết.
Nguồn tham khảo
GLYPRESSIN® product information from Australian Government Department of Health: https://www.ebs.tga.gov.au/ebs/picmi/picmirepository.nsf/pdf?OpenAgent&id=CP-2012-PI-01966-3&d=202106051016933
GLYPRESSIN® product information from Australian Government Department of Health: https://www.ebs.tga.gov.au/ebs/picmi/picmirepository.nsf/pdf?OpenAgent&id=CP-2012-PI-01966-3&d=202106051016933
BNF80
BNF80
https://www.medicines.org.uk/emc/product/6583/smpc#PHARMACOKINETIC_PROPS
https://www.medicines.org.uk/emc/product/6583/smpc#PHARMACOKINETIC_PROPS
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5236/smpc#PHARMACODYNAMIC_PROPS

