Sugammadex: Công dụng, chỉ định, cách dùng và lưu ý quan trọng

bởi thuvienbenh

Sugammadex là thuốc đảo ngược phong bế thần kinh – cơ, được chỉ định để đảo ngược tình trạng giãn cơ do rocuronium hoặc vecuronium gây ra. Với khả năng hình thành phức hợp bền vững, Sugammadex giúp nhanh chóng phục hồi chức năng thần kinh cơ, thường được sử dụng trong phẫu thuật.

Tổng quan về Sugammadex

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Sugammadex

Loại thuốc

  • Thuốc đảo ngược phong bế thần kinh – cơ.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Sugammadex có dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch với nồng độ 100 mg/ml, 200 mg/2 ml, 500 mg/5 ml.
  • Công thức hóa học của Sugammadex

Chỉ định Sugammadex

  • Sugammadex được chỉ định để đảo ngược tình trạng giãn cơ do rocuronium hoặc vecuronium gây ra ở đối tượng người lớn.
  • Đối với bệnh nhi từ sơ sinh đến 17 tuổi, thuốc được khuyến cáo sử dụng chủ yếu để khắc phục giãn cơ khi dùng rocuronium.

Dược lực học

  • Sugammadex, một dẫn xuất gamma-cyclodextrin đã được biến đổi, có khả năng hình thành các phức hợp bền vững, hòa tan trong nước theo tỷ lệ 1:1 với các thuốc giãn cơ steroid; trong đó, rocuronium có ái lực liên kết mạnh hơn so với vecuronium và pancuronium.
  • Thuốc tạo ra một gradient nồng độ thuận lợi, thúc đẩy rocuronium di chuyển từ khớp thần kinh cơ vào huyết tương, từ đó nhanh chóng đảo ngược tác dụng giãn cơ do rocuronium.
  • Rocuronium tự do trong huyết tương sẽ gắn kết chặt chẽ với Sugammadex, khuyến khích sự khuếch tán của các phân tử giãn cơ còn lại ra khỏi khớp thần kinh cơ và làm tăng lượng thuốc cả ở dạng liên kết lẫn dạng tự do trong máu.

Dược động học

Hấp thu

  • Sugammadex được đưa vào cơ thể thông qua đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.

Phân bố

  • Ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường, thể tích phân bố của Sugammadex ở trạng thái ổn định dao động khoảng 11 – 14 lít (dựa trên phân tích dược động học tiêu chuẩn, không theo mô hình khoang).
  • Các nghiên cứu in vitro trên huyết tương và máu toàn phần của nam giới đã chỉ ra rằng cả Sugammadex và phức hợp của nó với rocuronium đều không gắn kết với protein huyết tương hay hồng cầu.
  • Khi tiêm tĩnh mạch bolus, động học của thuốc thể hiện tính tuyến tính trong khoảng liều từ 1 đến 16 mg/kg.

Chuyển hóa

  • Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy Sugammadex không tạo ra các chất chuyển hóa.
  • Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.

Thải trừ

  • Ở người lớn khỏe mạnh với chức năng thận bình thường, thời gian bán thải của Sugammadex là khoảng 2 giờ và độ thanh thải huyết tương ước tính là 88 mL/phút.
  • Một nghiên cứu cân bằng khối lượng đã chỉ ra rằng hơn 90% liều được thải trừ trong vòng 24 giờ.
  • Trong số đó, 96% được đào thải qua nước tiểu, với phần lớn (≥95%) ở dạng Sugammadex nguyên vẹn.
  • Lượng thuốc bài tiết qua phân hoặc hơi thở chiếm chưa đến 0,02% tổng liều.
  • Sugammadex chủ yếu được loại bỏ khỏi cơ thể qua nước tiểu dưới dạng không bị biến đổi.
Xem thêm:  Orphenadrine: Thuốc giãn cơ và giảm đau do co thắt cơ xương cấp tính

Tương tác thuốc Sugammadex

  • Những thông tin này được xây dựng dựa trên các nghiên cứu về ái lực liên kết, dữ liệu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng và mô phỏng dược động học của Sugammadex với các thuốc giãn cơ.
  • Theo các dữ liệu hiện có, không có tương tác dược động học đáng kể nào được dự đoán với hầu hết các loại thuốc khác, ngoại trừ một số trường hợp cụ thể.
  • Toremifene: Do toremifene có ái lực liên kết khá cao với Sugammadex và có thể đạt nồng độ đáng kể trong huyết tương, vecuronium hoặc rocuronium có thể bị đẩy khỏi phức hợp với Sugammadex. Bác sĩ cần lưu ý rằng quá trình phục hồi tỷ lệ T4/T1 về 0,9 có thể chậm hơn ở những bệnh nhân được dùng toremifene trong cùng ngày phẫu thuật.
  • Sử dụng axit fusidic đường tĩnh mạch: Việc dùng axit fusidic trước phẫu thuật có khả năng kéo dài thời gian để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9. Tuy nhiên, không có dự đoán về sự tái phát giãn cơ sau phẫu thuật, bởi vì axit fusidic được truyền trong vài giờ và nồng độ trong máu của nó tích lũy trong vòng 2 đến 3 ngày. Cần tham khảo thêm hướng dẫn về việc sử dụng lại Sugammadex nếu cần thiết.

Chống chỉ định thuốc Sugammadex

  • Thuốc này chống chỉ định cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn với hoạt chất Sugammadex hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào khác có trong chế phẩm.

Liều lượng & cách dùng Sugammadex

Liều dùng

Người lớn

Đảo ngược giãn cơ theo quy trình thông thường

  • Khi bệnh nhân đạt mức hồi phục 1 – 2 lần đếm sau co cứng (PTC) sau khi dùng rocuronium hoặc vecuronium để gây giãn cơ, khuyến nghị sử dụng Sugammadex với liều 4 mg/kg; thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 trở lại 0,9 là khoảng 3 phút.
  • Nếu bệnh nhân đã hồi phục tự nhiên ít nhất đến khi T2 xuất hiện trở lại sau giãn cơ do rocuronium hoặc vecuronium, liều Sugammadex khuyến cáo là 2 mg/kg; trong trường hợp này, thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 là khoảng 2 phút.
  • Việc tuân thủ liều Sugammadex đã khuyến cáo cho thấy thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 diễn ra nhanh hơn đối với giãn cơ do rocuronium so với vecuronium.

Đảo ngược ngay lập tức tình trạng phong bế do rocuronium gây ra

  • Trong trường hợp cần đảo ngược hiệu quả giãn cơ ngay lập tức sau khi dùng rocuronium, liều Sugammadex được khuyến nghị là 16 mg/kg. Khi 16 mg/kg Sugammadex được tiêm khoảng 3 phút sau liều bolus 1,2 mg/kg rocuronium bromide, thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 là khoảng 1,5 phút. Hiện tại, chưa có khuyến nghị nào về việc sử dụng Sugammadex để đảo ngược ngay lập tức tình trạng giãn cơ do vecuronium.

Tái sử dụng Sugammadex

  • Nếu tình trạng giãn cơ tái phát sau phẫu thuật, điều hiếm khi xảy ra, dù bệnh nhân đã nhận liều Sugammadex ban đầu là 2 mg/kg hoặc 4 mg/kg, một liều bổ sung 4 mg/kg cần được tiêm. Sau liều thứ hai, việc theo dõi sát sao là cần thiết để đảm bảo sự phục hồi ổn định của chức năng thần kinh cơ.

Trẻ em

  • Để thuận tiện cho việc điều chỉnh liều lượng chính xác cho trẻ em, Sugammadex dạng 100 mg/mL có thể được pha loãng thành 10 mg/mL.
  • Đối với việc sử dụng Sugammadex ở trẻ em, cần thực hiện pha loãng theo hướng dẫn cụ thể.

Đối tượng khác

Suy thận

  • Việc dùng Sugammadex không được khuyến nghị cho bệnh nhân suy thận nghiêm trọng, bao gồm cả những người đang trải qua quá trình chạy thận nhân tạo (CrCl < 30 mL/phút). Hiện chưa có đủ dữ liệu an toàn từ các nghiên cứu để ủng hộ việc sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
  • Bệnh nhân bị suy thận từ nhẹ đến trung bình (với độ thanh thải creatinin ≥ 30 và < 80 mL/phút) nên dùng liều Sugammadex tương tự như người lớn không bị suy thận.
Xem thêm:  Cefotiam: Hướng dẫn sử dụng thuốc kháng sinh điều trị các bệnh nhiễm trùng

Bệnh nhân cao tuổi

  • Sau khi T2 xuất hiện trở lại sau giãn cơ do rocuronium và sử dụng Sugammadex, thời gian trung bình để tỷ lệ T4/T1 phục hồi về 0,9 là khoảng 2,2 phút ở người trưởng thành (18 – 64 tuổi), 2,6 phút ở người cao tuổi (65 – 74 tuổi), và 3,6 phút ở người rất cao tuổi (≥75 tuổi). Mặc dù quá trình phục hồi có thể chậm hơn ở người cao tuổi, liều lượng khuyến cáo vẫn nên giữ nguyên như đối với người lớn.

Bệnh nhân béo phì

  • Đối với bệnh nhân béo phì, kể cả những người mắc béo phì bệnh lý (BMI ≥ 40 kg/m²), việc tính toán liều Sugammadex cần dựa trên trọng lượng cơ thể thực tế của họ. Liều lượng được khuyến nghị vẫn tương tự như người lớn thông thường.

Cách dùng

  • Sugammadex được dùng bằng cách tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch. Việc tiêm thuốc nên được thực hiện nhanh chóng, trong khoảng 10 giây, vào đường truyền tĩnh mạch.

Tác dụng phụ của Sugammadex

Nghiêm trọng

  • Những phản ứng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn có thể bao gồm:
  • Cảm giác da nóng bừng, ngứa hoặc tê bì;
  • Đau nhức, ngứa ngáy hoặc khó chịu ở mắt;
  • Suy yếu cơ bắp nghiêm trọng, cùng với tình trạng thở yếu hoặc hơi thở nông.

Thường gặp

  • Các biểu hiện bất lợi phổ biến thường thấy có thể kể đến:
  • Nhịp tim giảm;
  • Cảm giác buồn nôn và nôn mửa;
  • Đau đầu hoặc cảm giác chóng mặt;
  • Ho, cùng với các bệnh nhiễm trùng ở đường hô hấp trên;
  • Đau nhức cơ và khớp;
  • Rối loạn giấc ngủ, cảm thấy mệt mỏi, và hoa mắt.
  • Trong số các tác dụng phụ của Sugammadex, đau đầu được ghi nhận là một trong những biểu hiện phổ biến.

Lưu ý khi dùng Sugammadex

Lưu ý chung

  • Thuốc Sugammadex được dùng bằng cách tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch và phải tuân thủ liều lượng do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
  • Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao các chức năng hô hấp, nhịp tim và tình trạng cơ lực.
  • Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tình trạng nào như bệnh thận, đang mang thai, cho con bú, tuổi cao hoặc tình trạng béo phì.
  • Để phòng tránh các tương tác thuốc không mong muốn, không nên dùng Sugammadex cùng với các loại thuốc khác nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ.
  • Mặc dù thuốc không được cho là ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc, người bệnh vẫn cần tuân thủ chỉ dẫn của nhân viên y tế.
  • Trước khi bắt đầu liệu pháp Sugammadex, điều quan trọng là bệnh nhân phải cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh lý, các phản ứng dị ứng đã biết và tất cả các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ.
  • Ngay cả sau khi quá trình đảo ngược tác dụng giãn cơ hoàn tất, bệnh nhân vẫn cần được hỗ trợ hô hấp cho đến khi khả năng thở tự nhiên được phục hồi hoàn toàn.
  • Để giảm thiểu nguy cơ rối loạn đông máu, các thông số về đông máu cần được giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Xem thêm:  Dobutamine: Kích Thích Tim, Tăng Sức Co Bóp Trong Sốc Tim

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện tại, chưa có thông tin lâm sàng về việc phụ nữ mang thai đã tiếp xúc với Sugammadex.
  • Các nghiên cứu thực hiện trên động vật không chỉ ra bất kỳ ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp hoặc gián tiếp nào đối với quá trình mang thai, sự phát triển của phôi/thai nhi, quá trình sinh nở, hoặc giai đoạn phát triển sau sinh.
  • Vì vậy, việc sử dụng Sugammadex ở đối tượng phụ nữ mang thai cần được cân nhắc cẩn thận.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Việc Sugammadex có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không vẫn chưa được xác định rõ, mặc dù các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra khả năng thuốc xuất hiện trong sữa.
  • Vì cyclodextrin có khả năng hấp thu qua đường uống thấp, nên không có dự đoán về tác động đáng kể lên trẻ sơ sinh bú mẹ sau khi người mẹ dùng một liều Sugammadex duy nhất.
  • Quyết định liệu có nên tiếp tục cho con bú, tạm ngưng, hay ngừng hoàn toàn liệu pháp Sugammadex cần dựa trên sự cân nhắc giữa lợi ích dinh dưỡng từ sữa mẹ cho trẻ và lợi ích điều trị mà người mẹ nhận được từ thuốc.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu nào cho thấy Sugammadex có tác động đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Trong các nghiên cứu lâm sàng, một trường hợp đã được ghi nhận khi Sugammadex được dùng ngẫu nhiên với liều 40 mg/kg mà không gây ra bất kỳ phản ứng phụ đáng kể nào.
  • Một nghiên cứu về khả năng dung nạp của thuốc cho thấy rằng việc sử dụng Sugammadex ở liều lên đến 96 mg/kg không dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc các tác dụng phụ liên quan đến liều lượng.

Cách xử lý khi quá liều

  • Sugammadex có thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp lọc máu tốc độ cao, nhưng không thể được loại bỏ hiệu quả bằng lọc máu tốc độ thấp.
  • Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng nồng độ thuốc trong huyết tương có thể giảm tới 70% sau khoảng 3 đến 6 giờ thực hiện lọc máu.
  • Trong trường hợp bệnh nhân dùng quá liều, cần theo dõi sát sao chức năng hô hấp và tuần hoàn, đồng thời phải sẵn sàng hỗ trợ các biện pháp hồi sức nếu cần thiết.

Quên liều và xử trí

  • Bởi vì Sugammadex là thuốc được tiêm bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp tại cơ sở y tế, khả năng "quên liều" gần như không xảy ra.
  • Nếu vì một lý do nào đó mà liều dự định không được tiêm đúng thời điểm, nhân viên y tế có chuyên môn sẽ tiến hành đánh giá lại mức độ phong bế thần kinh cơ và đưa ra quyết định phù hợp như tiêm bù liều, điều chỉnh liều, hoặc chờ đợi thêm tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh.
  • Tất cả các quy trình liên quan đến việc sử dụng thuốc đều phải do bác sĩ gây mê hoặc nhân viên có trình độ chuyên môn thực hiện, vì cần theo dõi chặt chẽ để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra an toàn và hoàn chỉnh.
  • Trong thực hành lâm sàng, việc xử trí sau khi dùng thuốc luôn tập trung vào việc quan sát đáp ứng cơ-vận động và duy trì đường thở ổn định cho bệnh nhân.

Nguồn tham khảo

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6409/smpc

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB06206

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0