11
Sitagliptin là thuốc ức chế Dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) dùng để kiểm soát bệnh đái tháo đường type 2, hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của các hormone incretin, giúp hạ đường huyết. Với dạng thuốc viên nén bao phim 25 mg, 50 mg, 100 mg, Sitagliptin được chỉ định cho người lớn với liều khuyến cáo 100 mg mỗi ngày.
Tổng quan về Sitagliptin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sitagliptin
Loại thuốc
- Thuốc ức chế Dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4), thuốc điều trị đái tháo đường
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim: 25 mg, 50 mg, 100 mg.
Chỉ định Sitagliptin
- Thuốc được chỉ định để kiểm soát bệnh đái tháo đường type 2.
Dược lực học
- Sitagliptin là một loại thuốc uống dùng để hạ đường huyết, thuộc nhóm chất ức chế dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4).
- Khả năng cải thiện việc kiểm soát đường huyết của thuốc này có thể nhờ vào việc tăng cường hoạt động của các hormone incretin.
- Những hormone incretin này, cụ thể là glucagon-like peptid-1 (GLP-1) và glucosedependent insulinotropic polypeptid (GIP), được ruột sản xuất liên tục trong ngày và nồng độ của chúng tăng lên sau các bữa ăn.
- Khi đường huyết đạt mức bình thường hoặc cao, GLP-1 và GIP kích thích tế bào beta của tuyến tụy tăng cường tổng hợp và giải phóng insulin thông qua các cơ chế tín hiệu nội bào có liên quan đến AMP vòng.
- Hơn nữa, GLP-1 còn có tác dụng làm giảm sự bài tiết glucagon từ các tế bào alpha của tuyến tụy.
- Sự kết hợp giữa nồng độ glucagon thấp hơn và lượng insulin cao hơn này góp phần làm giảm quá trình sản xuất glucose tại gan, từ đó hạ thấp nồng độ glucose trong máu.
- Vì tác dụng của GLP-1 và GIP phụ thuộc vào nồng độ glucose, nên khi đường huyết ở mức thấp, việc kích thích giải phóng insulin và ức chế bài tiết glucagon của GLP-1 sẽ không xảy ra.
- Hoạt tính của GLP-1 và GIP bị giới hạn bởi enzym DPP-4, một enzym có khả năng nhanh chóng thủy phân các hormone incretin này thành các sản phẩm không còn hoạt tính.
- Sitagliptin ức chế enzym DPP-4, từ đó ngăn chặn quá trình thủy phân các hormone incretin, dẫn đến tăng nồng độ dạng hoạt động của GLP-1 và GIP trong huyết tương.
- Thông qua việc nâng cao nồng độ incretin hoạt động, sitagliptin thúc đẩy sự giải phóng insulin và hạ thấp nồng độ glucagon một cách phụ thuộc vào glucose.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, Sitagliptin được hấp thu nhanh chóng.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được trong vòng ≤ 3 giờ sau khi dùng liều khuyến cáo, và trạng thái ổn định được thiết lập trong vòng 3 ngày kể từ khi bắt đầu liệu trình.
- Thuốc có sinh khả dụng tuyệt đối đạt 87%.
Phân bố
- Sitagliptin đã được ghi nhận phân bố vào sữa chuột, tuy nhiên, việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không vẫn chưa được xác định.
- Khoảng 38% Sitagliptin trong huyết tương liên kết với protein.
Chuyển hóa
- Sitagliptin trải qua quá trình chuyển hóa ở mức độ hạn chế, chủ yếu bởi các isoenzyme CYP3A4 và CYP2C8, tạo ra các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Quá trình thải trừ của Sitagliptin diễn ra chủ yếu qua thận, thông qua cơ chế bài tiết tích cực tại ống thận.
- Khoảng 87% thuốc được bài tiết qua nước tiểu, phần lớn ở dạng không đổi, trong khi 13% còn lại được đào thải qua phân.
- Thời gian bán thải của thuốc là 12,4 giờ.
Tương tác thuốc Sitagliptin
Tương tác với các thuốc khác:
- Các chất ức chế mạnh CYP3A4, bao gồm ketoconazole, itraconazole, ritonavir và clarithromycin, có thể tác động đến dược động học của sitagliptin ở những bệnh nhân bị suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD).
- Sitagliptin là cơ chất cho p-glycoprotein và chất vận chuyển anion hữu cơ-3 (OAT3). Mặc dù probenecid đã được chứng minh là ức chế sự vận chuyển sitagliptin qua trung gian OAT3 trong các nghiên cứu in vitro, nguy cơ xảy ra tương tác có ý nghĩa lâm sàng được đánh giá là thấp.
- Khi dùng đồng thời nhiều liều 1000 mg metformin mỗi ngày với 50 mg sitagliptin, dược động học của sitagliptin không thay đổi đáng kể ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
Digoxin:
- Sitagliptin chỉ gây ảnh hưởng nhẹ đến nồng độ digoxin trong huyết tương. Cụ thể, sau 10 ngày sử dụng 0,25 mg digoxin đồng thời với 100 mg sitagliptin mỗi ngày, diện tích dưới đường cong (AUC) huyết tương của digoxin tăng trung bình 11% và nồng độ đỉnh (Cmax) huyết tương tăng trung bình 18%.
- Không cần điều chỉnh liều digoxin. Tuy nhiên, khuyến cáo theo dõi những bệnh nhân có nguy cơ ngộ độc digoxin khi họ đang dùng đồng thời sitagliptin và digoxin.
Chống chỉ định thuốc Sitagliptin
- Thuốc này chống chỉ định cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Sitagliptin
Người lớn
- Liều khuyến cáo là 100 mg sitagliptin, dùng một lần mỗi ngày.
- Đối với liệu pháp kết hợp cố định với metformin hydrochloride giải phóng tức thì: Liều khởi đầu là 50 mg sitagliptin và 500 mg metformin hydrochloride giải phóng ngay, dùng hai lần mỗi ngày dưới dạng kết hợp cố định.
- Khi sitagliptin được sử dụng cùng với Insulin hoặc các thuốc tăng tiết insulin (sulfonylurea), cần tiến hành giảm liều Insulin hoặc sulfonylurea.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận:
- Đối với bệnh nhân suy thận nhẹ (mức lọc cầu thận [GFR] ≥ 60 đến < 90 mL/phút), không cần điều chỉnh liều.
- Đối với bệnh nhân suy thận trung bình (GFR ≥ 45 đến < 60 mL/phút), không cần điều chỉnh liều.
- Đối với bệnh nhân suy thận trung bình (GFR ≥ 30 đến < 45 mL/phút), liều dùng là 50 mg, một lần mỗi ngày.
- Đối với bệnh nhân suy thận nặng (GFR ≥ 15 đến < 30 mL/phút) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) (GFR < 15 mL/phút), bao gồm cả những người đang được chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc, liều dùng là 25 mg, một lần mỗi ngày. Việc điều trị có thể được thực hiện mà không cần quan tâm đến thời điểm lọc máu.
Tác dụng phụ của Sitagliptin
Thường gặp
- Hạ đường huyết
- Đau đầu
Ít gặp
- Chóng mặt
- Táo bón
- Ngứa
Hiếm gặp
- Giảm tiểu cầu
Không xác định tần suất
- Phản ứng quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ
- Bệnh phổi kẽ
- Nôn mửa, viêm tụy cấp
- Phù mạch, phát ban, mày đay, viêm mạch
- Đau khớp, đau cơ, đau lưng
Lưu ý khi dùng Sitagliptin
Lưu ý chung
- Viêm tụy cấp
- Việc sử dụng các thuốc ức chế DPP-4 có thể dẫn đến nguy cơ viêm tụy cấp.
- Cần hướng dẫn bệnh nhân nhận biết các dấu hiệu đặc trưng của viêm tụy cấp, như cơn đau bụng dữ dội và kéo dài.
- Hạ đường huyết khi sử dụng kết hợp với các thuốc chống tăng đường huyết khác
- Trong các nghiên cứu lâm sàng, khi sitagliptin được dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với các thuốc không gây hạ đường huyết (như metformin và/hoặc chất chủ vận PPARγ), tỷ lệ bệnh nhân gặp tình trạng hạ đường huyết là tương đương với nhóm dùng giả dược.
- Tuy nhiên, các trường hợp hạ đường huyết đã xảy ra khi sitagliptin được dùng cùng với insulin hoặc sulphonylurea.
- Vì vậy, để giảm thiểu khả năng hạ đường huyết, nên xem xét việc điều chỉnh giảm liều sulphonylurea hoặc insulin.
- Suy thận
- Thuốc sitagliptin được đào thải qua đường thận.
- Nhằm duy trì nồng độ sitagliptin trong huyết tương tương đương với người có chức năng thận bình thường, cần điều chỉnh giảm liều cho những bệnh nhân có GFR <45 mL/phút, cũng như cho bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) đang cần thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
- Phản ứng quá mẫn
- Sau khi thuốc được lưu hành trên thị trường, đã có các báo cáo về phản ứng quá mẫn nghiêm trọng ở những bệnh nhân dùng sitagliptin.
- Các phản ứng này bao gồm sốc phản vệ, phù mạch và các bệnh về da bong tróc như hội chứng Stevens-Johnson.
- Các phản ứng này thường xuất hiện trong vòng 3 tháng đầu tiên sau khi bắt đầu liệu trình, thậm chí một số trường hợp được ghi nhận ngay sau liều đầu tiên.
- Trong trường hợp nghi ngờ có phản ứng quá mẫn, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc dùng sitagliptin ở phụ nữ mang thai.
- Dù các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra độc tính đối với hệ sinh sản ở liều cao, nhưng rủi ro tiềm tàng đối với thai nhi ở người vẫn chưa được xác định rõ.
- Vì thiếu thông tin tin cậy ở người, không khuyến nghị sử dụng thuốc này trong suốt thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, việc sitagliptin có bài tiết vào sữa mẹ hay không vẫn chưa được xác định rõ.
- Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh sitagliptin có khả năng được bài tiết vào sữa mẹ.
- Vì vậy, không nên sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Sitagliptin không gây ảnh hưởng đáng kể hoặc không ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện và vận hành máy móc.
- Mặc dù vậy, cần thận trọng khi lái xe hoặc sử dụng máy móc do đã có các báo cáo về tình trạng chóng mặt và buồn ngủ.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều Sitagliptin và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều Sitagliptin, họ nên dùng ngay khi nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo theo lịch trình, bệnh nhân cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều khuyến cáo để bù liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc dùng quá liều Sitagliptin chưa ghi nhận gây ra các tác động bất lợi đáng kể về mặt lâm sàng.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi xảy ra tình trạng quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ tổng quát. Điều này bao gồm việc loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu khỏi đường tiêu hóa, tiến hành theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng của bệnh nhân (bao gồm cả việc thực hiện điện tâm đồ), và cung cấp liệu pháp điều trị hỗ trợ khi có yêu cầu.
Nguồn tham khảo
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/sitagliptin.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7887/smpc
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

