Sevelamer là một loại thuốc điều trị tăng phosphate huyết, được chỉ định để kiểm soát tình trạng tăng phosphat huyết ở các bệnh nhân đang trải qua quá trình thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc. Thuốc này hoạt động như một chất liên kết phosphat, giúp giảm nồng độ phospho trong huyết thanh. Sevelamer cũng được dùng để điều hòa mức phospho huyết cao ở các bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính chưa cần lọc máu.
Tổng quan về Sevelamer
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sevelamer
Loại thuốc
- Thuốc điều trị tăng phosphate huyết.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 800 mg (sevelamer hydrochloride hoặc sevelamer cacbonate).
- Bột pha hỗn dịch uống 2,4 g sevelamer cacbonate.
Chỉ định Sevelamer
- Sevelamer được chỉ định để kiểm soát tình trạng tăng phosphat huyết ở các bệnh nhân đang trải qua quá trình thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
- Ngoài ra, Sevelamer cũng được dùng để điều hòa mức phospho huyết cao ở các bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính chưa cần lọc máu, khi nồng độ phospho huyết thanh đạt hoặc vượt mức 1,78 mmol/l.
- Để kiểm soát sự phát triển của bệnh loạn dưỡng xương do thận, Sevelamer cần được dùng kết hợp với các sản phẩm bổ sung canxi và 1,25-dihydroxy vitamin D3.
- Đối với trẻ em mắc bệnh thận mạn tính (trên 6 tuổi và có diện tích bề mặt cơ thể (BSA) lớn hơn 0,75 m2), Sevelamer dưới dạng bột pha hỗn dịch uống được chỉ định để quản lý tình trạng tăng phosphat huyết.
Dược lực học
- Sevelamer là một loại polyme không chứa kim loại hoặc canxi, hoạt động như một chất liên kết phosphat. Thuốc này có nhiều nhóm amin, các nhóm này sẽ được proton hóa trong môi trường acid của dạ dày, sau đó gắn kết với các ion mang điện tích âm như phosphat có trong thực phẩm. Nhờ khả năng liên kết phosphat trong đường tiêu hóa và hạn chế sự hấp thu của chúng, sevelamer giúp làm giảm nồng độ phospho trong huyết thanh.
- Các nghiên cứu trên động vật và mô hình thực nghiệm đã chứng minh khả năng liên kết với axit mật của Sevelamer. Phương pháp gắn kết axit mật bằng nhựa trao đổi ion là một chiến lược đã được công nhận để giảm cholesterol trong máu. Qua các thử nghiệm lâm sàng với Sevelamer, mức cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol trung bình đều cho thấy sự giảm từ 15-39%. Việc giảm cholesterol này được ghi nhận sau 2 tuần điều trị và tiếp tục duy trì trong quá trình điều trị kéo dài. Tuy nhiên, nồng độ triglycerid, HDL-cholesterol và albumin không có sự thay đổi sau khi bệnh nhân được điều trị bằng Sevelamer.
- Vì Sevelamer không chứa canxi, nó giúp giảm tần suất các đợt tăng canxi máu khi so sánh với các chất kết dính phosphat có chứa canxi. Hiệu quả của Sevelamer trong việc điều hòa nồng độ phospho và canxi đã được chứng minh là ổn định trong một nghiên cứu kéo dài một năm. Các dữ liệu này được tổng hợp từ các nghiên cứu sử dụng sevelamer hydrochloride.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc Sevelamer không đi vào hệ tuần hoàn thông qua đường tiêu hóa. Đến nay, chưa có nghiên cứu dược động học nào được tiến hành trên nhóm bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.
Phân bố
- Trong cơ thể, Sevelamer có khả năng gắn kết với các axit mật.
Thải trừ
- Thuốc được đào thải khỏi cơ thể qua đường phân, ở dạng không được hấp thu, cùng với các ion phosphat và axit mật đã liên kết.
Tương tác thuốc Sevelamer
Tương tác với các thuốc khác
- Khi sevelamer được dùng cùng lúc với ciprofloxacin, sinh khả dụng của ciprofloxacin bị giảm khoảng 50%.
- Ở những bệnh nhân đã cấy ghép nội tạng, việc sử dụng sevelamer đồng thời đã được ghi nhận làm giảm nồng độ của ciclosporin, mycophenolate mofetil và tacrolimus.
- Các báo cáo cho thấy nồng độ phosphat tăng lên ở bệnh nhân sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm proton và sevelamer.
- Sinh khả dụng của các thuốc chống loạn nhịp tim bị suy giảm khi dùng chung với sevelamer.
- Việc dùng sevelamer cùng lúc với thuốc chống co giật dẫn đến sự giảm sinh khả dụng của các thuốc này.
Chống chỉ định thuốc Sevelamer
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất sevelamer hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Tình trạng nồng độ phospho trong máu thấp (hạ phospho máu).
- Bệnh nhân bị tắc nghẽn đường ruột.
Liều lượng & cách dùng Sevelamer
Liều lượng & cách dùng
Người lớn
- Liều khởi đầu khuyến nghị của Sevelamer cho người lớn dao động từ 2,4 g đến 4,8 g mỗi ngày, tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và nồng độ phospho trong huyết thanh của bệnh nhân. Cần chia tổng liều hàng ngày thành ba lần, dùng cùng với các bữa ăn chính.
| Nồng độ phospho huyết thanh | Tổng liều Sevelamer cacbonat hàng ngày (chia 3 lần/ngày, dùng trong bữa ăn) |
| :————————– | :———————————————————————– |
| 1,78 – 2,42 mmol/l (5,5 – 7,5 mg/dl) | 2,4 g |
| > 2,42 mmol/l (> 7,5 mg/dl) | 4,8 g |
- Về cách dùng, viên thuốc phải được nuốt toàn bộ; không được nghiền nát, nhai hoặc bẻ nhỏ trước khi sử dụng.
Trẻ em
- (Dạng viên nén bao phim) Độ an toàn và hiệu quả của sevelamer chưa được thiết lập ở bệnh nhi dưới 18 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.
- (Dạng bột pha hỗn dịch uống) Tính an toàn và hiệu quả của sevelamer chưa được xác định rõ ràng ở trẻ em dưới 6 tuổi hoặc những trẻ có diện tích bề mặt cơ thể (BSA) dưới 0,75 m², do chưa có dữ liệu đầy đủ. Đối với bệnh nhi có BSA dưới 1,2 m², nên ưu tiên dùng dạng bột pha hỗn dịch uống vì dạng viên nén chưa được nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân này.
- Hướng dẫn sử dụng: Mỗi gói bột 2,4 g cần được hòa tan trong 60 mL nước trước khi uống. Hỗn dịch này phải được uống trong vòng 30 phút sau khi pha. Nên dùng thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn. Thay vì dùng nước, bột có thể được trộn trước với một lượng nhỏ đồ uống hoặc thực phẩm (ví dụ: 100 gam/120 ml) và phải được uống trong vòng 30 phút. Tuyệt đối không được làm nóng bột (bằng lò vi sóng) hoặc trộn lẫn vào các loại thức ăn, chất lỏng đang nóng.
Tác dụng phụ của Sevelamer
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng, tình trạng táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, chướng bụng.
Ít gặp
- Nhiễm toan chuyển hóa, nồng độ clorua trong huyết thanh tăng cao.
Hiếm gặp
- Phản ứng quá mẫn, cảm giác ngứa, nổi ban, tắc nghẽn ruột, thủng ruột, chảy máu đường tiêu hóa, viêm đại tràng.
Lưu ý khi dùng Sevelamer
Lưu ý chung
- Tính an toàn và hiệu quả của sevelamer chưa được chứng minh ở người trưởng thành mắc bệnh thận mạn tính không cần lọc máu, đặc biệt khi nồng độ phốt pho huyết thanh dưới 1,78 mmol/l. Vì vậy, việc sử dụng sevelamer cho nhóm bệnh nhân này hiện không được khuyến nghị.
- Tính an toàn và hiệu quả của sevelamer vẫn chưa được thiết lập đối với những bệnh nhân đang gặp phải các tình trạng như khó nuốt, rối loạn nhu động đường tiêu hóa nghiêm trọng (bao gồm liệt dạ dày nặng hoặc không được điều trị, tình trạng ứ đọng dịch trong dạ dày, hoặc nhu động ruột không đều/bất thường), bệnh viêm ruột, hoặc đã trải qua phẫu thuật đường tiêu hóa. Do đó, cần hết sức thận trọng khi chỉ định sevelamer cho nhóm bệnh nhân này.
- Táo bón có thể là dấu hiệu ban đầu của biến chứng tắc ruột, dù hiếm gặp. Bệnh nhân bị táo bón cần được theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị bằng sevelamer. Nếu bệnh nhân xuất hiện táo bón nghiêm trọng hoặc các triệu chứng rối loạn tiêu hóa nặng khác, cần xem xét lại phác đồ điều trị bằng sevelamer.
- Sevelamer có khả năng làm giảm nồng độ các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K – bao gồm yếu tố đông máu) và axit folic trong máu.
- Đối với bệnh nhân sử dụng sevelamer mà không được bổ sung vitamin, cần định kỳ kiểm tra nồng độ vitamin A, D, E và K trong huyết thanh. Việc bổ sung vitamin được khuyến nghị nếu cần thiết.
- Bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính không lọc máu được khuyến nghị bổ sung vitamin D (khoảng 400 IU vitamin D tự nhiên mỗi ngày), có thể thông qua một chế phẩm đa sinh tố, bổ sung vào phác đồ sevelamer carbonat của họ.
- Đối với bệnh nhân đang thực hiện thẩm phân phúc mạc, cần theo dõi và bổ sung các vitamin tan trong chất béo (như vitamin A, D) và axit folic.
- Dữ liệu hiện tại chưa đủ để loại trừ hoàn toàn nguy cơ thiếu folate trong quá trình điều trị sevelamer carbonat kéo dài. Do đó, cần định kỳ đánh giá nồng độ folate ở những bệnh nhân dùng sevelamer mà không được bổ sung axit folic.
- Bệnh nhân suy thận mạn tính có thể bị hạ canxi máu hoặc tăng canxi máu. Sevelamer không chứa canxi. Vì vậy, nên theo dõi nồng độ canxi huyết thanh định kỳ và bổ sung canxi nguyên tố nếu cần.
- Bệnh nhân bị bệnh thận mạn tính có nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa. Do đó, cần theo dõi nồng độ bicarbonate trong huyết thanh.
- Bệnh nhân lọc máu phải đối mặt với một số nguy cơ nhiễm trùng liên quan đến phương thức lọc máu. Viêm phúc mạc là một biến chứng đã biết ở những bệnh nhân được thẩm phân phúc mạc; trong một nghiên cứu lâm sàng về sevelamer hydrochloride, số trường hợp viêm phúc mạc được báo cáo ở nhóm dùng sevelamer cao hơn so với nhóm chứng. Bệnh nhân đang thẩm phân phúc mạc cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ đúng kỹ thuật vô trùng và xử trí kịp thời mọi dấu hiệu, triệu chứng liên quan đến viêm phúc mạc.
- Sevelamer không được chỉ định để kiểm soát cường tuyến cận giáp. Ở những bệnh nhân bị cường tuyến cận giáp thứ phát, sevelamer nên được sử dụng kết hợp với các chế phẩm bổ sung canxi và 1,25-dihydroxy vitamin D3.
- Viên nén sevelamer có chứa lactose. Bệnh nhân mắc các vấn đề di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chỉ nên dùng sevelamer cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro cho cả mẹ và thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chỉ nên dùng sevelamer cho phụ nữ đang cho con bú khi thực sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro cho cả mẹ và trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Sevelamer không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều Sevelamer và xử trí
- Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định.
Quá liều và độc tính
- Sevelamer hydrochloride và sevelamer carbonate đã được thử nghiệm trên những người tình nguyện khỏe mạnh với liều lượng tối đa 14 gam mỗi ngày trong 8 ngày (tương đương 17 viên 800 mg mỗi ngày trong tám ngày) mà không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào.
- Đối với bệnh nhân suy thận mạn tính đang chạy thận nhân tạo, liều cao nhất từng được nghiên cứu là 14 gam sevelamer cacbonat và 13 gam sevelamer hydrochloride.
- Hiện chưa có báo cáo nào về tình trạng quá liều sevelamer carbonate hoặc sevelamer hydrochloride ở bệnh nhân.
Cách xử lý khi quá liều
- Do sevelamer không được hấp thu vào cơ thể, nguy cơ gây nhiễm độc toàn thân là rất thấp.
- Trong trường hợp xảy ra ngộ độc cấp tính, việc điều trị triệu chứng là cần thiết.
Nguồn tham khảo
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=de172c3d-17eb-3489-35fb-370a0893b663
Drugs.com:https://www.drugs.com/pro/sevelamer-suspension.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/sevelamer.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8679/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/473/smpc

