Ropinirole là thuốc dopaminergic được chỉ định cho bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên tự phát. Nó hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể dopamin trong não, giúp bù đắp tình trạng thiếu hụt dopamin. Với khả năng điều trị các triệu chứng của bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên, Ropinirole mang lại hy vọng cho những người bị ảnh hưởng bởi các tình trạng này.
Tổng quan về Ropinirole
- Ropinirole là thuốc
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Ropinirole
Loại thuốc
- Thuốc dopaminergic – Chất chủ vận thụ thể Dopamine (dẫn xuất không có khung ergot)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim Ropinirole 0,25mg; 0,5mg; 1mg; 2mg; 5mg (dạng muối hydrochlorid)
- Viên nén phóng thích kéo dài Ropinirole XL 2mg; 3mg; 4mg; 6mg; 8mg (dạng muối hydrochloride)
Chỉ định Ropinirole
- Thuốc được chỉ định cho bệnh Parkinson: có thể dùng để khởi trị, điều trị đơn độc hoặc kết hợp với levodopa.
- Ropinirole cũng được dùng để điều trị hội chứng chân không yên tự phát ở mức độ trung bình đến nặng.
Dược lực học
- Ropinirole là một chất chủ vận thụ thể dopamin D2/D3, không thuộc nhóm ergot, hoạt động thông qua việc kích thích các thụ thể dopamin trong thể vân.
- Bằng cách kích hoạt các thụ thể dopamin thể vân, thuốc giúp bù đắp tình trạng thiếu hụt dopamin, một đặc điểm điển hình của bệnh Parkinson.
- Ngoài ra, Ropinirole còn tác động lên vùng dưới đồi và tuyến yên, dẫn đến ức chế sự bài tiết prolactin.
Dược động học
Hấp thu
- Sinh khả dụng của thuốc là 50%.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau 1,5 giờ đối với dạng viên phóng thích tức thời, và từ 6 đến 10 giờ đối với dạng viên phóng thích kéo dài.
Phân bố
- Thuốc có thể tích phân bố lớn, xấp xỉ 7 L/kg.
- Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương thấp, dao động từ 10% đến 40%.
Chuyển hóa
- Ropinirole được chuyển hóa chính bởi enzym cytochrom P450, cụ thể là CYP1A2, và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Thải trừ
- Thời gian bán thải trung bình của ropinirole là khoảng 6 giờ.
- Ở những bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, độ thanh thải của thuốc giảm khoảng 30%.
Tương tác thuốc Ropinirole
- Ropinirole chủ yếu được chuyển hóa bởi isoenzym CYP1A2 của hệ thống cytochrome P450; do đó, việc điều chỉnh liều ropinirole có thể cần thiết khi sử dụng đồng thời với các chất ức chế CYP1A2.
- Ở liều điều trị thông thường, ropinirole cho thấy khả năng ức chế cytochrom P450 thấp.
- Đối với những bệnh nhân đang dùng liệu pháp hormon thay thế, việc khởi trị ropinirole có thể tiến hành như bình thường; tuy nhiên, liều lượng ropinirole có thể phải điều chỉnh tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh.
- Cần tránh dùng đồng thời ropinirole với các thuốc chống loạn thần và các thuốc đối kháng dopamin tác dụng trung ương khác.
- Domperidone có thể được dùng để kiểm soát buồn nôn ở bệnh nhân đang dùng ropinirole mà không yêu cầu điều chỉnh liều ropinirole.
- Hút thuốc lá gây ức chế chuyển hóa qua CYP1A2; do đó, nếu bệnh nhân ngưng hút thuốc trong quá trình điều trị ropinirole, việc điều chỉnh liều thuốc có thể được yêu cầu.
Chống chỉ định thuốc Ropinirole
- Chống chỉ định cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với ropinirole hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Không dùng cho bệnh nhân suy thận nặng (có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút) trừ khi họ đang được lọc máu định kỳ.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan.
Liều lượng & cách dùng Ropinirole
Ropinirole được dùng bằng đường uống. Việc điều chỉnh liều cần dựa trên đáp ứng điều trị và mức độ dung nạp của từng bệnh nhân. Để giảm thiểu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, thuốc có thể được dùng cùng với bữa ăn.
Người lớn
Hội chứng chân không yên tự phát từ trung bình đến nặng:
Thuốc nên được uống trong khoảng từ 1-3 giờ trước khi ngủ.
Dạng phóng thích tức thời
Khởi đầu điều trị (tuần 1)
- Bắt đầu với liều 0,25 mg x 1 lần/ngày trong 2 ngày.
- Nếu bệnh nhân dung nạp tốt, liều khuyến cáo tăng lên 0,5 mg x 1 lần/ngày cho phần còn lại của tuần 1.
Chế độ điều trị (tuần thứ 2 trở đi)
- Liều dùng Ropinirole hàng ngày nên được tăng dần cho đến khi đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.
- Liều trung bình được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng là 2 mg một lần một ngày (liều trên 4 mg chưa được nghiên cứu).
- Vào tuần thứ 2, liều có thể tăng lên 1 mg x 1 lần/ngày. Sau đó, trong hai tuần tiếp theo, liều Ropinirole có thể được tăng thêm 0,5 mg mỗi tuần.
- Để đạt được sự cải thiện tối ưu ở một số bệnh nhân, liều có thể được điều chỉnh tăng dần đến mức tối đa là 4 mg x 1 lần/ngày.
- Trong các nghiên cứu lâm sàng, liều đã được tăng thêm 0,5 mg mỗi tuần cho đến khi đạt 3 mg x 1 lần/ngày, sau đó tăng thêm 1 mg để đạt liều khuyến cáo tối đa là 4 mg x 1 lần/ngày theo bảng sau:
| Tuần | 2 | 3 | 4 | 5 * | 6 * | 7 * |
|—|—|—|—|—|—|—|
| Liều (mg) / ngày | 1 | 1,5 | 2 | 2,5 | 3 | 4 |
*Để đạt được sự cải thiện tối ưu ở một số bệnh nhân
- Hiệu quả điều trị thường được ghi nhận sau 12 tuần. Nên đánh giá đáp ứng của bệnh nhân sau 12 tuần để cân nhắc việc tiếp tục điều trị.
Bệnh Parkinson
Dạng phóng thích tức thời
Khởi đầu điều trị:
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 0,25 mg x 3 lần/ngày trong 1 tuần.
- Sau đó, liều ropinirole có thể được tăng thêm 0,25 mg ba lần mỗi ngày, theo lịch trình sau:
| Tuần | 1 | 2 | 3 | 4 |
|—|—|—|—|—|
| Đơn vị liều (mg) | 0,25 | 0,5 | 0,75 | 1,0 |
| Tổng liều hàng ngày (mg) | 0,75 | 1,5 | 2,25 | 3.0 |
Chế độ điều trị:
- Sau giai đoạn điều trị ban đầu, liều có thể được tăng thêm từ 0,5 đến 1 mg ba lần mỗi ngày (tức 1,5 đến 3 mg/ngày) hàng tuần.
- Liều tối đa: 8 mg x 3 lần/ngày.
Dạng phóng thích kéo dài:
- Viên thuốc phải được uống nguyên vẹn, không được nghiền nát hoặc nhai.
Khởi đầu điều trị:
- 2 mg x 1 lần/ngày trong tuần đầu tiên.
- Tăng lên 4 mg x 1 lần/ngày trong tuần thứ hai. Đáp ứng điều trị có thể được quan sát thấy ở liều 4 mg x 1 lần/ngày.
- Nếu bệnh nhân gặp phải các tác dụng phụ không dung nạp được, có thể chuyển sang dùng viên dạng phóng thích tức thời với tổng liều hàng ngày thấp hơn, chia thành ba liều bằng nhau.
- Nếu việc kiểm soát triệu chứng không đạt được hoặc không duy trì đủ với liều 4 mg x 1 lần/ngày, liều hàng ngày có thể được tăng thêm 2 mg mỗi tuần hoặc lâu hơn, lên đến 8 mg x 1 lần/ngày. Nếu triệu chứng vẫn chưa được kiểm soát, liều hàng ngày có thể tiếp tục tăng thêm 2 mg đến 4 mg trong vòng hai tuần hoặc lâu hơn.
- Liều tối đa hàng ngày: 24 mg.
Chuyển từ dạng phóng thích tức thời sang dạng phóng thích kéo dài:
- Việc chuyển đổi liều phải dựa trên tổng liều dạng phóng thích tức thời mà bệnh nhân đang sử dụng. Bảng dưới đây trình bày liều khuyến nghị của viên nén phóng thích kéo dài cho những bệnh nhân chuyển từ viên nén bao phim (dạng phóng thích tức thời).
- Nếu tổng liều hàng ngày của dạng phóng thích tức thời mà bệnh nhân đang dùng khác với các liều trong bảng, nên chọn liều gần nhất có sẵn của dạng phóng thích kéo dài.
| Dạng phóng thích tức thời Tổng liều hàng ngày (mg) | Dạng phóng thích kéo dài Tổng liều hàng ngày (mg) |
|—|—|
| 0,75 – 2,25 | 2 |
| 3 – 4,5 | 4 |
| 6 | 6 |
| 7,5 – 9 | 8 |
| 12 | 12 |
| 15-18 | 16 |
| 21 | 20 |
| 24 | 24 |
- Tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm phóng thích kéo dài chưa được thiết lập ở những bệnh nhân bị Hội chứng chân không yên.
- Khi ropinirole được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho L-dopa, liều L-dopa có thể được giảm dần dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.
- Nếu quá trình điều trị bị gián đoạn quá một ngày, cần xem xét việc bắt đầu lại thuốc theo hướng dẫn khởi đầu điều trị đã nêu.
Trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi)
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc ở nhóm đối tượng này.
Đối tượng khác
Người cao tuổi:
- Không yêu cầu điều chỉnh liều, tuy nhiên cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ.
Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin 30-50 ml/phút): Không cần điều chỉnh liều.
- Bệnh thận giai đoạn cuối (bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo):
- Viên phóng thích tức thời:
- Khởi đầu: 0,25 mg, uống x 3 lần/ngày.
- Tối đa: 6 mg x 3 lần/ngày.
- Viên phóng thích kéo dài:
- Khởi đầu: 2 mg uống x 1 lần/ngày.
- Tối đa: 18 mg x 1 lần/ngày.
- Hội chứng Chân không yên:
- Khởi đầu: 0,25 mg uống x 1 lần/ngày.
- Tối đa: 3 mg uống x 1 lần/ngày.
- Không cần bổ sung liều sau khi lọc máu.
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút) mà không chạy thận nhân tạo thường xuyên: Liều ropinirole ở nhóm bệnh nhân này chưa được nghiên cứu.
Tác dụng phụ của Ropinirole
Rất thường gặp
- Các phản ứng không mong muốn rất thường gặp bao gồm nôn mửa, buồn nôn và rối loạn vận động.
Thường gặp
- Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm cảm giác lo lắng, ngất xỉu, tình trạng buồn ngủ, chóng mặt, đau bụng, mệt mỏi, ợ nóng và phù ở ngoại vi (bao gồm cả phù chân).
Ít gặp
- Có thể xuất hiện lú lẫn, hạ huyết áp tư thế, và hạ huyết áp (hiếm khi nghiêm trọng).
- Buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc đột ngột ngủ gật cũng được ghi nhận (thường xuyên hơn khi điều trị hội chứng chân không yên).
- Trong điều trị hội chứng chân không yên, có thể xảy ra phản ứng nghịch lý hoặc tình trạng dội ngược vào buổi sáng.
- Ảo giác cũng là một tác dụng phụ (thường gặp hơn ở bệnh nhân Parkinson).
Hiếm gặp
- Tăng nồng độ men gan đã được báo cáo.
Không xác định tần suất
- Các rối loạn kiểm soát xung động, hội chứng cai thuốc chủ vận dopamine và hành vi dễ gây hấn là những tác dụng phụ có tần suất chưa được xác định.
Lưu ý khi dùng Ropinirole
Lưu ý chung khi dùng thuốc Ropinirole
- Ropinirole không được chỉ định để điều trị tình trạng bồn chồn bất an (akathisia) hoặc hội chứng bồn chồn không ngừng (tasikinesia) phát sinh do thuốc chống loạn thần, cũng như hội chứng chân không yên thứ phát thường liên quan đến suy thận, thiếu máu do thiếu sắt hoặc thai kỳ.
- Trong quá trình điều trị bằng ropinirole, đã ghi nhận trường hợp các triệu chứng của hội chứng chân không yên trở nên tồi tệ hơn một cách nghịch lý, biểu hiện qua việc khởi phát sớm hơn, mức độ nặng hơn, lan rộng sang các chi trước đây không bị ảnh hưởng, hoặc tái phát vào buổi sáng sớm. Khi tình trạng này xảy ra, việc tiếp tục điều trị bằng ropinirole cần được đánh giá lại, đồng thời cân nhắc điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
- Không khuyến nghị sử dụng thuốc chủ vận dopamine cho bệnh nhân mắc rối loạn tâm thần nghiêm trọng, trừ khi lợi ích lâm sàng vượt trội đáng kể so với các rủi ro tiềm ẩn.
- Cần thận trọng khi dùng ropinirole cho bệnh nhân có chức năng gan suy giảm ở mức độ trung bình. Việc theo dõi sát sao các phản ứng bất lợi là cần thiết.
- Vì có nguy cơ gây hạ huyết áp, ropinirole nên được sử dụng hết sức thận trọng ở những người mắc bệnh tim mạch nặng, đặc biệt là suy mạch vành.
- Thuốc này có thể dẫn đến hạ huyết áp tư thế, biểu hiện bằng ngất xỉu và chóng mặt; do đó, bệnh nhân nên tránh đứng dậy đột ngột sau khi đã ngồi hoặc nằm.
- Ropinirole có thể kích hoạt các rối loạn kiểm soát xung động như nghiện cờ bạc, tăng ham muốn tình dục, ăn uống vô độ hoặc nghiện mua sắm; trong những trường hợp này, việc xem xét giảm liều là cần thiết.
- Đối với việc điều trị bệnh Parkinson, không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể dẫn đến hội chứng an thần kinh ác tính hoặc hội chứng cai thuốc chủ vận dopamin; cần giảm liều dần trong khoảng 1 tuần.
- Ung thư tế bào hắc tố (melanoma) thường xuất hiện ở những bệnh nhân mắc hội chứng Parkinson. Mặc dù mối liên hệ giữa ropinirole và nguy cơ ung thư này chưa được xác định rõ ràng, bệnh nhân cần được hướng dẫn cách nhận biết các thay đổi về kích thước, hình dạng, màu sắc của nốt ruồi trên da và thực hiện kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu của khối u ác tính.
- Trong điều trị hội chứng chân không yên, không yêu cầu giảm liều từ từ khi ngừng thuốc đối với bệnh nhân đang sử dụng liều dưới 4 mg/ngày.
- Khi chuyển đổi từ một thuốc chủ vận dopamine khác sang ropinirole, cần tuân thủ các chỉ dẫn cụ thể về quy trình ngừng thuốc cũ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Ropinirole không nên được dùng cho phụ nữ có thai, trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hơn hẳn so với những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú do có khả năng gây ức chế sản xuất sữa.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân cần được cảnh báo về nguy cơ gặp phải các triệu chứng như ảo giác, buồn ngủ quá mức hoặc các cơn buồn ngủ đột ngột do thuốc gây ra, và phải tránh lái xe hay vận hành máy móc cho đến khi các triệu chứng này hoàn toàn chấm dứt.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều Ropinirole và cách xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, hãy dùng liều đó ngay lập tức khi nhớ ra.
- Trường hợp thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định.
Quá liều và cách xử trí
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu khi dùng ropinirole quá liều thường liên quan đến hoạt động dopaminergic.
Cách xử lý khi quá liều Ropinirole
- Việc điều trị quá liều cần được thực hiện bằng các thuốc đối kháng dopamin phù hợp, ví dụ như thuốc chống loạn thần hoặc metoclopramide.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/ropinirole.html
https://www.medicines.org.uk/emc/product/1791/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/1791/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/2005/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/2005/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/202/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/202/smpc

