Thuốc Rivastigmine là một chất ức chế cholinesterase, được chỉ định để điều trị các triệu chứng của bệnh mất trí nhớ Alzheimer từ nhẹ đến vừa và kiểm soát sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến vừa ở bệnh nhân Parkinson vô căn, cải thiện tình trạng thiếu hụt nhận thức qua trung gian cholinergic.
Tổng quan về Rivastigmine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Rivastigmine
Loại thuốc
- Thuốc kháng cholinesterase.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Miếng dán hấp thu qua da: 4,6mg/24 giờ, 9,5mg/24 giờ; 13,3mg/24 giờ.
- Viên nang cứng 1,5mg; 3mg; 4,5mg, 6mg.
- Hỗn dịch uống: 2mg/ml.
Chỉ định Rivastigmine
- Thuốc Rivastigmine được chỉ định để điều trị các triệu chứng của bệnh mất trí nhớ Alzheimer từ nhẹ đến vừa.
- Thuốc cũng được dùng để kiểm soát các biểu hiện sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến vừa ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson vô căn.
Dược lực học
- Rivastigmine là một chất ức chế cả acetylcholinesterase và butyrylcholinesterase, thuộc nhóm carbamate.
- Cơ chế tác dụng của thuốc được cho là tăng cường dẫn truyền thần kinh cholinergic bằng cách làm chậm quá trình thoái hóa acetylcholine, vốn được giải phóng từ các tế bào thần kinh cholinergic còn chức năng.
- Do đó, rivastigmine có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu hụt nhận thức qua trung gian cholinergic thường gặp trong chứng sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Alzheimer.
Dược động học
Hấp thu
- Đường uống: Rivastigmine được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ.
- Miếng dán qua da: Sự hấp thu rivastigmine từ các miếng dán qua da diễn ra chậm. Nồng độ thuốc trong huyết tương có thể được phát hiện sau khoảng thời gian trễ 0,5 – 1 giờ kể từ khi dán liều đầu tiên.
Phân bố
- Khoảng 40% rivastigmine liên kết với protein huyết tương.
- Thuốc dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và có thể tích phân bố biểu kiến trong khoảng 1,8 – 2,7 L/kg.
Chuyển hóa
- Rivastigmine được chuyển hóa nhanh chóng và rộng rãi (với thời gian bán hủy trong huyết tương khoảng 1 giờ).
- Quá trình này chủ yếu qua thủy phân trung gian cholinesterase để tạo thành chất chuyển hóa đã decarbamyl hóa.
Thải trừ
- Con đường thải trừ chính của thuốc là qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc Rivastigmine
- Là một chất ức chế cholinesterase, rivastigmine có thể làm tăng đáng kể tác dụng của các thuốc giãn cơ loại succinylcholine trong quá trình gây mê. Do đó, việc lựa chọn các thuốc gây mê cần được thực hiện cẩn trọng; có thể cần xem xét điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng điều trị rivastigmine nếu cần thiết.
- Không nên sử dụng rivastigmine đồng thời với các chất lợi mật khác.
- Rivastigmine có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của các thuốc kháng cholinergic (ví dụ: Oxybutynin, tolterodine).
- Đã có báo cáo về các tác dụng phụ gây ra nhịp tim chậm (có thể dẫn đến ngất xỉu) khi rivastigmine được dùng kết hợp với các thuốc chẹn beta khác nhau (bao gồm atenolol).
- Vì nhịp tim chậm là một yếu tố nguy cơ gây xoắn đỉnh, việc kết hợp rivastigmine với các thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh — như các thuốc chống loạn thần (ví dụ: một số phenothiazin như chlorpromazine, levomepromazine; benzamide như sulpiride, sultopride, amisulpride, tiapride; pimozide, haloperidol, droperidol), cisapride, citalopram, diphemanil, erythromycin đường tĩnh mạch, halofantrin, mizolastin, methadone, pentamidine và moxifloxacin — cần được theo dõi chặt chẽ và có thể yêu cầu giám sát lâm sàng (điện tâm đồ).
Chống chỉ định thuốc Rivastigmine
- Người bệnh có tình trạng quá mẫn cảm với hoạt chất rivastigmine, với các dẫn xuất carbamate khác, hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử phản ứng tại chỗ trước đó cho thấy viêm da tiếp xúc dị ứng khi sử dụng miếng dán rivastigmine.
Liều lượng & cách dùng Rivastigmine
Liều dùng Rivastigmine
Người lớn
Viên nang hoặc dung dịch uống
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 1,5mg, dùng 2 lần mỗi ngày. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt liều này sau tối thiểu hai tuần điều trị, có thể điều chỉnh tăng liều lên 3mg, dùng 2 lần mỗi ngày. Các lần tăng liều tiếp theo lên 4,5mg và sau đó là 6mg, dùng 2 lần mỗi ngày, cũng cần dựa trên sự dung nạp tốt của bệnh nhân với liều hiện tại và chỉ nên thực hiện sau ít nhất hai tuần duy trì ở mức liều đó.
- Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, sụt cân, hoặc các triệu chứng ngoại tháp (ví dụ: run) trở nên trầm trọng hơn ở bệnh nhân sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Parkinson, có thể cân nhắc bỏ qua một hoặc nhiều liều để cải thiện tình hình. Nếu các phản ứng bất lợi vẫn tiếp diễn, khuyến cáo nên tạm thời hạ liều hàng ngày xuống mức đã được dung nạp tốt trước đó, hoặc có thể xem xét ngừng hẳn liệu pháp.
- Liều duy trì có hiệu quả nằm trong khoảng từ 3 đến 6 mg, dùng 2 lần mỗi ngày; nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị, bệnh nhân nên tiếp tục dùng liều cao nhất mà họ có thể dung nạp tốt. Mức liều tối đa khuyến cáo hàng ngày là 6 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
Miếng dán hấp thu qua da
- Liệu pháp nên được khởi đầu với miếng dán có hàm lượng 4,6mg/24 giờ.
- Sau khi điều trị ít nhất bốn tuần, và nếu được bác sĩ đánh giá là dung nạp tốt, liều dùng có thể được tăng lên 9,5 mg/24 giờ.
Chuyển từ viên nang hoặc dung dịch uống sang miếng dán hấp thu qua da
- Đối với bệnh nhân đang sử dụng rivastigmine đường uống với tổng liều 3mg/ngày, có thể chuyển đổi sang miếng dán thẩm thấu qua da 4,6mg/24 giờ.
- Những bệnh nhân đang dùng rivastigmine đường uống với tổng liều 6mg/ngày có thể được chuyển sang miếng dán thẩm thấu qua da 4,6mg/24 giờ.
- Một bệnh nhân đang sử dụng rivastigmine đường uống ở mức liều 9mg/ngày một cách ổn định và dung nạp tốt có thể chuyển sang miếng dán thẩm thấu qua da 9,5mg/24 giờ. Tuy nhiên, nếu liều uống 9mg/ngày không được dung nạp tốt hoặc không ổn định, việc chuyển đổi sang miếng dán thẩm thấu qua da 4,6mg/24 giờ là phù hợp hơn.
- Bệnh nhân đang điều trị bằng rivastigmine đường uống với tổng liều 12mg/ngày có thể chuyển sang miếng dán thẩm thấu qua da 9,5mg/24 giờ.
Cách dùng Rivastigmine
Đường uống
- Rivastigmine cần được uống 2 lần mỗi ngày, tốt nhất là cùng với bữa ăn sáng và bữa tối. Các viên nang phải được nuốt toàn bộ, không nhai hay nghiền.
Miếng dán hấp thu qua da
- Miếng dán được sử dụng 1 lần mỗi ngày, dán lên vùng da nguyên vẹn, không có tổn thương, không có lông, khô ráo và sạch sẽ. Các vị trí thích hợp bao gồm phần lưng trên hoặc dưới, phía trên cánh tay hoặc ngực, tránh những khu vực dễ bị quần áo chật cọ xát.
Tác dụng phụ của Rivastigmine
Thường gặp
- Giảm cảm giác thèm ăn, chán ăn.
- Tình trạng kích thích, bối rối, lo lắng, gặp ác mộng, cảm giác chóng mặt, đau đầu.
- Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau vùng bụng, khó tiêu hóa.
Ít gặp
- Khó ngủ, tâm trạng phiền muộn.
Hiếm gặp
- Gặp ảo giác, xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp (bao gồm cả việc làm nặng thêm tình trạng bệnh Parkinson), co giật.
- Rối loạn nhịp đập của tim (ví dụ: nhịp tim chậm, tắc nghẽn nhĩ thất, rung nhĩ và nhịp tim nhanh).
Không xác định tần suất
- Cảm giác bồn chồn không yên.
- Sự bất thường của nút xoang.
Lưu ý khi dùng Rivastigmine
Lưu ý chung
- Rivastigmine có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, bao gồm nôn mửa, cảm giác buồn nôn, chán ăn và sụt cân.
- Viêm loét dạ dày xuất huyết: Hoạt động ức chế cholinesterase của rivastigmine làm tăng tiết acid dạ dày thông qua việc tăng cường hoạt tính cholinergic. Vì lý do này, cần theo dõi sát sao bệnh nhân về các dấu hiệu hoặc sự xuất hiện của xuất huyết tiêu hóa. Những người bệnh có tiền sử viêm loét hoặc đang dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) có nguy cơ cao hơn gặp phải các triệu chứng này.
- Trong gây mê: Với vai trò là một chất ức chế cholinesterase, rivastigmine có thể làm kéo dài tác dụng giãn cơ trong quá trình phẫu thuật gây mê.
- Hệ tim mạch: Vì rivastigmine gia tăng hoạt tính cholinergic, thuốc này cũng tác động đến tần số tim. Do đó, bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, đặc biệt là những người có hội chứng rò tâm thất trên (sick sinus syndrome), cần được theo dõi sát sao.
- Hen suyễn: Tương tự như các dược chất khác làm tăng cường hoạt tính cholinergic, rivastigmine nên được dùng một cách thận trọng cho những bệnh nhân có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh tắc nghẽn đường hô hấp.
Đối với miếng dán hấp thu qua da
- Các phản ứng da cục bộ có thể xuất hiện khi sử dụng miếng dán rivastigmine, thường ở mức độ nhẹ đến trung bình.
- Những phản ứng này bản thân chúng không phải là dấu hiệu của dị ứng. Tuy nhiên, việc dùng miếng dán rivastigmine vẫn có thể gây ra viêm da tiếp xúc do dị ứng.
- Nên xem xét khả năng viêm da tiếp xúc dị ứng nếu phản ứng tại vị trí dán lan rộng ra ngoài diện tích của miếng dán, nếu có dấu hiệu của một phản ứng cục bộ nghiêm trọng hơn (ví dụ: đỏ da tăng lên, sưng tấy, sẩn, mụn nước), và nếu các biểu hiện không thuyên giảm đáng kể trong vòng 48 giờ sau khi tháo miếng dán. Khi xảy ra các tình huống này, cần ngưng liệu pháp điều trị.
- Bệnh nhân có phản ứng tại chỗ bôi thuốc nghi ngờ viêm da tiếp xúc dị ứng với miếng dán rivastigmine, nhưng vẫn cần tiếp tục điều trị bằng rivastigmine, chỉ nên chuyển sang dạng uống sau khi có kết quả xét nghiệm dị ứng âm tính và dưới sự giám sát y tế nghiêm ngặt. Cần lưu ý rằng một số người bệnh mẫn cảm với rivastigmine do tiếp xúc với miếng dán có thể không dung nạp được rivastigmine dưới bất kỳ dạng bào chế nào.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có thông tin lâm sàng về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai.
- Các nghiên cứu trên chuột cho thấy sự kéo dài thời gian mang thai trong giai đoạn chu sinh/sau sinh.
- Do đó, rivastigmine không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có thông tin xác định liệu rivastigmine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì lý do này, phụ nữ đang dùng rivastigmine không nên cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh Alzheimer vốn dĩ làm suy giảm dần khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
- Thêm vào đó, rivastigmine có thể gây chóng mặt và cảm giác buồn ngủ, đặc biệt là khi bắt đầu liệu trình hoặc khi tăng liều.
- Vì vậy, rivastigmine có mức độ ảnh hưởng từ nhẹ đến vừa đối với khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
- Do đó, bác sĩ điều trị cần thường xuyên đánh giá khả năng tiếp tục lái xe hoặc vận hành các loại máy móc phức tạp của bệnh nhân sa sút trí tuệ đang dùng rivastigmine.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Rivastigmine và độc tính
- Các trường hợp quá liều với thuốc ức chế cholinesterase có thể dẫn đến các dấu hiệu của một cơn khủng hoảng cholinergic, bao gồm nôn mửa, cảm giác buồn nôn, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi nhiều, nhịp tim nhanh, giảm huyết áp, suy hô hấp, tình trạng ngất xỉu và co giật.
- Có thể xảy ra tình trạng yếu cơ, có khả năng dẫn đến tử vong do ảnh hưởng đến các cơ hô hấp.
Xử lý khi quá liều Rivastigmine
- Khi xảy ra quá liều, cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
- Đối với các triệu chứng như nôn và buồn nôn, có thể sử dụng thuốc chống nôn.
- Do thời gian bán thải của rivastigmine khi thẩm tách là ngắn (bao gồm thẩm tách máu, thẩm tách màng bụng hoặc lọc máu), các phương pháp này không được khuyến cáo lâm sàng để xử trí quá liều.
Quên liều và Cách xử trí
- Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Rivastigmine
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Exelon-Patch-5&VN3-243-19
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Exelon-Patch-5&VN3-243-19
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Rivadem-6&VN-16399-13
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Rivadem-6&VN-16399-13
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/4835/smpc#PRODUCTINFO
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/4835/smpc#PRODUCTINFO
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8510/smpc#PRODUCTINFO
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8510/smpc#PRODUCTINFO
Ngày cập nhật: 04/10/2021.

