Riluzole là thuốc đối kháng glutamate, được chỉ định để kéo dài tuổi thọ hoặc trì hoãn việc mở khí quản cho bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS). Thuốc có khả năng kéo dài thời gian sống sót và bảo vệ thần kinh, nhưng cơ chế tác dụng chính xác vẫn chưa được hiểu rõ. Riluzole được hấp thu nhanh chóng và phân bố rộng rãi trong cơ thể, với thời gian bán thải từ 9 đến 15 giờ. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, suy nhược và chức năng gan bị suy yếu.
Tổng quan về Riluzole
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Riluzole
Loại thuốc
- Thuốc đối kháng glutamate
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 50 mg
Chỉ định Riluzole
- Thuốc được kê đơn nhằm kéo dài tuổi thọ hoặc trì hoãn việc mở khí quản cho các bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS).
Dược lực học
- Riluzole, một hợp chất thuộc nhóm benzothiazol, được chỉ định để điều trị bệnh nhân mắc chứng xơ cứng teo cơ một bên (ALS).
- Thuốc có khả năng kéo dài thời gian sống sót và/hoặc trì hoãn nhu cầu mở khí quản.
- Ngoài ra, riluzole còn thể hiện tác dụng bảo vệ thần kinh trong nhiều mô hình thí nghiệm in vivo liên quan đến tổn thương tế bào thần kinh do cơ chế gây độc kích thích.
- Mặc dù căn nguyên và cơ chế bệnh sinh của bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) vẫn chưa được xác định rõ ràng, một số giả thuyết đã được đề xuất.
- Một trong các giả thuyết cho rằng các tế bào thần kinh vận động, vốn dễ bị tổn thương do yếu tố di truyền hoặc môi trường, bị tổn hại bởi glutamate.
- Trong một số trường hợp ALS có tính chất gia đình, enzym superoxide dismutase được phát hiện có sự bất thường.
- Cơ chế tác dụng chính xác của riluzole vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
- Các đặc tính dược lý của thuốc có thể liên quan đến hiệu quả điều trị bao gồm:
- Khả năng ức chế giải phóng glutamate (thúc đẩy quá trình tái hấp thu glutamate).
- Vô hiệu hóa các kênh natri phụ thuộc vào điện thế.
- Can thiệp vào các chuỗi sự kiện nội bào xảy ra sau khi chất dẫn truyền thần kinh gắn kết với các thụ thể kích thích acid amin.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, riluzole được hấp thu nhanh chóng, với nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax = 173 ± 72 (sd) ng/ml) đạt được trong khoảng 60 đến 90 phút.
- Khoảng 90% liều dùng được hấp thu, và sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc là 60 ± 18%.
- Khi sử dụng đa liều, riluzole tích lũy trong huyết tương gấp đôi.
- Việc dùng thuốc cùng thức ăn làm giảm diện tích dưới đường cong (AUC) 20% và giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương 45%.
Phân bố
- Riluzole phân bố rộng rãi khắp cơ thể và đã được chứng minh là có khả năng đi qua hàng rào máu não.
- Thể tích phân bố của riluzole xấp xỉ 245 ± 69 l (tương đương 3,4 l/kg).
- Khoảng 97% riluzole liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin huyết thanh và lipoprotein.
Chuyển hóa
- Các nghiên cứu in vitro trên các chế phẩm gan người đã chỉ ra rằng cytochrome P450 1A2 là isoenzym chính tham gia vào quá trình chuyển hóa riluzole.
- Các chất chuyển hóa được tìm thấy trong nước tiểu bao gồm ba dẫn xuất phenolic, một dẫn xuất ureido và riluzole ở dạng không đổi.
- Con đường chuyển hóa chính của riluzole là quá trình oxy hóa ban đầu bởi cytochrome P450 1A2, tạo ra N-hydroxy-riluzole (RPR112512), đây là chất chuyển hóa có hoạt tính chủ yếu của riluzole.
- Chất chuyển hóa này nhanh chóng trải qua quá trình liên hợp với glucurono để tạo thành các O- và N-glucuronid.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 9 đến 15 giờ.
- Riluzole được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
- Tổng lượng bài tiết qua nước tiểu chiếm khoảng 90% liều dùng.
- Các glucuronid chiếm hơn 85% tổng số chất chuyển hóa trong nước tiểu.
- Chỉ 2% liều riluzole được đào thải dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
Tương tác thuốc Riluzole
- Các chất ức chế CYP1A2 ở mức độ trung bình hoặc mạnh, theo kết quả thử nghiệm in vitro, khi được dùng đồng thời với riluzole, có thể làm gia tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ liên quan đến thuốc.
- Việc dùng allopurinol cùng lúc với riluzole có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho gan.
- Khi ciprofloxacin được sử dụng chung với riluzole, khả năng xuất hiện các tác dụng phụ của riluzole có thể tăng lên.
- Dùng fluvoxamine cùng lúc với riluzole có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các phản ứng phụ của riluzole.
- Nguy cơ tác dụng phụ của riluzole có thể gia tăng khi methoxsalen được sử dụng đồng thời.
- Sự kết hợp methyldopa với riluzole có thể làm tăng nguy cơ gây độc tính trên gan.
- Khi thuốc tránh thai đường uống được dùng chung với riluzole, nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ của riluzole có thể cao hơn.
- Dùng sulfasalazine cùng với riluzole có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho gan.
- Nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến riluzole có thể tăng lên khi vemurafenib được sử dụng đồng thời.
- Các tác dụng phụ của riluzole có thể gia tăng khi zileuton được sử dụng cùng lúc.
Chống chỉ định thuốc Riluzole
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Riluzole hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm thuốc.
- Người mắc bệnh gan hoặc có nồng độ transaminase vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
- Không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Riluzole
Người lớn
- Đối với người lớn mắc bệnh teo xơ cứng một bên (ALS): Liều lượng được khuyến nghị là 50 mg, dùng 2 lần/ngày.
Đối tượng khác
- Suy gan: Không có khuyến nghị liều cụ thể; tuy nhiên, không nên sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có nồng độ aminotransferase > 5 lần ULN hoặc có dấu hiệu rối loạn chức năng gan.
- Suy thận: Hiện chưa có khuyến nghị liều lượng cụ thể nào được đưa ra.
- Bệnh nhân lão khoa: Chưa có liều lượng cụ thể được khuyến nghị.
Tác dụng phụ của Riluzole
Thường gặp
- Cảm giác buồn nôn.
- Chức năng gan bị suy yếu.
- Cơ thể suy nhược.
Ít gặp
- Đau đầu, cảm giác chóng mặt, tê bì quanh miệng, buồn ngủ.
- Tim đập nhanh.
- Đại tiện lỏng, đau vùng bụng, nôn ói.
- Cảm thấy đau.
Hiếm gặp
- Sốc phản vệ, phù mạch.
- Tình trạng thiếu máu.
- Bệnh lý phổi kẽ.
- Viêm tuyến tụy.
Không xác định tần suất
- Tình trạng giảm nghiêm trọng số lượng bạch cầu trung tính.
- Viêm gan.
Lưu ý khi dùng Riluzole
Lưu ý chung khi dùng Riluzole
Suy gan
- Cần thận trọng khi sử dụng riluzole cho bệnh nhân có tiền sử suy giảm chức năng gan, hoặc những người có nồng độ transaminase huyết thanh (ALT/SGPT, AST/SGOT) tăng nhẹ (lên đến 3 lần giới hạn trên bình thường (ULN)), cùng với sự gia tăng bilirubin và/hoặc gamma-glutamyl transferase (GGT).
- Vì thuốc có thể gây viêm gan, việc định lượng transaminase huyết thanh, bao gồm ALT, là cần thiết trước khi bắt đầu và trong suốt quá trình điều trị bằng riluzole.
- Mức ALT nên được kiểm tra mỗi tháng trong 3 tháng đầu sử dụng thuốc, sau đó là mỗi 3 tháng trong 9 tháng tiếp theo của năm đầu tiên, và định kỳ sau đó.
- Đối với những bệnh nhân đã có mức ALT cao, cần theo dõi chỉ số này với tần suất thường xuyên hơn.
- Nếu nồng độ ALT tăng gấp 5 lần giới hạn trên bình thường (ULN), việc ngưng dùng riluzole là bắt buộc.
Giảm bạch cầu trung tính
- Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu xuất hiện sốt để thực hiện xét nghiệm công thức máu. Việc ngưng riluzole là cần thiết nếu xảy ra tình trạng giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng (số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối thấp hơn 500 trên mm3) trong 2 tháng đầu điều trị.
Bệnh phổi kẽ
- Đã có báo cáo về các trường hợp bệnh phổi kẽ ở bệnh nhân dùng riluzole, trong đó một số trường hợp có mức độ nghiêm trọng.
- Khi bệnh nhân có các triệu chứng hô hấp như ho khan hoặc khó thở, cần thực hiện chụp X-quang phổi. Nếu hình ảnh X-quang cho thấy dấu hiệu của bệnh phổi kẽ (ví dụ: thâm nhiễm phổi lan tỏa hai bên), phải ngưng dùng riluzole ngay lập tức.
- Hầu hết các bệnh nhân được báo cáo đã hồi phục hoàn toàn các triệu chứng sau khi ngừng thuốc và được điều trị hỗ trợ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về việc sử dụng riluzole trên phụ nữ mang thai còn hạn chế.
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc gây ra những tác động bất lợi đến sự phát triển (như giảm tỷ lệ sống sót, ảnh hưởng đến tăng trưởng và phát triển chức năng của phôi thai/con non) khi dùng ở liều tương đương lâm sàng.
- Do đó, riluzole bị chống chỉ định đối với phụ nữ đang mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Riluzole được phát hiện trong sữa chuột, tuy nhiên, chưa có thông tin liệu thuốc có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không.
- Nguy cơ gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ khi mẹ dùng riluzole vẫn chưa được xác định.
- Vì vậy, riluzole không được chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân cần được thông báo về khả năng xuất hiện cảm giác choáng váng hoặc chóng mặt. Trong trường hợp xảy ra các triệu chứng này, người bệnh không nên điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quên liều Riluzole
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, nên dùng ngay khi nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần đến liều tiếp theo, người bệnh cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường.
- Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Quá liều và cách xử trí
Quá liều và độc tính
- Các trường hợp dùng riluzole quá liều, với lượng từ 1,5 đến 3 gam (tức là cao gấp 30 đến 60 lần so với liều khuyến cáo), có thể biểu hiện bằng tình trạng bệnh não nhiễm độc cấp, hôn mê, buồn ngủ, suy giảm trí nhớ và methemoglobin huyết.
Cách xử lý khi quá liều Riluzole
- Khi xảy ra quá liều, phác đồ điều trị nên tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
- Hiện tại không có thuốc giải độc cụ thể nào được biết đến để xử lý tình trạng quá liều riluzole.
Nguồn tham khảo
Drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00740
Drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00740
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=dd432c13-389e-46b3-8891-0cf1a58800ff
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=dd432c13-389e-46b3-8891-0cf1a58800ff
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/riluzole.html
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/riluzole.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10060/smpc
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10060/smpc

