Tại sao cần xét nghiệm đột biến gen EGFR trong ung thư phổi?

bởi thuvienbenh

Xét nghiệm đột biến gen EGFR đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư phổi theo hướng cá thể hóa. Kết quả xét nghiệm giúp xác định người bệnh có phù hợp với liệu pháp nhắm trúng đích hay không, từ đó hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả và phù hợp hơn. Việc phát hiện chính xác các đột biến EGFR không chỉ góp phần tối ưu hóa hiệu quả điều trị mà còn giúp hạn chế tác dụng không mong muốn, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Ung thư phổi là gì?

Ung thư phổi (u ác tính) là tình trạng các tế bào biểu mô trong nhu mô phổi bị đột biến, phát triển một cách vô tổ chức, mất kiểm soát và hình thành nên các khối u ác tính. Các tế bào này không chỉ phá hủy cấu trúc lành lặn của phổi, làm suy giảm chức năng hô hấp mà còn có khả năng tách khỏi u nguyên phát, lọt vào hệ tuần hoàn máu hoặc hệ bạch huyết để di căn (di chuyển) đến các cơ quan xa như não, xương, gan và tuyến thượng thận.

Về mặt giải phẫu bệnh, ung thư phổi được chia thành hai nhóm chính có đặc điểm sinh học và phương án tiếp cận hoàn toàn khác nhau:

  • Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC – Small Cell Lung Cancer): Chiếm khoảng 15% tổng số ca bệnh, liên quan cực kỳ chặt chẽ đến thói quen hút thuốc lá. Nhóm này có tốc độ phân chia tế bào rất nhanh, xâm lấn mạnh và thường đã di căn xa ngay tại thời điểm chẩn đoán ban đầu.
  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC – Non-Small Cell Lung Cancer): Chiếm đa số với khoảng 85% trường hợp. Nhóm này bao gồm các thể mô bệnh học như ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), ung thư biểu mô vảy (squamous cell carcinoma) và ung thư biểu mô tế bào lớn. Đột biến gen EGFR thường xuất hiện chủ yếu ở nhóm ung thư biểu mô tuyến thuộc phân nhóm NSCLC này.

Đột biến gen EGFR là gì?

EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) là thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu bì, một protein xuyên màng bộc lộ trên bề mặt của các tế bào biểu mô bình thường. Thụ thể này hoạt động như một trạm tiếp nhận thông tin. Khi các phối tử (ligand) liên kết vào vùng ngoài màng của EGFR, nó sẽ kích hoạt quá trình tự phosphoryl hóa ở vùng tyrosine kinase nằm bên trong màng tế bào. Quá trình này kích khởi một chuỗi tín hiệu hạ nguồn (như con đường MAPK, PI3K/Akt) truyền trực tiếp vào nhân tế bào, ra lệnh cho tế bào tăng trưởng, phân chia và sinh tồn.

Đột biến gen EGFR là những thay đổi bất thường trong trình tự cấu trúc DNA tại các vùng mã hóa cho miền tyrosine kinase của gen này (nằm từ exon 18 đến exon 21). Khi xảy ra đột biến soma (đột biến mắc phải ở tế bào sinh dưỡng trong đời sống, không phải do di truyền bẩm sinh), protein EGFR bị khóa chặt ở trạng thái “luôn luôn kích hoạt”.

Hậu quả là dòng tín hiệu thúc đẩy tăng trưởng liên tục bị bơm vào nhân tế bào một cách vô điều kiện, bất chấp việc có hay không có yếu tố tăng trưởng từ môi trường ngoài. Tế bào bắt đầu phân chia liên tục, hình thành nên khối u ác tính và có khả năng kháng lại chu trình chết tự nhiên của cơ thể.

Xem thêm:  Mới sảy thai có được gội đầu không? Lưu ý tắm gội an toàn cho mẹ

Đột biến tại miền tyrosine kinase khiến thụ thể EGFR liên tục truyền tín hiệu tăng sinh tế bào ác tính

Đột biến tại miền tyrosine kinase khiến thụ thể EGFR liên tục truyền tín hiệu tăng sinh tế bào ác tính (Nguồn: Sưu tầm)

Dựa trên cấu trúc phân tử, đột biến EGFR trong ung thư phổi không tế bào nhỏ được chia thành các nhóm chính:

  • Các đột biến nhạy thuốc (Đột biến phổ biến): Chiếm khoảng 85% đến 90% tổng số ca đột biến EGFR. Bao gồm đột biến mất đoạn ở exon 19 (Exon 19 deletions) và đột biến điểm L858R ở exon 21. Bệnh nhân mang các đột biến này có phản hồi cực kỳ xuất sắc với các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) dạng uống.
  • Các đột biến hiếm gặp: Chiếm khoảng 10%, bao gồm các đột biến điểm ở exon 18 (G719X), exon 20 (S768I) hoặc exon 21 (L861Q). Mức độ đáp ứng thuốc của nhóm này thay đổi tùy thuộc vào từng loại đột biến cụ thể.
  • Đột biến chèn đoạn exon 20 (Exon 20 insertions): Chiếm khoảng 5-10% đột biến EGFR, nhóm này thường kháng với các thuốc TKI thế hệ cũ và đòi hỏi các dòng thuốc trúng đích thế hệ mới chuyên biệt hơn.

Trường hợp nào cần thực hiện xét nghiệm đột biến gen EGFR?

Theo các hướng dẫn lâm sàng quốc tế (như NCCN, ESMO) và Bộ Y tế Việt Nam, xét nghiệm tìm kiếm đột biến gen EGFR không được chỉ định đại trà cho tất cả mọi người mà tập trung vào các nhóm đối tượng cụ thể có tỷ lệ mang đột biến cao:

  • Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Đặc biệt là những người có kết quả giải phẫu bệnh thuộc thể ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) hoặc thể hỗn hợp có thành phần biểu mô tuyến.
  • Bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn xa (Giai đoạn IIIb, IIIc hoặc Giai đoạn IV): Đây là những đối tượng mà việc điều trị bằng phẫu thuật triệt căn không còn khả thi, cơ thể cần một liệu pháp toàn thân mạnh mẽ và chính xác như thuốc nhắm trúng đích.
  • Bệnh nhân có các đặc điểm dịch tễ đặc trưng (Dù không bắt buộc nhưng tỷ lệ dương tính rất cao):
    • Người không bao giờ hút thuốc lá hoặc hút thuốc rất ít: Khác với đột biến KRAS liên quan chặt chẽ đến khói thuốc, đột biến EGFR lại xuất hiện phổ biến nhất ở những bệnh nhân ung thư phổi không có tiền sử hút thuốc.
    • Giới tính và Chủng tộc: Phụ nữ Châu Á mắc ung thư biểu mô tuyến phổi có tỷ lệ mang đột biến EGFR lên tới 40 – 50%, cao hơn rất nhiều so với tỷ lệ 10 – 15% ở các nước phương Tây.

Các bước tiến hành xét nghiệm

Quy trình thực hiện xét nghiệm đột biến gen EGFR là một chuỗi phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ lâm sàng, bác sĩ giải phẫu bệnh và chuyên viên sinh học phân tử, được tiến hành qua các bước chuẩn hóa:

Bước 1: Thu thập mẫu bệnh phẩm

Bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu mô chứa tế bào u từ cơ thể bệnh nhân thông qua các phương pháp xâm lấn phù hợp:

  • Sinh thiết mô (Tissue Biopsy): Lấy mẫu bằng cách chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn của CT-scan, nội soi phế quản ống mềm, hoặc cắt một phần u trong quá trình phẫu thuật.
  • Sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy): Nếu khối u nằm ở vị trí quá nguy hiểm không thể sinh thiết mô, hoặc thể trạng bệnh nhân quá yếu, bác sĩ sẽ lấy 10-20ml máu ngoại vi để phân tích các DNA tự do do tế bào ung thư phóng thích vào lòng mạch (ctDNA).

Bước 2: Kiểm tra chất lượng mẫu (Đối với mẫu mô)

Khối mô sinh thiết được cố định bằng formalin và đúc khối parafin (khối nến). Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ cắt một lát mỏng, nhuộm hematoxylin và eosin (H&E) để soi dưới kính hiển vi nhằm đảm bảo mật độ tế bào ung thư trong mẫu đạt tiêu chuẩn tối thiểu (thường phải lớn hơn 20%) trước khi tách chiết DNA.

Xem thêm:  Ung thư dạ dày di căn phổi sống được bao lâu? Có chữa được không?

Bước 3: Tách chiết DNA và phân tích phân tử

DNA tổng số từ tế bào u được chiết tách và làm sạch hoàn toàn bằng các kit chuyên dụng. Sau đó, các kỹ thuật phân tích di truyền hiện đại sẽ được áp dụng:

  • Kỹ thuật Real-time PCR: Cho kết quả nhanh chóng trong vòng 1-2 ngày, độ nhạy cao, chuyên dùng để tìm kiếm các đột biến phổ biến đã biết trước.
  • Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS): Giải mã toàn bộ các exon của gen EGFR, giúp phát hiện cả những đột biến hiếm gặp, đột biến chèn đoạn và định lượng được tần suất đột biến trong mẫu.

Mẫu mô sinh thiết được xử lý nghiêm ngặt trong phòng Lab sinh học phân tử đạt chuẩn ISO

Mẫu mô sinh thiết được xử lý nghiêm ngặt trong phòng Lab sinh học phân tử đạt chuẩn ISO (Nguồn: Sưu tầm)

Lợi ích của xét nghiệm đột biến gen EGFR

Việc thực hiện xét nghiệm EGFR mang lại những bước ngoặt mang tính quyết định, thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị của bệnh nhân ung thư phổi:

  • Lựa chọn đúng thuốc, trúng mục tiêu: Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân dương tính với đột biến EGFR nhạy thuốc, họ sẽ được chỉ định ngay các thuốc nhắm trúng đích dạng uống (EGFR-TKI) như Gefitinib, Erlotinib (Thế hệ 1), Afatinib (Thế hệ 2) hoặc Osimertinib (Thế hệ 3) làm điều trị bước 1. Các thuốc này tấn công trực tiếp vào vùng kinase bị kẹt, dập tắt dòng tín hiệu sinh ung thư mà không tàn phá các tế bào lành lặn xung quanh.
  • Hiệu quả vượt trội so với hóa trị: Các thử nghiệm lâm sàng lớn đã chứng minh, ở nhóm bệnh nhân có đột biến EGFR, việc dùng thuốc trúng đích giúp tỷ lệ đáp ứng thu nhỏ khối u đạt tới 70 – 80% (trong khi hóa trị thông thường chỉ đạt 20 – 30%). Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) tăng lên gấp đôi, từ 5-6 tháng với hóa trị lên tới hơn 10-19 tháng với thuốc TKI thế hệ mới.
  • Nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm tác dụng phụ: Thay vì phải vào viện truyền hóa chất chu kỳ, đối mặt với các cơn nôn mửa, rụng tóc, suy tủy xương, người bệnh chỉ cần uống 1 viên thuốc mỗi ngày tại nhà. Tác dụng phụ của thuốc TKI (như khô da, phát ban dạng mụn trứng cá, tiêu chảy nhẹ) hoàn toàn có thể kiểm soát tốt bằng các thuốc bổ trợ.
  • Theo dõi và phát hiện cơ chế kháng thuốc: Sau một thời gian đáp ứng (thường từ 10 đến 14 tháng), tế bào ung thư sẽ tự biến đổi để kháng lại thuốc. Lúc này, việc tái xét nghiệm EGFR (thường dùng sinh thiết lỏng) giúp phát hiện đột biến kháng thuốc thứ phát phổ biến nhất là T790M ở exon 20. Việc tìm ra đột biến T790M giúp bác sĩ lập tức chuyển đổi phác đồ sang thuốc TKI thế hệ 3 (Osimertinib) để tiếp tục ức chế khối u, kéo dài thêm thời gian sống cho bệnh nhân.

Nên xét nghiệm đột biến gen EGFR ở đâu?

Xét nghiệm đột biến gen là kỹ thuật y tế kỹ thuật cao, đòi hỏi hệ thống máy móc sinh học phân tử hiện đại, quy trình kiểm chuẩn chất lượng (IQC/EQC) gắt gao cùng đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn sâu để đọc và phân tích kết quả. Nếu thực hiện ở những cơ sở không đạt chuẩn, mẫu bệnh phẩm có thể bị nhiễm bẩn hoặc quy trình xử lý sai dẫn đến kết quả âm tính giả, khiến người bệnh mất đi cơ hội dùng thuốc trúng đích một cách đáng tiếc.

Người bệnh nên lựa chọn thực hiện xét nghiệm tại:

  • Các bệnh viện ung bướu chuyên khoa đầu ngành của cả nước (như Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu TP.HCM).
  • Khoa Giải phẫu bệnh – Sinh học phân tử của các bệnh viện đa khoa trung ương lớn (như Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM).
  • Các trung tâm xét nghiệm di truyền học tư nhân uy tín quốc tế có chứng nhận chuẩn CAP hoặc ISO 15189 tại Việt Nam.
Xem thêm:  U phổi lành tính là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Lựa chọn các trung tâm xét nghiệm lớn giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả, tránh âm tính giả

Lựa chọn các trung tâm xét nghiệm lớn giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả, tránh âm tính giả (Nguồn: Sưu tầm)

Các câu hỏi liên quan

Để giúp người bệnh và thân nhân chuẩn bị tốt nhất về mặt tâm lý cũng như tài chính trước khi thực hiện kỹ thuật này, dưới đây là tổng hợp lời giải đáp cho các thắc mắc phổ biến nhất:

Xét nghiệm đột biến gen ung thư phổi giá bao nhiêu?

Chi phí thực hiện xét nghiệm đột biến gen EGFR tại Việt Nam hiện nay dao động khá lớn tùy thuộc vào kỹ thuật phân tích phân tử được lựa chọn:

  • Phương pháp Real-time PCR: Thường có mức giá dao động từ 2.500.000 VNĐ đến 4.500.000 VNĐ cho một mẫu xét nghiệm. Phương pháp này có ưu điểm là giá thành phải chăng, thời gian trả kết quả nhanh (khoảng 2-3 ngày làm việc).
  • Phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (NGS): Có mức giá cao hơn, dao động từ 6.000.000 VNĐ đến hơn 15.000.000 VNĐ tùy thuộc vào số lượng gen trong panel (chỉ xét nghiệm riêng nhóm gen ung thư phổi hay giải trình tự toàn bộ các đột biến đích). Thời gian trả kết quả của NGS thường lâu hơn, từ 7 đến 10 ngày làm việc.

Thông tin về Bảo hiểm Y tế (BHYT): Hiện nay, Bảo hiểm Y tế Việt Nam đã triển khai chính sách chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí xét nghiệm đột biến gen EGFR cho các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ thỏa mãn các điều kiện chỉ định chuyên môn tại các bệnh viện công lập có ký hợp dung khám chữa bệnh BHYT. Người bệnh nên trao đổi với phòng y vụ hoặc bác sĩ điều trị để được hướng dẫn thủ tục hưởng quyền lợi tối đa.

Xét nghiệm đột biến gen ung thư phổi ở đâu?

Như đã đề cập, để đảm bảo kết quả chính xác, người bệnh có thể đến trực tiếp các địa chỉ y tế uy tín sau để được thăm khám và thực hiện xét nghiệm:

  • Tại khu vực miền Bắc:
    • Bệnh viện K (Cơ sở Tân Triều, Phan Chu Trinh, Quán Sứ).
    • Bệnh viện Phổi Trung ương.
    • Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai.
    • Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
  • Tại khu vực miền Trung:
    • Bệnh viện Trung ương Huế.
    • Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng.
  • Tại khu vực miền Nam:
    • Bệnh viện Ung bướu TP.HCM (Cơ sở 1 và Cơ sở 2).
    • Bệnh viện Chợ Rẫy (Trung tâm Ung bướu).
    • Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM.
    • Hệ thống trung tâm xét nghiệm y khoa chuyên sâu Diag Laboratories.

Xét nghiệm đột biến gen EGFR là công cụ quan trọng giúp định hướng điều trị ung thư phổi chính xác và hiệu quả hơn. Kết quả xét nghiệm hỗ trợ bác sĩ lựa chọn liệu pháp phù hợp, đặc biệt là thuốc nhắm trúng đích ở những bệnh nhân có đột biến EGFR. Thực hiện xét nghiệm sớm theo chỉ định có thể góp phần cải thiện hiệu quả điều trị, nâng cao chất lượng cuộc sống và tối ưu hóa cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài.

Nguồn tham khảo:

PubMed Central

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11497985/

American Lung Association

https://www.lung.org/lung-health-diseases/lung-disease-lookup/lung-cancer/symptoms-diagnosis/biomarker-testing/egfr

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0