Xạ can là gì? Tìm hiểu về xạ can

bởi thuvienbenh

Xạ can là gì? Tìm hiểu về xạ can

Xạ can là vị thuốc quan trọng trong dược liệu Việt Nam, thường được ví như “kháng sinh tự nhiên” cho các bệnh đường hô hấp trên. Cây còn gọi là rẻ quạt nhờ lá xòe đặc trưng. Ẩn sau vẻ ngoài thanh mảnh, xạ can chứa dược tính mạnh, có tác dụng thanh nhiệt, tiêu viêm, giảm sưng đau và hỗ trợ điều trị viêm họng, khàn tiếng, viêm amidan hiệu quả.

Tên gọi của xạ can (danh pháp)

Việc nắm rõ tên gọi khoa học giúp chúng ta nhận diện đúng dược liệu và tránh nhầm lẫn với các loài cây có hình dáng tương tự:

  • Tên tiếng Việt: Xạ can, cây Rẻ quạt, lưỡi đồng, rẻ quạt.
  • Tên khoa học: Iris domestica (L.) Goldblatt & Mabberley (Tên cũ thường dùng: Belamcanda chinensis (L.) DC.).
  • Họ: La dơn (Iridaceae).
  • Tên dược liệu: Rhizoma Iridis Domesticae (Thân rễ khô của cây xạ can).

Đặc điểm tự nhiên của xạ can

Xạ can là loài cây thân thảo, sống lâu năm với hình thái rất dễ nhận biết. Cây có chiều cao trung bình từ 0,5m đến 1m.

Đặc điểm nổi bật nhất là bộ lá. Lá xạ can hình mác dài, mọc thẳng đứng và xếp chồng lên nhau thành hai dãy trên một mặt phẳng, xòe ra trông giống như chiếc rẻ quạt. Phiến lá xanh mướt, có gân song song dọc theo chiều dài lá.

Thân rễ (thường gọi là củ) của xạ can mọc bò ngang dưới mặt đất. Thân rễ có hình trụ, phân nhánh nhiều, vỏ ngoài màu vàng nâu hoặc nâu sẫm, bên trong màu trắng vàng. Khi bẻ ngang, thân rễ có mùi thơm nhẹ đặc trưng.

Hoa xạ can mọc thành cụm ở ngọn thân. Mỗi bông hoa có 6 cánh, màu cam vàng hoặc đỏ cam, điểm xuyết những đốm tía li ti trông rất bắt mắt. Quả của cây là quả nang hình trứng, khi chín nứt ra lộ ra nhiều hạt màu đen bóng, tròn trịa như những hạt sỏi nhỏ.

Caption <Đặc điểm hình thái tự nhiên của lá và hoa cây xạ can>(Nguồn: Sưu tầm)

Bộ phận sử dụng của xạ can

Bộ phận được sử dụng làm thuốc chính yếu của xạ can là thân rễ (Rhizoma Iridis Domesticae). Đôi khi, trong một số bài thuốc dân gian trị viêm họng cấp, người ta cũng dùng lá tươi để nhai ngậm trực tiếp, nhưng thân rễ khô mới là bộ phận chứa hàm lượng hoạt chất đậm đặc nhất và được sử dụng chính thức trong các thang thuốc Đông y.

Xem thêm:  Cách giảm sưng khi bị va đập hiệu quả, an toàn và nhanh chóng

Xạ can phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

Phân bố: xạ can có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Tại Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng khắp nơi từ đồng bằng đến miền núi. Nhờ khả năng thích nghi tốt, cây thường thấy ở bờ rào, vườn nhà hoặc các vườn thuốc nam tại trạm y tế.

Thu hái: Thời điểm thu hoạch thân rễ tốt nhất là vào mùa thu hoặc mùa đông (từ tháng 9 đến tháng 12), khi phần thân lá đã bắt đầu héo tàn và dược chất tích tụ nhiều nhất ở củ. Người ta đào củ, cắt bỏ rễ con, rửa sạch đất cát.

Chế biến và chiết xuất:

  1. Sơ chế: Thân rễ sau khi rửa sạch được đem ngâm nước gạo trong khoảng 1 – 2 ngày cho mềm, sau đó thái lát mỏng.
  2. Phơi khô: Các lát xạ can được phơi hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp để bảo quản lâu dài.
  3. Sao chế: Trong một số trường hợp, người ta đem sao vàng hoặc tẩm rượu sao để tăng tính hành huyết và giảm bớt tính hàn của vị thuốc.
  4. Chiết xuất hiện đại: Các nhà khoa học thường sử dụng cồn hoặc nước nóng để chiết lấy nhóm hoạt chất flavonoid và irisflorentin dùng trong bào chế thuốc xịt họng hoặc viên nén đặc trị viêm đường hô hấp.

Thành phần hóa học của xạ can

Sở dĩ xạ can có khả năng kháng viêm và diệt khuẩn mạnh mẽ là nhờ hệ thống các hợp chất sau:

  • Nhóm Flavonoid: Bao gồm irisflorentin, tectoridin, iridin và tectorigenin. Đây là các hoạt chất chính mang lại tác dụng kháng viêm, chống dị ứng và bảo vệ niêm mạc.
  • Stilbene: Một số dẫn xuất stilbene giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa.
  • Iridin: Một loại glycoside đặc trưng có tác dụng tiêu đờm và sát trùng vùng họng.
  • Các acid hữu cơ và tinh dầu: Tạo nên mùi thơm đặc trưng và hỗ trợ quá trình kháng khuẩn tự nhiên.

Công dụng chính của xạ can

Dựa theo y học cổ truyền

Theo Đông y, xạ can có vị đắng, tính hàn, hơi độc nhẹ. Quy vào kinh Phế và Can.

  • Thanh nhiệt giải độc: Giúp loại bỏ nhiệt độc trong cơ thể, đặc biệt là nhiệt kết tại vùng cổ họng.
  • Tiêu thũng chỉ thống: Làm giảm sưng tấy và giảm đau hiệu quả trong các trường hợp viêm họng, viêm amidan.
  • Lợi yết tiêu đờm: Giúp cổ họng thông thoáng, làm loãng đờm và tống xuất đờm ra ngoài, trị các chứng ho có đờm, khò khè.
  • Sát trùng ngoài da: Nước sắc xạ can có thể dùng để rửa các vết lở loét, mụn nhọt.

Caption <Thân rễ xạ can khô đã qua sơ chế thái lát>(Nguồn: Sưu tầm)

Dựa theo y học hiện đại

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh lợi ích của xạ can đối với sức khỏe con người:

  1. Tác dụng kháng khuẩn: Chiết xuất từ xạ can có khả năng ức chế mạnh mẽ các loại vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp như phế cầu, tụ cầu vàng, liên cầu khuẩn và một số loại virus gây cúm.
  2. Kháng viêm và chống phù nề: Các hoạt chất flavonoid giúp ngăn chặn các phản ứng viêm, làm giảm nhanh tình trạng sưng đỏ ở niêm mạc họng và amidan.
  3. Tác dụng chống nấm: Có hiệu quả nhất định đối với một số loại nấm ngoài da.
  4. Giải nhiệt: Hỗ trợ hạ sốt nhẹ do viêm nhiễm đường hô hấp gây ra.
  5. Ức chế tiết dịch vị: Một số nghiên cứu cho thấy nó có tác động nhẹ đến việc điều hòa dịch vị dạ dày.
Xem thêm:  Vitamin D là gì? Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

Liều dùng và cách dùng xạ can an toàn, khoa học

Dù là dược liệu lành tính nhưng do có tính hàn mạnh và hơi độc nhẹ, việc sử dụng xạ can cần tuân thủ liều lượng:

  • Liều dùng: 
    • Dạng khô: 3g – 6g mỗi ngày (dưới dạng thuốc sắc).
    • Dạng tươi: 10g – 20g (dùng ngoài hoặc sắc).
  • Cách dùng phổ biến:
    • Sắc nước uống: Thường phối hợp với các vị thuốc như cát cánh, cam thảo để tăng hiệu quả trị ho và viêm họng.
    • Nhai ngậm: Dùng lá xạ can tươi (đã rửa sạch) nhai cùng một chút muối, ngậm bã và nuốt nước từ từ để trị viêm họng cấp.
    • Làm bột ngậm: Nghiền củ khô thành bột mịn để rắc vào vùng bị viêm họng hoặc amidan.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng xạ can

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng xạ can, người bệnh cần ghi nhớ những nguyên tắc sau:

  • Không dùng cho phụ nữ mang thai: Dược liệu này có tính tẩy hạ và có thể ảnh hưởng không tốt đến thai nhi.
  • Người tỳ vị hư hàn: Những người bụng hay lạnh, tiêu chảy, tiêu hóa kém không nên dùng vì tính hàn của thuốc có thể làm tình trạng trầm trọng hơn.
  • Không lạm dụng liều cao: Dùng quá liều hoặc dùng trong thời gian quá dài có thể gây mệt mỏi, tiêu chảy hoặc kích ứng niêm mạc dạ dày.
  • Phân biệt đúng dược liệu: Tránh nhầm lẫn với các loài Iris khác chỉ dùng làm cảnh mà không có tác dụng làm thuốc.
  • Trẻ em: Cần thận trọng khi cho trẻ em nhai ngậm trực tiếp vì vị thuốc rất đắng và có thể gây kích ứng mạnh vùng họng của trẻ.

Tham khảo một số bài thuốc có chứa xạ can

  1. Bài thuốc trị viêm họng, viêm amidan sưng đau: Thành phần: xạ can 6g, cát cánh 6g, cam thảo 6g, huyền sâm 12g. Sắc với 600ml nước, chia uống 3 lần trong ngày sau bữa ăn.
  2. Bài thuốc trị ho nhiều đờm, khò khè: Thành phần: xạ can 6g, bán hạ chế 8g, tử uyển 10g, khoản đông hoa 10g. Sắc uống hàng ngày giúp long đờm và dịu cơn ho nhanh chóng.
  3. Bài thuốc trị viêm họng hạt kinh niên: Dùng thân rễ xạ can khô 6g phối hợp với mạch môn 12g, kim ngân hoa 10g. Hãm nước uống như trà hằng ngày giúp sát khuẩn và làm dịu niêm mạc họng.
  4. Bài thuốc trị quai bị: Dùng thân rễ xạ can tươi 15g, giã nát đắp vào vùng bị sưng, đồng thời sắc 6g củ khô uống trong ngày.

Xạ can thực sự là một “trợ thủ đắc lực” cho sức khỏe đường hô hấp, giúp chúng ta vượt qua những cơn đau họng và ho kéo dài một cách tự nhiên. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả của vị thuốc này, người dùng nên tham khảo ý kiến của thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên khoa để có liều lượng và phác đồ điều trị phù hợp nhất với thể trạng của mình.

Xem thêm:  10 Cách chữa hắt xì sổ mũi liên tục tại nhà cho cả trẻ em và người lớn hiệu quả

Bạn có muốn tôi hỗ trợ lập một thực đơn dinh dưỡng kết hợp cùng việc sử dụng xạ can để nhanh chóng phục hồi sức khỏe sau đợt viêm họng không?

Nguồn tham khảo:

  • Hệ thống Nhà thuốc Long Châu: https://www.google.com/search?q=nhathuoclongchau.com.vn
  • Tra cứu dược liệu: tracuuduoclieu.vn
  • Đại học Y Dược TP.HCM: mplant.ump.edu.vn
  • Trung tâm Thuốc: trungtamthuoc.com

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0