Viêm gan virus mạn: nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa
Viêm gan virus mạn là tình trạng nhiễm trùng nhu mô gan kéo dài trên 6 tháng do sự hiện diện liên tục của virus (phổ biến nhất là HBV và HCV). Quá trình nhân bản của virus kích hoạt hệ miễn dịch gây viêm hoại tử tế bào gan, dẫn đến hình thành các dải xơ và tái cấu trúc mô. Việc quản lý tải lượng virus sớm là yếu tố then chốt để ngăn chặn biến chứng xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.
Viêm gan virus mạn là gì?
Viêm gan virus mạn là tình trạng viêm của nhu mô gan do nhiễm virus kéo dài trên 6 tháng mà không có dấu hiệu thuyên giảm tự nhiên. Khi các loại virus viêm gan xâm nhập vào tế bào gan, chúng sử dụng bộ máy di truyền của tế bào để nhân bản, đồng thời kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các tế bào bị nhiễm bệnh. Nếu hệ miễn dịch không thể tiêu diệt hoàn toàn virus trong giai đoạn cấp tính, cuộc chiến này sẽ trở nên dai dẳng và chuyển sang giai đoạn mạn tính. Trong giai đoạn mạn tính, quá trình viêm diễn ra liên tục, âm ỉ, dẫn đến việc hình thành các dải xơ thay thế cho các tế bào gan khỏe mạnh. Viêm gan virus mạn được ví như “kẻ giết người thầm lặng” bởi nó ít khi gây ra các triệu chứng rầm rộ, nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan trên toàn thế giới.
Nguyên nhân gây bệnh viêm gan virus mạn
Mặc dù có nhiều loại virus viêm gan khác nhau, nhưng không phải loại nào cũng có khả năng gây ra tình trạng mạn tính. Dưới đây là những tác nhân chính đóng vai trò cốt yếu trong sự hình thành căn bệnh này.
Virus viêm gan B (HBV)
Virus viêm gan B là tác nhân phổ biến nhất gây ra viêm gan mạn tính, đặc biệt là tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam. HBV có khả năng tồn tại rất dai dẳng và dễ dàng lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục và lây truyền dọc từ mẹ sang con. Tỷ lệ chuyển sang mạn tính sau khi nhiễm cấp tính phụ thuộc rất lớn vào độ tuổi: ở trẻ sơ sinh là khoảng 90%, nhưng ở người lớn chỉ khoảng 5-10%. Một khi đã chuyển sang giai đoạn mạn tính, HBV có thể âm thầm hủy hoại tế bào gan trong nhiều thập kỷ, đặt người bệnh trước nguy cơ xơ gan rất cao nếu không được kiểm soát nồng độ virus định kỳ.
Virus viêm gan C (HCV)
Khác với virus B, virus viêm gan C có tỷ lệ chuyển sang mạn tính cực kỳ cao, lên đến 60-85% các trường hợp nhiễm cấp tính. Điều nguy hiểm của HCV là virus này thường không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào trong giai đoạn đầu, khiến người bệnh vô tình trở thành nguồn lây nhiễm trong cộng đồng. HCV lây truyền chủ yếu qua đường máu, ví dụ như dùng chung kim tiêm hoặc các dụng cụ y tế chưa được tiệt trùng. Hiện nay, mặc dù đã có những bước tiến vượt bậc trong điều trị giúp chữa khỏi hoàn toàn viêm gan C, nhưng do tính chất âm thầm nên việc phát hiện sớm vẫn còn gặp nhiều khó khăn.
Virus viêm gan D (HDV)
Virus viêm gan D là một loại virus “khiếm khuyết”, nghĩa là nó chỉ có khả năng nhân bản và gây bệnh khi có sự hiện diện của virus viêm gan B. HDV thường gây ra tình trạng đồng nhiễm hoặc bội nhiễm trên nền bệnh nhân viêm gan B sẵn có. Sự kết hợp giữa HBV và HDV làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh, đẩy nhanh tiến trình xơ hóa gan và làm tăng nguy cơ suy gan cấp tính hoặc ung thư gan cao hơn nhiều so với việc chỉ nhiễm đơn độc virus B.
Virus viêm gan E (HEV)
Thông thường, virus viêm gan E lây truyền qua đường tiêu hóa và gây ra viêm gan cấp tính tự khỏi. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng HEV (đặc biệt là kiểu gen 3) có thể gây ra viêm gan mạn tính ở những người có hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như bệnh nhân ghép tạng hoặc người nhiễm HIV. Mặc dù hiếm gặp hơn so với các loại virus B và C, nhưng viêm gan E mạn tính vẫn là một yếu tố cần được lưu tâm trong chẩn đoán lâm sàng đối với các nhóm đối tượng nguy cơ cao.

Virus viêm gan B và C là hai tác nhân chính gây ra tình trạng viêm gan mạn tính kéo dài (Nguồn: Sưu tầm)
Triệu chứng viêm gan virus mạn
Hầu hết bệnh nhân viêm gan virus mạn không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi chức năng gan đã suy giảm đáng kể. Tuy nhiên, vẫn có những tín hiệu nhỏ mà cơ thể gửi đến để chúng ta cần lưu tâm.
Đau nhức xương khớp
Một số người bị viêm gan mạn tính có thể gặp tình trạng đau nhức các khớp xương, mỏi cơ không rõ nguyên nhân. Đây là kết quả của các phản ứng miễn dịch hệ thống do sự hiện diện kéo dài của virus trong cơ thể. Các kháng thể và phức hợp miễn dịch có thể lắng đọng tại các mô khớp, gây ra cảm giác đau nhức âm ỉ, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý xương khớp thông thường của người già hoặc người làm việc nặng.
Đau vùng bụng phải
Gan nằm ở hạ sườn phải, ngay dưới cơ hoành. Khi gan bị viêm mạn tính, kích thước gan có thể to lên và làm căng bao gan, gây ra cảm giác nặng nề, căng tức hoặc đau âm ỉ vùng bụng phải. Cảm giác này thường không dữ dội nhưng lại dai dẳng, thỉnh thoảng rõ rệt hơn sau các bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc sau khi vận động mạnh. Đây là một trong những dấu hiệu trực quan nhất cho thấy gan đang phải chịu áp lực lớn.
Sốt nhẹ
Tình trạng sốt nhẹ kéo dài, thường xuất hiện vào chiều tối, là biểu hiện của một quá trình viêm âm ỉ đang diễn ra trong cơ thể. Cơ thể đang huy động hệ thống miễn dịch để chống lại sự nhân bản của virus, dẫn đến sự tăng nhẹ thân nhiệt. Nếu bạn thường xuyên bị sốt nhẹ mà không có các triệu chứng của cảm cúm hay nhiễm trùng hô hấp, việc kiểm tra chức năng gan là điều vô cùng cần thiết.
Vàng da
Vàng da và vàng củng mạc mắt là triệu chứng điển hình của bệnh gan, nhưng thường chỉ xuất hiện khi bệnh đã tiến triển nặng hoặc trong các đợt bùng phát cấp tính của viêm gan mạn. Khi gan bị tổn thương, khả năng chuyển hóa và đào thải bilirubin bị suy giảm, khiến sắc tố này tích tụ trong máu và ngấm vào da, niêm mạc. Tuy nhiên, không nên đợi đến khi vàng da mới đi khám, vì lúc này gan thường đã bị tổn thương rất nghiêm trọng.
Ăn không ngon miệng
Gan đóng vai trò chủ chốt trong quá trình tiêu hóa thông qua việc tiết dịch mật. Khi bị viêm mạn tính, chức năng này bị đình trệ dẫn đến tình trạng chán ăn, sợ mùi dầu mỡ, hay bị đầy bụng và khó tiêu. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, uể oải ngay cả khi không làm việc gì nặng nhọc do gan không cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể.
Biện pháp phòng ngừa viêm gan virus mạn
Vì viêm gan mạn tính có thể dẫn đến những biến chứng không thể cứu vãn, việc phòng ngừa luôn là ưu tiên hàng đầu trong quản lý sức khỏe cá nhân và cộng đồng.
Tiêm vacxin
Đây là biện pháp phòng bệnh chủ động, an toàn và hiệu quả nhất đối với viêm gan B. Vacxin viêm gan B giúp cơ thể tạo ra kháng thể bảo vệ, ngăn ngừa nhiễm trùng ngay từ đầu. Tất cả trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn chưa có kháng thể đều được khuyến cáo tiêm phòng đầy đủ các mũi theo phác đồ. Đối với viêm gan C, hiện chưa có vacxin phòng bệnh, do đó việc phòng ngừa phụ thuộc hoàn toàn vào kiểm soát đường lây truyền.
Quan hệ tình dục an toàn lành mạnh
Virus viêm gan B lây truyền qua các dịch tiết cơ thể, do đó việc sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục là biện pháp bảo vệ quan trọng. Ngoài ra, chung thủy một vợ một chồng và hiểu rõ tình trạng sức khỏe của bạn tình sẽ giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm virus qua đường tình dục, đồng thời phòng tránh được nhiều bệnh lý lây truyền khác.
Không sử dụng chất kích thích
Rượu bia và các chất kích thích là “kẻ thù” số một của lá gan. Với người đang mang virus viêm gan mạn tính, rượu bia giống như mồi lửa khiến quá trình xơ hóa gan diễn ra nhanh gấp nhiều lần. Ngoài ra, việc sử dụng chung kim tiêm khi dùng chất kích thích đường tiêm truyền là con đường ngắn nhất dẫn đến lây nhiễm viêm gan C và B. Hãy duy trì một lối sống lành mạnh để bảo vệ lá gan không bị tổn thương thêm bởi các độc chất hóa học.
Ăn chín uống sôi
Đối với các loại virus lây qua đường tiêu hóa như viêm gan E, việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là cốt yếu. Luôn ăn thức ăn được nấu chín kỹ, uống nước đã đun sôi và rửa tay sạch sẽ trước khi ăn. Ngoài ra, tránh tiêu thụ các loại thực phẩm tươi sống không rõ nguồn gốc hoặc hải sản ở những vùng nước bị ô nhiễm để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm virus gây viêm gan.

Duy trì lối sống lành mạnh và quan hệ tình dục an toàn giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan (Nguồn: Sưu tầm)
Những câu hỏi thường gặp về bệnh viêm gan virus mạn
Giải đáp các thắc mắc phổ biến giúp chúng ta có cái nhìn đúng đắn và bớt lo âu khi đối mặt với căn bệnh này.
Bệnh viêm gan virus mạn có nguy hiểm không?
Có, viêm gan virus mạn thực sự nguy hiểm vì tính chất âm thầm của nó. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ tiến triển thành xơ gan – nơi các mô gan bị thay thế hoàn toàn bởi sẹo xơ, dẫn đến suy gan mất bù. Nguy hiểm hơn, viêm gan virus mạn là nguyên nhân của hơn 80% các ca ung thư gan nguyên phát. Tuy nhiên, nếu được quản lý y tế tốt, người bệnh vẫn có thể chung sống hòa bình với virus và duy trì tuổi thọ bình thường.
Bệnh viêm gan virus mạn có thể lây qua những đường nào?
Tùy vào loại virus mà đường lây truyền sẽ khác nhau. Virus viêm gan B và C lây chủ yếu qua 3 đường: đường máu (dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm mình, bấm khuyên tai không tiệt trùng), đường quan hệ tình dục không an toàn và đường từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Trong khi đó, virus viêm gan E chủ yếu lây qua đường tiêu hóa do thức ăn và nước uống bị ô nhiễm bởi phân của người bệnh. Hiểu rõ đường lây giúp chúng ta có biện pháp phòng tránh chính xác.
Bệnh viêm gan virus mạn có truyền không?
Khái niệm “truyền” ở đây thường được hiểu là lây nhiễm trong cộng đồng. Viêm gan virus mạn hoàn toàn có khả năng lây nhiễm từ người này sang người khác thông qua các con đường tiếp xúc dịch tiết hoặc máu như đã nêu trên. Tuy nhiên, bệnh không lây qua các tiếp xúc thông thường hằng ngày như ôm ấp, bắt tay, dùng chung bát đũa (đối với virus B, C) hay hắt hơi. Vì vậy, chúng ta không nên kỳ thị người bệnh mà cần có thái độ thấu hiểu và hỗ trợ họ trong quá trình điều trị.
Nên tiêm vacxin ngừa bệnh viêm gan khi nào?
Thời điểm tốt nhất để tiêm vacxin viêm gan B là ngay từ khi mới sinh ra (mũi sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu). Đối với người lớn, nếu xét nghiệm cho thấy chưa có kháng thể và chưa bị nhiễm virus, cần tiến hành tiêm phòng càng sớm càng tốt theo phác đồ 0-1-6 tháng. Việc tiêm phòng sớm giúp cơ thể chủ động tạo ra rào cản miễn dịch, bảo vệ lá gan trước mọi sự xâm nhập bất ngờ của virus trong tương lai.

Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm viêm gan virus mạn để điều trị hiệu quả (Nguồn: Sưu tầm)
Kiểm soát viêm gan virus mạn tính tập trung vào mục tiêu ức chế sự nhân bản của virus và ngăn chặn tiến trình xơ hóa. Việc tuân thủ phác đồ thuốc kháng virus kết hợp tầm soát định kỳ giúp giảm thiểu nguy cơ suy gan tiến triển và ung thư biểu mô tế bào gan. Duy trì lối sống khoa học và chủ động xét nghiệm tải lượng virus là giải pháp then chốt để bảo tồn chức năng chuyển hóa và sức khỏe gan mật.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp
Pharmacity:
https://www.pharmacity.vn/viem-gan-virus-man-hieu-ro-nguyen-nhan-trieu-chung-va-cach-phong-ngua-hieu-qua.htm
Medlatec:
https://medlatec.vn/tu-dien-benh-ly/viem-gan-virus-man-skefx
Long Châu:
https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/viem-gan-virus-man-la-gi-nguyen-nhan-va-trieu-chung-cua-viem-gan-virus-man.html

