Vì sao COPD không nên dùng oxy liều cao và những rủi ro

bởi thuvienbenh

Vì sao COPD không nên dùng oxy liều cao và những rủi ro

Khác với những người mắc bệnh lý cấp tính thông thường, hệ hô hấp của người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đã thích nghi với một trạng thái nồng độ khí đặc biệt trong máu. Việc cung cấp oxy quá mức không chỉ không giúp cải thiện tình trạng khó thở mà còn có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm liên quan đến sự tích tụ khí carbon dioxide.

COPD ảnh hưởng đến hô hấp và oxy trong máu như thế nào?

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính gây ra những biến đổi sâu sắc tại đường dẫn khí và các túi phổi nhỏ gọi là phế nang. Tình trạng viêm mãn tính khiến niêm mạc phế quản sưng nề, tăng tiết dịch nhầy và xơ hóa làm hẹp đường thở, khiến luồng khí đi ra khỏi phổi bị cản trở nghiêm trọng. Đồng thời, cấu trúc của các vách phế nang bị phá hủy dẫn đến tình trạng khí phế thũng, làm giảm diện tích bề mặt tiếp xúc để trao đổi khí giữa phổi và máu.

Minh hoạ về tình trạng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Minh hoạ về tình trạng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Nguồn: Sưu tầm)

Hệ quả của quá trình này là nồng độ oxy trong máu động mạch giảm xuống (hạ oxy máu) và nồng độ khí carbon dioxide tăng lên (tăng CO2 máu). Ở người khỏe mạnh, trung tâm hô hấp ở não bộ điều khiển nhịp thở dựa trên sự thay đổi nồng độ CO2 trong máu. Tuy nhiên, ở bệnh nhân COPD lâu năm, cơ thể đã quen với mức CO2 cao và trung tâm hô hấp chuyển sang điều khiển nhịp thở dựa trên kích thích của tình trạng thiếu oxy.

Tại sao oxy liều cao gây nguy hiểm cho người bệnh COPD?

Khi các bạn cung cấp một lượng oxy quá lớn với lưu lượng cao, nồng độ oxy trong máu sẽ tăng vọt lên nhanh chóng. Lúc này, trung tâm hô hấp ở não nhận được tín hiệu rằng cơ thể đã “đủ” oxy và nó sẽ ra lệnh giảm nhịp thở cũng như giảm độ sâu của nhịp thở. Khi nhịp thở chậm lại, quá trình đào thải khí carbon dioxide bị đình trệ, khiến khí thải này tích tụ ngày càng nhiều trong máu.

Xem thêm:  Uống nước lá vối chữa bệnh gan nhiễm mỡ có tốt không?

Hiện tượng thứ hai là sự giãn mạch phổi tại các vùng phế nang kém thông khí. Bình thường, phổi sẽ co mạch tại các vùng kém thông khí để dồn máu sang vùng thông khí tốt hơn. Khi dùng oxy liều cao, các mạch máu ở vùng phổi hỏng sẽ giãn ra, lấy đi lượng máu từ vùng phổi khỏe, dẫn đến việc máu chảy qua phổi mà không được đào thải CO2 hiệu quả. Kết quả cuối cùng là nồng độ CO2 tăng cao đột ngột gây ra tình trạng toan hô hấp, có thể dẫn đến hôn mê và ngừng thở nếu không được can thiệp kịp thời.

Kiểm soát chỉ số SpO2 ở mức phù hợp giúp tránh các rủi ro do thở oxy liều cao

Kiểm soát chỉ số SpO2 ở mức phù hợp giúp tránh các rủi ro do thở oxy liều cao (Nguồn: Sưu tầm)

Mức oxy an toàn cho người bệnh COPD

Đối với bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính, mục tiêu của liệu pháp oxy không phải là đưa chỉ số oxy về mức 99% hay 100% như người bình thường. Các bác sĩ thường khuyến cáo duy trì nồng độ oxy trong máu (SpO2) ở ngưỡng an toàn từ 88% đến 92%. Đây là khoảng nồng độ vừa đủ để đảm bảo các cơ quan nội tạng hoạt động bình thường mà không làm mất đi kích thích hô hấp tự nhiên của cơ thể.

Lưu lượng oxy cung cấp qua ống thông mũi thường chỉ nên dao động từ 1 đến 2 lít mỗi phút. Việc điều chỉnh lưu lượng oxy cần phải được thực hiện dựa trên kết quả khí máu động mạch và hướng dẫn cụ thể của bác sĩ chuyên khoa. Các bạn cần nhớ rằng trong điều trị COPD, “nhiều hơn chưa chắc đã tốt hơn”, và việc duy trì mức oxy ổn định ở ngưỡng cho phép là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn tính mạng cho người bệnh.

Dấu hiệu nhận biết thở oxy quá liều ở bệnh nhân COPD

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu ngộ độc oxy và tăng CO2 máu là cực kỳ quan trọng để người nhà có thể xử trí kịp thời.

Lơ mơ, buồn ngủ, đau đầu

Một trong những dấu hiệu sớm nhất của tình trạng tăng CO2 máu do dùng oxy liều cao là sự thay đổi về trạng thái thần kinh. Người bệnh ban đầu có thể cảm thấy đau đầu âm ỉ, sau đó trở nên lờ đờ, kém tập trung và rất dễ buồn ngủ ngay cả ban ngày.

Nếu tình trạng nặng hơn, các bạn có thể thấy người bệnh rơi vào trạng thái ngủ sâu, khó đánh thức hoặc lú lẫn, không nhận biết được xung quanh. Đây là biểu hiện của tình trạng “say CO2”, cho thấy nồng độ khí carbon dioxide trong máu đã đạt đến mức gây ức chế hệ thần kinh trung ương. Khi thấy dấu hiệu này, việc đầu tiên cần làm là kiểm tra lại lưu lượng máy oxy và liên hệ ngay với nhân viên y tế.

Xem thêm:  Không nên ăn gì khi bị mỡ máu cao để tránh biến chứng tim mạch

Thay đổi về nhịp thở và màu sắc da niêm mạc

Mặc dù đang thở oxy, nhưng nếu nhịp thở của người bệnh trở nên quá chậm (dưới 12 lần mỗi phút) hoặc thở rất nông, đó là dấu hiệu của sự ức chế trung tâm hô hấp. Một dấu hiệu đặc trưng khác của tăng CO2 máu là tình trạng giãn mạch ngoại vi, khiến da của người bệnh trở nên đỏ bừng, ấm nóng, vã mồ hôi, và đôi khi có tình trạng run tay giống như đánh trống ngực. Trái ngược với tình trạng tím tái do thiếu oxy, bệnh nhân ngộ độc oxy do CO2 tăng cao có thể trông hồng hào hơn nhưng lại đang rơi vào tình trạng toan hóa máu nặng nề. Quan sát kỹ sự thay đổi sắc thái khuôn mặt và nhịp điệu lồng ngực sẽ giúp các bạn phát hiện sớm những bất thường này.

Sử dụng thiết bị tạo oxy cần tuân thủ đúng lưu lượng chỉ định của bác sĩ

Sử dụng thiết bị tạo oxy cần tuân thủ đúng lưu lượng chỉ định của bác sĩ (Nguồn: Sưu tầm)

Hướng dẫn sử dụng oxy tại nhà an toàn

Sử dụng oxy tại nhà cần tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt để tránh cháy nổ và đảm bảo hiệu quả điều trị. Các bạn nên sử dụng máy tạo oxy hoặc bình oxy có bộ điều chỉnh lưu lượng (flowmeter) chuẩn xác. Luôn đảm bảo ống thông mũi được đặt đúng vị trí và không bị gập gãy. Vệ sinh dụng cụ thở hàng ngày để tránh nhiễm khuẩn phổi. Một lưu ý quan trọng là tuyệt đối không được tự ý tăng lưu lượng oxy khi thấy người bệnh than khó thở mà chưa đo chỉ số SpO2.

Trong nhiều trường hợp, khó thở ở bệnh nhân COPD có thể do tắc nghẽn đờm nhầy hoặc co thắt phế quản, lúc này cần dùng thuốc giãn phế quản thay vì tăng oxy. Ngoài ra, hãy đặt máy oxy ở nơi thoáng mát, cách xa nguồn nhiệt, bếp gas và tuyệt đối không hút thuốc trong phòng có người đang thở oxy. Việc duy trì một nhật ký theo dõi nồng độ SpO2 và lưu lượng oxy hàng ngày sẽ giúp bác sĩ có cơ sở điều chỉnh phác đồ điều trị chính xác hơn cho các bạn.

Câu hỏi thường gặp về liệu pháp oxy cho bệnh nhân COPD

Dưới đây là một số giải đáp giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách vận hành liệu pháp này trong đời sống hằng ngày.

Có nên sử dụng oxy liên tục 24/24 không?

Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ định của bác sĩ dựa trên mức độ suy hô hấp của người bệnh. Đối với những bệnh nhân COPD có tình trạng hạ oxy máu nặng và kéo dài, việc thở oxy liên tục ít nhất 15 giờ mỗi ngày, bao gồm cả thời gian ngủ, đã được chứng minh là giúp kéo dài tuổi thọ và giảm áp lực lên tim. Tuy nhiên, nếu nồng độ oxy của các bạn chỉ giảm nhẹ khi gắng sức, bác sĩ có thể chỉ định chỉ thở oxy khi tập thể dục hoặc khi đi ngủ. Việc tự ý thở oxy quá ít hoặc quá nhiều so với đơn thuốc đều không mang lại lợi ích tối ưu.

Xem thêm:  Kết quả xét nghiệm ung thư máu: Cách đọc, ý nghĩa và lưu ý

Xử trí khi người bệnh vẫn khó thở dù đang dùng oxy

Nếu người bệnh vẫn khó thở dù đang thở oxy đúng lưu lượng, các bạn cần kiểm tra xem ống thông mũi có bị tuột hoặc bị tắc bởi dịch tiết hay không. Hãy khuyến khích người bệnh thực hiện các bài tập thở chúm môi hoặc thở cơ hoành để giúp đẩy khí cặn ra ngoài. Nếu chỉ số SpO2 vẫn nằm trong ngưỡng 88-92% mà người bệnh vẫn khó thở, nguyên nhân có thể không phải do thiếu oxy mà do tình trạng bẫy khí hoặc mệt mỏi cơ hô hấp. Trong trường hợp này, các bạn nên sử dụng các thuốc xịt cắt cơn theo chỉ dẫn và cho người bệnh ngồi ở tư thế thoải mái nhất. Nếu tình trạng khó thở kèm theo đau ngực, vã mồ hôi hoặc SpO2 tụt xuống dưới 85%, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức.

Liệu pháp oxy giống như một con dao hai lưỡi, chỉ mang lại lợi ích khi được sử dụng đúng liều lượng và có sự theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn. Hãy luôn tuân thủ nguyên tắc duy trì SpO2 ở mức vừa đủ và phối hợp chặt chẽ với nhân viên y tế để đảm bảo hơi thở luôn ổn định. Việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp các bạn kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi ngày.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0