Ung thư vú thể ống xâm nhập là gì? Triệu chứng và cách điều trị

bởi thuvienbenh

Trong số các bệnh lý u ác tính ở phụ nữ, ung thư vú luôn là mối quan tâm hàng đầu do tỷ lệ mắc mới không ngừng tăng cao. Trong đó, ung thư vú thể ống xâm nhập (Invasive Ductal Carcinoma – IDC) được xác định là thể phổ biến nhất, chiếm đa số các trường hợp chẩn đoán lâm sàng. Việc hiểu rõ về tính chất xâm lấn, các dấu hiệu nhận biết và phác đồ điều trị hiện đại sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc tầm soát và đối phó với căn bệnh này.

Ung thư vú thể ống xâm nhập là gì?

Ung thư vú thể ống xâm nhập là loại ung thư bắt đầu từ các tế bào lót trong ống dẫn sữa (những ống dẫn sữa đến núm vú). Thuật ngữ “xâm nhập” có nghĩa là các tế bào ung thư đã phá vỡ thành ống dẫn sữa để lan ra các mô mỡ và mô liên kết xung quanh bên trong vú.

Theo các số liệu thống kê y tế, ung thư vú thể ống xâm nhập chiếm khoảng 65% đến 80% tổng số các ca ung thư vú. Khi tế bào ung thư đã thoát ra khỏi ống dẫn sữa, chúng có tiềm năng di căn (lan rộng) đến các bộ phận khác của cơ thể thông qua hệ thống bạch huyết hoặc dòng máu.

Dựa trên đặc điểm sinh học và mức độ biệt hóa, loại ung thư này thường được chia thành các phân nhóm nhỏ hơn thông qua xét nghiệm hóa mô miễn dịch (như nhóm Luminal A, Luminal B, HER2 dương tính hoặc bộ ba âm tính). Tùy thuộc vào từng phân nhóm mà tốc độ phát triển và khả năng đáp ứng điều trị sẽ khác nhau.

Các triệu chứng nhận biết ung thư vú thể ống xâm nhập

Ở giai đoạn sớm, ung thư vú thể ống xâm nhập có thể không gây ra bất kỳ cảm giác đau đớn hay khó chịu nào. Tuy nhiên, do đây là thể xâm lấn, các thay đổi về cấu trúc vú thường xuất hiện khá rõ rệt khi khối u phát triển:

  • Xuất hiện khối u bất thường: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất của ung thư vú thể ống xâm nhập. Khối u thường cứng, bờ không đều, ít di động và có thể không gây đau ở giai đoạn đầu. Người bệnh có thể tự sờ thấy khối u ở vú hoặc vùng nách trong quá trình sinh hoạt hằng ngày.
  • Thay đổi hình dạng và kích thước vú: Người bệnh có thể nhận thấy một bên vú to lên bất thường, biến dạng, mất cân đối hoặc xuất hiện tình trạng co kéo da vùng ngực. Một số trường hợp còn có dấu hiệu da nhăn nheo, sần giống vỏ cam hoặc núm vú bị tụt vào trong bất thường.
  • Thay đổi trên bề mặt da vú: Da vùng vú có thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đỏ, sưng, dày lên, nhăn nheo hoặc sần sùi giống vỏ cam. Một số trường hợp còn cảm thấy da căng tức, nóng rát hoặc xuất hiện vết loét lâu lành, đây đều là những dấu hiệu cần được thăm khám sớm.
  • Bất thường tại núm vú: NNgười bệnh có thể gặp tình trạng núm vú tụt vào trong, thay đổi vị trí hoặc tiết dịch bất thường, đặc biệt là dịch màu vàng, nâu hoặc lẫn máu. Ngoài ra, vùng núm vú có thể xuất hiện dấu hiệu bong tróc, loét, ngứa hoặc đau rát kéo dài.
  • Hạch nách hoặc hạch thượng đòn: Người bệnh có thể sờ thấy hạch vùng nách hoặc trên xương đòn to bất thường, cứng, ít di động hoặc dính chặt vào mô xung quanh. Các hạch này thường không đau ở giai đoạn đầu nhưng có thể tăng kích thước theo thời gian, đây là dấu hiệu cần được thăm khám sớm để đánh giá nguy cơ di căn.
Xem thêm:  Nhìn cổ tay biết có thai có đúng không? Những điều cần biết

Các bạn nên duy trì thói quen tự khám vú định kỳ hằng tháng để sớm phát hiện những thay đổi dù là nhỏ nhất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, hãy nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa để thực hiện siêu âm và chụp X-quang tuyến vú.

Các triệu chứng nhận biết ung thư vú thể ống xâm nhập

Các triệu chứng nhận biết ung thư vú thể ống xâm nhập (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ thường gặp của ung thư vú thể ống xâm nhập

Mặc dù y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác duy nhất gây ra ung thư vú thể ống xâm nhập, nhưng các nghiên cứu đã chỉ ra sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và tác động từ môi trường sống.

  • Yếu tố tuổi tác và giới tính: Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần nam giới. Nguy cơ này tăng dần theo tuổi, đặc biệt là phụ nữ trên 50 tuổi.
  • Di truyền và tiền sử gia đình: Khoảng 5% đến 10% các ca mắc liên quan đến đột biến gene di truyền như BRCA1 và BRCA2. Những người có mẹ, chị em gái mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng sẽ có nguy cơ cao hơn người bình thường.
  • Tiền sử kinh nguyệt và sinh sản: Phụ nữ có kinh sớm (trước 12 tuổi), mãn kinh muộn (sau 55 tuổi), không sinh con hoặc sinh con đầu lòng sau 30 tuổi có thời gian tiếp xúc với nội tiết tố Estrogen dài hơn, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư.
  • Lối sống và chế độ dinh dưỡng: Thừa cân, béo phì (đặc biệt là sau mãn kinh), lười vận động, thường xuyên sử dụng rượu bia và thuốc lá là những yếu tố góp phần thúc đẩy sự hình thành tế bào ác tính.
  • Bức xạ và hóa chất: Việc từng điều trị xạ trị vùng ngực khi còn trẻ hoặc tiếp xúc thường xuyên với các chất gây ô nhiễm môi trường cũng làm tăng khả năng đột biến tế bào.

Các phương pháp điều trị ung thư vú thể ống xâm nhập hiện nay

Hiện nay, điều trị ung thư vú thể ống xâm nhập là sự phối hợp đa mô thức. Phác đồ cụ thể sẽ được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, kích thước khối u và các chỉ số sinh học phân tử.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là bước điều trị nền tảng nhằm loại bỏ khối u nguyên phát. Các lựa chọn bao gồm:

  • Phẫu thuật bảo tồn: Chỉ loại bỏ khối u và một phần mô lành xung quanh, giúp giữ lại hình dáng vú. Phương pháp này thường đi kèm với xạ trị sau đó.
  • Phẫu thuật đoạn nhũ: Loại bỏ toàn bộ mô tuyến vú. Tùy trường hợp, bệnh nhân có thể thực hiện tái tạo vú ngay trong cuộc mổ hoặc sau đó.
  • Kiểm tra hạch cửa hoặc vét hạch nách: Để đánh giá xem tế bào ung thư đã lan đến hệ thống bạch huyết hay chưa.
Xem thêm:  Hết sản dịch bao lâu thì có kinh? Dấu hiệu và cách nhận biết sớm

Xạ trị

Xạ trị sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật. Phương pháp này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân phẫu thuật bảo tồn nhằm giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ.

Hóa trị

Sử dụng các thuốc gây độc tế bào để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể. Hóa trị có thể được thực hiện trước phẫu thuật (tân hỗ trợ) để làm nhỏ khối u hoặc sau phẫu thuật (hỗ trợ) để tiêu diệt các tế bào ung thư di căn vi thể.

Các phương pháp điều trị ung thư vú thể ống xâm nhập hiện nay

Các phương pháp điều trị ung thư vú thể ống xâm nhập hiện nay (Nguồn: Sưu tầm)

Liệu pháp nội tiết

Vì phần lớn ung thư vú thể ống xâm nhập có thụ thể nội tiết dương tính (ER+, PR+), các bác sĩ sẽ sử dụng thuốc để ngăn chặn tác động của Estrogen lên tế bào ung thư. Các thuốc thường dùng bao gồm Tamoxifen hoặc thuốc ức chế Aromatase, thường kéo dài từ 5 đến 10 năm.

Theo dõi sau điều trị

Sau khi hoàn thành các đợt điều trị tấn công, bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ. Việc theo dõi bao gồm khám lâm sàng, siêu âm, chụp X-quang tuyến vú đối bên và các xét nghiệm chỉ số ung thư để đảm bảo kiểm soát tốt tình trạng bệnh và phát hiện sớm dấu hiệu tái phát nếu có.

Theo dõi sức khỏe và tái khám định kỳ sau điều trị ung thư vú

Theo dõi sức khỏe và tái khám định kỳ sau điều trị ung thư vú (Nguồn: Sưu tầm)

Ung thư vú thể ống xâm nhập là một căn bệnh nguy hiểm nhưng nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ chữa khỏi và kéo dài sự sống là rất cao. Các bạn hãy lắng nghe cơ thể mình và thực hiện tầm soát định kỳ. Người bệnh nên tham khảo bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ điều trị phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bản thân.