Người bệnh ung thư phổi bị phù chân nên làm gì? Các biện pháp giảm phù chân

bởi thuvienbenh

Phù chân là tình trạng có thể gặp ở người bệnh ung thư phổi, đặc biệt trong giai đoạn tiến triển hoặc trong quá trình điều trị. Triệu chứng này không chỉ gây đau nhức, nặng chân và hạn chế vận động mà còn có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe cần được đánh giá. Việc xác định đúng nguyên nhân và chăm sóc phù hợp giúp giảm khó chịu, hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Nguyên nhân gây ra tình trạng ung thư phổi bị phù chân

Hiện tượng phù (edema) xảy ra khi có sự tích tụ quá mức lượng dịch ngoại bào trong các mô kẽ ở các mô mềm vùng chân (bàn chân, cổ chân và cẳng chân). Đối với bệnh nhân ung thư phổi, tình trạng này không đơn thuần xuất phát từ việc ngồi hay đứng lâu mà là hệ quả của nhiều cơ chế bệnh sinh và tác động điều trị đan xen:

  • Khối u chèn ép hệ thống mạch máu: Khi khối u phổi hoặc các hạch bạch huyết di căn vùng trung thất phát triển đến kích thước lớn, chúng có thể chèn ép trực tiếp vào tĩnh mạch chủ trên hoặc các mạch máu lớn. Sự bít tắc này làm cản trở dòng máu tĩnh mạch từ các chi trở về tim, gây tăng áp lực thủy tĩnh trong lòng mạch ở phần dưới cơ thể, đẩy dịch thoát quản vào mô kẽ vùng chân.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Tế bào ung thư phổi có khả năng giải phóng các yếu tố kích hoạt quá trình đông máu, đưa cơ thể người bệnh vào trạng thái “tăng đông”. Sự trì trệ tuần hoàn do nằm lâu một chỗ kết hợp với trạng thái tăng đông rất dễ hình thành các cục máu đông (huyết khối) trong lòng tĩnh mạch sâu ở chân, gây tắc nghẽn dòng chảy đột ngột và dẫn đến phù một bên chân dữ dội.
  • Tổn thương hệ bạch huyết: Các tế bào u ác tính di căn và làm nghẽn các hạch bạch huyết hoặc các mạch bạch huyết ở vùng bẹn, vùng chậu. Hệ thống “thoát nước” này bị tê liệt khiến dịch bạch huyết giàu protein không thể lưu thông, bị ứ lại và gây ra hội chứng phù bạch huyết (lymphedema) ở các chi dưới.
  • Suy giảm chức năng gan, thận do độc tính điều trị: Các phác đồ hóa trị liều cao kéo dài hoặc một số loại thuốc nhắm trúng đích có thể gây độc cho tế bào gan và thận. Thận bị suy giảm chức năng lọc sẽ giữ lại quá nhiều muối và nước trong cơ thể. Trong khi đó, suy chức năng gan làm giảm khả năng tổng hợp Albumin (protein huyết tương). Khi lượng Albumin trong máu giảm sâu, áp lực keo lòng mạch bị suy sụp, không giữ được nước khiến dịch tự do thấm ồ ạt qua thành mạch vào các mô xung quanh gây phù toàn thân và rõ rệt nhất là ở hai chân do tác động của trọng lực.
  • Tác dụng phụ của các thuốc hỗ trợ: Bệnh nhân ung thư phổi thường được chỉ định dùng thêm Corticosteroid (như Dexamethasone) để giảm viêm, giảm phù nề xung quanh khối u hoặc giảm nôn do hóa trị. Sử dụng các thuốc này dài ngày gây ra tác dụng phụ giữ muối, giữ nước mạnh mẽ, dẫn đến phù chân.

Tình trạng phù chân ở bệnh nhân ung thư phổi có thể do khối u chèn ép mạch máu hoặc suy giảm chức năng nội tạng

Tình trạng phù chân ở bệnh nhân ung thư phổi có thể do khối u chèn ép mạch máu hoặc suy giảm chức năng nội tạng (Nguồn: Sưu tầm)

Dấu hiệu nhận biết tình trạng phù chân

Tình trạng phù chân ở người bệnh ung thư phổi có thể diễn tiến từ từ hoặc xuất hiện đột ngột tùy theo nguyên nhân cốt lõi. Gia đình có thể dễ dàng nhận biết thông qua các biểu hiện lâm sàng đặc trưng:

  • Biến đổi hình thái vùng chi dưới: Bàn chân, cổ chân hoặc cẳng chân có hiện tượng sưng to, căng mọng hơn bình thường. Các nếp nhăn tự nhiên trên da bị xóa mờ, da vùng phù trở nên bóng loáng, căng khít, có cảm giác ấm rát hoặc mờ nhạt màu sắc.
  • Dấu hiệu ấn lõm (Pitting edema): Đây là dấu hiệu nhận diện kinh điển. Khi dùng ngón tay cái ấn một lực vừa phải và giữ trong khoảng 5 giây lên vùng da sát xương (như mặt trước xương chày hoặc mắt cá chân), sau khi nhấc tay ra, da không đàn hồi trở lại ngay mà để lại một vết lõm sâu, mất vài chục giây đến vài phút mới đầy lên được.
  • Cảm giác của người bệnh: Người bệnh luôn than phiền về cảm giác hai chân nặng nề như đeo chì, căng tức, đau nhức âm ỉ tăng lên về cuối ngày. Việc xỏ giày dép trở nên chật chội, khó khăn, các cử động ở khớp cổ chân bị hạn chế khiến người bệnh ngại đi lại.
Xem thêm:  Đau Nhức Xương: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Hướng Điều Trị Hiệu Quả

Chẩn đoán tình chân ở bệnh nhân ung thư phổi

Khi phát hiện người bệnh có dấu hiệu phù chân, các bác sĩ ung bướu sẽ tiến hành các bước chẩn đoán cận lâm sàng toàn diện nhằm truy tìm chính xác nguyên nhân, tránh việc điều trị mò gây nguy hiểm:

  • Siêu âm Doppler mạch máu chi dưới: Đây là kỹ thuật hàng đầu và bắt buộc phải làm ngay để loại trừ hoặc xác định có huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hay không. Siêu âm giúp khảo sát tốc độ, hướng đi của dòng máu và phát hiện các cục máu đông trong lòng mạch.
  • Xét nghiệm sinh hóa máu: Đánh giá nồng độ Albumin huyết tương, nồng độ protein toàn phần để kiểm tra áp lực keo. Đồng thời định lượng các chỉ số chức năng thận (Ure, Creatinin) và chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin) nhằm xác định mức độ suy giảm chức năng nội tạng do độc chất của thuốc.
  • Xét nghiệm điện giải đồ: Kiểm tra nồng độ Natri, Kali trong máu xem có hiện tượng giữ muối (tăng Natri máu) gây tích dịch hay không.
  • Các kỹ thuật hình ảnh học vùng ngực/bụng (CT-scan, MRI): Đánh giá lại kích thước khối u phổi hiện tại, xem u có đang tiến triển chèn ép vào hệ thống tĩnh mạch chủ hay không, hoặc phát hiện các tổn thương di căn mới tại hạch bẹn, hạch ổ bụng làm cản trở tuần hoàn.

Siêu âm Doppler mạch máu là kỹ thuật cần thiết để phát hiện cục máu đông gây phù chân

Siêu âm Doppler mạch máu là kỹ thuật cần thiết để phát hiện cục máu đông gây phù chân (Nguồn: Sưu tầm)

Ung thư phổi bị phù chân cần làm gì để khỏi?

Để giải quyết triệt để tình trạng phù chân, việc điều trị phải hướng vào nguyên nhân gốc rễ (như thu nhỏ khối u bằng phác đồ ung thư, điều trị cục máu đông bằng thuốc kháng đông). Tuy nhiên, kết hợp với các biện pháp chăm sóc, hỗ trợ tại nhà dưới đây sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ rút dịch, giảm nhẹ triệu chứng căng tức cho người bệnh vô cùng hiệu quả:

  • Kê cao chân khi nằm hoặc ngồi: Đây là biện pháp cơ học đơn giản nhưng vô cùng quan trọng. Bất cứ khi nào người bệnh nằm nghỉ ngơi hoặc ngủ, hãy dùng gối mềm kê dưới hai cẳng chân sao cho vị trí của chân cao hơn mức của tim khoảng 15 – 20cm. Khi ngồi ghế, tránh để chân buông thõng xuống đất mà nên gác chân lên một chiếc ghế đôn nhỏ. Nguyên lý này tận dụng trọng lực để kích thích dòng máu tĩnh mạch và dịch kẽ dễ dàng luân chuyển ngược về tim, giảm bớt áp lực tích tụ tại cổ chân.
  • Vận động nhẹ nhàng và thực hiện các bài tập tại giường: Nếu thể trạng cho phép, nên khuyến khích người bệnh đi lại nhẹ nhàng trong phòng. Khi phải nằm lâu, người nhà hãy hướng dẫn bệnh nhân thực hiện bài tập xoay cổ chân, gập – duỗi bàn chân liên tục (khoảng 10-15 lần mỗi hiệp, thực hiện nhiều lần trong ngày). Hoạt động co cơ này đóng vai trò như một “bơm cơ học” ép vào các thành tĩnh mạch, thúc đẩy máu lưu thông, ngăn ngừa ứ trệ và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Sử dụng vớ áp lực y khoa (Vớ y khoa): Loại vớ chuyên dụng này tạo ra một lực ép giảm dần từ cổ chân lên đến đùi, giúp hỗ trợ các van tĩnh mạch khép kín lại, đẩy dịch ứ trong mô kẽ vào lòng mạch để đưa về tuần hoàn trung tâm. Tuy nhiên, phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng, tuyệt đối không dùng vớ y khoa khi người bệnh đang có tình trạng tắc động mạch chi dưới hoặc nhiễm trùng da chân.
  • Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng giảm muối (Ăn nhạt): Cắt giảm tối đa lượng muối (Natri) trong khẩu phần ăn hàng ngày của người bệnh. Tránh cho họ ăn các thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, dưa muối, nước mắm chấm đậm đặc. Lượng muối giảm đi sẽ giúp thận giảm bớt việc giữ nước, từ đó làm giảm thể tích dịch ngoại bào. Đồng thời, nếu người bệnh bị phù do giảm Albumin, cần bổ sung thêm các thực phẩm giàu protein dễ hấp thu như lòng trắng trứng, ức gà, cá tươi.
  • Massage vuốt ngược nhẹ nhàng: Người nhà có thể xoa bóp nhẹ nhàng cho người bệnh bằng cách vuốt dọc từ các ngón chân ngược lên phía cổ chân, bắp chân và đùi (vuốt theo chiều hướng về tim). Biện pháp này hỗ trợ hệ bạch huyết thu gom dịch ứ hiệu quả. Lưu ý, thao tác phải hết sức nhẹ nhàng, không dùng lực ấn mạnh và không thực hiện nếu nghi ngờ chân có huyết khối.
  • Sử dụng thuốc lợi tiểu theo chỉ định: Trong các trường hợp phù nặng do suy thận hoặc giữ nước do Corticosteroid, bác sĩ sẽ kê các thuốc lợi tiểu (như Furosemide, Spironolactone). Thuốc giúp thận tăng cường đào thải muối và nước ra ngoài qua đường tiểu. Người bệnh cần uống đúng liều, đúng thời gian và không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải nguy hiểm.
Xem thêm:  Bệnh nhân ung thư vú nên uống sữa gì? Cần lưu ý điều gì khi sử dụng?

Cần liên hệ ngay với bác sĩ khi nào?

Phù chân có thể diễn tiến thành các tình trạng cấp cứu nội khoa nguy hiểm. Người nhà cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo đỏ sau:

  • Tình trạng phù chỉ xuất hiện đột ngột ở một bên chân, chân bị phù sưng to nhanh chóng kèm theo cảm giác đau nhức dữ dội, bắp chân căng cứng, da đổi sang màu đỏ sẫm hoặc ấm nóng hơn hẳn chân còn lại (Dấu hiệu điển hình của huyết khối tĩnh mạch sâu – nguy cơ bong cục máu đông gây thuyên tắc phổi tử vong).
  • Người bệnh đột ngột cảm thấy khó thở dữ dội, đau ngực nhói lên khi hít vào, ho khan hoặc ho ra bọt hồng, nhịp tim đập rất nhanh (Nghi ngờ biến chứng thuyên tắc mạch phổi hoặc suy tim cấp).
  • Vùng da chân bị phù xuất hiện các bọng nước phồng rộp, da bị nứt nẻ, chảy dịch vàng hoặc có dấu hiệu tấy đỏ, sưng nóng nhiễm trùng (Viêm mô tế bào).
  • Người bệnh đi tiểu rất ít (lượng nước tiểu dưới 500ml/24 giờ) hoặc vô niệu hoàn toàn kèm theo mệt mỏi, lơ mơ.

Nếu chân phù đột ngột một bên kèm đau nhức dữ dội, cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay

Nếu chân phù đột ngột một bên kèm đau nhức dữ dội, cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay (Nguồn: Sưu tầm)

Các câu hỏi liên quan

Tình trạng phù nề trong ung thư có thể lan rộng ra nhiều vị trí khác nhau, khiến người bệnh lo lắng. Dưới đây là những giải đáp chuyên khoa cho các thắc mắc thường gặp:

Ung thư phổi giai đoạn cuối bị phù chân do đâu?

Ở giai đoạn cuối của ung thư phổi, tình trạng phù chân xuất hiện với tần suất và mức độ nghiêm trọng hơn rất nhiều do hội chứng suy kiệt tế bào (cachexia) đã đạt đến đỉnh điểm. Lúc này, cơ thể người bệnh rơi vào trạng thái suy dinh dưỡng protein trầm trọng, lượng Albumin trong máu giảm xuống mức báo động khiến áp lực keo mất hoàn toàn chức năng giữ nước.

Đồng thời, sự lan tràn di căn diện rộng của khối u vào các hạch bạch huyết vùng chậu, ổ bụng kết hợp với tình trạng đa suy tạng (suy cả chức năng gan, thận và tim do độc tính tích lũy của các đợt hóa trị trước đó) khiến cơ thể hoàn toàn mất khả năng điều hòa dịch, dẫn đến hiện tượng ứ dịch nặng nề ở phần thấp của cơ thể.

Ung thư phổi bị phù mặt có nguy hiểm không?

Ung thư phổi bị phù mặt (kèm theo phù cổ, sưng nề hai tay và nổi các mạch máu ngoằn ngoèo ở ngực) là một tình trạng CỰC KỲ NGUY HIỂM. Đây là dấu hiệu lâm sàng điển hình của Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên (Superior Vena Cava Syndrome – SVCS) – một cấp cứu ung bướu.

Xem thêm:  Trật khớp cổ tay bao lâu thì khỏi? Điều trị và hồi phục như nào?

Tĩnh mạch chủ trên là mạch máu lớn chịu trách nhiệm dẫn máu từ đầu, mặt, cổ và hai tay trở về tim. Khi khối u ở đỉnh phổi (u Pancoast) hoặc các hạch trung thất phát triển quá lớn chèn ép lòng mạch này, dòng máu sẽ bị ứ lại ở phần trên cơ thể gây phù mặt dữ dội, đặc biệt là sau khi nằm ngủ dậy. Nếu không được can thiệp khẩn cấp bằng xạ trị cấp cứu, truyền corticoid liều cao hoặc đặt stent lòng mạch, người bệnh có thể bị phù nề thanh quản gây bít tắc đường thở, phù não dẫn đến hôn mê và tử vong.

Bệnh nhân ung thư phổi bị phù tay do đâu?

Tương tự như phù chân, hiện tượng bệnh nhân ung thư phổi bị phù một hoặc cả hai tay thường do các nguyên nhân sau:

  • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên: Như đã phân tích, khi tĩnh mạch chủ trên bị bít tắc, máu từ hai tay không thể chảy về tim dẫn đến phù đối xứng cả hai tay.
  • Di căn hạch nách hoặc hạch thượng đòn: Tế bào ung thư xâm lấn vào cụm hạch bạch huyết vùng nách, chặn đứng đường thoát dịch bạch huyết của cánh tay cùng bên, gây ra tình trạng phù tay một bên (phù cứng, chứa nhiều protein).
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu chi trên: Do người bệnh phải đặt các đường truyền tĩnh mạch trung tâm (như buồng tiêm dưới da – Port-a-cath, ống thông PICC) để truyền hóa chất dài ngày, các ống thông này có thể kích ứng thành mạch tạo thành cục máu đông gây tắc mạch và phù cánh tay bên đặt catete.

Phù chân ở người bệnh ung thư phổi là dấu hiệu cần được quan tâm vì có thể liên quan đến diễn tiến của bệnh hoặc các vấn đề sức khỏe đi kèm. Khi xuất hiện triệu chứng này, người bệnh nên được thăm khám để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp. Kết hợp chăm sóc đúng cách, chế độ dinh dưỡng hợp lý và tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ có thể giúp giảm khó chịu, cải thiện khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nguồn tham khảo:

UT MD Anderson

https://www.mdanderson.org/cancerwise/edema-and-cancer–8-questions-answered.h00-159621012.html

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0