Ung thư nội mạc tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị

bởi thuvienbenh

Ung thư nội mạc tử cung là ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc tử cung, thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh. Bệnh được phát hiện sớm nhờ triệu chứng như ra máu âm đạo bất thường, giúp khả năng điều trị thành công khá cao. Nguyên nhân liên quan đến rối loạn nội tiết, béo phì hoặc yếu tố di truyền. Việc tầm soát định kỳ và đi khám sớm khi có dấu hiệu bất thường đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng.

Ung thư nội mạc tử cung là bệnh gì?

Nội mạc tử cung là lớp niêm mạc bao phủ bề mặt bên trong của tử cung. Lớp màng này thay đổi độ dày theo chu kỳ kinh nguyệt dưới tác động của nội tiết tố: dày lên để chuẩn bị cho sự thụ thai và bong ra tạo thành kinh nguyệt nếu không có sự làm tổ của phôi thai.

Ung thư nội mạc tử cung xảy ra khi các tế bào tại lớp niêm mạc này bắt đầu phát triển mất kiểm soát, hình thành nên khối u ác tính. Khác với ung thư cổ tử cung (thường liên quan đến virus HPV), ung thư nội mạc tử cung liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng nội tiết tố estrogen trong cơ thể.

Phân loại ung thư nội mạc tử cung

Các nhà khoa học chia căn bệnh này thành hai nhóm chính dựa trên đặc điểm sinh học và mức độ nguy hiểm:

Loại 1

Đây là loại phổ biến nhất (chiếm khoảng 80% trường hợp). Loại 1 phát triển chậm, thường liên quan đến tình trạng dư thừa estrogen và béo phì. Tin vui là loại này thường được phát hiện khi khối u còn nằm khu trú trong tử cung, nên tiên lượng điều trị rất tốt.

Loại 2

Loại này ít gặp hơn nhưng nguy hiểm hơn. Nó không liên quan đến estrogen và thường xuất hiện ở phụ nữ lớn tuổi, có thể trạng gầy. Các tế bào ung thư loại 2 có tốc độ phát triển nhanh, xâm lấn mạnh và dễ di căn sang các cơ quan khác, đòi hỏi phác đồ điều trị phức tạp hơn.

Xem thêm:  Chứng run tay ở người cao tuổi: Cách điều trị và phòng ngừa

Biểu hiện và triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung

Dấu hiệu của bệnh thường xuất hiện sớm, chị em cần đặc biệt lưu tâm đến các thay đổi sau:

Xuất huyết âm đạo bất thường

Đây là triệu chứng điển hình nhất, xuất hiện ở hơn 90% bệnh nhân.

  • Đối với phụ nữ đã mãn kinh: Bất kỳ tình trạng chảy máu âm đạo nào dù ít hay nhiều sau khi đã ngưng kinh hoàn toàn trên 1 năm đều là dấu hiệu báo động.
  • Đối với phụ nữ chưa mãn kinh: Chu kỳ kinh kéo dài bất thường (rong kinh), lượng máu nhiều hơn bình thường (cường kinh) hoặc chảy máu giữa các kỳ kinh.

Ra khí hư bất thường

Dịch tiết âm đạo có thể loãng, màu hồng hoặc có mùi hôi khó chịu. Tình trạng này kéo dài ngay cả khi bạn không có các triệu chứng viêm nhiễm phụ khoa thông thường.

Đau vùng chậu kéo dài

Khi khối u phát triển lớn, nó có thể gây áp lực hoặc xâm lấn các cơ quan lân cận, dẫn đến những cơn đau âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng bụng dưới và vùng chậu.

Thay đổi thói quen đại tiện, tiểu tiện

Khối u chèn ép vào bàng quang hoặc trực tràng có thể gây ra tình trạng đi tiểu nhiều lần, tiểu rắt hoặc táo bón kinh niên.

Giảm cân không rõ nguyên nhân

Giống như nhiều loại ung thư khác, tình trạng sụt cân nhanh chóng mà không do ăn kiêng hay tập luyện là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang bị tiêu hao năng lượng bởi các tế bào ác tính.

Biểu hiện và triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung

Biểu hiện và triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư nội mạc tử cung

Nguyên nhân cốt lõi thường nằm ở sự mất cân bằng giữa hai nội tiết tố Estrogen và Progesterone. Khi Estrogen tăng cao mà không có sự đối kháng đủ của Progesterone, lớp nội mạc tử cung sẽ tăng sinh quá mức, dẫn đến nguy cơ đột biến tế bào. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Béo phì: Mô mỡ dư thừa là nơi chuyển hóa các tiền chất thành Estrogen, làm tăng nồng độ hormone này trong máu.
  • Tiền sử kinh nguyệt: Có kinh sớm (trước 12 tuổi) hoặc mãn kinh muộn (sau 55 tuổi) làm kéo dài thời gian nội mạc tử cung tiếp xúc với Estrogen.
  • Chưa từng sinh con: Phụ nữ chưa từng mang thai có nguy cơ cao hơn do không có khoảng thời gian “nghỉ ngơi” của nội tiết tố thai kỳ.
  • Sử dụng thuốc nội tiết: Các liệu pháp thay thế Estrogen đơn thuần hoặc thuốc Tamoxifen điều trị ung thư vú.
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Gây rối loạn rụng trứng và mất cân bằng nội tiết mãn tính.

Khi nào người bệnh cần gặp bác sĩ?

Đừng chần chừ nếu bạn gặp bất kỳ tình trạng xuất huyết âm đạo bất thường nào. Đặc biệt với phụ nữ sau mãn kinh, việc chảy máu lại “sau một thời gian dài im hơi lặng tiếng” là một tình trạng cấp cứu y khoa cần được thăm khám ngay lập tức tại các cơ sở phụ khoa uy tín.

Xem thêm:  Cách nhận biết dấu hiệu thai 11 tuần khỏe mạnh là gì?

Chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung như thế nào?

Để xác định bệnh, bác sĩ thường chỉ định các bước kiểm tra sau:

Xét nghiệm Pap Smear

Mặc dù mục đích chính của Pap Smear là tầm soát ung thư cổ tử cung, nhưng đôi khi các tế bào nội mạc tử cung bất thường cũng có thể rơi xuống và được phát hiện qua xét nghiệm này. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp chuyên biệt để tìm ung thư nội mạc.

ThinPrep Pap Test

Tương tự như Pap Smear nhưng có độ nhạy cao hơn nhờ công nghệ lọc tế bào, giúp giảm tỷ lệ bỏ sót các dấu hiệu bất thường.

Soi tử cung

Bác sĩ sử dụng ống soi đưa vào âm đạo để quan sát bề mặt cổ tử cung và đoạn dưới tử cung.

Sinh thiết nội mạc tử cung

Đây là phương pháp quyết định. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ từ bên trong lòng tử cung để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Ngoài ra, phương pháp nạo buồng tử cung dưới hướng dẫn của siêu âm cũng giúp lấy được mẫu bệnh phẩm chính xác hơn.

Chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung như thế nào?

Chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung như thế nào? (Nguồn: Sưu tầm)

Một số hình ảnh ung thư nội mạc tử cung

Qua hình ảnh siêu âm hoặc chụp MRI, ung thư nội mạc tử cung thường biểu hiện bằng tình trạng lớp niêm mạc dày lên bất thường (ở phụ nữ mãn kinh, độ dày nội mạc trên 5mm là nghi ngờ), bờ không đều hoặc có các cấu trúc dạng u sùi xâm lấn vào lớp cơ tử cung.

Ung thư nội mạc tử cung có chữa được không?

Câu trả lời là CÓ, và tỷ lệ chữa khỏi là rất cao nếu phát hiện ở giai đoạn sớm (Giai đoạn I).

  • Phẫu thuật: Là phương pháp chính, bao gồm cắt tử cung toàn phần và hai phần phụ (buồng trứng, ống dẫn trứng).
  • Xạ trị và Hóa trị: Được chỉ định bổ trợ sau phẫu thuật nếu có nguy cơ tái phát cao hoặc khối u đã xâm lấn rộng.
  • Liệu pháp nội tiết: Dùng cho các trường hợp không thể phẫu thuật hoặc bệnh tái phát di căn.

Biến chứng có thể gặp phải của ung thư nội mạc tử cung

Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ gây ra các biến chứng nặng nề:

  • Thiếu máu trầm trọng: Do tình trạng xuất huyết âm đạo kéo dài.
  • Xâm lấn cơ quan lân cận: Gây rò bàng quang, rò trực tràng, đau đớn dữ dội.
  • Di căn: Tế bào ung thư lan sang phổi, gan, xương, dẫn đến suy đa tạng và tử vong.

Biện pháp phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung

Chị em có thể chủ động giảm nguy cơ mắc bệnh thông qua việc kiểm soát các yếu tố nội tiết:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn ít chất béo giúp giảm lượng Estrogen dư thừa từ mô mỡ.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Điều trị tốt bệnh tiểu đường và cao huyết áp.
  • Cân nhắc dùng thuốc tránh thai: Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kết hợp đã được chứng minh là làm giảm đáng kể nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Giúp phát hiện sớm tình trạng tăng sinh nội mạc tử cung – giai đoạn tiền thân của ung thư.
Xem thêm:  Bị men gan cao nên kiêng gì để cải thiện chỉ số men gan?

Biện pháp phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung

Biện pháp phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung (Nguồn: Sưu tầm)

Ung thư nội mạc tử cung không phải là “án tử” nếu chúng ta biết lắng nghe cơ thể mình. Mọi sự thay đổi về chu kỳ kinh nguyệt hay những vết máu lạ sau mãn kinh đều là lời cầu cứu của tử cung. Hãy chủ động tầm soát và thăm khám định kỳ để bảo vệ sức khỏe và hạnh phúc bền lâu. Pharmacity luôn đồng hành cùng chị em phụ nữ trong việc cung cấp thông tin y khoa chính xác và các giải pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện nhất.