Các triệu chứng bệnh giả gút và phân biệt sự khác nhau với bệnh gút

bởi thuvienbenh

Giả gút là bệnh lý khớp do lắng đọng tinh thể canxi trong khớp, có biểu hiện viêm cấp tính tương tự bệnh gút nên dễ gây nhầm lẫn khi chẩn đoán. Người bệnh thường gặp các cơn đau khớp đột ngột, sưng nóng, hạn chế vận động và ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hằng ngày. Việc nhận biết đúng triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh có vai trò quan trọng trong quá trình điều trị, giúp kiểm soát viêm, giảm đau và hạn chế nguy cơ tổn thương sụn khớp hoặc biến dạng khớp về lâu dài.

Bệnh giả gút là gì?

Bệnh giả gút, tên gọi y khoa quốc tế đầy đủ là Bệnh lắng đọng tinh thể calci pyrophosphate dihydrate (CPPD – Calcium Pyrophosphate Deposition), là một dạng viêm khớp do vi tinh thể đặc trưng bởi sự hình thành và tích tụ các tinh thể muối calci pyrophosphate bên trong cấu trúc bao khớp, màng hoạt dịch và đặc biệt là sụn khớp.

Thuật ngữ “giả gút” ra đời bắt nguồn từ hiện tượng các đợt bùng phát viêm khớp cấp tính của căn bệnh này có hình thái lâm sàng gần như tương đồng với bệnh gút thực sự. Tuy nhiên, về mặt bản chất mô bệnh học, hai bệnh lý này được kích hoạt bởi hai loại tinh thể có cấu trúc hóa học và hình học hoàn toàn khác biệt nhau. Khác với gút thông thường vốn có xu hướng tấn công các khớp nhỏ ở ngoại vi, bệnh giả gút thường khu trú và gây tổn thương nặng nề tại các khớp lớn chịu lực, gây ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ vận động của người bệnh.

Nguyên nhân gây ra bệnh giả gút

Sự khởi phát của bệnh giả gút liên quan trực tiếp đến sự bất thường trong quá trình chuyển hóa các chất hữu cơ nội sinh, đặc biệt là sự gia tăng nồng độ pyrophosphate tại các mô sụn bao quanh khớp. Sự kết hợp giữa các ion calci có sẵn trong dịch khớp và các phân tử pyrophosphate này đã tạo điều kiện tạo mầm để hình thành nên các tinh thể calci pyrophosphate dihydrate (CPPD).

Các yếu tố nguy cơ cốt lõi thúc đẩy quá trình lắng đọng này bao gồm:

  • Yếu tố tuổi tác: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Quá trình lão hóa tự nhiên của sụn khớp làm biến đổi đặc tính cơ học và sinh hóa của các tế bào sụn, khiến chúng dễ giải phóng pyrophosphate hơn. Bệnh lý này cực kỳ phổ biến ở người cao tuổi, đặc biệt là nhóm đối tượng trên 60 tuổi.
  • Yếu tố di truyền: Một số trường hợp bệnh giả gút có xu hướng khởi phát rất sớm ở người trẻ tuổi (dưới 50 tuổi) do sự đột biến các gene chịu trách nhiệm điều hòa vận chuyển pyrophosphate (như gene ANKH).
  • Rối loạn nội tiết và chuyển hóa toàn thân: Người mắc các bệnh lý nền mạn tính như cường tuyến cận giáp (hyperparathyroidism – gây thừa calci máu), bệnh nhiễm sắc tố sắt (hemochromatosis – tích tụ quá nhiều sắt trong mô), giảm magnesi máu hoặc giảm phosphat kiềm có nguy cơ lắng đọng vi tinh thể CPPD cao hơn hẳn so với người bình thường.
  • Chấn thương cơ học cục bộ: Các chấn thương khớp do tai nạn, vận động quá sức hoặc các cuộc phẫu thuật can thiệp tại khớp trước đó có thể làm đứt gãy cấu trúc sụn, kích thích các tinh thể CPPD thoát ra ngoài và rơi vào dịch khớp, kích hoạt phản ứng viêm cấp tính.

Dấu hiệu và triệu chứng bệnh giả gút

Biểu hiện lâm sàng của hiện tượng lắng đọng tinh thể CPPD rất đa dạng, có thể tiến triển âm thầm không triệu chứng hoặc bùng phát thành các đợt viêm màng hoạt dịch cấp tính dữ dội. Các triệu chứng bệnh giả gút đặc trưng bao gồm:

  • Cơn đau khớp bùng phát đột ngột: Người bệnh đột ngột cảm thấy đau nhức dữ dội tại một hoặc một vài khớp. Cơn đau thường đạt đỉnh điểm về cường độ trong vòng 12 đến 24 tiếng kể từ khi khởi phát.
  • Sưng, nóng và đỏ da tại vị trí khớp viêm: Vùng da bao quanh khớp sưng mọng lên, có hiện tượng tăng nhiệt độ cục bộ khi sờ vào và chuyển sang màu hồng đỏ hoặc đỏ sẫm do hiện tượng giãn mạch và tăng tưới máu phản ứng.
  • Tràn dịch khớp: Hiện tượng viêm niêm mạc hoạt dịch kích thích các tế bào tại đây tiết ra một lượng lớn dịch viêm, gây căng phồng bao khớp, đặc biệt dễ nhận thấy ở vùng khớp gối.
  • Giới hạn biên độ vận động: Do tình trạng sưng đau và căng cứng khớp, người bệnh gặp khó khăn lớn trong việc co duỗi chân, đi lại hoặc cầm nắm đồ vật.
  • Vị trí tổn thương đặc hiệu: Khác biệt lớn với các bệnh lý khác, bệnh giả gút tấn công nhiều nhất vào khớp gối (chiếm tỷ lệ trên 50% số ca lâm sàng). Tiếp theo là các vị trí như khớp cổ tay, mắt cá chân, khớp vai và khớp khuỷu tay.
  • Thời gian kéo dài của đợt cấp: Nếu không được can thiệp điều trị bằng các hoạt chất kháng viêm, một đợt viêm khớp giả gút cấp tính có thể kéo dài từ vài ngày cho đến vài tuần trước khi tự thuyên giảm dần.
Xem thêm:  Bệnh Gout có ăn được mít không? Những lưu ý trước khi ăn mít

Khớp gối là vị trí chịu ảnh hưởng phổ biến nhất của các đợt viêm do tinh thể giả gút

Khớp gối là vị trí chịu ảnh hưởng phổ biến nhất của các đợt viêm do tinh thể giả gút (Nguồn: Sưu tầm)

Làm cách nào để phân biệt bệnh giả gút và bệnh gút

Do có chung từ “gút” trong tên gọi và đều biểu hiện bằng các cơn viêm khớp vi tinh thể cấp tính, việc phân biệt rõ hai thực thể bệnh lý này là điều vô cùng quan trọng, bởi chúng đòi hỏi hai chiến lược điều trị dự phòng lâu dài hoàn toàn khác biệt.

Nguyên nhân gây đau

  • Bệnh gút (Gout thực sự): Căn nguyên do sự rối loạn chuyển hóa nhân purin, dẫn đến tình trạng tăng acid uric trong máu. Khi vượt quá ngưỡng bão hòa, các acid uric sẽ kết tủa thành các tinh thể urat có hình kim nhọn hoắt, găm vào các mô khớp và kích hoạt hệ thống miễn dịch.
  • Bệnh giả gút (Pseudogout): Căn nguyên hoàn toàn không liên quan đến acid uric máu mà do sự tích tụ của các tinh thể calci pyrophosphate dihydrate (CPPD) có hình thoi hoặc hình hộp chữ nhật mọc lên ngay tại cấu trúc sụn khớp.

Dấu hiệu nhận biết cơn đau

Sự khác biệt về biểu hiện lâm sàng và vị trí tổn thương giữa hai bệnh lý được thể hiện cụ thể thông qua các tiêu chí so sánh dưới đây:

Bản chất tinh thể

  • Bệnh gút: Do tinh thể Natri Urat lắng đọng, có dạng hình kim.
  • Bệnh giả gút: Do tinh thể Calci Pyrophosphate (CPPD) lắng đọng, thường có dạng hình thoi hoặc hình hộp.

Vị trí khởi phát phổ biến

  • Bệnh gút: Thường xuất hiện ở khớp ngón chân cái.
  • Bệnh giả gút: Hay gặp ở khớp gối, cổ tay hoặc mắt cá chân.

Yếu tố kích phát

  • Bệnh gút: Liên quan đến ăn nhiều đạm, hải sản hoặc uống nhiều rượu bia.
  • Bệnh giả gút: Dễ khởi phát sau chấn thương, phẫu thuật hoặc do lão hóa.

Độ tuổi thường gặp

  • Bệnh gút: Phổ biến ở nam giới trung niên.
  • Bệnh giả gút: Thường gặp ở người lớn tuổi ở cả hai giới.

Biểu hiện mạn tính

  • Bệnh gút: Có thể xuất hiện hạt tophi quanh khớp.
  • Bệnh giả gút: Thường gây vôi hóa sụn khớp trên X-quang.

Xét nghiệm máu

  • Bệnh gút: Acid uric máu thường tăng cao.
  • Bệnh giả gút: Acid uric máu thường ở mức bình thường.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh giả gút

Nếu các đợt viêm khớp cấp tính không được kiểm soát tốt hoặc tình trạng lắng đọng tinh thể CPPD diễn ra âm thầm liên tục trong nhiều năm, người bệnh có nguy cơ phải đối mặt với các tổn thương thực thể nghiêm trọng:

  • Tổn thương và hủy hoại sụn khớp: Các tinh thể cứng mọc trong lớp sụn sẽ cọ xát cơ học liên tục trong quá trình vận động, làm bào mòn và phá hủy lớp sụn bảo vệ đầu xương, đẩy nhanh tiến trình thoái hóa khớp thứ phát với tốc độ rất nhanh.
  • Hình thành gai xương và biến dạng khớp: Phản ứng viêm mạn tính kích thích màng xương tăng sinh, tạo ra các gai xương bất thường làm khớp phì đại, biến dạng cấu trúc, gây vẹo trục khớp (đặc biệt là khớp gối).
  • Dính khớp và tàn phế: Ở giai đoạn muộn, không gian khe khớp bị thu hẹp hoàn toàn, các mô xơ hóa phát triển gây dính khớp, khiến người bệnh mất hoàn toàn khả năng co duỗi tự nhiên, dẫn đến nguy cơ tàn phế, phải phụ thuộc vào các thiết bị hỗ trợ di chuyển.
  • Xuất hiện các nang xương dưới sụn: Tinh thể tích tụ tạo ra các vùng áp lực lớn, gây tiêu xương và hình thành các hốc nang rỗng bên trong đầu xương dưới sụn, làm giảm đáng kể khả năng chịu lực của khung xương.
Xem thêm:  Bệnh nhân ung thư vòm họng kiêng ăn gì? Những thực phẩm cần tránh

Sự lắng đọng tinh thể CPPD kéo dài làm bào mòn lớp sụn dẫn đến thoái hóa khớp nghiêm trọng

Sự lắng đọng tinh thể CPPD kéo dài làm bào mòn lớp sụn dẫn đến thoái hóa khớp nghiêm trọng (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp chẩn đoán chính xác bệnh giả gút

Do các triệu chứng cơ năng bên ngoài rất dễ nhầm lẫn với bệnh gút hoặc viêm khớp nhiễm khuẩn, các bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp bắt buộc phải phối hợp nhiều kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu để đưa ra kết luận chính xác:

  • Chọc hút dịch khớp và soi dưới kính hiển vi phân cực: Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Bác sĩ sẽ dùng một mũi kim vô trùng để rút một lượng nhỏ dịch bên trong khớp đang sưng. Dịch này được đem đi quan sát dưới kính hiển vi phân cực để tìm kiếm sự hiện diện của các tinh thể CPPD hình thoi, hình hộp chữ nhật có đặc tính lưỡng chiết chiết quang dương yếu. Đồng thời, thao tác này giúp loại trừ tình trạng nhiễm trùng khớp (nếu dịch khớp nuôi cấy có vi khuẩn).
  • Chụp X-quang khớp phẳng: Giúp phát hiện dấu hiệu vôi hóa sụn khớp (chondrocalcinosis). Trên hình ảnh X-quang, các dải lắng đọng calci sẽ hiện lên như những đường viền cản quang màu trắng mờ chạy dọc song song theo bề mặt sụn khớp gối hoặc sụn chêm cổ tay.
  • Siêu âm khớp thế hệ mới: Có khả năng phát hiện sớm các đốm lắng đọng calci dạng các dải tăng âm dày nằm ngay trong lòng sụn khớp, ngay cả khi tổn thương chưa hiển thị rõ nét trên phim X-quang.
  • Xét nghiệm máu tổng quát: Mục đích chính là kiểm tra nồng độ acid uric (để loại trừ bệnh gút), đo tốc độ lắng máu (ESR) và định lượng protein phản ứng C (CRP) nhằm đánh giá mức độ viêm toàn thân. Ngoài ra, người bệnh có thể được chỉ định kiểm tra chức năng tuyến cận giáp, định lượng sắt và magnesi để tầm soát các bệnh lý chuyển hóa đi kèm.

Phương pháp điều trị bệnh giả gút

Hiện nay, y học thế giới chưa tìm ra phương pháp hay loại thuốc nào có khả năng hòa tan hoặc loại bỏ tận gốc các tinh thể calci pyrophosphate một khi chúng đã lắng đọng vào sụn khớp. Mục tiêu cốt lõi của phác đồ điều trị là sử dụng thuốc kháng viêm ngắn ngày để dập tắt nhanh chóng cơn đau cấp, bảo vệ cấu trúc màng hoạt dịch và duy trì tối đa chức năng vận động cho khớp.

Các nhóm thuốc hỗ trợ phổ biến trong phác đồ điều trị bao gồm:

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Là lựa chọn hàng đầu cho các đợt cấp tính. Các hoạt chất như Naproxen, Indomethacin hoặc Celecoxib giúp giảm đau, kháng viêm mạnh mẽ. Người bệnh cần uống thuốc theo đúng liều lượng chỉ định và lưu ý bảo vệ niêm mạc dạ dày.
  • Colchicine liều thấp: Hoạt chất này không chỉ dùng cho bệnh gút mà còn có hiệu quả rất tốt trong bệnh giả gút. Colchicine hoạt động bằng cách ức chế sự di chuyển và thực bào của các tế bào bạch cầu đối với tinh thể CPPD, từ đó cắt đứt chuỗi phản ứng viêm. Sử dụng Colchicine liều thấp hằng ngày còn được chỉ định để dự phòng tái phát cho những người thường xuyên bị các đợt cấp hành hạ.
  • Corticosteroid (Đường uống hoặc tiêm nội khớp): Đối với những người bệnh không thể sử dụng nhóm NSAIDs do có bệnh lý nền nặng (như suy thận, viêm loét dạ dày nặng, suy tim), bác sĩ có thể kê đơn Prednisolone đường uống ngắn ngày. Đặc biệt, kỹ thuật chọc hút bớt dịch viêm rồi tiêm trực tiếp Corticosteroid vào trong ổ khớp (tiêm nội khớp) mang lại hiệu quả giảm sưng đau tại chỗ cực kỳ nhanh chóng và hạn chế được tác dụng phụ toàn thân.
  • Can thiệp ngoại khoa (Phẫu thuật thay khớp): Được cân nhắc áp dụng trong các trường hợp bệnh ở giai đoạn cuối, khi sụn khớp đã bị hủy hoại hoàn toàn, khớp bị biến dạng nặng nề và người bệnh phải chịu đựng những cơn đau mạn tính dai dẳng không còn đáp ứng với bất kỳ phương pháp điều trị nội khoa nào. Lúc này, phẫu thuật thay khớp gối hoặc khớp háng nhân tạo sẽ giúp phục hồi khả năng đi lại.
Xem thêm:  Phân biệt PrEP và PEP: Biện pháp phòng chống và cách dùng

Biện pháp phòng ngừa bệnh giả gút

Mặc dù không thể đảo ngược quá trình lắng đọng calci do yếu tố tuổi tác hay di truyền, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động thực hiện các biện pháp chăm sóc tổng thể để giảm tần suất xuất hiện các đợt viêm cấp và bảo tồn độ bền cho sụn khớp:

  • Kiểm soát và điều trị triệt để các bệnh lý chuyển hóa: Nếu bệnh giả gút là hệ quả thứ phát của các tình trạng như cường tuyến cận giáp, bệnh nhiễm sắc tố sắt hay hạ magnesi máu, việc tuân thủ phác đồ điều trị các bệnh nền này sẽ giúp ổn định nồng độ khoáng chất trong máu, từ đó ngăn chặn tiến trình lắng đọng thêm tinh thể CPPD mới tại khớp.
  • Bảo vệ khớp khỏi các chấn thương cơ học: Tránh các hoạt động gắng sức, mang vác vật nặng sai tư thế gây áp lực quá tải lên khớp gối và cổ tay. Khi tham gia các hoạt động thể thao, nên sử dụng các dụng cụ bảo hộ khớp (như băng đầu gối, băng cổ tay) để giảm thiểu tối đa nguy cơ sang chấn sụn khớp.
  • Duy trì thói quen vận động khoa học: Thực hiện các bài tập thể dục có cường độ vừa phải, không gây áp lực nén lớn lên khớp như bơi lội, đạp xe đạp hoặc tập dưỡng sinh. Việc vận động đều đặn giúp kích thích sự lưu thông dịch khớp, nuôi dưỡng các tế bào sụn và làm khỏe các khối cơ bao quanh, giúp giữ vững cấu trúc trục khớp.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng: Trân trọng một chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa từ rau xanh, trái cây tươi, bổ sung đầy đủ các thực phẩm chứa magnesi và acid béo omega-3 để hỗ trợ giảm bớt các phản ứng viêm mạn tính trong cơ thể. Khác với bệnh gút thực sự, người bệnh giả gút không cần thiết phải kiêng khen quá nghiêm ngặt các loại thực phẩm giàu nhân purin như thịt đỏ hay hải sản, trừ khi họ mắc đồng thời cả hai căn bệnh này.

Luyện tập các bộ môn thể thao nhẹ nhàng giúp duy trì sự linh hoạt của hệ xương khớp

Luyện tập các bộ môn thể thao nhẹ nhàng giúp duy trì sự linh hoạt của hệ xương khớp (Nguồn: Sưu tầm)

Việc hiểu rõ triệu chứng bệnh giả gút và phân biệt với bệnh gút thông thường có vai trò quan trọng trong quá trình chăm sóc sức khỏe xương khớp. Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp người bệnh chủ động thăm khám, điều trị đúng hướng và hạn chế tổn thương khớp lâu dài. Đồng thời, duy trì lối sống lành mạnh, theo dõi sức khỏe định kỳ sẽ hỗ trợ kiểm soát cơn đau hiệu quả, góp phần bảo tồn sự linh hoạt và vận động của cơ thể theo thời gian.

Nguồn tham khảo: Tổng hợp

US National Institutes of Health

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3383522/

Harvard Health

https://www.health.harvard.edu/diseases-and-conditions/pseudogout-cppd-a-to-z

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0