Thuốc Triamterene là một loại thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, được sử dụng để điều trị phù nề và tăng huyết áp. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn tái hấp thu ion Na+ và ức chế bài tiết các ion K+ và H+, giúp giảm lượng nước và điện giải trong cơ thể. Triamterene thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc lợi tiểu khác để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp và phù nề.
Tổng quan về Triamterene
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Triamterene (triamteren)
Loại thuốc
- Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 50 mg, 100 mg
- Viên nang: 50 mg, 100 mg
Chỉ định Triamterene
- Triamterene được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong quản lý các tình trạng phù liên quan đến suy tim sung huyết, xơ gan, hội chứng thận hư (thường do tăng aldosteron thứ phát), phù gây ra bởi steroid, phù vô căn và cả trong điều trị tăng huyết áp.
- Không nên dùng Triamterene một mình làm phương pháp điều trị khởi đầu cho suy tim sung huyết nặng, do hiệu quả điều trị tối đa của thuốc có thể xuất hiện chậm.
- Tuy nhiên, thuốc này có thể được kết hợp ngay từ đầu với các loại thuốc lợi tiểu mạnh hơn và tác dụng nhanh hơn, chẳng hạn như thiazid, clorthalidon, furosemid, hoặc acid ethacrynic.
- Triamterene cũng được dùng kết hợp với một thuốc lợi tiểu khác hoặc một thuốc hạ huyết áp để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình.
Dược lực học
Dược lực học
- Triamterene là một thuốc lợi tiểu giữ kali, có tác động trực tiếp lên ống lượn xa của nephron. Cơ chế này dẫn đến việc ngăn chặn tái hấp thu ion Na+ và đồng thời ức chế sự bài tiết các ion K+ và H+.
- Thuốc này không cạnh tranh với aldosteron để gắn vào thụ thể và hoạt động của nó không bị ảnh hưởng bởi nồng độ aldosteron trong cơ thể.
- Hoạt chất Triamterene không có khả năng ức chế enzym carbonic anhydrase.
- Việc sử dụng Triamterene sẽ thúc đẩy quá trình đào thải các ion như Na+, Ca+2, Mg+2 và HCO3- ra khỏi cơ thể.
- Trong quá trình điều trị bằng Triamterene, nồng độ các ion K+ và Cl- trong huyết thanh thường có xu hướng tăng, trong khi nồng độ HCO3- thường xuyên giảm.
- Hoạt chất này có thể làm suy giảm khả năng dự trữ kiềm của cơ thể, dẫn đến nguy cơ gây nhiễm toan chuyển hóa; đồng thời, pH của nước tiểu có thể tăng nhẹ.
- Điểm khác biệt so với nhiều thuốc lợi tiểu khác là Triamterene không gây ức chế quá trình đào thải acid uric.
- Khi được sử dụng đơn lẻ, Triamterene có tác dụng hạ huyết áp rất yếu hoặc không đáng kể.
- Thuốc này có khả năng tăng cường đào thải natri qua nước tiểu (natri niệu) và giảm thiểu bài tiết kali qua nước tiểu (kali niệu) khi dùng chung với các thuốc lợi tiểu khác.
- Triamterene chủ yếu được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ cho các thuốc lợi tiểu thiazid hoặc lợi tiểu quai, nhằm mục đích duy trì nồng độ kali ở những bệnh nhân có nguy cơ hạ kali máu do điều trị phù kháng thuốc trong các tình trạng như xơ gan, suy tim và hội chứng thận hư.
- Việc ngưng sử dụng Triamterene cần được thực hiện từ từ, bởi vì về mặt lý thuyết, việc ngừng thuốc một cách đột ngột có thể dẫn đến sự gia tăng trở lại của quá trình bài tiết kali qua nước tiểu.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Triamterene được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, tuy nhiên, quá trình này không hoàn toàn (chỉ đạt 30% – 70%).
- Hiệu quả lợi tiểu của thuốc bắt đầu trong khoảng 2 – 4 giờ và giảm dần sau 7 – 9 giờ kể từ khi dùng, dù tổng thời gian tác dụng có thể kéo dài 24 giờ hoặc hơn.
- Để đạt được hiệu quả điều trị tối đa, cần dùng thuốc trong vài ngày.
- Sau khi uống một liều duy nhất 100 – 200 mg, nồng độ cao nhất trong huyết tương (0,05 – 0,28 microgam/ml) đạt được trong 2 – 4 giờ.
Phân bố
- Khoảng 67% lượng thuốc gắn kết với protein huyết tương.
- Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 100 đến 150 phút.
Chuyển hóa
- Triamterene được chuyển hóa thành 6-p-hydroxytriamterene và dạng liên hợp sulfat của chất này.
Thải trừ
- Triamterene và các chất chuyển hóa của nó được đào thải qua nước tiểu; điều này có thể khiến nước tiểu có màu xanh nhạt.
Tương tác thuốc Triamterene
Tương tác thuốc
- Việc sử dụng triamterene đồng thời với amilorid, spironolacton, hoặc các thuốc ức chế enzym chuyển đổi angiotensin (ví dụ enalapril, captopril) làm tăng đáng kể nguy cơ tăng kali huyết.
- Khi triamterene được dùng chung với thuốc chống viêm không steroid, nhất là indomethacin, có khả năng gây tổn thương chức năng thận.
- Không nên phối hợp triamterene với lithi vì triamterene có thể làm giảm khả năng thải trừ lithi qua thận, dẫn đến tăng độc tính của lithi.
- Các loại thuốc sau đây có thể gây tăng kali huyết nghiêm trọng khi dùng chung với triamterene: thuốc ức chế men chuyển (ACEI), tacrolimus, indomethacin, các chế phẩm chứa muối kali, trilostan, ciclosporin, aliskiren, chlorpropamide, amiloride, và các thuốc đối kháng aldosterone như eplerenone và spironolactone.
Chống chỉ định thuốc Triamterene
Chống chỉ định
- Chống chỉ định cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút) hoặc suy thận tiến triển, người mắc bệnh Addison, bệnh gan nghiêm trọng, hoặc những người có sẵn tình trạng tăng kali huyết hoặc tăng kali huyết do thuốc.
- Không dùng cho bệnh nhân vô niệu.
- Chống chỉ định nếu có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với triamterene.
- Không dùng cho người mắc chứng tăng acid uric huyết hoặc bệnh gút.
- Chống chỉ định với bệnh nhân có tiền sử sỏi thận.
- Cần tránh sử dụng triamterene ở bệnh nhân nặng có nguy cơ nhiễm toan hô hấp hoặc nhiễm toan chuyển hóa, bởi tình trạng nhiễm toan có thể làm tăng nhanh nồng độ kali trong máu.
- Không sử dụng cho bệnh nhân đang dùng các thuốc lợi tiểu giữ kali khác như spironolactone, amiloride HCl, hoặc các chế phẩm thuốc khác đã chứa triamterene.
Liều lượng & cách dùng Triamterene
Liều dùng
- Liều lượng triamterene được điều chỉnh tùy theo tình trạng lâm sàng và đáp ứng của từng bệnh nhân, và được phân loại như sau:
Người lớn
Điều trị phù nề:
- Liều khởi đầu: 100 mg, dùng 2 lần/ngày, sau mỗi bữa ăn.
- Sau khi tình trạng phù nề được kiểm soát, liều duy trì là 100 mg/ngày hoặc cách một ngày một lần.
- Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 300 mg.
- Khi kết hợp triamterene với các thuốc lợi tiểu khác, cần giảm liều của từng loại thuốc ban đầu và sau đó điều chỉnh dựa trên phản ứng của bệnh nhân.
Điều trị tăng huyết áp (thường phối hợp triamterene với một thuốc lợi tiểu thải kali):
- Liều khởi đầu: 25 mg/lần/ngày.
- Có thể tăng liều lên 50 đến 100 mg/ngày, chia thành 1 đến 2 lần uống, nhưng không được dùng quá 100 mg/ngày.
Kiểm soát tình trạng giữ nước ở người suy tim (theo hướng dẫn của ACCF/AHA):
- Liều tối đa hàng ngày: 200 mg.
Trẻ em
- Liều khởi đầu: Uống 2 – 4 mg/kg/ngày hoặc cách một ngày, dùng 1 lần hoặc chia làm 2 liều.
- Liều duy trì: Tăng dần đến 6 mg/kg/ngày, chia thành nhiều liều nhỏ.
- Không được dùng quá 300 mg/ngày.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy thận: Không chỉ định dùng thuốc khi độ thanh thải creatinin (Clcr) dưới 10 ml/phút.
- Bệnh nhân mắc bệnh gan: Cần điều chỉnh giảm liều khi có xơ gan.
Cách dùng
- Triamterene hiếm khi được sử dụng đơn độc.
- Thuốc được dùng qua đường uống.
- Để tránh nguy cơ tăng kali máu khi ngừng thuốc đột ngột, việc dừng điều trị cần được thực hiện từ từ.
- Thuốc nên được chia thành 2 liều nhỏ, uống sau bữa ăn sáng và trưa.
Tác dụng phụ của Triamterene
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tụt huyết áp, phù nề, suy tim sung huyết, nhịp tim chậm.
- Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi.
- Ban da, tăng nhạy cảm với ánh sáng.
- Buồn nôn, táo bón.
- Khó thở.
- Nước tiểu có màu xanh nhạt, sỏi thận ở những bệnh nhân nhạy cảm.
Ít gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Hiếm gặp
- Mất nước, đỏ bừng mặt, chuột rút, tiêu chảy.
- Chứng vú to ở nam giới, chảy máu âm đạo sau mãn kinh ở phụ nữ.
- Hạ natri huyết, tăng kali huyết, nhiễm toan chuyển hóa tăng clorua, tăng acid uric huyết.
- Giảm bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan.
- Viêm thận kẽ cấp tính, suy thận cấp.
Không xác định tần suất
- Tăng ure huyết, thiếu máu hồng cầu khổng lồ, giảm tiểu cầu, vàng da, rối loạn enzym gan, yếu cơ, sỏi thận.
Lưu ý khi dùng Triamterene
Lưu ý chung
- Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được thông báo trước rằng nước tiểu có thể chuyển sang màu xanh nhạt do các chất chuyển hóa của thuốc được bài tiết, nhằm tránh gây lo lắng không cần thiết.
- Đối với liệu pháp kéo dài, việc theo dõi các dấu hiệu mất cân bằng điện giải là cần thiết, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim, mắc bệnh thận, xơ gan, người đang dùng NSAID đồng thời, và người lớn tuổi.
- Nồng độ kali trong máu cần được kiểm tra định kỳ, nhất là ở bệnh nhân lớn tuổi, xơ gan, đái tháo đường, người có chức năng thận suy giảm, hoặc khi có sự điều chỉnh liều. Nếu nồng độ kali huyết thanh tăng cao, phải ngưng thuốc lập tức.
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân có nguồn dự trữ acid folic thấp, như những người mắc bệnh xơ gan hoặc nghiện rượu, do nguy cơ gia tăng thiếu máu hồng cầu khổng lồ.
- Bệnh nhân mắc bệnh gout nên được theo dõi cẩn thận khi dùng triamterene, vì thuốc này có thể gây tăng nồng độ acid uric.
- Các phản ứng có hại của triamterene thường không nghiêm trọng và sẽ tự biến mất khi ngưng điều trị.
- Để giảm bớt cảm giác buồn nôn, bệnh nhân nên uống thuốc sau khi ăn.
- Việc dùng đồng thời triamterene với các thuốc đối kháng folate không được khuyến cáo trong thai kỳ hoặc ở bệnh nhân xơ gan, do nguy cơ thiếu folate tăng lên.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hoạt chất triamterene có khả năng đi xuyên qua hàng rào nhau thai và đã được phát hiện trong máu dây rốn của trẻ sơ sinh.
- Thuốc được xếp vào nhóm an toàn thai kỳ loại C; do đó, việc sử dụng cho phụ nữ mang thai chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn đáng kể so với những rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vì hoạt chất này có thể bài tiết vào sữa mẹ, khuyến cáo không nên sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú. Nếu việc điều trị là cần thiết, người mẹ nên ngừng cho con bú.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Triamterene
Quá liều và độc tính
- Các biểu hiện khi quá liều bao gồm mất cân bằng điện giải, với đặc trưng là tăng nồng độ kali trong máu. Bệnh nhân có thể trải qua buồn nôn, nôn mửa hoặc các rối loạn tiêu hóa khác, kèm theo yếu cơ. Hạ huyết áp đôi khi cũng xảy ra, đặc biệt khi triamterene được dùng đồng thời với hydrochlorothiazid, các thuốc lợi tiểu khác, hoặc các loại thuốc điều trị huyết áp cao.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc chuyên biệt cho tình trạng quá liều triamterene.
- Việc xử trí bao gồm rửa dạ dày khẩn cấp, tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng, đồng thời theo dõi chặt chẽ chức năng thận và nồng độ điện giải trong huyết tương. Tăng kali máu đặc biệt nguy hiểm đối với tim, do đó cần sử dụng các chất đối kháng kali như calci gluconate, insulin kèm glucose 30%, và điều chỉnh tình trạng nhiễm toan máu.
- Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, phương pháp lọc máu có thể được áp dụng.
Quên liều và xử trí
- Khi một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều theo lịch trình thông thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều chỉ định để bù lại.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Triamterene
4. Dược điển Quốc gia Việt Nam 2015: chuyển luận Triamteren – trang 1409
3. Medscape: https://reference.medscape.com/drug/dyrenium-triamterene-342408#6
https://www.drugs.com/pro/triamterene-capsules.html
https://www.drugs.com/monograph/triamterene.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/ppa/triamterene.html#uses
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3240/smpc
Ngày cập nhật: 01/08/2021

