Tại sao áp xe gan hay gặp ở thùy phải? Những điều cần biết
Áp xe gan là một bệnh lý nhiễm trùng nghiêm trọng tại nhu mô gan, đặc trưng bởi sự hình thành các ổ mủ do vi khuẩn, amip hoặc nấm gây ra. Một trong những đặc điểm lâm sàng đáng chú ý nhất của căn bệnh này chính là vị trí xuất hiện của các ổ áp xe. Thống kê y khoa cho thấy tỷ lệ áp xe gan xảy ra ở thùy phải cao hơn rất nhiều so với thùy trái.
Tại sao áp xe gan hay gặp ở thuỳ phải?
Hiện tượng áp xe gan tập trung chủ yếu ở thùy phải không phải là sự ngẫu nhiên mà xuất phát từ những đặc điểm giải phẫu và sinh lý học đặc thù của cơ quan này.
Thùy phải chiếm phần lớn thể tích gan
Xét về mặt giải phẫu học, gan được chia thành thùy phải và thùy trái bởi dây chằng liềm. Trong đó, thùy phải có kích thước và khối lượng lớn gấp nhiều lần so với thùy trái, chiếm khoảng 70-80% tổng thể tích của toàn bộ lá gan. Với một không gian nhu mô rộng lớn như vậy, thùy phải đương nhiên trở thành “đích đến” có xác suất cao hơn cho các tác nhân gây bệnh xâm nhập. Diện tích tiếp xúc lớn hơn đồng nghĩa với việc các mạch máu, đường mật và các khoảng cửa phân bố dày đặc hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn hoặc ký sinh trùng dừng chân và hình thành các ổ mủ khi có cơ hội.

Minh hoạ về phân chia 2 thuỳ ở gan (Nguồn: Sưu tầm)
Lưu lượng máu từ tĩnh mạch cửa tập trung nhiều tại thùy phải
Đây được coi là nguyên nhân then chốt giải thích hiện tượng này. Tĩnh mạch cửa là mạch máu chính dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa như ruột non, ruột già và dạ dày về gan để lọc độc tố. Do cấu trúc giải phẫu của hệ thống tĩnh mạch cửa, dòng máu từ tĩnh mạch mạc treo tràng trên (nơi hấp thu dưỡng chất và cả mầm bệnh từ ruột) có xu hướng chảy trực tiếp và mạnh mẽ hơn vào thùy phải của gan do dòng chảy cơ học thẳng hàng. Trong khi đó, dòng máu từ tĩnh mạch tỳ thường đổ về thùy trái. Vì các tác nhân gây áp xe gan (như vi khuẩn từ viêm ruột hoặc amip) thường đi theo con đường tĩnh mạch mạc treo tràng trên, chúng sẽ bị “cuốn” theo dòng máu về phía thùy phải và kẹt lại tại hệ thống mao mạch ở đây, dẫn đến việc hình thành ổ áp xe tại vị trí này.

Cấu trúc giải phẫu và hệ thống mạch máu khiến thùy phải gan dễ bị tổn thương hơn (Nguồn: Sưu tầm)
Nguyên nhân gây áp xe gan khu trú ở thùy phải
Ổ áp xe hình thành là kết quả của một cuộc tấn công từ các tác nhân ngoại lai thông qua nhiều con đường khác nhau.
Nhiễm trùng lan theo hệ tĩnh mạch cửa
Đây là con đường phổ biến nhất dẫn đến áp xe gan. Các ổ nhiễm khuẩn tại đường tiêu hóa như viêm ruột thừa, viêm túi thừa đại tràng hoặc viêm loét đại tràng có thể khiến vi khuẩn xâm nhập vào tĩnh mạch cửa. Như đã phân tích, dòng máu mang theo vi khuẩn này sẽ đổ dồn về thùy phải gan. Tại đây, vi khuẩn bắt đầu sinh sôi, gây ra các ổ viêm nhỏ, sau đó các ổ viêm này liên kết lại tạo thành ổ mủ lớn. Tình trạng này thường do các vi khuẩn đường ruột gây ra, điển hình là E. coli hoặc Klebsiella pneumoniae.
Nhiễm khuẩn đường mật lan xuống gan
Hệ thống đường mật là con đường liên thông trực tiếp giữa gan và ruột. Khi bệnh nhân bị sỏi mật, giun chui ống mật hoặc hẹp đường mật, dịch mật bị ứ đọng sẽ tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Vi khuẩn từ tá tràng có thể đi ngược dòng lên đường mật và xâm nhập vào nhu mô gan. Do hệ thống ống mật ở thùy phải lớn và phức tạp hơn, các bế tắc tại đây thường xảy ra thường xuyên hơn, dẫn đến nguy cơ áp xe gan thùy phải do nhiễm trùng đường mật chiếm tỷ lệ cao trong các báo cáo lâm sàng.
Áp xe gan do ký sinh trùng amip
Amip (Entamoeba histolytica) là tác nhân gây bệnh qua đường ăn uống. Sau khi xâm nhập vào ruột và gây viêm đại tràng, amip sẽ xuyên qua thành ruột để đi vào hệ tĩnh mạch cửa. Theo dòng máu, chúng di chuyển đến gan và thường dừng lại ở các nhánh tĩnh mạch cửa thùy phải. Tại đây, amip tiết ra các enzyme tiêu hủy protein làm tan rã mô gan, tạo thành các ổ áp xe chứa mủ màu “socola” đặc trưng. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây áp xe gan thùy phải ở các nước có điều kiện vệ sinh chưa được đảm bảo.
Nhiễm khuẩn theo đường máu động mạch
Mặc dù ít gặp hơn nhưng vi khuẩn từ các ổ nhiễm trùng ở xa như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc cũng có thể theo động mạch gan đến trú ngụ tại gan. Với lưu lượng máu động mạch lớn để nuôi dưỡng khối nhu mô khổng lồ, thùy phải gan vẫn là nơi tiếp nhận lượng vi khuẩn từ đường máu cao hơn so với các vùng khác, dẫn đến nguy cơ hình thành nhiều ổ áp xe nhỏ rải rác.
Biểu hiện lâm sàng của áp xe gan thùy phải
Khi ổ áp xe phát triển ở thùy phải, người bệnh sẽ gặp phải một loạt triệu chứng phản ánh tình trạng nhiễm trùng và sự căng giãn của bao gan.
Sốt cao kèm rét run kéo dài
Sốt là dấu hiệu đầu tiên và quan trọng nhất. Người bệnh thường bị sốt cao đột ngột (39-40 độ C), cơn sốt đi kèm với tình trạng rét run cầm cập và vã mồ hôi đầm đìa. Đây là phản ứng của hệ miễn dịch trước sự tấn công của vi khuẩn và sự giải phóng các độc tố từ ổ mủ. Cơn sốt trong áp xe gan thường có tính chất chu kỳ hoặc kéo dài liên tục, khiến cơ thể người bệnh suy sụp rất nhanh.
Đau tức vùng hạ sườn phải
Cảm giác đau thường xuất hiện ở vùng gan (hạ sườn phải). Cơn đau có thể âm ỉ liên tục hoặc đau nhói khi người bệnh thở sâu hoặc thay đổi tư thế. Nguyên nhân là do ổ áp xe làm tăng kích thước thùy phải, gây căng giãn bao Glisson (bao bọc gan), nơi chứa rất nhiều đầu dây thần kinh cảm giác. Khi bác sĩ thực hiện thủ thuật ấn vào các kẽ sườn bên phải, bệnh nhân sẽ thấy đau chói (dấu hiệu rung gan dương tính).
Đau lan lên vai phải hoặc vùng lưng
Do gan nằm sát dưới cơ hoành, ổ áp xe ở thùy phải có thể gây kích ứng cơ hoành và các dây thần kinh liên quan. Tín hiệu đau này thường được não bộ tiếp nhận thành cảm giác đau lan lên vùng vai phải hoặc vùng lưng phía sau gan. Đây là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng giúp phân biệt đau gan với các cơn đau dạ dày thông thường.
Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân
Tình trạng nhiễm trùng mạn tính làm tiêu hao năng lượng của cơ thể một cách kinh khủng. Người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi, không muốn vận động, mất cảm giác ngon miệng và sợ đồ dầu mỡ. Chỉ trong một thời gian ngắn, bệnh nhân có thể sụt giảm vài cân, gương mặt trở nên hốc hác và thiếu sức sống.
Buồn nôn, nôn hoặc cảm giác đầy bụng
Gan bị sưng to chèn ép vào dạ dày và các cơ quan lân cận khiến quá trình tiêu hóa bị ảnh hưởng. Bệnh nhân thường cảm thấy đầy bụng, khó tiêu ngay cả khi ăn rất ít. Tình trạng buồn nôn và nôn có thể xảy ra do phản ứng của cơ thể với các độc tố nội sinh tích tụ trong máu khi chức năng gan bị rối loạn tạm thời do ổ nhiễm trùng.
Vàng da, vàng mắt (ít gặp)
Vàng da thường chỉ xuất hiện khi ổ áp xe quá lớn chèn ép vào các đường mật chính hoặc khi có nhiều ổ áp xe rải rác làm suy giảm chức năng gan diện rộng. Tuy nhiên, nếu áp xe gan thùy phải đi kèm vàng da đậm, đây thường là dấu hiệu cảnh báo tình trạng tắc mật nghiêm trọng hoặc nhiễm trùng huyết nặng, cần phải can thiệp cấp cứu ngay lập tức.
Ho khan hoặc khó thở nhẹ
Khi ổ áp xe nằm ở phía trên của thùy phải, gần sát với phổi và cơ hoành, nó có thể gây ra các phản ứng viêm nhẹ tại màng phổi. Người bệnh có thể bị ho khan từng cơn hoặc cảm thấy khó thở khi nằm phẳng do gan sưng to đẩy cơ hoành lên phía trên, làm giảm dung tích phổi.
Các phương pháp điều trị áp xe gan thùy phải
Điều trị áp xe gan là một quá trình kết hợp giữa tiêu diệt tác nhân gây bệnh và loại bỏ ổ mủ để tránh biến chứng vỡ áp xe.
Điều trị nội khoa bằng kháng sinh
Kháng sinh là nền tảng trong điều trị áp xe gan do vi khuẩn. Ngay khi có chẩn đoán, bệnh nhân sẽ được sử dụng kháng sinh phổ rộng theo đường tĩnh mạch để kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. Sau khi có kết quả cấy máu hoặc cấy mủ từ ổ áp xe (kháng sinh đồ), bác sĩ sẽ điều chỉnh loại thuốc phù hợp nhất. Đối với áp xe gan do amip, thuốc Metronidazole là lựa chọn hàng đầu và thường mang lại kết quả rất khả quan. Thời gian dùng thuốc thường kéo dài từ vài tuần đến hàng tháng để đảm bảo ổ mủ được triệt tiêu hoàn toàn.
Chọc hút hoặc dẫn lưu ổ áp xe qua da
Đối với các ổ áp xe có kích thước lớn (thường trên 5cm) hoặc có nguy cơ vỡ, phương pháp chọc hút mủ dưới sự hướng dẫn của siêu âm là rất cần thiết. Bác sĩ sẽ dùng một cây kim chuyên dụng xuyên qua thành bụng vào đúng vị trí ổ áp xe để hút mủ ra ngoài. Trong một số trường hợp, một ống dẫn lưu sẽ được đặt lại bên trong ổ áp xe để mủ có thể thoát ra liên tục trong vài ngày. Phương pháp này giúp giảm áp lực trong gan nhanh chóng, hạ sốt tức thì và giúp kháng sinh phát huy tác dụng tốt hơn.
Phẫu thuật khi có chỉ định
Phẫu thuật mở hoặc nội soi chỉ được xem xét khi các biện pháp chọc hút và dùng thuốc không mang lại hiệu quả, hoặc khi ổ áp xe đã vỡ vào ổ bụng gây viêm phúc mạc. Phẫu thuật giúp làm sạch triệt để ổ mủ, xử lý các biến chứng và kiểm tra các cơ quan lân cận. Tuy nhiên, nhờ sự tiến triển của kỹ thuật chọc hút dưới siêu âm, tỷ lệ bệnh nhân phải phẫu thuật hiện nay đã giảm đi đáng kể.
Chăm sóc hỗ trợ và theo dõi toàn diện
Bên cạnh việc điều trị đặc hiệu, người bệnh cần được bù dịch, cân bằng điện giải và bổ sung dinh dưỡng để hồi phục thể trạng. Chế độ ăn nên giàu đạm, vitamin nhưng ít dầu mỡ để giảm tải cho gan. Người bệnh cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm và xét nghiệm máu cho đến khi các chỉ số viêm trở về bình thường và ổ áp xe biến mất hoàn toàn trên hình ảnh chẩn đoán.

Thực hiện siêu âm định kỳ để theo dõi sức khoẻ gan (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, việc áp xe gan hay gặp ở thùy phải là kết quả tất yếu của đặc điểm tuần hoàn tĩnh mạch cửa và kích thước giải phẫu của gan. Nhận diện sớm các dấu hiệu đau hạ sườn phải đi kèm sốt cao sẽ giúp bệnh nhân được can thiệp kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm như vỡ áp xe vào màng tim hay màng phổi.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

