Silver: Đặc điểm, tính chất và công dụng kháng khuẩn

bởi thuvienbenh

Thuốc Silver, với hoạt chất chính là bạc, được chỉ định dùng tại chỗ để kiểm soát các vết thương tiết dịch và điều trị mụn trứng cá. Thuốc hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn, nấm và động vật nguyên sinh, từ đó giúp ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng. Với khả năng kháng khuẩn rộng, Silver được sử dụng trong nhiều dạng thuốc khác nhau, bao gồm cả băng gạc và kem đánh răng, để điều trị các vấn đề sức khỏe như loét chân, loét do tỳ đè và sâu răng.

Tổng quan về Silver

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Silver (Bạc)

Loại thuốc

  • Kháng khuẩn dùng tại chỗ.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Băng gạc: 0,25 – 0,35 mg/cm2.

Chỉ định Silver

  • Chỉ định trong việc kiểm soát các vết thương tiết dịch như loét chân và bàn chân, loét do tỳ đè, các vết thương phát sinh từ chấn thương hoặc phẫu thuật, cũng như vết bỏng.
  • Được dùng trong liệu pháp điều trị mụn trứng cá.
  • Áp dụng trong việc điều trị sâu răng.

Dược lực học

Dược lực học

  • Khi các ion bạc được giải phóng từ chế phẩm, phần lớn sẽ kết tủa với các anion như chloride hoặc phosphat, hoặc liên kết với các protein huyết tương như albumin và macroglobulin. Mặc dù các ion bạc đã liên kết không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, chúng có thể góp phần vào độc tính của bạc nếu phơi nhiễm kéo dài.
  • Cơ chế kháng khuẩn của ion bạc bao gồm phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn, nấm và động vật nguyên sinh. Chúng liên kết với các liên kết disulfide trong protein màng, giúp dễ dàng thâm nhập vào bên trong tế bào và được hấp thụ qua quá trình ẩm bào (pinocytosis). Ngoài ra, ion bạc cũng có khả năng liên kết với peptidoglycan tích điện âm ở thành tế bào thông qua tương tác tĩnh điện, dẫn đến gián đoạn chức năng vận chuyển qua màng và làm mất tính toàn vẹn cấu trúc.
  • Hơn nữa, các ion bạc còn tương tác bằng cách liên kết và oxy hóa các nhóm sulfhydryl (SH) trong các enzyme ở tế bào chất của vi khuẩn, gây rối loạn chức năng trong các quá trình trao đổi chất thiết yếu. Các hạt nano bạc có thể thúc đẩy sự gia tăng các loại phản ứng oxy hóa (ROS) bên trong tế bào vi sinh vật, gây ra stress oxy hóa do kim loại và tổn thương tế bào. Chúng cũng điều hòa hệ thống tín hiệu tế bào bằng cách ức chế quá trình phosphoryl hóa các protein vi khuẩn cần thiết, cuối cùng dẫn đến chết tế bào.
  • Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng ion bạc còn gắn vào guanin trong DNA của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình sao chép DNA. Mặc dù cơ chế đầy đủ chưa được làm rõ, hoạt động của các hợp chất bạc trong việc ngăn ngừa và kiểm soát sâu răng được cho là có liên quan đến tác động lên màng tế bào đã đề cập. Các hợp chất bạc có thể tương tác trực tiếp với hydroxyapatite, một thành phần chính của răng, và thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng.
  • Các ion bạc đã được chứng minh có khả năng trung gian cho hoạt động kháng khuẩn hiệu quả chống lại Streptococcus mutans, một trong những vi khuẩn chính gây sâu răng và thường có mặt trong khoang miệng của con người.
Xem thêm:  Cefpirome - Thuốc kháng sinh Cephalosporin: Công dụng, liều dùng, lưu ý

Dược động học

Hấp thu

  • Chỉ một lượng nhỏ, khoảng 1-10%, bạc đưa vào cơ thể qua đường uống được hấp thu.
  • Tương tự, sự hấp thu của bạc qua da, dù nguyên vẹn hay bị tổn thương, cũng diễn ra rất hạn chế.

Phân bố

  • Sau khi được hấp thu, các ion bạc sẽ lan tỏa và tích tụ trong nhiều cơ quan như da, gan, thận, lá lách, giác mạc, nướu, niêm mạc, móng tay, và khoảng 2,5% ở đường tiêu hóa, cũng như trong các mô liên kết khắp cơ thể.
  • Các ion bạc chủ yếu liên kết với protein nội bào, bao gồm albumin và macroglobulin, tạo thành các phức hợp trơ để vận chuyển đến xương và mô mềm.
  • Bạc cũng dễ dàng kết tủa khi gặp các cation vô cơ như chloride và phosphate.
  • Một số nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng bạc tồn tại dưới dạng kết tủa trơ trong không bào lysosome của hàng rào máu não và hàng rào máu – dịch não tủy, mà không được hấp thu vào mô thần kinh.

Chuyển hóa

  • Hiện tại chưa có thông tin về quá trình chuyển hóa của bạc.

Thải trừ

  • Bạc chủ yếu được đào thải qua mật.
  • Thời gian bán thải của bạc có thể lên tới 50 ngày ở gan và dao động từ 1 đến 52 ngày ở phổi.

Tương tác thuốc Silver

Tương tác với các thuốc khác

  • Không nên dùng đồng thời bạc với các thuốc kháng sinh nhóm tetracyclin, penicillamine, quinolone và levothyroxine.

Chống chỉ định thuốc Silver

  • Chống chỉ định với những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bạc.

Liều lượng & cách dùng Silver

Cách dùng

  • Băng gạc tẩm thuốc: Vết thương cần được làm sạch bằng nước vô trùng hoặc nước muối sinh lý, sau đó nhẹ nhàng lau khô vùng da xung quanh. Tháo lớp màng bảo vệ, rồi dán băng gạc sao cho nó phủ lên vùng da xung quanh vết thương ít nhất 1 – 2 cm. Để việc gỡ bỏ dễ dàng hơn, có thể làm ẩm băng gạc bằng nước muối vô trùng.

Liều dùng

Người lớn

  • Băng gạc tẩm thuốc: Tần suất thay băng gạc phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân và lượng dịch tiết ra (thường là 24 giờ/lần hoặc lâu hơn), tuy nhiên tổng thời gian sử dụng không được vượt quá 7 ngày.
  • Điều trị sâu răng: Sử dụng kem đánh răng chứa bạc 2 lần/ngày (vào buổi sáng và buổi tối).

Tác dụng phụ của Silver

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.

Không xác định tần suất

  • Da chuyển sang màu xanh xám vĩnh viễn, sạm da, tích lũy trong các cơ quan. Viêm phế quản mạn tính có thể xảy ra do hít phải.
Xem thêm:  Halofantrin: Công dụng chống sốt rét, liều dùng, tác dụng phụ

Lưu ý khi dùng Silver

Lưu ý chung

  • Đối với dạng băng gạc: Không được tái sử dụng sau khi đã gỡ bỏ.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Việc sử dụng bạc qua đường uống hoặc bôi ngoài da có thể không đảm bảo an toàn cho phụ nữ mang thai.
  • Mức độ bạc trong máu tăng cao có thể tác động tiêu cực đến quá trình phát triển bình thường của tai, mặt và cổ ở trẻ sơ sinh.
  • Hơn nữa, sự tích lũy bạc quá mức trong cơ thể còn dẫn đến bệnh Argyria, một tình trạng da vĩnh viễn chuyển sang màu xám xanh, cùng với sự lắng đọng trong các cơ quan nội tạng.
  • Do đó, khuyến cáo không sử dụng thuốc này trong suốt thai kỳ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Tương tự như giai đoạn mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ cũng được khuyến cáo không nên sử dụng sản phẩm này.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có dữ liệu nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Độc tính phát sinh khi dùng bạc quá liều có những biểu hiện tương tự tác dụng phụ, nhưng với mức độ nghiêm trọng cao hơn.
  • Các triệu chứng bao gồm sự thay đổi màu da thành xanh xám, do bạc tích tụ trong các mạch máu và mô liên kết dưới dạng phức hợp protein-bạc hoặc bạc sulfide.
  • Ngoài ra, sự tích lũy bạc trong các cơ quan có thể dẫn đến tổn thương gan, thận hoặc gây ra các triệu chứng thần kinh.

Cách xử lý khi quá liều

  • Hiện tại, chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu nào được xác định là hiệu quả; việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ.

Quên liều và xử trí

  • Bệnh nhân nên dùng ngay một liều khi phát hiện đã quên.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều tiếp theo đã gần, cần bỏ qua liều đã quên đó.
  • Không được phép dùng liều gấp đôi so với chỉ định để bù lại liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

NIH: https://www.nccih.nih.gov/health/colloidal-silver.

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=ebff5325-d1d3-4f14-b575-9ccf9ab53896&type=display.

WebMD: https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-779/colloidal-silver.

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB12965.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0