Sertaconazole là thuốc chống nấm tại chỗ, thường được chỉ định để điều trị bệnh nấm da ở người từ 12 tuổi trở lên. Thuốc có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào nấm, giúp kiểm soát và điều trị nhiễm nấm da hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về sertaconazole, bao gồm công dụng, chỉ định, cách dùng và các tác dụng phụ có thể xảy ra.
Tổng quan về Sertaconazole
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sertaconazole
Loại thuốc
- Thuốc chống nấm tại chỗ.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Kem bôi 2%.
Chỉ định Sertaconazole
- Sertaconazole được chỉ định điều trị tại chỗ bệnh nấm da ở các bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên bị suy giảm miễn dịch, gây ra bởi các chủng nấm Trichophyton rubrum, Trichophyton mentagrophytes và Epidermophyton floccosum.
Dược lực học
- Sertaconazole thuộc nhóm thuốc kháng nấm imidazole/triazole.
- Thuốc có tác dụng ức chế chọn lọc cao quá trình cytochrom P-450 sterol C-14 α-demethylation thông qua việc ngăn chặn enzym cytochrom P450 14α-demethylase.
- Enzym này đóng vai trò thiết yếu trong việc tổng hợp thành tế bào nấm bằng cách chuyển đổi lanosterol thành ergosterol.
- Sự thiếu hụt các sterol bình thường, cùng với sự tích tụ các 14 α-methyl sterol trong nấm, có thể góp phần vào hoạt động kháng nấm của fluconazole.
- Quá trình demethyl hóa ở tế bào động vật có vú cho thấy độ nhạy cảm thấp hơn đối với sự ức chế của fluconazole.
- Sertaconazole đã chứng minh hoạt tính in vitro chống lại Cryptococcus neoformans và Candida spp.
- Hoạt động kháng nấm của thuốc cũng được xác nhận trên các mô hình động vật (cả bình thường và suy giảm miễn dịch) đối với nhiễm nấm hệ thống và nội sọ do Cryptococcus neoformans, cũng như nhiễm trùng hệ thống do Candida albicans.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi thoa lên da, sertaconazole dường như không được hấp thu vào tuần hoàn một cách đáng kể.
- Ngay cả khi kem được bôi lặp lại trên vùng da bị tổn thương, thuốc vẫn không thể được phát hiện trong huyết tương.
Phân bố
- Hiện tại, chưa có thông tin về việc sertaconazole có được phân bố vào sữa mẹ sau khi dùng tại chỗ hay không.
Tương tác thuốc Sertaconazole
- Việc sử dụng sertaconazole có thể làm giảm hiệu quả điều trị của progesterone, đặc biệt khi thuốc kháng nấm được dùng qua đường âm đạo. Do đó, cần tránh phối hợp hai loại thuốc này.
Chống chỉ định thuốc Sertaconazole
- Chống chỉ định sử dụng thuốc này đối với những người có tiền sử quá mẫn với sertaconazole, các hoạt chất nhóm imidazole khác, hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức bào chế.
Liều lượng & cách dùng Sertaconazole
Liều dùng Sertaconazole
Người lớn
- Để điều trị nấm da chân (kẽ chân): Bôi thuốc hai lần mỗi ngày trong 4 tuần. Nếu không có dấu hiệu cải thiện sau 2 tuần điều trị, cần xem xét lại chẩn đoán ban đầu.
- Đối với nấm da toàn thân, nấm da đùi và nấm da tay: Bôi thuốc hai lần mỗi ngày trong 4 tuần.
- Trong điều trị lang ben: Bôi thuốc hai lần mỗi ngày trong 4 tuần.
- Khi điều trị nấm Candida trên da: Bôi thuốc hai lần mỗi ngày trong 4 tuần.
Trẻ em
- Điều trị nấm chân (kẽ chân) cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Bôi 2 lần/ngày trong 4 tuần. Nếu không thấy cải thiện lâm sàng sau 2 tuần điều trị, cần xem xét lại chẩn đoán.
Cách dùng thuốc
- Không được uống thuốc, bôi vào mắt hoặc trong âm đạo.
- Cần tránh để thuốc tiếp xúc với mũi, miệng và các màng nhầy khác.
- Không sử dụng băng hoặc quấn kín vùng da đã bôi thuốc, trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
- Thoa một lượng kem vừa đủ lên vùng da bị tổn thương và cả vùng da lành ngay xung quanh, sau đó nhẹ nhàng xoa bóp, thực hiện 2 lần mỗi ngày.
Tác dụng phụ của Sertaconazole
Thường gặp
- Các triệu chứng thường được ghi nhận bao gồm viêm da tiếp xúc, khô da, cảm giác bỏng rát trên da, phản ứng tại vị trí bôi thuốc và đau da.
Ít gặp
- Một số tác dụng phụ ít phổ biến hơn bao gồm tình trạng bong vảy da, phát ban đỏ, tăng sắc tố ở da, cảm giác ngứa và sự xuất hiện của mụn nước trên bề mặt da.
Lưu ý khi dùng Sertaconazole
Lưu ý chung
Cảnh báo
- Cần thận trọng về nguy cơ phản ứng nhạy cảm và quá mẫn khi dùng thuốc.
- Mặc dù hiếm gặp, viêm da tiếp xúc đã được báo cáo sau khi sử dụng sertaconazole tại chỗ.
- Nếu xuất hiện dấu hiệu kích ứng hoặc nhạy cảm, cần ngưng dùng thuốc ngay lập tức và tiến hành liệu pháp điều trị thích hợp.
- Có khả năng xảy ra phản ứng nhạy cảm chéo giữa các thuốc thuộc nhóm imidazol.
Thận trọng
- Việc lựa chọn và sử dụng thuốc chống nấm cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần xác định chính xác chẩn đoán bằng cách kiểm tra trực tiếp dưới kính hiển vi các mẫu mô nhiễm bệnh đã được xử lý bằng kali hydroxit (KOH) hoặc thông qua phương pháp nuôi cấy vi sinh.
Phụ nữ có thai
- Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai để đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, khả năng sẩy thai do thuốc, hoặc các kết quả bất lợi khác đối với người mẹ và thai nhi.
- Nguy cơ dị tật bẩm sinh lớn và sẩy thai trong dân số chung vẫn chưa được xác định rõ ràng. Mọi thai kỳ đều tiềm ẩn nguy cơ về các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, thai chết lưu và các kết quả bất lợi khác.
Phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa rõ liệu hoạt chất này có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, cần thận trọng khi chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.
Lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều
- Trong trường hợp sử dụng thuốc vượt quá liều khuyến cáo, người bệnh cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ y tế kịp thời. Quan trọng là phải cung cấp đầy đủ thông tin về lượng thuốc đã dùng và cách thức sử dụng.
Xử trí khi quên liều
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo theo lịch trình, thì hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng theo kế hoạch. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Sertaconazole
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01153
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01153
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=821073f7-33f6-464d-baed-f66d97987d6d
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=821073f7-33f6-464d-baed-f66d97987d6d
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/sertaconazole.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/sertaconazole.html
Ngày cập nhật: 1/12/2021.

