
Salsalate là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp và các tình trạng viêm khác. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế cả cyclooxygenase-1 (COX-1) và COX-2, giúp giảm đau và chống viêm. Tuy nhiên, Salsalate cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như ù tai, buồn nôn, suy giảm thính lực và phát ban trên da.
Tổng quan về Salsalate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Salsalate.
Loại thuốc
- Este salicylat của axit salixylic. NSAID.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 500 mg; 750 mg.
Chỉ định Salsalate
- Thuốc được dùng để kiểm soát các triệu chứng viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, cùng với các tình trạng viêm khác có liên quan.
Dược lực học
- Salsalate hoạt động bằng cách ức chế cả cyclooxygenase-1 (COX-1) và COX-2.
- Thuốc thể hiện hiệu quả chống viêm và giảm đau.
- Một đặc điểm quan trọng là thuốc không gây ức chế kết tập tiểu cầu.
Dược động học
Hấp thu
- Salsalate không hòa tan trong môi trường axit của dạ dày nhưng lại dễ dàng hòa tan và được hấp thụ từ ruột non.
- Việc dùng thuốc cùng thức ăn làm chậm quá trình hấp thu salsalat và dẫn đến giảm nồng độ đỉnh của salicylat trong huyết tương.
- Nồng độ salicylat trong huyết tương từ 30–100 mcg/mL mang lại tác dụng giảm đau và hạ sốt; để đạt hiệu quả chống viêm, nồng độ cần thiết là 150–300 mcg/mL; độc tính bắt đầu xuất hiện khi nồng độ đạt 300–350 mcg/mL.
Phân bố
- Thuốc được phân bố nhanh chóng và rộng rãi vào hầu hết các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả dịch khớp.
- Hiện chưa có thông tin về việc salsalate có phân bố vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, salicylat được phân bố vào sữa mẹ với nồng độ tương đương với nồng độ trong máu của người mẹ.
- Tỷ lệ liên kết của salicylat với protein huyết tương thay đổi theo nồng độ: 90–95% ở nồng độ dưới 100 mcg/mL; 70–85% ở nồng độ từ 100–400 mcg/mL; và 25–60% ở nồng độ trên 400 mcg/mL.
Chuyển hóa
- Salsalate bị thủy phân một phần thành hai phân tử salicylat nhờ các enzym esterase có trong niêm mạc đường tiêu hóa, gan, huyết tương, máu và các mô, dịch khác.
- Salicylat sau đó tiếp tục được chuyển hóa ở gan bởi hệ thống enzym microsom.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết qua nước tiểu, trong đó 7-13% dưới dạng salsalat glucuronid, dưới 1% dưới dạng salsalat không đổi, và phần còn lại là salicylat cùng các chất chuyển hóa của nó.
- Sự bài tiết salicylat qua nước tiểu phụ thuộc vào độ pH; khi pH nước tiểu tăng từ 5 đến 8, lượng salicylat được bài tiết qua nước tiểu tăng lên đáng kể.
Tương tác thuốc Salsalate
Tương tác thuốc
Tương tác của Salsalate với các thuốc khác
- Chất ức chế men chuyển (ACE): Salsalate có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc ức chế men chuyển.
- *Lưu ý:* Cần theo dõi huyết áp của bệnh nhân.
- Chất axit hóa nước tiểu: Các thuốc làm giảm độ pH của nước tiểu có thể làm giảm tốc độ bài tiết salicylate.
- *Lưu ý:* Cần theo dõi độ pH nước tiểu.
- Chất kiềm hóa nước tiểu: Các thuốc làm tăng độ pH của nước tiểu có thể làm tăng tốc độ bài tiết salicylate.
- *Lưu ý:* Cần theo dõi độ pH nước tiểu.
- Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: Salsalate có thể làm giảm đáp ứng hạ huyết áp của các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II.
- *Lưu ý:* Cần theo dõi huyết áp của bệnh nhân.
- Aspirin:
- Tăng nguy cơ ngộ độc salicylate.
- *Lưu ý:* Nhà sản xuất khuyến cáo không nên sử dụng đồng thời.
- Gia tăng nguy cơ loét đường tiêu hóa và các biến chứng khác.
- Hiện chưa có bằng chứng nhất quán cho thấy aspirin liều thấp có thể giảm nguy cơ gia tăng các biến cố tim mạch nghiêm trọng liên quan đến NSAID khi dùng chung với salsalate.
- Thuốc trị đái tháo đường (sulfonylureas): Có khả năng làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
- *Lưu ý:* Cần giám sát chặt chẽ mức đường huyết.
- Chất ức chế anhydrase carbonic (acetazolamide): Tăng nguy cơ ngộ độc salicylate.
- Corticosteroid: Dẫn đến giảm nồng độ salicylate trong huyết tương.
- Thuốc lợi tiểu (furosemide, thiazide): Làm giảm tác dụng thải natri qua nước tiểu của các thuốc lợi tiểu này.
- *Lưu ý:* Cần theo dõi hiệu quả lợi tiểu và chức năng thận.
- Lithium: Làm tăng nồng độ lithium trong huyết tương.
- *Lưu ý:* Cần theo dõi các dấu hiệu độc tính của lithium.
- Methotrexate: Có nguy cơ gây độc tính do tăng nồng độ methotrexate trong huyết tương.
- *Lưu ý:* Khuyến cáo thận trọng khi dùng phối hợp.
- Kiểm tra chức năng tuyến giáp: Nồng độ thyroxine (T4) có thể bị giảm.
- Warfarin: Đã có báo cáo về các biến chứng chảy máu.
- *Lưu ý:* Khuyến cáo thận trọng.
- Các tác nhân tăng thải acid uric (probenecid, sulfinpyrazone): Làm giảm tác dụng tăng thải acid uric của các tác nhân này.
Tương tác của Salsalate với thực phẩm
- Rượu: Tăng nguy cơ chảy máu.
Chống chỉ định thuốc Salsalate
Chống chỉ định
- Chống chỉ định với những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với salsalate hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức thuốc.
- Không sử dụng cho người bệnh có tiền sử hen suyễn, nổi mề đay hoặc các phản ứng nhạy cảm khác đã từng xảy ra sau khi dùng aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
- Không được dùng để điều trị đau trong giai đoạn chu phẫu (quanh phẫu thuật) đối với các trường hợp phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Liều lượng & cách dùng Salsalate
Liều dùng Salsalate
Người lớn
- Đối với viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp hoặc các tình trạng viêm khác: 1,5 g hai lần / ngày hoặc 1 g ba lần / ngày.
Các đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân cao tuổi: Có thể cần điều chỉnh giảm liều.
Cách dùng Salsalate
- Thuốc được dùng qua đường uống.
- Để giảm thiểu các tác dụng phụ bất lợi trên đường tiêu hóa, nên uống thuốc cùng với thức ăn hoặc kèm theo một ly đầy nước hoặc sữa (240 mL).
Tác dụng phụ của Salsalate
Thường gặp
- Các triệu chứng thường thấy bao gồm ù tai, cảm giác buồn nôn, suy giảm thính lực, phát ban trên da và chóng mặt.
Không xác định tần suất
- Tiêu hóa: Có thể gặp buồn nôn, đau ở vùng bụng, tiêu chảy và xuất huyết từ đường tiêu hóa.
- Tim mạch: Tình trạng huyết áp thấp đã được ghi nhận.
- Da liễu: Các biểu hiện trên da bao gồm phát ban, phù mạch và mày đay.
- Gan: Chức năng gan có thể bất thường và viêm gan có thể xảy ra.
- Thận: Viêm thận là một tác dụng phụ tiềm ẩn.
- Hô hấp: Có khả năng xảy ra co thắt phế quản.
- Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như sốc phản vệ có thể xảy ra.
Lưu ý khi dùng Salsalate
Lưu ý chung khi dùng Salsalate
Hội chứng Reye:
- Bệnh nhân mắc thủy đậu, cúm hoặc các triệu chứng giống cúm có nguy cơ phát triển hội chứng Reye.
Tác dụng tim mạch:
- Các chất ức chế COX-2 chọn lọc đã được ghi nhận làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch (như nhồi máu cơ tim (MI), đột quỵ) trong một số trường hợp cụ thể.
- Tương tự, một số thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) truyền thống cũng có liên quan đến nguy cơ tim mạch cao hơn.
- Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu để xác định mức độ rủi ro tim mạch liên quan đến việc sử dụng salsalate.
- Nên dùng các thuốc NSAID một cách thận trọng, kèm theo việc theo dõi chặt chẽ (ví dụ, kiểm tra sự xuất hiện của các biến cố tim mạch), và duy trì liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian điều trị ngắn nhất có thể.
- Việc sử dụng thuốc trong thời gian ngắn để giảm đau cấp tính, đặc biệt ở liều thấp, dường như không gây ra nguy cơ gia tăng các biến cố tim mạch nghiêm trọng (ngoại trừ giai đoạn ngay sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)).
- Chưa có bằng chứng đồng nhất nào chứng minh rằng việc kết hợp aspirin liều thấp có thể làm giảm nguy cơ tăng cường các biến cố tim mạch nghiêm trọng liên quan đến NSAID.
- Đã có báo cáo về tình trạng tăng huyết áp mới khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng tăng huyết áp sẵn có; cả hai đều có thể góp phần làm tăng tỷ lệ các biến cố tim mạch.
- Cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân cao huyết áp và phải theo dõi huyết áp (BP) thường xuyên.
- Khả năng đáp ứng với một số thuốc lợi tiểu có thể bị giảm sút.
- Đã ghi nhận các trường hợp giữ nước và phù nề. Bệnh nhân có tình trạng giữ nước hoặc suy tim cần được điều trị salsalate một cách thận trọng.
Hiệu ứng GI:
- Các tác dụng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa (GI), bao gồm chảy máu, loét và thủng, có thể xuất hiện mà không có bất kỳ triệu chứng cảnh báo nào.
- Nguy cơ này tăng lên ở những cá nhân có tiền sử chảy máu hoặc loét GI, người cao tuổi, người hút thuốc, người nghiện rượu, và những người có tình trạng sức khỏe tổng thể kém.
- Ở những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến chứng loét GI do NSAID (như chảy máu, thủng), nên xem xét việc dùng kèm misoprostol.
- Hoặc, có thể cân nhắc dùng đồng thời các thuốc ức chế bơm proton (ví dụ: Lansoprazole, omeprazole) hoặc chuyển sang sử dụng NSAID ức chế chọn lọc COX-2 (ví dụ: Celecoxib).
Tác dụng thận:
- Tổn thương thận trực tiếp, bao gồm cả hoại tử nhú thận, đã được ghi nhận ở những người điều trị NSAID trong thời gian dài.
- Salsalate có thể gây mất bù chức năng thận.
- Nguy cơ nhiễm độc thận tăng cao ở bệnh nhân suy thận, suy gan, suy tim, người cao tuổi, người bị giảm thể tích máu, và những người đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II.
Phản ứng quá mẫn:
- Đã có báo cáo về các phản ứng phản vệ.
- Trong trường hợp sốc phản vệ, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành can thiệp y tế khẩn cấp.
- Không nên dùng cho bệnh nhân có bộ ba triệu chứng liên quan đến aspirin (quá mẫn với aspirin, hen phế quản và polyp mũi).
- Cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn.
Phản ứng ngoài da:
- Các phản ứng da nghiêm trọng, chẳng hạn như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc, có thể xuất hiện mà không có bất kỳ triệu chứng báo hiệu nào.
- Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức khi có bất kỳ dấu hiệu phát ban đầu tiên hoặc các biểu hiện quá mẫn khác (ví dụ: mụn nước, sốt, ngứa).
Hiệu ứng Otic:
- Đã có ghi nhận về tình trạng ù tai và giảm thính lực phụ thuộc vào liều lượng thuốc.
Tác dụng trên gan:
- Các tác dụng phụ nghiêm trọng trên gan, bao gồm vàng da, viêm gan tối cấp gây tử vong, hoại tử gan và suy gan (đôi khi gây tử vong), đã được báo cáo hiếm gặp khi sử dụng NSAID.
- Đã ghi nhận sự tăng nồng độ men gan ALT hoặc AST trong huyết thanh.
- Cần theo dõi các dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý rối loạn chức năng gan và kiểm tra các kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường.
- Ngừng sử dụng thuốc nếu xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng của bệnh gan, hoặc các biểu hiện toàn thân (như tăng bạch cầu ái toan, phát ban).
Hiệu ứng huyết học:
- Thiếu máu là một tác dụng phụ hiếm gặp.
- Đối với những bệnh nhân điều trị dài hạn, cần kiểm tra nồng độ hemoglobin hoặc hematocrit nếu xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng của thiếu máu.
Các biện pháp phòng ngừa khác:
- Salsalate không phải là liệu pháp thay thế cho corticosteroid và không có hiệu quả trong việc điều trị suy thượng thận.
- Thuốc có khả năng làm che lấp một số dấu hiệu của nhiễm trùng.
- Khi sử dụng thuốc dài ngày, cần thực hiện định kỳ xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) và các xét nghiệm hóa học máu.
- Cần theo dõi nồng độ salicylate trong huyết tương khi bệnh nhân dùng thuốc kéo dài.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Nên tránh sử dụng thuốc trong ba tháng cuối thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Salicylate đi vào sữa mẹ với nồng độ tương đương nồng độ trong máu của người mẹ. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo về tác động của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Mặc dù đã có trường hợp tử vong ở người trưởng thành sau khi dùng 10 đến 30 g salicylat, tuy nhiên, đã có những trường hợp nuốt phải lượng lớn hơn nhiều mà không gây tử vong.
- Các dấu hiệu thường gặp bao gồm mê sảng, ù tai, chóng mặt, đau đầu, trạng thái lú lẫn, buồn ngủ, đổ mồ hôi, suy giảm thông khí phổi, nôn mửa và tiêu chảy. Trường hợp ngộ độc nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến rối loạn cân bằng điện giải và pH máu, tăng thân nhiệt và tình trạng mất nước.
Xử trí khi quá liều Salsalate
- Cần ngăn chặn việc hấp thu thêm Salsalate từ đường tiêu hóa bằng cách kích thích nôn (ví dụ dùng siro ipecac) hoặc, nếu cần, thực hiện rửa dạ dày.
- Tình trạng mất cân bằng dịch và điện giải cần được khắc phục bằng cách truyền dịch tĩnh mạch phù hợp. Việc duy trì chức năng thận đầy đủ là rất quan trọng. Trong các trường hợp ngộ độc nặng, có thể cần đến phương pháp thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
Quên liều và cách xử trí
- Nếu bạn bỏ lỡ 1 liều tiêm Salsalate, hãy liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để nhận được hướng dẫn và hỗ trợ kịp thời.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Salsalate
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/salsalate.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/salsalate.html
Ngày cập nhật: 28/9/2021
