Quan hệ đồng tính không tự làm tăng nguy cơ nhiễm HIV, nhưng một số hành vi như quan hệ không bảo vệ, đặc biệt là quan hệ hậu môn, có thể làm nguy cơ cao hơn do niêm mạc dễ tổn thương. Nguy cơ phụ thuộc vào hành vi và mức độ an toàn, không phải xu hướng tính dục. Việc sử dụng bao cao su, xét nghiệm định kỳ và áp dụng các biện pháp dự phòng như PrEP sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ và bảo vệ sức khỏe cho cả hai bên.
HIV là gì và cơ chế lây nhiễm cơ bản
HIV (Human Immunodeficiency Virus) là virus gây suy giảm miễn dịch ở người. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus này sẽ tấn công các tế bào CD4 – đóng vai trò “chỉ huy” trong hệ thống miễn dịch. Theo thời gian, nếu không được điều trị bằng thuốc kháng virus (ARV), hệ miễn dịch sẽ yếu dần, khiến cơ thể không còn khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng và ung thư.
Cơ chế lây nhiễm HIV dựa trên sự tiếp xúc giữa dịch cơ thể có nồng độ virus cao (máu, tinh dịch, dịch tiết âm đạo, dịch tiết hậu môn) của người nhiễm với niêm mạc hoặc vết thương hở của người chưa nhiễm. Niêm mạc là lớp lót mềm mại ở các cơ quan như khoang miệng, âm đạo, trực tràng và đầu dương vật. Do đó, bất kỳ hành vi tình dục nào gây ra sự tiếp xúc dịch tiết mà không có sự che chắn đều tiềm ẩn rủi ro.

HIV lây truyền qua sự tiếp xúc trực tiếp giữa dịch tiết chứa virus và niêm mạc hoặc vết thương hở (Nguồn: Sưu tầm)
Quan hệ đồng tính có bị nhiễm HIV không?
Câu trả lời ngắn gọn là: Có. Quan hệ tình dục đồng giới, dù là nam với nam hay nữ với nữ, đều có nguy cơ lây nhiễm HIV nếu một trong hai người đang mang virus và cả hai không sử dụng các biện pháp bảo vệ an toàn.
Tuy nhiên, cần đính chính một quan niệm sai lầm: Bản thân xu hướng tính dục “đồng tính” không phải là nguyên nhân gây bệnh. HIV không phân biệt giới tính hay xu hướng tính dục; virus chỉ quan tâm đến các hành vi nguy cơ. Lý do khiến số liệu thống kê thường cho thấy tỷ lệ lây nhiễm trong cộng đồng đồng tính (đặc biệt là MSM) cao hơn là do đặc điểm của các hình thức quan hệ và cấu tạo giải phẫu của các cơ quan tiếp xúc.
Phân tích nguy cơ lây nhiễm trong quan hệ đồng tính nam (MSM)
Cộng đồng nam quan hệ đồng giới (MSM) được coi là nhóm có nguy cơ lây nhiễm cao nhất trong các hình thức quan hệ tình dục. Điều này xuất phát từ các nguyên nhân sinh học và hành vi cụ thể:
1.
Quan hệ qua đường hậu môn (Anal Sex)
Đây là hành thức quan hệ có nguy cơ lây truyền HIV cao nhất (cao hơn gấp nhiều lần so với quan hệ qua đường âm đạo).
- Cấu tạo niêm mạc: Niêm mạc trực tràng và hậu môn rất mỏng, không có độ đàn hồi cao như âm đạo và rất dễ bị trầy xước, chảy máu khi có ma sát. Những vết xước này có thể li ti đến mức mắt thường không thấy được nhưng đủ để virus xâm nhập trực tiếp vào máu.
- Hệ thống miễn dịch tại chỗ: Trực tràng là nơi tập trung rất nhiều tế bào đích mà HIV ưa thích tấn công (tế bào T-CD4).
- Thiếu dịch bôi trơn tự nhiên: Không giống như âm đạo, hậu môn không tự tiết ra dịch bôi trơn. Việc quan hệ khô gây ra sự cọ xát mạnh, làm tăng tỷ lệ tổn thương niêm mạc.
2.
Vai trò của người nhận và người cho
Trong quan hệ đường hậu môn, người nhận (Bottom) có nguy cơ nhiễm HIV cao hơn nhiều so với người cho (Top). Lý do là bề mặt niêm mạc trực tràng của người nhận tiếp xúc trực tiếp và lâu dài với tinh dịch – nơi chứa nồng độ virus cực lớn. Tuy nhiên, người cho vẫn có nguy cơ nếu dương vật có vết xước hoặc virus xâm nhập qua niêm mạc lỗ tiểu.
3.
Quan hệ qua đường miệng (Oral Sex)
Mặc dù nguy cơ lây nhiễm HIV qua đường miệng được đánh giá là thấp, nhưng không phải là không có. Rủi ro sẽ tăng lên nếu người thực hiện oral sex có vết loét miệng, chảy máu chân răng hoặc viêm họng, và người kia có tải lượng virus trong dịch tiết cao.

Quan hệ qua đường hậu môn không bảo vệ là hành vi có rủi ro lây nhiễm HIV cao nhất (Nguồn: Sưu tầm)
Nguy cơ lây nhiễm trong quan hệ đồng tính nữ (WSW)
Nhiều người lầm tưởng rằng quan hệ đồng tính nữ là “tuyệt đối an toàn”. Thực tế, rủi ro ở nhóm này thấp hơn nhiều so với MSM hoặc quan hệ nam nữ truyền thống, nhưng virus vẫn có thể lây truyền qua các hình thức sau:
- Tiếp xúc dịch âm đạo và máu kinh nguyệt: Nếu một người có vết thương hở ở tay hoặc vết loét ở vùng kín, việc tiếp xúc với dịch tiết hoặc máu kinh của bạn tình nhiễm HIV có thể gây lây nhiễm.
- Dùng chung đồ chơi tình dục (Sex toys): Sử dụng chung dụng cụ tình dục mà không được vệ sinh sạch sẽ hoặc không dùng bao cao su bọc ngoài là con đường lây truyền gián tiếp các dịch tiết chứa virus.
- Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác: Việc mắc các bệnh như lậu, giang mai, hay mụn rộp sinh dục sẽ tạo ra các tổn thương trên niêm mạc, làm tăng khả năng virus HIV xâm nhập nếu có tiếp xúc.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm
Dù là quan hệ đồng giới hay khác giới, rủi ro sẽ bị đẩy lên cao nếu có sự hiện diện của các yếu tố sau:
- Không sử dụng bao cao su: Hoặc sử dụng sai cách dẫn đến rách, tuột bao.
- Sử dụng chất kích thích (Chemsex): Việc sử dụng ma túy đá hoặc các chất kích thích trong lúc quan hệ làm giảm khả năng kiểm soát hành vi, khiến người trong cuộc dễ thực hiện các hành vi nguy cơ cao, quan hệ thô bạo gây tổn thương hoặc quên sử dụng biện pháp bảo vệ.
- Tải lượng virus của bạn tình: Nếu bạn tình đang ở giai đoạn nhiễm trùng cấp tính (ngay sau khi nhiễm) hoặc giai đoạn AIDS không điều trị, lượng virus trong cơ thể họ cực kỳ cao, khiến khả năng lây truyền tăng vọt.
- Mạng lưới bạn tình phức tạp: Việc có nhiều bạn tình và không biết rõ tình trạng sức khỏe của họ làm tăng xác suất gặp phải nguồn lây.
Cách phòng ngừa HIV hiệu quả trong quan hệ đồng tính
Y học hiện đại cung cấp cho chúng ta “kho vũ khí” đa dạng để phòng ngừa HIV. Bạn không cần phải sống trong lo sợ nếu biết áp dụng đúng các phương pháp sau:
1.
Sử dụng bao cao su và gel bôi trơn
Đây là phương pháp bảo vệ kép. Bao cao su ngăn chặn dịch tiết tiếp xúc, trong khi gel bôi trơn (gốc nước hoặc gốc silicone) giúp giảm ma sát, hạn chế tối đa việc trầy xước niêm mạc hậu môn hoặc âm đạo. Lưu ý: Không dùng gel bôi trơn gốc dầu vì có thể làm hỏng bao cao su latex.
2.
Thuốc dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP)
PrEP là viên thuốc uống hàng ngày dành cho những người chưa nhiễm HIV nhưng có nguy cơ cao. Khi có thuốc PrEP trong cơ thể, virus HIV sẽ bị chặn đứng ngay từ khi mới xâm nhập, ngăn không cho chúng nhân lên. Hiệu quả bảo vệ của PrEP lên đến hơn 90% nếu tuân thủ đúng liều lượng.
3.
Thuốc dự phòng sau phơi nhiễm (PEP)
Nếu bạn lỡ có hành vi nguy cơ (rách bao, quan hệ không bảo vệ với người không rõ tình trạng bệnh…), hãy tìm đến bác sĩ để uống PEP trong vòng 72 giờ vàng. Thuốc PEP kéo dài 28 ngày có thể ngăn chặn virus thiết lập tình trạng nhiễm trùng vĩnh viễn.
4.
Thông điệp K=K (Không phát hiện = Không lây truyền)
Nếu bạn tình của bạn là người nhiễm HIV nhưng đang điều trị ARV ổn định và có tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện (thường là dưới 200 bản sao/ml), họ sẽ không lây truyền HIV sang bạn qua đường tình dục. Đây là bằng chứng khoa học giúp xóa bỏ rào cản và sự kỳ thị.
5.
Xét nghiệm định kỳ
Hãy tạo thói quen xét nghiệm HIV và các bệnh STIs định kỳ mỗi 3-6 tháng. Việc này giúp bạn chủ động kiểm soát tình trạng sức khỏe của bản thân và bạn tình.

PrEP và bao cao su là những phương pháp dự phòng HIV hàng đầu cho cộng đồng đồng tính (Nguồn: Sưu tầm)
Quan hệ đồng tính không phải là yếu tố nguy cơ nếu được thực hiện an toàn; điều quan trọng là kiến thức và ý thức bảo vệ bản thân. Việc sử dụng bao cao su, gel bôi trơn, xét nghiệm định kỳ và áp dụng các biện pháp dự phòng phù hợp giúp kiểm soát hiệu quả nguy cơ HIV. Dù xu hướng tính dục nào, chủ động chăm sóc sức khỏe, lắng nghe cơ thể và tìm đến chuyên gia khi cần sẽ giúp bạn duy trì đời sống tình dục an toàn, lành mạnh và bền vững.

