Phương pháp nút mạch gan giúp điều trị ung thư gan hiệu quả
Nút mạch hóa dầu (TACE) là phương pháp can thiệp nội mạch giúp điều trị ung thư gan bằng cách bơm hóa chất trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Đồng thời, việc bơm vật liệu gây tắc mạch giúp ngăn chặn nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất, khiến tế bào ác tính bị hoại tử do thiếu máu cục bộ. Kỹ thuật này hiệu quả trong việc kiểm soát u tại chỗ và giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân.
Ung thư gan và các phương pháp điều trị phổ biến hiện nay
Ung thư gan là một trong những loại ung thư có tỉ lệ tử vong hàng đầu tại Việt Nam, thường diễn tiến âm thầm trên nền các bệnh lý viêm gan virus hoặc xơ gan mạn tính. Tùy vào giai đoạn bệnh, kích thước khối u và chức năng gan còn lại mà các bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Ở giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt bỏ phần gan chứa u hoặc ghép gan được coi là phương pháp triệt căn mang lại cơ hội khỏi bệnh cao nhất. Ngoài ra, đốt sóng cao tần (RFA) cũng là một lựa chọn hiệu quả cho các khối u kích thước nhỏ. Tuy nhiên, trên thực tế, có đến hơn 70% bệnh nhân phát hiện bệnh khi khối u đã lớn hoặc có nhiều ổ, không còn khả năng phẫu thuật. Lúc này, các phương pháp can thiệp qua đường động mạch, tiêu biểu là nút mạch gan, đóng vai trò then chốt. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật hiện đại không chỉ giúp tiêu diệt tế bào ác tính mà còn bảo tồn tối đa phần nhu mô gan lành, giúp người bệnh duy trì các chức năng sinh lý cơ bản một cách ổn định nhất.
Phương pháp nút mạch gan (TACE) là gì?
Phương pháp nút mạch gan, thường được gọi là TACE (Transarterial Chemoembolization), là một kỹ thuật điều trị ung thư gan bằng cách ngăn chặn nguồn cung cấp máu đến khối u. Khác với các cơ quan khác, gan nhận máu từ hai nguồn: tĩnh mạch cửa (75%) và động mạch gan (25%). Tuy nhiên, các khối u ác tính ở gan lại lấy đến 90% nguồn nuôi dưỡng từ động mạch gan. Dựa trên đặc điểm sinh học này, các bác sĩ can thiệp sẽ đưa một ống thông siêu nhỏ từ động mạch đùi ở bẹn, luồn sâu qua hệ thống mạch máu để tiếp cận chính xác nhánh động mạch đang nuôi khối u. Tại đây, một hỗn hợp gồm thuốc hóa chất và các chất gây tắc mạch sẽ được bơm trực tiếp vào u. Cơ chế “gọng kìm” này vừa giúp tập trung nồng độ thuốc cực cao để tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ, vừa cắt đứt “nguồn lương thực” khiến khối u bị bỏ đói và hoại tử dần theo thời gian. Đây được coi là phương pháp điều trị “trúng đích” ở mức độ giải phẫu mạch máu.
Các kỹ thuật can thiệp qua đường động mạch gan phổ biến
Với sự phát triển của công nghệ vật liệu y tế, kỹ thuật can thiệp mạch gan ngày càng trở nên đa dạng và chuyên sâu hơn, phù hợp với từng đặc điểm khối u cụ thể.
Nút mạch
Đây là hình thức cơ bản nhất, trong đó các chất gây tắc mạch được bơm vào động mạch nuôi u nhằm cắt đứt dòng máu cấp đến. Phương pháp này thường được áp dụng cho các khối u có tăng sinh mạch rõ rệt. Khi không còn máu nuôi, khối u sẽ ngừng phát triển và teo nhỏ lại. Tuy nhiên, hiện nay việc đơn thuần nút mạch thường được kết hợp thêm với hóa chất để tăng cường hiệu quả điều trị.
Hóa tắc mạch
Hóa tắc mạch (TACE truyền thống) là sự kết hợp giữa thuốc hóa chất và dầu i-ốt (Lipiodol). Lipiodol đóng vai trò là chất dẫn đường, giúp thuốc hóa chất đọng lại lâu hơn bên trong khối u thay vì bị dòng máu cuốn đi. Sau khi bơm hỗn hợp này, bác sĩ sẽ thực hiện nút tắc mạch bằng các vật liệu như xốp cầm máu (Gelfoam). Phương pháp này giúp duy trì tác động của hóa chất lên tế bào ung thư trong một thời gian dài, gây ra sự phá hủy mạnh mẽ cấu trúc khối u.
Hóa tắc mạch vi cầu
Đây là một bước tiến mới trong kỹ thuật TACE. Thay vì dùng Lipiodol, các bác sĩ sử dụng các hạt vi cầu (Drug-Eluting Beads – DEB) có kích thước siêu nhỏ và đồng đều. Các hạt này được “ngậm” sẵn thuốc hóa chất và sẽ giải phóng thuốc một cách từ từ, có kiểm soát vào trong khối u sau khi đã nút chặt các mạch máu nhỏ. Hóa tắc mạch vi cầu giúp giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ toàn thân của hóa chất và tăng khả năng tiêu diệt u một cách bền bỉ hơn.
Tắc mạch xạ trị
Tắc mạch xạ trị (SIRT) hay còn gọi là xạ trị trong chọn lọc, sử dụng các hạt vi cầu có chứa đồng vị phóng xạ (thường là Yttrium-90). Thay vì dùng hóa chất, các hạt phóng xạ này sẽ phát ra các tia bức xạ tiêu diệt tế bào ung thư trong phạm vi ngắn vài milimet. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các khối u lớn hoặc xâm lấn tĩnh mạch cửa, nơi mà các phương pháp TACE thông thường gặp nhiều hạn chế.

Kỹ thuật can thiệp mạch giúp tác động chính xác vào khối u mà ít gây tổn hại nhu mô lành (Nguồn: Sưu tầm)
Ưu điểm và hạn chế của phương pháp nút mạch
Bất kỳ phương pháp điều trị nào cũng có hai mặt, và việc cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Về ưu điểm:
- Xâm lấn tối thiểu: Chỉ cần một vết chích nhỏ ở vùng bẹn, người bệnh không phải chịu đựng đau đớn như mổ mở và thời gian phục hồi rất nhanh, thường chỉ cần nằm viện 1-2 ngày.
- Hiệu quả tập trung: Nồng độ hóa chất tại khối u cao gấp nhiều lần so với hóa trị toàn thân, giúp tiêu diệt u tối đa trong khi hạn chế được các tác dụng phụ như rụng tóc, nôn mửa nặng.
- Khả năng lặp lại: Phương pháp này có thể thực hiện nhiều lần nếu khối u chưa tiêu diệt hết hoặc xuất hiện u mới, giúp kiểm soát bệnh lâu dài.
- Bảo tồn chức năng gan: Do chỉ can thiệp vào mạch nuôi u, nhu mô gan lành xung quanh ít bị ảnh hưởng, rất quan trọng đối với bệnh nhân xơ gan.
Về hạn chế:
- Hội chứng sau nút mạch: Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau tức hạ sườn phải, sốt nhẹ, buồn nôn trong vài ngày đầu sau can thiệp. Đây thường là phản ứng bình thường khi khối u bị hoại tử.
- Nguy cơ tai biến: Mặc dù hiếm gặp, nhưng vẫn có tỉ lệ nhỏ xảy ra tình trạng nhiễm trùng, tổn thương mạch máu hoặc suy gan cấp nếu chức năng gan dự trữ quá thấp.
- Không phải là phương pháp triệt căn hoàn toàn: Với các khối u quá lớn hoặc đã di căn xa, nút mạch chỉ đóng vai trò kiểm soát và kéo dài sự sống chứ khó có thể loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư khỏi cơ thể.

Thời gian phục hồi sau nút mạch nhanh chóng giúp người bệnh sớm trở lại sinh hoạt (Nguồn: Sưu tầm)
Các câu hỏi thường gặp
Xoay quanh kỹ thuật này, có nhiều thắc mắc mà người bệnh thường đặt ra trước khi quyết định can thiệp.
Chi phí thực hiện nút mạch gan là bao nhiêu?
Chi phí cho một ca nút mạch gan phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại vật liệu sử dụng (Lipiodol truyền thống hay hạt vi cầu DEB-TACE), cơ sở y tế thực hiện và tình trạng bảo hiểm y tế của người bệnh. Thông thường, một ca TACE truyền thống có chi phí dao động từ 15 đến 30 triệu đồng, trong khi sử dụng vi cầu hoặc xạ trị trong có thể lên tới hàng trăm triệu đồng. Tuy nhiên, tại các bệnh viện công lập, danh mục này thường được bảo hiểm y tế chi trả một phần lớn, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính đáng kể cho gia đình người bệnh.
Nút mạch gan có đau không?
Quá trình thực hiện nút mạch thường không gây đau đớn dữ dội vì bác sĩ sẽ thực hiện gây tê tại chỗ vùng bẹn. Người bệnh hoàn toàn tỉnh táo và có thể trò chuyện với bác sĩ trong suốt ca can thiệp. Cảm giác khó chịu nhất thường xuất hiện sau khi kết thúc thủ thuật (hội chứng sau nút mạch) với biểu hiện đau tức vùng gan. Tuy nhiên, các cơn đau này hoàn toàn có thể kiểm soát tốt bằng các loại thuốc giảm đau thông thường và sẽ biến mất sau khoảng 3-5 ngày.

Sự tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ giúp người bệnh yên tâm hơn trước ca can thiệp (Nguồn: Sưu tầm)
Nút mạch gan là lựa chọn ưu tiên để kiểm soát khối u ở giai đoạn trung gian hoặc hỗ trợ trước phẫu thuật triệt căn. Hiệu quả của thủ thuật phụ thuộc vào độ chính xác của kỹ thuật can thiệp và khả năng đáp ứng của nhu mô gan lành. Việc thực hiện tại các cơ sở chuyên sâu giúp quản lý tốt các tai biến và tối ưu hóa lộ trình điều trị đa mô thức cho bệnh nhân.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp
Vinmec:
https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/tim-hieu-phuong-phap-nut-mach-dieu-tri-ung-thu-gan-tace-tai-vinmec-vi
Tâm Anh:
https://tamanhhospital.vn/benh/nut-mach-gan/
Hữu Nghị:
Điều trị nút mạch cho khối u gan: Cơ chế, lợi ích và lưu ý cho người bệnh

