Móng quỷ: Công dụng hỗ trợ kháng viêm, giảm đau, cách dùng và lưu ý quan trọng

bởi thuvienbenh

Móng quỷ là dược liệu quý hỗ trợ kháng viêm, giảm đau. Với thành phần hóa học đa dạng, bao gồm harpagosides và beta sitosterol, móng quỷ được ứng dụng trong y học cổ truyền và hiện đại để điều trị các tình trạng như viêm khớp, thấp khớp và rối loạn tiêu hóa. Sử dụng đúng liều lượng và cách dùng sẽ giúp đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

Tìm hiểu chung về Móng quỷ

Tên gọi, danh pháp

  • Tên Tiếng Việt: Cây móng quỷ, cây vuốt quỷ, cây mỏ neo, nhện gỗ.
  • Tên gọi quốc tế: Devil's Claw.
  • Danh pháp khoa học: Harpagophytum Procumbens thuộc họ vừng (Pedaliaceae).

Đặc điểm tự nhiên

  • Móng quỷ là loài thảo dược lâu năm có hệ thống rễ củ phát triển mạnh, từ đó mọc ra thân leo bò sát mặt đất hàng năm. Hệ rễ bao gồm một rễ chính thô dai và một số rễ phụ phát triển từ phần cuối của rễ chính, tạo thành các cơ quan chứa dự trữ. Lá của cây có độ dày đáng kể với các rãnh thùy rõ rệt; hoa mang sắc hồng, tím hoặc đỏ, có hình dáng loa kèn đặc trưng với phần bên trong bầu hoa hiển thị màu vàng nổi bật.
  • Danh gọi khoa học của loài này bắt nguồn từ những chiếc gai có móc nhọn trên phần thân gỗ. Quả khi trưởng thành sẽ mở ra từ từ theo thời gian, do đó trong một năm nhất định, chỉ khoảng 20 – 25% hạt giống có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với đất. Hạt giống của cây sở hữu khả năng ngủ đông cao, tốc độ hô hấp thấp và có thể duy trì tính sống trong kho bảo quản hạt giống vượt quá 20 năm. Trong tự nhiên, cây móng quỷ sinh sản thông qua cơ chế phát tán hạt, khi các móc nhọn ở quả sẽ bám vào lông thú, lá cây hoặc cành để vận chuyển hạt ra xa, tuy nhiên mỗi năm lượng hạt được phát tán hiệu quả chỉ ước tính khoảng 20 – 25%.

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Cây móng quỷ đã hiện diện trong hệ sinh thái tự nhiên của châu Phi từ những thiên niên kỷ trước công nguyên. Đến khoảng cuối thế kỷ 18, các nhà nghiên cứu khoa học từ châu Âu mới lần đầu tiên phát hiện và ghi nhận được loài dược liệu quý hiếm này. Cây móng quỷ thích nghi tốt trên các vùng sa mạc có khí hậu khắc nghiệt và thảm thực vật thưa thớt, đặc biệt trên những mảnh đất cát hoang vu hoàn toàn không có cây cối khác. Trong tự nhiên, cây móng quỷ chủ yếu phân bố ở các khu vực phía đông và đông nam của Namibia, phía nam Botswana và vùng Kalahari thuộc Northern Cape ở Nam Phi. Loài H. zeyheri được tìm thấy ở các vùng phía bắc Namibia và phía nam Angola. Tại Việt Nam hiện chưa có ghi chép về sự hiện diện tự nhiên của cây loại này.
  • Rễ phụ của cây móng quỷ được thu hoạch khi đạt độ tuổi từ 4 năm trở lên, và thời điểm thu hái tối ưu là vào tháng 3 và tháng 4 hàng năm, ngay khi mùa mưa kết thúc và bước vào giai đoạn mùa khô cằn.
Xem thêm:  Điện Châm – Phương Pháp Kết Hợp Châm Cứu và Dòng Điện Trị Liệu

Bộ phận sử dụng

  • Rễ củ.

Thành phần hóa học

  • Móng quỷ được công nhận là thảo dược phong phú về (H2) Thành phần hóa học đa dạng. Trong cấu trúc của cây móng quỷ tồn tại các glycosides iridoid gồm harpagosides, harpagide, procumbide và các hoạt chất liên quan, trong đó harpagosides nổi bật với nồng độ cao nhất so với các hoạt chất khác. Bên cạnh đó, các nhà khoa học còn phát hiện ra sterol beta sitosterol có mặt trong (H2) Thành phần hóa học của dược liệu này.

Công dụng của Móng quỷ

Theo y học cổ truyền

  • Theo kinh nghiệm lâu đời trong y học cổ truyền, rễ móng quỷ không mang mùi riêng, có vị đắng, phơi khô được ứng dụng nhằm mục đích ức chế các phản ứng viêm và giảm các triệu chứng đau. Chiết xuất từ loài thảo mộc này đã được sử dụng trong thực hành lâm sàng để xử trí tình trạng sốt cao, thấp khớp, rối loạn cảm giác thèm ăn, viêm khớp, tình trạng viêm dạ dày và các rối loạn chức năng tiêu hóa liên quan.

Theo y học hiện đại

  • Các công trình nghiên cứu dược lý tiền lâm sàng đã ghi nhận rằng móng quỷ sở hữu đặc tính chống oxy hóa, ức chế các phản ứng viêm, giảm cảm giác đau, bảo vệ khối lượng xương và ức chế cảm giác thèm ăn.
  • Harpagide, một glycoside iridoid được tách chiết từ cây móng quỷ, được xác định là thành phần chính chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng viêm của dược liệu. Hoạt chất này đã được chứng minh khả năng ức chế sự tạo ra các cytokine có vai trò gây viêm.
  • Harpagide còn thể hiện khả năng ngăn ngừa tình trạng mất xương thông qua điều hòa quá trình biệt hóa tế bào tiền osteoblast và ức chế sự hình thành osteoclast trong các mô hình chuột thực nghiệm. Những nghiên cứu cơ chế giảm đau của móng quỷ cho thấy sự tham gia của hệ thống thần kinh trong xử lý tín hiệu đau sinh ra từ viêm được kích hoạt bởi carrageenan. Cây móng quỷ thể hiện hoạt tính chống oxy hóa bằng cách loại bỏ các gốc tự do superoxide và peroxyl theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng sử dụng.
  • Beta sitosterol, một sterol phát hiện trong cây móng quỷ, được ghi nhận có khả năng chống ung thư, tuy nhiên cơ chế chi tiết của tác dụng này vẫn còn cần được làm rõ thêm qua các nghiên cứu tiếp theo.

Liều dùng và cách dùng Móng quỷ

  • Móng quỷ hiện có sẵn dưới nhiều dạng bào chế khác nhau bao gồm chiết xuất cô đặc, viên nang, viên nén hoặc dạng bột tơi. Ngoài ra, dược liệu cũng được kết hợp như một thành phần cơ bản trong các công thức trà thảo dược.
  • Liều lượng dùng hàng ngày không nên vượt quá mức 800 mg đến 1 g rễ móng quỷ.
Xem thêm:  Gạo nếp: Vị thuốc Ngạnh mễ hỗ trợ bổ trung và ích khí

Bài thuốc kinh nghiệm

Bài thuốc chữa gout từ cây móng quỷ

  • Rễ cây được phơi khô hoàn toàn, sau đó nghiền thành bột mịn. Lấy khoảng 1.800 – 2.400 mg bột rễ hòa tan trong nước uống hằng ngày để đạt hiệu quả điều trị.

Bài thuốc kháng viêm và giảm đau cho bệnh xương khớp

  • Lấy khoảng 2,1 g rễ khô của cây móng quỷ, nghiền nhuyễn thành bột mịn. Chia lượng bột thảo dược này thành ba phần bằng nhau để dùng trong suốt một ngày, mỗi lần khoảng 600 – 800 mg. Sử dụng liên tục hàng ngày nhằm đạt kết quả điều trị tối ưu.

Lưu ý khi dùng Móng quỷ

  • Vượt quá liều lượng khuyến cáo của móng quỷ có nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa dưới dạng tiêu chảy.
  • Trong thực hành lâm sàng, đã có những trường hợp báo cáo xuất hiện rối loạn tiêu hóa sau khi sử dụng các chế phẩm chiết xuất từ móng quỷ.
  • Các tác dụng phụ tiêu hóa nặng hơn như loét và chảy máu tại niêm mạc dạ dày đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân sau sử dụng rễ móng quỷ.
  • Nhóm đối tượng cần tránh sử dụng dương liệu này bao gồm: trẻ em chưa đủ 18 tuổi, phụ nữ trong giai đoạn mang thai, những người có tiền sử loét dạ dày hoặc rối loạn chức năng tim mạch.

Nguồn tham khảo

Mskcc.org: https://www.mskcc.org/cancer-care/integrative-medicine/herbs/devil-claw

Pubmed.ncbi.gov: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17128436/

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0