Methyl Gluceth-20 là một chất giữ ẩm hiệu quả, có nguồn gốc từ đường ngô, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Với công thức phân tử C15H30O10, nó có khả năng giữ nước tuyệt vời, mang lại cảm giác nhẹ nhàng và mịn màng cho làn da. Methyl Gluceth-20 thường được kết hợp với các thành phần khác để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da hiệu quả, đặc biệt là cho da nhạy cảm.
Tổng quan về Methyl Gluceth-20
- Methyl Gluceth-20 là gì?
- Methyl Gluceth – 20 là một ete của metyl glucozơ với polyetylen glicol. Nó cũng có thể có nguồn gốc từ ngô. Chất này có đặc tính giữ nước tuyệt vời, chúng có dạng chất lỏng nhớt màu vàng nhạt. Nó có một mùi nhạt, dạng lỏng, trong suốt.
- Methyl Gluceth – 20 có công thức phân tử là C15H30O10, trọng lượng phân tử 370,39.
- Độ hòa tan: Có thể hòa tan trong nước.
- Methyl Gluceth 20 có công thức phân tử là C15H30O10
- Methyl gluceth – 20 có tên gọi khác: Methyl Gluceth – 20 Isosteareth-20; Isoceteth-20, methyl glucose-20; POE 20 methyl glucose; Poly(oxy-1,2-ethanediyl), alpha-hydro-omega-hydroxy- , etherwithmethyl.beta, -D-glucopyranoside(4:1); MethylGluceth; Poly(oxy-1,2-ethanediyl), α-hydro-ω-hydroxy-, ether with methyl-D-glucopyranoside (4:1); Methyl Gluceth-20; alpha-Hydro-omega-hydroxypoly(oxy-1,2-ethanediyl) ether with methyl beta-D-glucopyranoside (4:1).
- Metyl gluceth – 20 màu vàng nhạt có nguồn gốc từ đường ngô, có tác dụng dưỡng ẩm tuyệt vời cho da. Cảm giác da nhẹ và mịn, không bết dính, cải thiện cảm giác sau khi sử dụng. Chất này phổ biến trong các công thức dành cho da nhạy cảm.
- Bảo quản: Có thể bảo quản ở nhiệt độ thường nhưng đậy chặt nắp chai, đậy kín tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt, sản phẩm có tuổi thọ ít nhất là 2 năm.
- Điều chế sản xuất
- Methyl Gluceth – 20 là chất làm mềm và giữ ẩm hòa tan trong nước được sản xuất từ Glucose và Methyl Alcohol và có nguồn gốc ban đầu từ đường ngô và tinh bột ngô.
- Cơ chế hoạt động
- Vì Methyl Gluceth – 20 có khả năng giữ nước rất lớn, nó giúp tạo ra cấu trúc mềm mại và không thể phá vỡ của xà phòng tắm, kết cấu mịn hơn trong sữa tắm và kem. Nó có một số lượng đáng kể các nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc của nó, vì vậy nó có thể tạo liên kết với các phân tử nước và đó là cách nó có thể thu hút nhiều nước hơn. Khi bôi lên da, nó sẽ hút ẩm từ môi trường xung quanh và tạo độ ẩm cho da. Đối với da khô, nó truyền độ ẩm và không để nó thoát ra ngoài bằng cách tạo thành một lớp màng trên bề mặt da. Nó mang lại cảm giác nhẹ nhàng và mịn màng cho làn da.
- Methyl Gluceth – 20 thường kết hợp với methyl gluceth-20 và benzoic acid.
Liều lượng & cách dùng Methyl Gluceth-20
Cách sử dụng
- Methyl Gluceth-20 được ứng dụng trong mọi công thức của các sản phẩm chăm sóc da.
Cách pha chế
- Methyl Gluceth-20 có thể hòa tan trong nước.
- Hoạt chất này có khả năng chịu nhiệt.
- Có thể pha chế trong khoảng pH từ 3 đến 10 (thích hợp để sử dụng trong xà phòng dạng thanh).
Tỷ lệ sử dụng
- Nồng độ khuyến nghị là 0,5% đến 5%.
- Khi sử dụng Methyl Gluceth-20 ở nồng độ trên 2%, có thể gây ra cảm giác nóng nhẹ trên da.
- Tuy nhiên, cảm giác này không liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
Bảo quản
- Hộp đựng sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, các nguồn sáng khác hoặc nguồn nhiệt mạnh.
- Cần cất giữ tránh xa các chất không tương thích.
Lưu ý khi dùng Methyl Gluceth-20
- Đến thời điểm hiện tại, chưa có báo cáo nào về các tác dụng phụ gây hại của Methyl Gluceth-20 đối với làn da cũng như sức khỏe của người dùng khi được sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
- Việc dùng Methyl Gluceth-20 ở hàm lượng cao hơn 2% có thể khiến một số người dùng cảm thấy nóng da, nhưng điều này không gây ra phản ứng dị ứng hay kích ứng.
Nguồn tham khảo
https://www.lesielle.com/int/en/methyl-gluceth-20-in-skincare-what-is-inci-1015
https://twenty-gen.online/2020/01/01/methyl-gluceth-20
https://www.myskinrecipes.com/shop/en/moisturizer/1257-methyl-gluceth-20.html
https://www.ewg.org/skindeep/ingredients/725706-METHYL_GLUCETH20/
http://cosmetics-dna.com/product/methyl-gluceth-sao-chep/

