Mật quỷ: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

bởi thuvienbenh

Mật quỷ: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

Mật quỷ là gì? Tìm hiểu về mật quỷ

Với khả năng len lỏi vào các khớp xương để xua tan phong hàn, loài cây bụi leo này đã giúp bao thế hệ người dân vùng núi đẩy lùi những cơn đau nhức khi trái gió trở trời, trở thành một người bạn đồng hành thầm lặng cho sức khỏe hệ vận động hằng ngày.Mật quỷ chứa đựng những tinh túy giúp khu phong, trừ thấp, tiêu thũng và hỗ trợ hệ thống tuần hoàn máu tại các khớp xương vận hành linh hoạt hơn hằng ngày.

Tên gọi của mật quỷ (danh pháp)

Việc nắm vững danh pháp giúp chúng ta định danh chính xác loài dược liệu này, tránh nhầm lẫn với các loài cây cùng họ Cà phê có hình thái quả tương tự hằng năm:

Tên tiếng Việt: Mật quỷ, cây mặt quỷ, nhàu lông, kê nhãn đằng.

Tên khoa học: $Morinda$ $umbellata$ L.

Họ: Cà phê (Rubiaceae).

Tên tiếng Anh: Umbellate Morinda.

Cái tên “Mật quỷ” hay “Mặt quỷ” xuất phát từ hình dáng bên ngoài của quả: những quả hạch dính nhau có hình thù xù xì, lồi lõm trông giống như những khuôn mặt kỳ quái hằng ngày.

Đặc điểm tự nhiên của mật quỷ

Để giúp bạn nhận diện chính xác cây mật quỷ chứa hàm lượng dược tính ổn định nhất, chúng tôi mời bạn quan sát các đặc điểm hình thái thực vật học sau:

Thân cây thuộc loại cây bụi leo hoặc cây gỗ nhỏ mọc dựa, có thể dài tới hàng chục mét. Thân cây nhẵn hoặc có lông mịn ở các cành non, vỏ thân màu nâu xám hằng ngày. Lá mật quỷ mọc đối, phiến lá hình trứng ngược hoặc hình mác dài, đầu lá nhọn hoặc tù hằng ngày. Mặt trên lá xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn và có thể có lông thưa ở các gân hằng ngày.

Hoa mật quỷ mọc thành cụm hình tán ở đầu cành hoặc nách lá, hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt hằng năm. Quả mật quỷ là điểm nhận dạng độc đáo nhất: quả hạch kép do nhiều bầu hoa dính nhau tạo thành, hình thù không đều, xù xì lồi lõm, khi chín có màu đỏ rực hằng ngày. Bên trong quả chứa nhiều hạt nhỏ màu nâu đen hằng năm. Rễ cây phát triển mạnh, rễ cọc to mập chứa nhiều hoạt chất màu vàng hằng năm.

Bộ phận sử dụng của mật quỷ

Trong y dược, bộ phận được sử dụng chủ yếu của cây mật quỷ là Rễ và Lá (Radix et Folium Morindae Umbellatae). Người ta ưu tiên thu hái rễ của những cây già vì đây là bộ phận tích tụ nhiều hoạt chất nhất, sau đó là lá tươi dùng để trị bệnh ngoài da hằng năm. Vỏ rễ chứa hàm lượng $Anthraquinone$ cao nên thường được coi là phần tinh túy nhất của dược liệu hằng ngày.

Xem thêm:  Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nước tiểu màu xanh lá cây

Mật quỷ phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?

Cây mật quỷ phân bổ phổ biến ở các vùng nhiệt đới châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ. Tại nước ta, cây mọc hoang dại ở ven rừng, đồi núi thấp và các bụi rậm từ Bắc chí Nam hằng năm.

Bộ phận rễ có thể thu hoạch quanh năm hằng ngày, nhưng tốt nhất là vào mùa thu đông khi cây đã rụng lá và dược chất tập trung tại rễ hằng năm. Về chế biến, rễ sau khi đào về được rửa sạch đất cát, thái lát mỏng khoảng 2cm – 3cm, sau đó phơi nắng hoặc sấy khô hằng ngày. Lá tươi hái về rửa sạch dùng ngay hoặc phơi khô dùng dần hằng ngày.

Hiện nay, mật quỷ được ứng dụng công nghệ hiện đại để chiết suất nhóm hoạt chất Anthraquinone và Flavonoid. Chiết suất này được tinh chế để trở thành thành phần trong các loại cao bôi trị đau nhức xương khớp, thuốc xoa bóp và các thực phẩm chức năng hỗ trợ thanh lọc cơ thể hằng ngày.

Thành phần hóa học của mật quỷ

Sức mạnh “khu phong, tán kết” của mật quỷ nằm ở bảng thành phần hóa học kết tinh từ rễ và lá:

Hoạt chất quan trọng nhất là nhóm Anthraquinones (như $Morindin$), mang lại tác dụng kháng viêm mạnh mẽ và hỗ trợ nhuận tràng nhẹ hằng ngày. Trong rễ cây chứa hàm lượng $Glucoside$ đặc trưng giúp hỗ trợ giảm sưng tấy và xoa dịu các cơn đau khớp hằng ngày.

Ngoài ra, mật quỷ còn giàu các hợp chất Flavonoid giúp chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tác động của các gốc tự do hằng năm. Nhóm chất Tanin có trong lá giúp làm se niêm mạc và hỗ trợ quá trình lành vết thương ngoài da hằng ngày. Cây cũng chứa nhiều acid hữu cơ và các khoáng chất thiết yếu giúp tăng cường quá trình trao đổi chất hằng năm.

Công dụng chính của mật quỷ

Dựa theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, mật quỷ có vị cay, chát, tính mát. Vị thuốc này quy vào kinh Can và Thận, mang lại các hiệu quả đặc trị như hỗ trợ khu phong trừ thấp, chuyên dùng cho các trường hợp đau nhức xương khớp, phong thấp khớp xương và tê bại chân tay hằng ngày. Vị thuốc này cũng góp phần tiêu thũng, giải độc, hỗ trợ điều trị các chứng mụn nhọt, lở loét và vết thương sưng tấy hằng ngày.

Đặc biệt, mật quỷ thường được dùng để hỗ trợ trị viêm họng, viêm amidan bằng cách sắc nước uống hoặc ngậm hằng ngày. Ngoài ra, vị thuốc này còn giúp cải thiện tình trạng mẩn ngứa, mày đay và các chứng dị ứng ngoài da thông qua tác dụng thanh nhiệt của lá hằng năm.

Dựa theo y học hiện đại

Xem thêm:  Uống gì để kéo dài tuổi kinh nguyệt? Kiến thức dành cho chị em phụ nữ

Nghiên cứu y khoa hiện đại đã chứng minh các công dụng chính của mật quỷ mang lại lợi ích thiết thực:

Kháng viêm khớp: Làm giảm các hóa chất trung gian gây viêm tại ổ khớp, giúp giảm sưng và cải thiện khả năng vận động hằng ngày.

Chống oxy hóa mạnh: Các hoạt chất trong rễ giúp bảo vệ mô sụn và xương khỏi sự thoái hóa theo thời gian hằng ngày.

Kháng khuẩn và nấm: Chiết xuất từ lá có khả năng ức chế sự phát triển của tụ cầu khuẩn và các loại nấm gây bệnh ngoài da hằng ngày.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa: Hoạt chất Anthraquinone giúp kích thích nhẹ nhu động ruột, hỗ trợ đào thải độc tố ra khỏi cơ thể hằng năm.

Làm dịu niêm mạc: Hỗ trợ giảm sưng đau niêm mạc họng trong các trường hợp viêm đường hô hấp hằng ngày.

Liều dùng và cách dùng mật quỷ an toàn, khoa học

Để dược liệu phát huy hiệu quả hỗ trợ tốt nhất, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn liều lượng sau:

Hằng ngày sử dụng từ 12g đến 20g rễ khô hoặc 30g đến 40g lá tươi hằng ngày. Cách dùng phổ biến nhất là sắc nước uống. Cho rễ khô đã thái lát vào ấm với 600ml nước, sắc còn 200ml, chia uống từ 2 đến 3 lần trong ngày sau bữa ăn hằng ngày.

Đối với trường hợp đau nhức xương khớp mãn tính, mật quỷ thường được dùng để ngâm rượu. Dùng 100g rễ khô ngâm với 1 lít rượu trắng, sau 30 ngày có thể dùng, mỗi ngày uống một ly nhỏ trước khi ngủ hằng tối. Nếu bị mụn nhọt hoặc mẩn ngứa, bạn lấy lá tươi giã nát với một chút muối, đắp trực tiếp lên vùng da tổn thương hằng ngày. Ngoài ra, việc nấu nước rễ và lá để tắm cũng giúp sát trùng và giảm ngứa ngoài da vô cùng hiệu quả hằng năm.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng mật quỷ

Dù là dược liệu quý, việc sử dụng mật quỷ cần ghi nhớ các lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn:

Người có thể trạng hư hàn, hay bị lạnh bụng hoặc tiêu chảy mãn tính không nên dùng đường uống liều cao hằng ngày vì hoạt chất Anthraquinone có thể gây nhuận tràng mạnh hằng ngày. Phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng hằng năm. Khi dùng lá tươi đắp ngoài, bạn phải đảm bảo lá được rửa thật sạch để tránh nhiễm khuẩn thứ phát vào các vết thương hở hằng ngày.

Tuyệt đối không nên lạm dụng vị thuốc này trong thời gian quá dài mà không có sự chỉ dẫn của thầy thuốc chuyên môn hằng ngày. Trong bảo quản, rễ khô cần được để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc vì hoạt chất Anthraquinone rất nhạy cảm với độ ẩm cao hằng năm. Khi dùng rượu thuốc để xoa bóp, tránh bôi lên các vùng da mỏng hoặc niêm mạc nhạy cảm hằng ngày.

Xem thêm:  Tiêm vắc xin sởi có sốt không? Những điều cần lưu ý và chăm sóc sau tiêm

Tham khảo một số bài thuốc có chứa mật quỷ

Chúng tôi xin chia sẻ các cách kết hợp dược liệu giúp hỗ trợ sức khỏe xương khớp và ngoài da hiệu quả:

Hỗ trợ trị phong thấp, đau nhức khớp: Rễ mật quỷ 15g, Rễ cỏ xước 15g, Dây đau xương 12g. Sắc nước uống ấm hằng ngày giúp góp phần giảm sưng đau khớp hằng ngày.

Hỗ trợ trị mụn nhọt, lở loét: Lá mật quỷ tươi giã nát phối hợp cùng lá bồ công anh đắp tại chỗ giúp cải thiện tình trạng viêm tấy hằng ngày.

Hỗ trợ trị viêm họng, amidan: Rễ mật quỷ khô 12g, Cam thảo đất 10g. Sắc nước uống và ngậm hằng ngày giúp cải thiện cổ họng hằng ngày.

Nguồn tham khảo:

  • .
  • Tra cứu dược liệu Việt Nam (tracuuduoclieu.vn).
  • Website mplant.ump.edu.vn – Đại học Y Dược TP.HCM.
  • Chuyên trang y học cổ truyền (yhct.vn).
  • Dữ liệu y khoa từ trungtamthuoc.com.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0